Tỷ giá hôm nay TOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 TOP/AED

1 TOP = 1.538462 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AFN

1 TOP = 27.307692 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ALL

1 TOP = 34.340659 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AMD

1 TOP = 159.065934 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ANG

1 TOP = 0.747253 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AOA

1 TOP = 391.000000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ARS

1 TOP = 569.879121 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AUD

1 TOP = 0.582418 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AWG

1 TOP = 0.747253 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AZN

1 TOP = 0.714286 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BAM

1 TOP = 0.692308 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BBD

1 TOP = 0.835165 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BDT

1 TOP = 51.582418 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BGN

1 TOP = 0.692308 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BHD

1 TOP = 0.153846 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BIF

1 TOP = 1,264.516484 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BMD

1 TOP = 0.417582 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BND

1 TOP = 0.527473 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BOB

1 TOP = 2.923077 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BRL

1 TOP = 2.087912 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BSD

1 TOP = 0.417582 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BTN

1 TOP = 39.120879 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BWP

1 TOP = 5.758242 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BYN

1 TOP = 1.186813 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BZD

1 TOP = 0.835165 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CAD

1 TOP = 0.571429 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CDF

1 TOP = 987.054945 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CHF

1 TOP = 0.329670 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLF

1 TOP = 0.010989 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLP

1 TOP = 376.120879 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNH

1 TOP = 2.857143 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNY

1 TOP = 2.846154 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/COP

1 TOP = 1,522.362637 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CRC

1 TOP = 193.923077 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CUP

1 TOP = 10.054945 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CVE

1 TOP = 39.186813 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CZK

1 TOP = 8.659341 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DJF

1 TOP = 74.472527 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DKK

1 TOP = 2.648352 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DOP

1 TOP = 25.252747 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DZD

1 TOP = 55.879121 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EGP

1 TOP = 21.736264 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ERN

1 TOP = 6.285714 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ETB

1 TOP = 66.692308 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EUR

1 TOP = 0.351648 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FJD

1 TOP = 0.934066 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FKP

1 TOP = 0.307692 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FOK

1 TOP = 2.648352 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GBP

1 TOP = 0.307692 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GEL

1 TOP = 1.142857 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GGP

1 TOP = 0.307692 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GHS

1 TOP = 4.692308 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GIP

1 TOP = 0.307692 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GMD

1 TOP = 31.538462 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GNF

1 TOP = 3,724.252747 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GTQ

1 TOP = 3.230769 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GYD

1 TOP = 88.967033 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HKD

1 TOP = 3.274725 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HNL

1 TOP = 11.230769 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HRK

1 TOP = 2.681319 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HTG

1 TOP = 55.648352 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HUF

1 TOP = 129.989011 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IDR

1 TOP = 7,201.197802 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ILS

1 TOP = 1.252747 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IMP

1 TOP = 0.307692 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/INR

1 TOP = 38.868132 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IQD

1 TOP = 556.813187 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IRR

1 TOP = 233,688.901099 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ISK

1 TOP = 51.813187 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JEP

1 TOP = 0.307692 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JMD

1 TOP = 66.670330 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JOD

1 TOP = 0.296703 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JPY

1 TOP = 66.450549 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KES

1 TOP = 54.626374 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KGS

1 TOP = 37.208791 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KHR

1 TOP = 1,709.263736 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KID

1 TOP = 0.582418 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KMF

1 TOP = 174.835165 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KRW

1 TOP = 614.604396 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KWD

1 TOP = 0.131868 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KYD

1 TOP = 0.351648 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KZT

1 TOP = 197.802198 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LAK

1 TOP = 9,288.362637 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LBP

1 TOP = 37,502.241758 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LKR

1 TOP = 133.582418 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LRD

1 TOP = 77.879121 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LSL

1 TOP = 6.901099 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LYD

1 TOP = 2.692308 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MAD

1 TOP = 3.901099 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MDL

1 TOP = 7.197802 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MGA

1 TOP = 1,761.362637 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MKD

1 TOP = 21.835165 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MMK

1 TOP = 887.450549 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MNT

1 TOP = 1,498.538462 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MOP

1 TOP = 3.373626 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MRU

1 TOP = 17.032967 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MUR

1 TOP = 19.912088 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MVR

1 TOP = 6.538462 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MWK

1 TOP = 736.494505 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MXN

1 TOP = 7.252747 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MYR

1 TOP = 1.659341 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MZN

1 TOP = 27.098901 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NAD

1 TOP = 6.901099 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NGN

1 TOP = 568.681319 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NIO

1 TOP = 15.549451 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NOK

1 TOP = 3.923077 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NPR

1 TOP = 62.604396 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NZD

1 TOP = 0.714286 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/OMR

1 TOP = 0.164835 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PAB

1 TOP = 0.417582 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PEN

1 TOP = 1.439560 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PGK

1 TOP = 1.835165 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PHP

1 TOP = 25.076923 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PKR

1 TOP = 116.945055 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PLN

1 TOP = 1.494505 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PYG

1 TOP = 2,698.428571 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/QAR

1 TOP = 1.527473 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RON

1 TOP = 1.835165 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RSD

1 TOP = 42.098901 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RUB

1 TOP = 31.813187 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RWF

1 TOP = 621.208791 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SAR

1 TOP = 1.571429 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SBD

1 TOP = 3.384615 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SCR

1 TOP = 5.989011 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SDG

1 TOP = 216.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SEK

1 TOP = 3.824176 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SGD

1 TOP = 0.527473 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SHP

1 TOP = 0.307692 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLE

1 TOP = 10.296703 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLL

1 TOP = 10,293.340659 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SOS

1 TOP = 243.021978 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SRD

1 TOP = 16.010989 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SSP

1 TOP = 1,924.065934 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/STN

1 TOP = 8.703297 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SYP

1 TOP = 48.186813 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SZL

1 TOP = 6.901099 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/THB

1 TOP = 13.340659 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TJS

1 TOP = 3.956044 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TMT

1 TOP = 1.461538 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TND

1 TOP = 1.208791 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TRY

1 TOP = 18.791209 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TTD

1 TOP = 2.835165 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TVD

1 TOP = 0.582418 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TWD

1 TOP = 13.197802 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TZS

1 TOP = 1,103.791209 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UAH

1 TOP = 18.516484 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UGX

1 TOP = 1,570.659341 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/USD

1 TOP = 0.417582 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UYU

1 TOP = 16.934066 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UZS

1 TOP = 5,198.901099 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VES

1 TOP = 201.659341 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VND

1 TOP = 10,989.010989 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VUV

1 TOP = 49.670330 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/WST

1 TOP = 1.142857 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XAF

1 TOP = 233.109890 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCD

1 TOP = 1.131868 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCG

1 TOP = 0.747253 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XDR

1 TOP = 0.307692 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XOF

1 TOP = 233.109890 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XPF

1 TOP = 42.406593 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/YER

1 TOP = 100.890110 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZAR

1 TOP = 6.912088 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZMW

1 TOP = 8.208791 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWG

1 TOP = 10.549451 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWL

1 TOP = 10.549451 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá