Tỷ giá hôm nay JMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 JMD/AED

1 JMD = 0.023144 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AFN

1 JMD = 0.399901 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ALL

1 JMD = 0.520417 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AMD

1 JMD = 2.380393 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ANG

1 JMD = 0.011242 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AOA

1 JMD = 5.937510 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ARS

1 JMD = 9.012895 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AUD

1 JMD = 0.008762 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AWG

1 JMD = 0.011242 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AZN

1 JMD = 0.010746 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BAM

1 JMD = 0.010580 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BBD

1 JMD = 0.012564 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BDT

1 JMD = 0.773351 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BGN

1 JMD = 0.010580 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BHD

1 JMD = 0.002314 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BIF

1 JMD = 19.251777 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BMD

1 JMD = 0.006282 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BND

1 JMD = 0.008101 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BOB

1 JMD = 0.043974 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BRL

1 JMD = 0.031741 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BSD

1 JMD = 0.006282 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BTN

1 JMD = 0.600099 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BWP

1 JMD = 0.086295 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BYN

1 JMD = 0.017358 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BZD

1 JMD = 0.012564 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CAD

1 JMD = 0.008762 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CDF

1 JMD = 14.797818 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CHF

1 JMD = 0.004959 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLF

1 JMD = 0.000165 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLP

1 JMD = 5.664738 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNH

1 JMD = 0.042652 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNY

1 JMD = 0.042486 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/COP

1 JMD = 22.632997 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CRC

1 JMD = 2.890395 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CUP

1 JMD = 0.151595 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CVE

1 JMD = 0.600430 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CZK

1 JMD = 0.131427 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DJF

1 JMD = 1.122500 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DKK

1 JMD = 0.040668 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DOP

1 JMD = 0.370805 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DZD

1 JMD = 0.844106 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EGP

1 JMD = 0.327823 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ERN

1 JMD = 0.094726 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ETB

1 JMD = 1.024302 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EUR

1 JMD = 0.005455 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FJD

1 JMD = 0.013887 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FKP

1 JMD = 0.004794 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FOK

1 JMD = 0.040668 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GBP

1 JMD = 0.004629 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GEL

1 JMD = 0.017193 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GGP

1 JMD = 0.004794 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GHS

1 JMD = 0.076046 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GIP

1 JMD = 0.004794 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GMD

1 JMD = 0.479583 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GNF

1 JMD = 56.655315 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GTQ

1 JMD = 0.048438 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GYD

1 JMD = 1.351794 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HKD

1 JMD = 0.049430 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HNL

1 JMD = 0.168954 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HRK

1 JMD = 0.040999 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HTG

1 JMD = 0.845925 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HUF

1 JMD = 1.927261 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IDR

1 JMD = 112.744255 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ILS

1 JMD = 0.017689 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IMP

1 JMD = 0.004794 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/INR

1 JMD = 0.597454 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IQD

1 JMD = 8.474128 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IRR

1 JMD = 8,284.397256 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ISK

1 JMD = 0.783105 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JEP

1 JMD = 0.004794 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JOD

1 JMD = 0.004464 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JPY

1 JMD = 1.006943 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KES

1 JMD = 0.821623 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KGS

1 JMD = 0.565383 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KHR

1 JMD = 26.090098 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KID

1 JMD = 0.008927 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KMF

1 JMD = 2.678625 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KRW

1 JMD = 9.552653 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KWD

1 JMD = 0.001984 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KYD

1 JMD = 0.005290 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KZT

1 JMD = 3.081336 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LAK

1 JMD = 139.363201 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LBP

1 JMD = 565.290131 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LKR

1 JMD = 2.103323 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LRD

1 JMD = 1.159365 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LSL

1 JMD = 0.103158 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LYD

1 JMD = 0.040999 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MAD

1 JMD = 0.058357 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MDL

1 JMD = 0.109605 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MGA

1 JMD = 27.164159 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MKD

1 JMD = 0.332452 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MMK

1 JMD = 13.331625 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MNT

1 JMD = 22.745743 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MOP

1 JMD = 0.051413 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MRU

1 JMD = 0.259051 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MUR

1 JMD = 0.304678 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MVR

1 JMD = 0.098033 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MWK

1 JMD = 11.203174 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MXN

1 JMD = 0.109440 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MYR

1 JMD = 0.024963 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MZN

1 JMD = 0.411142 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NAD

1 JMD = 0.103158 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NGN

1 JMD = 8.692676 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NIO

1 JMD = 0.233427 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NOK

1 JMD = 0.058522 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NPR

1 JMD = 0.960324 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NZD

1 JMD = 0.010746 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/OMR

1 JMD = 0.002480 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PAB

1 JMD = 0.006282 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PEN

1 JMD = 0.021656 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PGK

1 JMD = 0.027773 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PHP

1 JMD = 0.389155 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PKR

1 JMD = 1.757646 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PLN

1 JMD = 0.022814 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PYG

1 JMD = 38.224831 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/QAR

1 JMD = 0.022979 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RON

1 JMD = 0.028600 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RSD

1 JMD = 0.640271 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RUB

1 JMD = 0.452802 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RWF

1 JMD = 9.443214 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SAR

1 JMD = 0.023640 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SBD

1 JMD = 0.050752 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SCR

1 JMD = 0.093404 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SDG

1 JMD = 2.904447 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SEK

1 JMD = 0.058522 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SGD

1 JMD = 0.008101 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SHP

1 JMD = 0.004794 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLE

1 JMD = 0.154571 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLL

1 JMD = 154.492809 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SOS

1 JMD = 3.692676 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SRD

1 JMD = 0.240536 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SSP

1 JMD = 29.389321 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/STN

1 JMD = 0.133410 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SYP

1 JMD = 0.713176 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SZL

1 JMD = 0.103158 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/THB

1 JMD = 0.205489 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TJS

1 JMD = 0.058026 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TMT

1 JMD = 0.021987 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TND

1 JMD = 0.018350 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TOP

1 JMD = 0.015209 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TRY

1 JMD = 0.289469 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TTD

1 JMD = 0.042652 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TVD

1 JMD = 0.008927 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TWD

1 JMD = 0.198049 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TZS

1 JMD = 16.948256 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UAH

1 JMD = 0.281534 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UGX

1 JMD = 24.479914 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/USD

1 JMD = 0.006282 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UYU

1 JMD = 0.255083 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UZS

1 JMD = 76.287981 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VES

1 JMD = 3.528848 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VND

1 JMD = 165.316581 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VUV

1 JMD = 0.745908 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/WST

1 JMD = 0.017193 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XAF

1 JMD = 3.571665 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCD

1 JMD = 0.017028 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCG

1 JMD = 0.011242 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XDR

1 JMD = 0.004629 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XOF

1 JMD = 3.571665 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XPF

1 JMD = 0.649694 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/YER

1 JMD = 1.514465 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZAR

1 JMD = 0.103158 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZMW

1 JMD = 0.118367 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWG

1 JMD = 0.169780 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWL

1 JMD = 0.169780 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá