Tỷ giá hôm nay XAF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XAF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XAF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 XAF/AED

1 XAF = 0.006444 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AFN

1 XAF = 0.112497 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ALL

1 XAF = 0.145731 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AMD

1 XAF = 0.654960 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ANG

1 XAF = 0.003130 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AOA

1 XAF = 1.635259 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ARS

1 XAF = 2.518297 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AUD

1 XAF = 0.002486 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AWG

1 XAF = 0.003130 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/AZN

1 XAF = 0.002992 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BAM

1 XAF = 0.002992 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BBD

1 XAF = 0.003498 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BDT

1 XAF = 0.215834 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BGN

1 XAF = 0.002992 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BHD

1 XAF = 0.000644 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BIF

1 XAF = 5.307204 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BMD

1 XAF = 0.001749 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BND

1 XAF = 0.002255 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BOB

1 XAF = 0.012244 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BRL

1 XAF = 0.008976 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BSD

1 XAF = 0.001749 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BTN

1 XAF = 0.166951 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BWP

1 XAF = 0.024350 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BYN

1 XAF = 0.004833 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/BZD

1 XAF = 0.003498 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CAD

1 XAF = 0.002440 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CDF

1 XAF = 4.104074 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CHF

1 XAF = 0.001381 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CLF

1 XAF = 0.000046 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CLP

1 XAF = 1.625132 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CNH

1 XAF = 0.011876 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CNY

1 XAF = 0.011830 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/COP

1 XAF = 6.279816 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CRC

1 XAF = 0.809666 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CUP

1 XAF = 0.042255 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CVE

1 XAF = 0.168101 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/CZK

1 XAF = 0.036594 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DJF

1 XAF = 0.312819 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DKK

1 XAF = 0.011369 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DOP

1 XAF = 0.103383 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/DZD

1 XAF = 0.236226 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/EGP

1 XAF = 0.091093 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ERN

1 XAF = 0.026421 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ETB

1 XAF = 0.281703 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/EUR

1 XAF = 0.001519 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FJD

1 XAF = 0.003913 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FKP

1 XAF = 0.001335 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/FOK

1 XAF = 0.011369 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GBP

1 XAF = 0.001335 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GEL

1 XAF = 0.004695 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GGP

1 XAF = 0.001335 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GHS

1 XAF = 0.020575 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GIP

1 XAF = 0.001335 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GMD

1 XAF = 0.131830 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GNF

1 XAF = 15.587480 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GTQ

1 XAF = 0.013487 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/GYD

1 XAF = 0.371830 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HKD

1 XAF = 0.013809 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HNL

1 XAF = 0.047273 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HRK

1 XAF = 0.011507 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HTG

1 XAF = 0.232451 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/HUF

1 XAF = 0.536479 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IDR

1 XAF = 31.315167 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ILS

1 XAF = 0.005155 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IMP

1 XAF = 0.001335 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/INR

1 XAF = 0.166951 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IQD

1 XAF = 2.331784 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/IRR

1 XAF = 2,408.554338 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ISK

1 XAF = 0.220759 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JEP

1 XAF = 0.001335 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JMD

1 XAF = 0.279402 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JOD

1 XAF = 0.001243 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/JPY

1 XAF = 0.282025 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KES

1 XAF = 0.228861 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KGS

1 XAF = 0.155581 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KHR

1 XAF = 7.172060 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KID

1 XAF = 0.002486 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KMF

1 XAF = 0.750012 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KRW

1 XAF = 2.661726 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KWD

1 XAF = 0.000552 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KYD

1 XAF = 0.001473 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/KZT

1 XAF = 0.855926 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LAK

1 XAF = 38.863982 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LBP

1 XAF = 157.524695 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LKR

1 XAF = 0.587940 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LRD

1 XAF = 0.322117 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LSL

1 XAF = 0.028723 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/LYD

1 XAF = 0.011323 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MAD

1 XAF = 0.016387 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MDL

1 XAF = 0.030702 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MGA

1 XAF = 7.483867 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MKD

1 XAF = 0.093211 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MMK

1 XAF = 3.716226 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MNT

1 XAF = 6.328331 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MOP

1 XAF = 0.014223 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MRU

1 XAF = 0.071162 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MUR

1 XAF = 0.085109 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MVR

1 XAF = 0.027342 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MWK

1 XAF = 3.084051 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MXN

1 XAF = 0.030288 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MYR

1 XAF = 0.007135 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/MZN

1 XAF = 0.113372 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NAD

1 XAF = 0.028723 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NGN

1 XAF = 2.405432 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NIO

1 XAF = 0.065040 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NOK

1 XAF = 0.016663 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NPR

1 XAF = 0.267158 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/NZD

1 XAF = 0.003038 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/OMR

1 XAF = 0.000690 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PAB

1 XAF = 0.001749 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PEN

1 XAF = 0.006030 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PGK

1 XAF = 0.007779 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PHP

1 XAF = 0.106559 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PKR

1 XAF = 0.488285 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PLN

1 XAF = 0.006398 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/PYG

1 XAF = 10.880552 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/QAR

1 XAF = 0.006398 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RON

1 XAF = 0.008055 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RSD

1 XAF = 0.179747 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RUB

1 XAF = 0.126444 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/RWF

1 XAF = 2.603820 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SAR

1 XAF = 0.006582 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SBD

1 XAF = 0.014177 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SCR

1 XAF = 0.025639 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SDG

1 XAF = 0.905501 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SEK

1 XAF = 0.016617 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SGD

1 XAF = 0.002255 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SHP

1 XAF = 0.001335 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SLE

1 XAF = 0.043038 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SLL

1 XAF = 43.015650 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SOS

1 XAF = 1.015512 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SRD

1 XAF = 0.066605 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SSP

1 XAF = 8.255236 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/STN

1 XAF = 0.037330 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SYP

1 XAF = 0.201565 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/SZL

1 XAF = 0.028723 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/THB

1 XAF = 0.057583 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TJS

1 XAF = 0.016295 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TMT

1 XAF = 0.006122 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TND

1 XAF = 0.005109 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TOP

1 XAF = 0.004189 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TRY

1 XAF = 0.081059 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TTD

1 XAF = 0.011876 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TVD

1 XAF = 0.002486 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TWD

1 XAF = 0.055466 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/TZS

1 XAF = 4.666974 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UAH

1 XAF = 0.079954 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UGX

1 XAF = 6.672543 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/USD

1 XAF = 0.001749 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UYU

1 XAF = 0.071484 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/UZS

1 XAF = 21.677376 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VES

1 XAF = 1.033970 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VND

1 XAF = 46.029919 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/VUV

1 XAF = 0.209942 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/WST

1 XAF = 0.004833 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XCD

1 XAF = 0.004741 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XCG

1 XAF = 0.003130 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XDR

1 XAF = 0.001289 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XOF

1 XAF = 1.000000 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/XPF

1 XAF = 0.181910 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/YER

1 XAF = 0.421864 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZAR

1 XAF = 0.028723 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZMW

1 XAF = 0.031392 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZWG

1 XAF = 0.047135 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XAF/ZWL

1 XAF = 0.047135 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá