Tỷ giá hôm nay TOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 TOP/AED

1 TOP = 1.538462 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AFN

1 TOP = 27.956044 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ALL

1 TOP = 34.604396 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AMD

1 TOP = 155.747253 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ANG

1 TOP = 0.747253 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AOA

1 TOP = 389.879121 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ARS

1 TOP = 620.736264 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AUD

1 TOP = 0.604396 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AWG

1 TOP = 0.747253 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/AZN

1 TOP = 0.714286 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BAM

1 TOP = 0.714286 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BBD

1 TOP = 0.835165 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BDT

1 TOP = 51.912088 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BGN

1 TOP = 0.714286 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BHD

1 TOP = 0.153846 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BIF

1 TOP = 1,267.120879 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BMD

1 TOP = 0.417582 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BND

1 TOP = 0.538462 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BOB

1 TOP = 4.450549 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BRL

1 TOP = 2.131868 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BSD

1 TOP = 0.417582 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BTN

1 TOP = 40.549451 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BWP

1 TOP = 5.846154 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BYN

1 TOP = 1.208791 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/BZD

1 TOP = 0.835165 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CAD

1 TOP = 0.593407 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CDF

1 TOP = 980.307692 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CHF

1 TOP = 0.340659 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLF

1 TOP = 0.010989 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CLP

1 TOP = 392.274725 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNH

1 TOP = 2.846154 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CNY

1 TOP = 2.835165 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/COP

1 TOP = 1,363.219780 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CRC

1 TOP = 191.923077 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CUP

1 TOP = 10.065934 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CVE

1 TOP = 40.395604 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/CZK

1 TOP = 8.857143 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DJF

1 TOP = 74.527473 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DKK

1 TOP = 2.736264 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DOP

1 TOP = 24.670330 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/DZD

1 TOP = 56.252747 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EGP

1 TOP = 21.197802 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ERN

1 TOP = 6.285714 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ETB

1 TOP = 68.142857 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/EUR

1 TOP = 0.362637 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FJD

1 TOP = 0.945055 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FKP

1 TOP = 0.307692 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/FOK

1 TOP = 2.736264 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GBP

1 TOP = 0.307692 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GEL

1 TOP = 1.120879 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GGP

1 TOP = 0.307692 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GHS

1 TOP = 4.890110 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GIP

1 TOP = 0.307692 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GMD

1 TOP = 31.549451 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GNF

1 TOP = 3,727.373626 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GTQ

1 TOP = 3.219780 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/GYD

1 TOP = 88.813187 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HKD

1 TOP = 3.285714 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HNL

1 TOP = 11.307692 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HRK

1 TOP = 2.758242 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HTG

1 TOP = 55.472527 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/HUF

1 TOP = 132.219780 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IDR

1 TOP = 7,585.439560 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ILS

1 TOP = 1.252747 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IMP

1 TOP = 0.307692 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/INR

1 TOP = 40.428571 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IQD

1 TOP = 555.813187 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/IRR

1 TOP = 574,454.527473 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ISK

1 TOP = 53.010989 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JEP

1 TOP = 0.307692 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JMD

1 TOP = 66.923077 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JOD

1 TOP = 0.296703 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/JPY

1 TOP = 68.087912 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KES

1 TOP = 54.659341 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KGS

1 TOP = 37.142857 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KHR

1 TOP = 1,716.593407 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KID

1 TOP = 0.604396 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KMF

1 TOP = 180.252747 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KRW

1 TOP = 625.857143 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KWD

1 TOP = 0.131868 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KYD

1 TOP = 0.351648 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/KZT

1 TOP = 197.054945 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LAK

1 TOP = 9,420.527473 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LBP

1 TOP = 37,534.461538 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LKR

1 TOP = 142.593407 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LRD

1 TOP = 76.505495 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LSL

1 TOP = 6.923077 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/LYD

1 TOP = 2.714286 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MAD

1 TOP = 3.945055 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MDL

1 TOP = 7.417582 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MGA

1 TOP = 1,830.967033 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MKD

1 TOP = 22.560440 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MMK

1 TOP = 888.780220 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MNT

1 TOP = 1,519.769231 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MOP

1 TOP = 3.384615 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MRU

1 TOP = 17.021978 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MUR

1 TOP = 20.428571 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MVR

1 TOP = 6.538462 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MWK

1 TOP = 737.010989 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MXN

1 TOP = 7.340659 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MYR

1 TOP = 1.703297 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/MZN

1 TOP = 27.054945 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NAD

1 TOP = 6.923077 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NGN

1 TOP = 582.780220 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NIO

1 TOP = 15.549451 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NOK

1 TOP = 4.054945 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NPR

1 TOP = 64.890110 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/NZD

1 TOP = 0.725275 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/OMR

1 TOP = 0.164835 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PAB

1 TOP = 0.417582 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PEN

1 TOP = 1.439560 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PGK

1 TOP = 1.879121 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PHP

1 TOP = 25.956044 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PKR

1 TOP = 116.648352 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PLN

1 TOP = 1.593407 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/PYG

1 TOP = 2,553.637363 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/QAR

1 TOP = 1.527473 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RON

1 TOP = 1.945055 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RSD

1 TOP = 43.318681 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RUB

1 TOP = 32.516484 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/RWF

1 TOP = 622.901099 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SAR

1 TOP = 1.571429 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SBD

1 TOP = 3.384615 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SCR

1 TOP = 6.175824 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SDG

1 TOP = 216.252747 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SEK

1 TOP = 4.043956 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SGD

1 TOP = 0.538462 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SHP

1 TOP = 0.307692 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLE

1 TOP = 10.186813 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SLL

1 TOP = 10,189.549451 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SOS

1 TOP = 242.659341 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SRD

1 TOP = 16.065934 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SSP

1 TOP = 2,009.494505 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/STN

1 TOP = 8.978022 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SYP

1 TOP = 51.538462 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/SZL

1 TOP = 6.923077 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/THB

1 TOP = 14.087912 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TJS

1 TOP = 3.868132 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TMT

1 TOP = 1.461538 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TND

1 TOP = 1.241758 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TRY

1 TOP = 19.747253 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TTD

1 TOP = 2.835165 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TVD

1 TOP = 0.604396 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TWD

1 TOP = 13.527473 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/TZS

1 TOP = 1,116.956044 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UAH

1 TOP = 18.956044 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UGX

1 TOP = 1,573.318681 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/USD

1 TOP = 0.417582 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UYU

1 TOP = 16.978022 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/UZS

1 TOP = 5,188.296703 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VES

1 TOP = 309.065934 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VND

1 TOP = 10,989.010989 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/VUV

1 TOP = 50.384615 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/WST

1 TOP = 1.153846 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XAF

1 TOP = 240.340659 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCD

1 TOP = 1.131868 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XCG

1 TOP = 0.747253 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XDR

1 TOP = 0.307692 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XOF

1 TOP = 240.340659 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/XPF

1 TOP = 43.725275 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/YER

1 TOP = 100.659341 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZAR

1 TOP = 6.934066 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZMW

1 TOP = 7.725275 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWG

1 TOP = 11.186813 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TOP/ZWL

1 TOP = 11.186813 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá