Tỷ giá hôm nay TOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:35:20

💱 TOP/AED

1 TOP = 1.521739 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AFN

1 TOP = 26.293478 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ALL

1 TOP = 34.217391 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AMD

1 TOP = 156.510870 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ANG

1 TOP = 0.739130 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AOA

1 TOP = 390.391304 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ARS

1 TOP = 592.597826 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AUD

1 TOP = 0.576087 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AWG

1 TOP = 0.739130 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AZN

1 TOP = 0.706522 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BAM

1 TOP = 0.695652 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BBD

1 TOP = 0.826087 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BDT

1 TOP = 50.847826 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BGN

1 TOP = 0.695652 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BHD

1 TOP = 0.152174 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BIF

1 TOP = 1,265.804348 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BMD

1 TOP = 0.413043 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BND

1 TOP = 0.532609 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BOB

1 TOP = 2.891304 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BRL

1 TOP = 2.086957 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BSD

1 TOP = 0.413043 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BTN

1 TOP = 39.456522 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BWP

1 TOP = 5.673913 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BYN

1 TOP = 1.141304 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BZD

1 TOP = 0.826087 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CAD

1 TOP = 0.576087 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CDF

1 TOP = 972.956522 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CHF

1 TOP = 0.326087 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLF

1 TOP = 0.010870 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLP

1 TOP = 372.456522 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNH

1 TOP = 2.804348 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNY

1 TOP = 2.793478 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/COP

1 TOP = 1,488.119565 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CRC

1 TOP = 190.043478 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CUP

1 TOP = 9.967391 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CVE

1 TOP = 39.478261 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CZK

1 TOP = 8.641304 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DJF

1 TOP = 73.804348 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DKK

1 TOP = 2.673913 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DOP

1 TOP = 24.380435 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DZD

1 TOP = 55.500000 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EGP

1 TOP = 21.554348 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ERN

1 TOP = 6.228261 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ETB

1 TOP = 67.347826 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EUR

1 TOP = 0.358696 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FJD

1 TOP = 0.913043 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FKP

1 TOP = 0.315217 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FOK

1 TOP = 2.673913 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GBP

1 TOP = 0.304348 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GEL

1 TOP = 1.130435 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GGP

1 TOP = 0.315217 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GHS

1 TOP = 5.000000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GIP

1 TOP = 0.315217 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GMD

1 TOP = 31.532609 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GNF

1 TOP = 3,725.086957 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GTQ

1 TOP = 3.184783 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GYD

1 TOP = 88.880435 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HKD

1 TOP = 3.250000 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HNL

1 TOP = 11.108696 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HRK

1 TOP = 2.695652 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HTG

1 TOP = 55.619565 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HUF

1 TOP = 126.717391 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IDR

1 TOP = 7,412.934783 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ILS

1 TOP = 1.163043 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IMP

1 TOP = 0.315217 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/INR

1 TOP = 39.282609 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IQD

1 TOP = 557.173913 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IRR

1 TOP = 544,699.119565 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ISK

1 TOP = 51.489130 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JEP

1 TOP = 0.315217 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JMD

1 TOP = 65.750000 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JOD

1 TOP = 0.293478 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JPY

1 TOP = 66.206522 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KES

1 TOP = 54.021739 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KGS

1 TOP = 37.173913 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KHR

1 TOP = 1,715.423913 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KID

1 TOP = 0.586957 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KMF

1 TOP = 176.119565 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KRW

1 TOP = 628.086957 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KWD

1 TOP = 0.130435 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KYD

1 TOP = 0.347826 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KZT

1 TOP = 202.597826 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LAK

1 TOP = 9,163.130435 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LBP

1 TOP = 37,167.826087 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LKR

1 TOP = 138.293478 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LRD

1 TOP = 76.228261 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LSL

1 TOP = 6.782609 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LYD

1 TOP = 2.695652 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MAD

1 TOP = 3.836957 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MDL

1 TOP = 7.206522 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MGA

1 TOP = 1,786.043478 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MKD

1 TOP = 21.858696 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MMK

1 TOP = 876.554348 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MNT

1 TOP = 1,495.532609 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MOP

1 TOP = 3.380435 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MRU

1 TOP = 17.032609 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MUR

1 TOP = 20.032609 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MVR

1 TOP = 6.445652 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MWK

1 TOP = 736.608696 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MXN

1 TOP = 7.195652 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MYR

1 TOP = 1.641304 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MZN

1 TOP = 27.032609 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NAD

1 TOP = 6.782609 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NGN

1 TOP = 571.543478 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NIO

1 TOP = 15.347826 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NOK

1 TOP = 3.847826 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NPR

1 TOP = 63.141304 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NZD

1 TOP = 0.706522 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/OMR

1 TOP = 0.163043 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PAB

1 TOP = 0.413043 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PEN

1 TOP = 1.423913 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PGK

1 TOP = 1.826087 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PHP

1 TOP = 25.586957 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PKR

1 TOP = 115.565217 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PLN

1 TOP = 1.500000 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PYG

1 TOP = 2,513.282609 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/QAR

1 TOP = 1.510870 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RON

1 TOP = 1.880435 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RSD

1 TOP = 42.097826 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RUB

1 TOP = 29.771739 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RWF

1 TOP = 620.891304 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SAR

1 TOP = 1.554348 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SBD

1 TOP = 3.336957 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SCR

1 TOP = 6.141304 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SDG

1 TOP = 190.967391 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SEK

1 TOP = 3.847826 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SGD

1 TOP = 0.532609 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SHP

1 TOP = 0.315217 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLE

1 TOP = 10.163043 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLL

1 TOP = 10,157.902174 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SOS

1 TOP = 242.793478 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SRD

1 TOP = 15.815217 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SSP

1 TOP = 1,932.347826 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/STN

1 TOP = 8.771739 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SYP

1 TOP = 46.891304 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SZL

1 TOP = 6.782609 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/THB

1 TOP = 13.510870 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TJS

1 TOP = 3.815217 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TMT

1 TOP = 1.445652 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TND

1 TOP = 1.206522 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TRY

1 TOP = 19.032609 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TTD

1 TOP = 2.804348 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TVD

1 TOP = 0.586957 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TWD

1 TOP = 13.021739 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TZS

1 TOP = 1,114.347826 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UAH

1 TOP = 18.510870 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UGX

1 TOP = 1,609.554348 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/USD

1 TOP = 0.413043 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UYU

1 TOP = 16.771739 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UZS

1 TOP = 5,015.934783 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VES

1 TOP = 232.021739 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VND

1 TOP = 10,869.565217 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VUV

1 TOP = 49.043478 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/WST

1 TOP = 1.130435 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XAF

1 TOP = 234.836957 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCD

1 TOP = 1.119565 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCG

1 TOP = 0.739130 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XDR

1 TOP = 0.304348 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XOF

1 TOP = 234.836957 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XPF

1 TOP = 42.717391 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/YER

1 TOP = 99.576087 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZAR

1 TOP = 6.782609 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZMW

1 TOP = 7.782609 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWG

1 TOP = 11.163043 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWL

1 TOP = 11.163043 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá