Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | Quy đổi nhanh sang Việt Nam Đồng

Theo dõi bảng tỷ giá, so sánh biến động và tra cứu lịch sử theo từng cặp tiền theo ngày.

166

Cặp tiền đang theo dõi

00:34

Giờ cập nhật gần nhất

USD/VND

26,316 VND

Bảng tỷ giá theo tiền tệ

Mã tiền Giá trị (VND) Biến động Lịch sử
AED 7,143 VND Ổn định Xem theo ngày
AFN 413 VND Ổn định Xem theo ngày
ALL 318 VND Ổn định Xem theo ngày
AMD 69 VND Ổn định Xem theo ngày
ANG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
AOA 28 VND Ổn định Xem theo ngày
ARS 18 VND Ổn định Xem theo ngày
AUD 18,868 VND Ổn định Xem theo ngày
AWG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
AZN 15,385 VND Ổn định Xem theo ngày
BAM 15,625 VND Ổn định Xem theo ngày
BBD 13,158 VND Ổn định Xem theo ngày
BDT 214 VND Ổn định Xem theo ngày
BGN 15,625 VND Ổn định Xem theo ngày
BHD 71,429 VND Ổn định Xem theo ngày
BIF 9 VND Ổn định Xem theo ngày
BMD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
BND 20,408 VND Ổn định Xem theo ngày
BOB 3,759 VND Ổn định Xem theo ngày
BRL 5,208 VND Ổn định Xem theo ngày
BSD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
BTN 275 VND Ổn định Xem theo ngày
BWP 1,916 VND Ổn định Xem theo ngày
BYN 9,524 VND Ổn định Xem theo ngày
BZD 13,158 VND Ổn định Xem theo ngày
CAD 18,868 VND Ổn định Xem theo ngày
CDF 11 VND Ổn định Xem theo ngày
CHF 33,333 VND Ổn định Xem theo ngày
CLF 1,000,000 VND Ổn định Xem theo ngày
CLP 29 VND Ổn định Xem theo ngày
CNH 3,876 VND Ổn định Xem theo ngày
CNY 3,891 VND Ổn định Xem theo ngày
COP 7 VND Ổn định Xem theo ngày
CRC 57 VND Ổn định Xem theo ngày
CUP 1,091 VND Ổn định Xem theo ngày
CVE 275 VND Ổn định Xem theo ngày
CZK 1,258 VND Ổn định Xem theo ngày
DJF 147 VND Ổn định Xem theo ngày
DKK 4,065 VND Ổn định Xem theo ngày
DOP 446 VND Ổn định Xem theo ngày
DZD 196 VND Ổn định Xem theo ngày
EGP 504 VND Ổn định Xem theo ngày
ERN 1,745 VND Ổn định Xem theo ngày
ETB 161 VND Ổn định Xem theo ngày
EUR 30,303 VND Ổn định Xem theo ngày
FJD 11,905 VND Ổn định Xem theo ngày
FKP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
FOK 4,065 VND Ổn định Xem theo ngày
GBP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
GEL 9,615 VND Ổn định Xem theo ngày
GGP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
GHS 2,174 VND Ổn định Xem theo ngày
GIP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
GMD 345 VND Ổn định Xem theo ngày
GNF 3 VND Ổn định Xem theo ngày
GTQ 3,413 VND Ổn định Xem theo ngày
GYD 122 VND Ổn định Xem theo ngày
HKD 3,344 VND Ổn định Xem theo ngày
HNL 978 VND Ổn định Xem theo ngày
HRK 4,032 VND Ổn định Xem theo ngày
HTG 195 VND Ổn định Xem theo ngày
HUF 86 VND Ổn định Xem theo ngày
IDR 1 VND Ổn định Xem theo ngày
ILS 9,346 VND Ổn định Xem theo ngày
IMP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
INR 277 VND Ổn định Xem theo ngày
IQD 20 VND Ổn định Xem theo ngày
IRR 0 VND Ổn định Xem theo ngày
ISK 211 VND Ổn định Xem theo ngày
JEP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
JMD 165 VND Ổn định Xem theo ngày
JOD 37,037 VND Ổn định Xem theo ngày
JPY 164 VND Ổn định Xem theo ngày
KES 201 VND Ổn định Xem theo ngày
KGS 292 VND Ổn định Xem theo ngày
KHR 6 VND Ổn định Xem theo ngày
KID 18,519 VND Ổn định Xem theo ngày
KMF 62 VND Ổn định Xem theo ngày
KRW 17 VND Ổn định Xem theo ngày
KWD 83,333 VND Ổn định Xem theo ngày
KYD 31,250 VND Ổn định Xem theo ngày
KZT 54 VND Ổn định Xem theo ngày
LAK 1 VND Ổn định Xem theo ngày
LBP 0 VND Ổn định Xem theo ngày
LKR 79 VND Ổn định Xem theo ngày
LRD 143 VND Ổn định Xem theo ngày
LSL 1,603 VND Ổn định Xem theo ngày
LYD 4,032 VND Ổn định Xem theo ngày
MAD 2,833 VND Ổn định Xem theo ngày
MDL 1,508 VND Ổn định Xem theo ngày
MGA 6 VND Ổn định Xem theo ngày
MKD 497 VND Ổn định Xem theo ngày
MMK 12 VND Ổn định Xem theo ngày
MNT 7 VND Ổn định Xem theo ngày
MOP 3,215 VND Ổn định Xem theo ngày
MRU 638 VND Ổn định Xem theo ngày
MUR 543 VND Ổn định Xem theo ngày
MVR 1,686 VND Ổn định Xem theo ngày
MWK 15 VND Ổn định Xem theo ngày
MXN 1,511 VND Ổn định Xem theo ngày
MYR 6,623 VND Ổn định Xem theo ngày
MZN 402 VND Ổn định Xem theo ngày
NAD 1,603 VND Ổn định Xem theo ngày
NGN 19 VND Ổn định Xem theo ngày
NIO 708 VND Ổn định Xem theo ngày
NOK 2,825 VND Ổn định Xem theo ngày
NPR 172 VND Ổn định Xem theo ngày
NZD 15,385 VND Ổn định Xem theo ngày
OMR 66,667 VND Ổn định Xem theo ngày
PAB 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
PEN 7,634 VND Ổn định Xem theo ngày
PGK 5,952 VND Ổn định Xem theo ngày
PHP 425 VND Ổn định Xem theo ngày
PKR 94 VND Ổn định Xem theo ngày
PLN 7,246 VND Ổn định Xem theo ngày
PYG 4 VND Ổn định Xem theo ngày
QAR 7,194 VND Ổn định Xem theo ngày
RON 5,780 VND Ổn định Xem theo ngày
RSD 258 VND Ổn định Xem theo ngày
RUB 365 VND Ổn định Xem theo ngày
RWF 18 VND Ổn định Xem theo ngày
SAR 6,993 VND Ổn định Xem theo ngày
SBD 3,257 VND Ổn định Xem theo ngày
SCR 1,770 VND Ổn định Xem theo ngày
SDG 57 VND Ổn định Xem theo ngày
SEK 2,825 VND Ổn định Xem theo ngày
SGD 20,408 VND Ổn định Xem theo ngày
SHP 34,483 VND Ổn định Xem theo ngày
SLE 1,070 VND Ổn định Xem theo ngày
SLL 1 VND Ổn định Xem theo ngày
SOS 45 VND Ổn định Xem theo ngày
SRD 687 VND Ổn định Xem theo ngày
SSP 6 VND Ổn định Xem theo ngày
STN 1,239 VND Ổn định Xem theo ngày
SYP 232 VND Ổn định Xem theo ngày
SZL 1,603 VND Ổn định Xem theo ngày
THB 805 VND Ổn định Xem theo ngày
TJS 2,849 VND Ổn định Xem theo ngày
TMT 7,519 VND Ổn định Xem theo ngày
TND 9,009 VND Ổn định Xem theo ngày
TOP 10,870 VND Ổn định Xem theo ngày
TRY 571 VND Ổn định Xem theo ngày
TTD 3,876 VND Ổn định Xem theo ngày
TVD 18,519 VND Ổn định Xem theo ngày
TWD 835 VND Ổn định Xem theo ngày
TZS 10 VND Ổn định Xem theo ngày
UAH 587 VND Ổn định Xem theo ngày
UGX 7 VND Ổn định Xem theo ngày
USD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
UYU 648 VND Ổn định Xem theo ngày
UZS 2 VND Ổn định Xem theo ngày
VES 47 VND Ổn định Xem theo ngày
VND 1 VND Ổn định Xem theo ngày
VUV 222 VND Ổn định Xem theo ngày
WST 9,615 VND Ổn định Xem theo ngày
XAF 46 VND Ổn định Xem theo ngày
XCD 9,709 VND Ổn định Xem theo ngày
XCG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
XDR 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
XOF 46 VND Ổn định Xem theo ngày
XPF 254 VND Ổn định Xem theo ngày
YER 109 VND Ổn định Xem theo ngày
ZAR 1,603 VND Ổn định Xem theo ngày
ZMW 1,397 VND Ổn định Xem theo ngày
ZWG 974 VND Ổn định Xem theo ngày
ZWL 974 VND Ổn định Xem theo ngày

Danh sách tiền tệ và cặp tỷ giá

Tra cứu nhanh theo mã tiền hoặc mở ngay các cặp phổ biến theo thời gian thực.

AED Xem toàn bộ cặp AFN Xem toàn bộ cặp ALL Xem toàn bộ cặp AMD Xem toàn bộ cặp ANG Xem toàn bộ cặp AOA Xem toàn bộ cặp ARS Xem toàn bộ cặp AUD Xem toàn bộ cặp AWG Xem toàn bộ cặp AZN Xem toàn bộ cặp BAM Xem toàn bộ cặp BBD Xem toàn bộ cặp BDT Xem toàn bộ cặp BGN Xem toàn bộ cặp BHD Xem toàn bộ cặp BIF Xem toàn bộ cặp BMD Xem toàn bộ cặp BND Xem toàn bộ cặp BOB Xem toàn bộ cặp BRL Xem toàn bộ cặp BSD Xem toàn bộ cặp BTN Xem toàn bộ cặp BWP Xem toàn bộ cặp BYN Xem toàn bộ cặp BZD Xem toàn bộ cặp CAD Xem toàn bộ cặp CDF Xem toàn bộ cặp CHF Xem toàn bộ cặp CLF Xem toàn bộ cặp CLP Xem toàn bộ cặp CNH Xem toàn bộ cặp CNY Xem toàn bộ cặp COP Xem toàn bộ cặp CRC Xem toàn bộ cặp CUP Xem toàn bộ cặp CVE Xem toàn bộ cặp CZK Xem toàn bộ cặp DJF Xem toàn bộ cặp DKK Xem toàn bộ cặp DOP Xem toàn bộ cặp DZD Xem toàn bộ cặp EGP Xem toàn bộ cặp ERN Xem toàn bộ cặp ETB Xem toàn bộ cặp EUR Xem toàn bộ cặp FJD Xem toàn bộ cặp FKP Xem toàn bộ cặp FOK Xem toàn bộ cặp GBP Xem toàn bộ cặp GEL Xem toàn bộ cặp GGP Xem toàn bộ cặp GHS Xem toàn bộ cặp GIP Xem toàn bộ cặp GMD Xem toàn bộ cặp GNF Xem toàn bộ cặp GTQ Xem toàn bộ cặp GYD Xem toàn bộ cặp HKD Xem toàn bộ cặp HNL Xem toàn bộ cặp HRK Xem toàn bộ cặp HTG Xem toàn bộ cặp HUF Xem toàn bộ cặp IDR Xem toàn bộ cặp ILS Xem toàn bộ cặp IMP Xem toàn bộ cặp INR Xem toàn bộ cặp IQD Xem toàn bộ cặp IRR Xem toàn bộ cặp ISK Xem toàn bộ cặp JEP Xem toàn bộ cặp JMD Xem toàn bộ cặp JOD Xem toàn bộ cặp JPY Xem toàn bộ cặp KES Xem toàn bộ cặp KGS Xem toàn bộ cặp KHR Xem toàn bộ cặp KID Xem toàn bộ cặp KMF Xem toàn bộ cặp KRW Xem toàn bộ cặp KWD Xem toàn bộ cặp KYD Xem toàn bộ cặp KZT Xem toàn bộ cặp LAK Xem toàn bộ cặp LBP Xem toàn bộ cặp LKR Xem toàn bộ cặp LRD Xem toàn bộ cặp LSL Xem toàn bộ cặp LYD Xem toàn bộ cặp MAD Xem toàn bộ cặp MDL Xem toàn bộ cặp MGA Xem toàn bộ cặp MKD Xem toàn bộ cặp MMK Xem toàn bộ cặp MNT Xem toàn bộ cặp MOP Xem toàn bộ cặp MRU Xem toàn bộ cặp MUR Xem toàn bộ cặp MVR Xem toàn bộ cặp MWK Xem toàn bộ cặp MXN Xem toàn bộ cặp MYR Xem toàn bộ cặp MZN Xem toàn bộ cặp NAD Xem toàn bộ cặp NGN Xem toàn bộ cặp NIO Xem toàn bộ cặp NOK Xem toàn bộ cặp NPR Xem toàn bộ cặp NZD Xem toàn bộ cặp OMR Xem toàn bộ cặp PAB Xem toàn bộ cặp PEN Xem toàn bộ cặp PGK Xem toàn bộ cặp PHP Xem toàn bộ cặp PKR Xem toàn bộ cặp PLN Xem toàn bộ cặp PYG Xem toàn bộ cặp QAR Xem toàn bộ cặp RON Xem toàn bộ cặp RSD Xem toàn bộ cặp RUB Xem toàn bộ cặp RWF Xem toàn bộ cặp SAR Xem toàn bộ cặp SBD Xem toàn bộ cặp SCR Xem toàn bộ cặp SDG Xem toàn bộ cặp SEK Xem toàn bộ cặp SGD Xem toàn bộ cặp SHP Xem toàn bộ cặp SLE Xem toàn bộ cặp SLL Xem toàn bộ cặp SOS Xem toàn bộ cặp SRD Xem toàn bộ cặp SSP Xem toàn bộ cặp STN Xem toàn bộ cặp SYP Xem toàn bộ cặp SZL Xem toàn bộ cặp THB Xem toàn bộ cặp TJS Xem toàn bộ cặp TMT Xem toàn bộ cặp TND Xem toàn bộ cặp TOP Xem toàn bộ cặp TRY Xem toàn bộ cặp TTD Xem toàn bộ cặp TVD Xem toàn bộ cặp TWD Xem toàn bộ cặp TZS Xem toàn bộ cặp UAH Xem toàn bộ cặp UGX Xem toàn bộ cặp USD Xem toàn bộ cặp UYU Xem toàn bộ cặp UZS Xem toàn bộ cặp VES Xem toàn bộ cặp VND Xem toàn bộ cặp VUV Xem toàn bộ cặp WST Xem toàn bộ cặp XAF Xem toàn bộ cặp XCD Xem toàn bộ cặp XCG Xem toàn bộ cặp XDR Xem toàn bộ cặp XOF Xem toàn bộ cặp XPF Xem toàn bộ cặp YER Xem toàn bộ cặp ZAR Xem toàn bộ cặp ZMW Xem toàn bộ cặp ZWG Xem toàn bộ cặp ZWL Xem toàn bộ cặp

Lịch sử tỷ giá theo ngày (USD/VND)

Mở danh sách tất cả cặp tiền

04/06/2026 26,315.7895 - 26,315.7895

03/06/2026 26,315.7895 - 26,315.7895

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá trên trang này dùng để làm gì?

Dùng để tham khảo nhanh khi quy đổi tiền tệ, theo dõi xu hướng và so sánh mức biến động theo ngày.

Vì sao cùng một mã tiền nhưng giá trị có thể thay đổi?

Tỷ giá phụ thuộc thời điểm cập nhật dữ liệu thị trường. Mỗi lần đồng bộ có thể phản ánh thay đổi cung cầu và thanh khoản.

Làm sao xem lịch sử từng cặp tiền chi tiết?

Vào mục lịch sử của cặp tiền, chọn ngày cụ thể để mở trang chi tiết dạng giả tĩnh cho từng ngày.