Lịch sử tỷ giá eur_VND theo ngày
Danh sách tất cả ngày đã lưu. Mỗi ngày mở ra trang chi tiết riêng.
19/04/202631,250.0000 - 31,250.0000
18/04/202631,250.0000 - 31,250.0000
Danh sách tất cả ngày đã lưu. Mỗi ngày mở ra trang chi tiết riêng.
19/04/202631,250.0000 - 31,250.0000
18/04/202631,250.0000 - 31,250.0000