Tỷ giá hôm nay XAF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XAF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XAF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 12:57:35

💱 XAF/AED

1 XAF = 0.006454 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AFN

1 XAF = 0.114798 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ALL

1 XAF = 0.140294 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AMD

1 XAF = 0.642560 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ANG

1 XAF = 0.003158 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AOA

1 XAF = 1.625532 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ARS

1 XAF = 2.657253 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AUD

1 XAF = 0.002472 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AWG

1 XAF = 0.003158 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AZN

1 XAF = 0.002975 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BAM

1 XAF = 0.002975 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BBD

1 XAF = 0.003525 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BDT

1 XAF = 0.215773 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BGN

1 XAF = 0.002975 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BHD

1 XAF = 0.000641 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BIF

1 XAF = 5.283014 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BMD

1 XAF = 0.001739 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BND

1 XAF = 0.002243 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BOB

1 XAF = 0.021239 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BRL

1 XAF = 0.009017 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BSD

1 XAF = 0.001739 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BTN

1 XAF = 0.166842 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BWP

1 XAF = 0.023939 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BYN

1 XAF = 0.005401 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BZD

1 XAF = 0.003525 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CAD

1 XAF = 0.002426 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CDF

1 XAF = 4.054882 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CHF

1 XAF = 0.001419 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CLF

1 XAF = 0.000046 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CLP

1 XAF = 1.653866 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CNH

1 XAF = 0.011855 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CNY

1 XAF = 0.011809 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/COP

1 XAF = 5.582689 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CRC

1 XAF = 0.799377 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CUP

1 XAF = 0.042203 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CVE

1 XAF = 0.168078 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CZK

1 XAF = 0.036756 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DJF

1 XAF = 0.312400 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DKK

1 XAF = 0.011489 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DOP

1 XAF = 0.103584 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DZD

1 XAF = 0.235135 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/EGP

1 XAF = 0.089898 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ERN

1 XAF = 0.026365 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ETB

1 XAF = 0.286447 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/EUR

1 XAF = 0.001511 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FJD

1 XAF = 0.003891 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FKP

1 XAF = 0.001282 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FOK

1 XAF = 0.011489 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GBP

1 XAF = 0.001327 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GEL

1 XAF = 0.004623 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GGP

1 XAF = 0.001282 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GHS

1 XAF = 0.019911 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GIP

1 XAF = 0.001282 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GMD

1 XAF = 0.132558 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GNF

1 XAF = 15.518607 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GTQ

1 XAF = 0.013457 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GYD

1 XAF = 0.369845 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HKD

1 XAF = 0.013823 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HNL

1 XAF = 0.047283 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HRK

1 XAF = 0.011489 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HTG

1 XAF = 0.231199 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HUF

1 XAF = 0.559619 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IDR

1 XAF = 31.310569 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ILS

1 XAF = 0.005310 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IMP

1 XAF = 0.001282 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/INR

1 XAF = 0.166979 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IQD

1 XAF = 2.317160 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IRR

1 XAF = 2,414.519156 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ISK

1 XAF = 0.214492 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JEP

1 XAF = 0.001282 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JMD

1 XAF = 0.278986 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JOD

1 XAF = 0.001236 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JPY

1 XAF = 0.280771 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KES

1 XAF = 0.228086 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KGS

1 XAF = 0.154529 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KHR

1 XAF = 7.156589 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KID

1 XAF = 0.002472 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KMF

1 XAF = 0.749989 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KRW

1 XAF = 2.394471 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KWD

1 XAF = 0.000549 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KYD

1 XAF = 0.001465 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KZT

1 XAF = 0.801346 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LAK

1 XAF = 39.295876 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LBP

1 XAF = 157.329702 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LKR

1 XAF = 0.579210 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LRD

1 XAF = 0.311851 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LSL

1 XAF = 0.028379 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LYD

1 XAF = 0.011214 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MAD

1 XAF = 0.016478 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MDL

1 XAF = 0.030439 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MGA

1 XAF = 7.617842 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MKD

1 XAF = 0.093331 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MMK

1 XAF = 3.701195 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MNT

1 XAF = 6.314734 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MOP

1 XAF = 0.014190 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MRU

1 XAF = 0.071040 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MUR

1 XAF = 0.083444 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MVR

1 XAF = 0.027235 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MWK

1 XAF = 3.066279 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MXN

1 XAF = 0.029935 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MYR

1 XAF = 0.007141 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MZN

1 XAF = 0.112693 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NAD

1 XAF = 0.028379 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NGN

1 XAF = 2.346272 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NIO

1 XAF = 0.064814 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NOK

1 XAF = 0.016432 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NPR

1 XAF = 0.266947 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NZD

1 XAF = 0.003021 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/OMR

1 XAF = 0.000687 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PAB

1 XAF = 0.001739 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PEN

1 XAF = 0.005950 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PGK

1 XAF = 0.007873 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PHP

1 XAF = 0.110175 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PKR

1 XAF = 0.488122 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PLN

1 XAF = 0.006591 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PYG

1 XAF = 10.408477 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/QAR

1 XAF = 0.006408 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RON

1 XAF = 0.008010 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RSD

1 XAF = 0.178606 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RUB

1 XAF = 0.152744 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RWF

1 XAF = 2.609145 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SAR

1 XAF = 0.006591 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SBD

1 XAF = 0.014006 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SCR

1 XAF = 0.024672 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SDG

1 XAF = 0.960178 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SEK

1 XAF = 0.016936 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SGD

1 XAF = 0.002243 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SHP

1 XAF = 0.001282 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SLE

1 XAF = 0.043393 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SLL

1 XAF = 43.378404 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SOS

1 XAF = 1.010482 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SRD

1 XAF = 0.067469 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SSP

1 XAF = 9.920676 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/STN

1 XAF = 0.037351 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SYP

1 XAF = 0.214629 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SZL

1 XAF = 0.028379 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/THB

1 XAF = 0.058452 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TJS

1 XAF = 0.016249 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TMT

1 XAF = 0.006134 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TND

1 XAF = 0.005127 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TOP

1 XAF = 0.004211 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TRY

1 XAF = 0.085046 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TTD

1 XAF = 0.011901 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TVD

1 XAF = 0.002472 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TWD

1 XAF = 0.055889 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TZS

1 XAF = 4.686273 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UAH

1 XAF = 0.078775 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UGX

1 XAF = 6.696572 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/USD

1 XAF = 0.001739 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UYU

1 XAF = 0.070994 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UZS

1 XAF = 20.909415 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VES

1 XAF = 1.414794 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VND

1 XAF = 45.772875 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VUV

1 XAF = 0.208312 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/WST

1 XAF = 0.004760 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XCD

1 XAF = 0.004760 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XCG

1 XAF = 0.003158 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XDR

1 XAF = 0.001282 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XOF

1 XAF = 1.000000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XPF

1 XAF = 0.181901 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/YER

1 XAF = 0.417586 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZAR

1 XAF = 0.028425 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZMW

1 XAF = 0.033735 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZWG

1 XAF = 0.046963 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZWL

1 XAF = 0.046963 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá