Tỷ giá hôm nay BGN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BGN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BGN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 BGN/AED

1 BGN = 2.222222 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AFN

1 BGN = 39.444444 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ALL

1 BGN = 49.603175 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AMD

1 BGN = 229.761905 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ANG

1 BGN = 1.079365 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AOA

1 BGN = 564.777778 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ARS

1 BGN = 823.158730 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AUD

1 BGN = 0.841270 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AWG

1 BGN = 1.079365 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/AZN

1 BGN = 1.031746 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BAM

1 BGN = 1.000000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BBD

1 BGN = 1.206349 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BDT

1 BGN = 74.507937 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BHD

1 BGN = 0.222222 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BIF

1 BGN = 1,826.523810 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BMD

1 BGN = 0.603175 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BND

1 BGN = 0.761905 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BOB

1 BGN = 4.222222 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BRL

1 BGN = 3.015873 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BSD

1 BGN = 0.603175 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BTN

1 BGN = 56.507937 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BWP

1 BGN = 8.317460 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BYN

1 BGN = 1.714286 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/BZD

1 BGN = 1.206349 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CAD

1 BGN = 0.825397 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CDF

1 BGN = 1,425.746032 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CHF

1 BGN = 0.476190 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CLF

1 BGN = 0.015873 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CLP

1 BGN = 543.285714 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CNH

1 BGN = 4.126984 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CNY

1 BGN = 4.111111 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/COP

1 BGN = 2,198.968254 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CRC

1 BGN = 280.111111 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CUP

1 BGN = 14.523810 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CVE

1 BGN = 56.603175 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/CZK

1 BGN = 12.507937 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/DJF

1 BGN = 107.571429 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/DKK

1 BGN = 3.825397 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/DOP

1 BGN = 36.476190 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/DZD

1 BGN = 80.714286 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/EGP

1 BGN = 31.396825 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ERN

1 BGN = 9.079365 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ETB

1 BGN = 96.333333 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/EUR

1 BGN = 0.507937 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/FJD

1 BGN = 1.349206 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/FKP

1 BGN = 0.444444 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/FOK

1 BGN = 3.825397 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GBP

1 BGN = 0.444444 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GEL

1 BGN = 1.650794 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GGP

1 BGN = 0.444444 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GHS

1 BGN = 6.777778 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GIP

1 BGN = 0.444444 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GMD

1 BGN = 45.555556 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GNF

1 BGN = 5,379.476190 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GTQ

1 BGN = 4.666667 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/GYD

1 BGN = 128.507937 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/HKD

1 BGN = 4.730159 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/HNL

1 BGN = 16.222222 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/HRK

1 BGN = 3.873016 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/HTG

1 BGN = 80.380952 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/HUF

1 BGN = 187.761905 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/IDR

1 BGN = 10,401.730159 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ILS

1 BGN = 1.809524 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/IMP

1 BGN = 0.444444 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/INR

1 BGN = 56.142857 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/IQD

1 BGN = 804.285714 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/IRR

1 BGN = 337,550.634921 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ISK

1 BGN = 74.841270 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/JEP

1 BGN = 0.444444 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/JMD

1 BGN = 96.301587 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/JOD

1 BGN = 0.428571 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/JPY

1 BGN = 95.984127 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KES

1 BGN = 78.904762 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KGS

1 BGN = 53.746032 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KHR

1 BGN = 2,468.936508 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KID

1 BGN = 0.841270 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KMF

1 BGN = 252.539683 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KRW

1 BGN = 887.761905 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KWD

1 BGN = 0.190476 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KYD

1 BGN = 0.507937 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/KZT

1 BGN = 285.714286 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LAK

1 BGN = 13,416.523810 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LBP

1 BGN = 54,169.904762 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LKR

1 BGN = 192.952381 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LRD

1 BGN = 112.492063 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LSL

1 BGN = 9.968254 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/LYD

1 BGN = 3.888889 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MAD

1 BGN = 5.634921 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MDL

1 BGN = 10.396825 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MGA

1 BGN = 2,544.190476 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MKD

1 BGN = 31.539683 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MMK

1 BGN = 1,281.873016 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MNT

1 BGN = 2,164.555556 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MOP

1 BGN = 4.873016 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MRU

1 BGN = 24.603175 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MUR

1 BGN = 28.761905 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MVR

1 BGN = 9.444444 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MWK

1 BGN = 1,063.825397 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MXN

1 BGN = 10.476190 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MYR

1 BGN = 2.396825 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/MZN

1 BGN = 39.142857 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NAD

1 BGN = 9.968254 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NGN

1 BGN = 821.428571 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NIO

1 BGN = 22.460317 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NOK

1 BGN = 5.666667 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NPR

1 BGN = 90.428571 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/NZD

1 BGN = 1.031746 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/OMR

1 BGN = 0.238095 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PAB

1 BGN = 0.603175 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PEN

1 BGN = 2.079365 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PGK

1 BGN = 2.650794 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PHP

1 BGN = 36.222222 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PKR

1 BGN = 168.920635 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PLN

1 BGN = 2.158730 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/PYG

1 BGN = 3,897.730159 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/QAR

1 BGN = 2.206349 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/RON

1 BGN = 2.650794 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/RSD

1 BGN = 60.809524 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/RUB

1 BGN = 45.952381 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/RWF

1 BGN = 897.301587 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SAR

1 BGN = 2.269841 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SBD

1 BGN = 4.888889 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SCR

1 BGN = 8.650794 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SDG

1 BGN = 312.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SEK

1 BGN = 5.523810 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SGD

1 BGN = 0.761905 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SHP

1 BGN = 0.444444 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SLE

1 BGN = 14.873016 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SLL

1 BGN = 14,868.158730 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SOS

1 BGN = 351.031746 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SRD

1 BGN = 23.126984 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SSP

1 BGN = 2,779.206349 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/STN

1 BGN = 12.571429 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SYP

1 BGN = 69.603175 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/SZL

1 BGN = 9.968254 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/THB

1 BGN = 19.269841 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TJS

1 BGN = 5.714286 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TMT

1 BGN = 2.111111 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TND

1 BGN = 1.746032 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TOP

1 BGN = 1.444444 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TRY

1 BGN = 27.142857 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TTD

1 BGN = 4.095238 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TVD

1 BGN = 0.841270 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TWD

1 BGN = 19.063492 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/TZS

1 BGN = 1,594.365079 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/UAH

1 BGN = 26.746032 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/UGX

1 BGN = 2,268.730159 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/USD

1 BGN = 0.603175 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/UYU

1 BGN = 24.460317 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/UZS

1 BGN = 7,509.523810 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/VES

1 BGN = 291.285714 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/VND

1 BGN = 15,873.015873 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/VUV

1 BGN = 71.746032 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/WST

1 BGN = 1.650794 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XAF

1 BGN = 336.714286 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XCD

1 BGN = 1.634921 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XCG

1 BGN = 1.079365 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XDR

1 BGN = 0.444444 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XOF

1 BGN = 336.714286 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/XPF

1 BGN = 61.253968 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/YER

1 BGN = 145.730159 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ZAR

1 BGN = 9.984127 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ZMW

1 BGN = 11.857143 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ZWG

1 BGN = 15.238095 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BGN/ZWL

1 BGN = 15.238095 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá