Tỷ giá hôm nay DZD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 DZD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

DZD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 DZD/AED

1 DZD = 0.027532 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AFN

1 DZD = 0.488692 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ALL

1 DZD = 0.614553 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AMD

1 DZD = 2.846608 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ANG

1 DZD = 0.013373 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AOA

1 DZD = 6.997247 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ARS

1 DZD = 10.198427 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AUD

1 DZD = 0.010423 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AWG

1 DZD = 0.013373 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/AZN

1 DZD = 0.012783 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BAM

1 DZD = 0.012389 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BBD

1 DZD = 0.014946 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BDT

1 DZD = 0.923107 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BGN

1 DZD = 0.012389 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BHD

1 DZD = 0.002753 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BIF

1 DZD = 22.629499 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BMD

1 DZD = 0.007473 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BND

1 DZD = 0.009440 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BOB

1 DZD = 0.052311 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BRL

1 DZD = 0.037365 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BSD

1 DZD = 0.007473 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BTN

1 DZD = 0.700098 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BWP

1 DZD = 0.103048 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BYN

1 DZD = 0.021239 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/BZD

1 DZD = 0.014946 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CAD

1 DZD = 0.010226 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CDF

1 DZD = 17.664110 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CHF

1 DZD = 0.005900 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CLF

1 DZD = 0.000197 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CLP

1 DZD = 6.730973 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CNH

1 DZD = 0.051131 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CNY

1 DZD = 0.050934 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/COP

1 DZD = 27.243854 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CRC

1 DZD = 3.470403 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CUP

1 DZD = 0.179941 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CVE

1 DZD = 0.701278 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/CZK

1 DZD = 0.154966 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/DJF

1 DZD = 1.332743 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/DKK

1 DZD = 0.047394 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/DOP

1 DZD = 0.451917 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/EGP

1 DZD = 0.388987 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ERN

1 DZD = 0.112488 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ETB

1 DZD = 1.193510 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/EUR

1 DZD = 0.006293 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/FJD

1 DZD = 0.016716 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/FKP

1 DZD = 0.005506 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/FOK

1 DZD = 0.047394 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GBP

1 DZD = 0.005506 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GEL

1 DZD = 0.020452 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GGP

1 DZD = 0.005506 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GHS

1 DZD = 0.083972 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GIP

1 DZD = 0.005506 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GMD

1 DZD = 0.564405 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GNF

1 DZD = 66.648378 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GTQ

1 DZD = 0.057817 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/GYD

1 DZD = 1.592134 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/HKD

1 DZD = 0.058604 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/HNL

1 DZD = 0.200983 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/HRK

1 DZD = 0.047984 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/HTG

1 DZD = 0.995870 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/HUF

1 DZD = 2.326254 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/IDR

1 DZD = 128.870993 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ILS

1 DZD = 0.022419 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/IMP

1 DZD = 0.005506 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/INR

1 DZD = 0.695575 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/IQD

1 DZD = 9.964602 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/IRR

1 DZD = 4,182.043265 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ISK

1 DZD = 0.927237 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/JEP

1 DZD = 0.005506 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/JMD

1 DZD = 1.193117 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/JOD

1 DZD = 0.005310 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/JPY

1 DZD = 1.189184 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KES

1 DZD = 0.977581 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KGS

1 DZD = 0.665880 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KHR

1 DZD = 30.588594 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KID

1 DZD = 0.010423 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KMF

1 DZD = 3.128810 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KRW

1 DZD = 10.998820 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KWD

1 DZD = 0.002360 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KYD

1 DZD = 0.006293 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/KZT

1 DZD = 3.539823 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LAK

1 DZD = 166.222419 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LBP

1 DZD = 671.131563 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LKR

1 DZD = 2.390560 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LRD

1 DZD = 1.393707 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LSL

1 DZD = 0.123500 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/LYD

1 DZD = 0.048181 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MAD

1 DZD = 0.069813 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MDL

1 DZD = 0.128810 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MGA

1 DZD = 31.520944 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MKD

1 DZD = 0.390757 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MMK

1 DZD = 15.881613 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MNT

1 DZD = 26.817502 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MOP

1 DZD = 0.060374 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MRU

1 DZD = 0.304818 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MUR

1 DZD = 0.356342 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MVR

1 DZD = 0.117011 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MWK

1 DZD = 13.180138 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MXN

1 DZD = 0.129794 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MYR

1 DZD = 0.029695 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/MZN

1 DZD = 0.484956 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NAD

1 DZD = 0.123500 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NGN

1 DZD = 10.176991 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NIO

1 DZD = 0.278269 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NOK

1 DZD = 0.070206 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NPR

1 DZD = 1.120354 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/NZD

1 DZD = 0.012783 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/OMR

1 DZD = 0.002950 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PAB

1 DZD = 0.007473 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PEN

1 DZD = 0.025762 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PGK

1 DZD = 0.032842 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PHP

1 DZD = 0.448771 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PKR

1 DZD = 2.092822 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PLN

1 DZD = 0.026745 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/PYG

1 DZD = 48.290462 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/QAR

1 DZD = 0.027335 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/RON

1 DZD = 0.032842 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/RSD

1 DZD = 0.753392 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/RUB

1 DZD = 0.569322 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/RWF

1 DZD = 11.117011 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SAR

1 DZD = 0.028122 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SBD

1 DZD = 0.060570 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SCR

1 DZD = 0.107178 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SDG

1 DZD = 3.865487 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SEK

1 DZD = 0.068437 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SGD

1 DZD = 0.009440 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SHP

1 DZD = 0.005506 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SLE

1 DZD = 0.184267 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SLL

1 DZD = 184.207276 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SOS

1 DZD = 4.349066 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SRD

1 DZD = 0.286529 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SSP

1 DZD = 34.432645 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/STN

1 DZD = 0.155752 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SYP

1 DZD = 0.862340 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/SZL

1 DZD = 0.123500 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/THB

1 DZD = 0.238741 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TJS

1 DZD = 0.070796 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TMT

1 DZD = 0.026155 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TND

1 DZD = 0.021632 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TOP

1 DZD = 0.017896 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TRY

1 DZD = 0.336283 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TTD

1 DZD = 0.050737 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TVD

1 DZD = 0.010423 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TWD

1 DZD = 0.236185 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/TZS

1 DZD = 19.753196 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/UAH

1 DZD = 0.331367 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/UGX

1 DZD = 28.108161 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/USD

1 DZD = 0.007473 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/UYU

1 DZD = 0.303048 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/UZS

1 DZD = 93.038348 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/VES

1 DZD = 3.608850 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/VND

1 DZD = 196.656834 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/VUV

1 DZD = 0.888889 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/WST

1 DZD = 0.020452 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XAF

1 DZD = 4.171681 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XCD

1 DZD = 0.020256 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XCG

1 DZD = 0.013373 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XDR

1 DZD = 0.005506 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XOF

1 DZD = 4.171681 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/XPF

1 DZD = 0.758899 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/YER

1 DZD = 1.805506 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ZAR

1 DZD = 0.123697 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ZMW

1 DZD = 0.146903 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ZWG

1 DZD = 0.188791 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 DZD/ZWL

1 DZD = 0.188791 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá