Tỷ giá hôm nay JMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 JMD/AED

1 JMD = 0.022989 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AFN

1 JMD = 0.417734 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ALL

1 JMD = 0.517077 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AMD

1 JMD = 2.327258 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ANG

1 JMD = 0.011166 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AOA

1 JMD = 5.825780 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ARS

1 JMD = 9.275369 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AUD

1 JMD = 0.009031 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AWG

1 JMD = 0.011166 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AZN

1 JMD = 0.010673 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BAM

1 JMD = 0.010673 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BBD

1 JMD = 0.012479 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BDT

1 JMD = 0.775698 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BGN

1 JMD = 0.010673 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BHD

1 JMD = 0.002299 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BIF

1 JMD = 18.933990 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BMD

1 JMD = 0.006240 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BND

1 JMD = 0.008046 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BOB

1 JMD = 0.066502 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BRL

1 JMD = 0.031856 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BSD

1 JMD = 0.006240 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BTN

1 JMD = 0.605911 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BWP

1 JMD = 0.087356 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BYN

1 JMD = 0.018062 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BZD

1 JMD = 0.012479 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CAD

1 JMD = 0.008867 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CDF

1 JMD = 14.648276 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CHF

1 JMD = 0.005090 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLF

1 JMD = 0.000164 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLP

1 JMD = 5.861576 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNH

1 JMD = 0.042529 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNY

1 JMD = 0.042365 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/COP

1 JMD = 20.369951 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CRC

1 JMD = 2.867816 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CUP

1 JMD = 0.150411 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CVE

1 JMD = 0.603612 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CZK

1 JMD = 0.132348 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DJF

1 JMD = 1.113629 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DKK

1 JMD = 0.040887 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DOP

1 JMD = 0.368637 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DZD

1 JMD = 0.840558 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EGP

1 JMD = 0.316749 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ERN

1 JMD = 0.093924 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ETB

1 JMD = 1.018227 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EUR

1 JMD = 0.005419 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FJD

1 JMD = 0.014122 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FKP

1 JMD = 0.004598 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FOK

1 JMD = 0.040887 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GBP

1 JMD = 0.004598 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GEL

1 JMD = 0.016749 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GGP

1 JMD = 0.004598 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GHS

1 JMD = 0.073071 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GIP

1 JMD = 0.004598 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GMD

1 JMD = 0.471429 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GNF

1 JMD = 55.696388 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GTQ

1 JMD = 0.048112 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GYD

1 JMD = 1.327094 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HKD

1 JMD = 0.049097 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HNL

1 JMD = 0.168966 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HRK

1 JMD = 0.041215 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HTG

1 JMD = 0.828900 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HUF

1 JMD = 1.975698 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IDR

1 JMD = 113.345649 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ILS

1 JMD = 0.018719 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IMP

1 JMD = 0.004598 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/INR

1 JMD = 0.604105 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IQD

1 JMD = 8.305255 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IRR

1 JMD = 8,583.803284 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ISK

1 JMD = 0.792118 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JEP

1 JMD = 0.004598 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JOD

1 JMD = 0.004433 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JPY

1 JMD = 1.017406 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KES

1 JMD = 0.816749 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KGS

1 JMD = 0.555008 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KHR

1 JMD = 25.650246 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KID

1 JMD = 0.009031 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KMF

1 JMD = 2.693432 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KRW

1 JMD = 9.351888 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KWD

1 JMD = 0.001970 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KYD

1 JMD = 0.005255 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KZT

1 JMD = 2.944499 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LAK

1 JMD = 140.766502 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LBP

1 JMD = 560.859770 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LKR

1 JMD = 2.130706 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LRD

1 JMD = 1.143186 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LSL

1 JMD = 0.103448 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LYD

1 JMD = 0.040558 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MAD

1 JMD = 0.058949 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MDL

1 JMD = 0.110837 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MGA

1 JMD = 27.359278 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MKD

1 JMD = 0.337110 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MMK

1 JMD = 13.280624 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MNT

1 JMD = 22.709195 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MOP

1 JMD = 0.050575 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MRU

1 JMD = 0.254351 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MUR

1 JMD = 0.305255 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MVR

1 JMD = 0.097701 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MWK

1 JMD = 11.012808 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MXN

1 JMD = 0.109688 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MYR

1 JMD = 0.025452 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MZN

1 JMD = 0.404269 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NAD

1 JMD = 0.103448 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NGN

1 JMD = 8.708210 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NIO

1 JMD = 0.232348 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NOK

1 JMD = 0.060591 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NPR

1 JMD = 0.969622 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NZD

1 JMD = 0.010837 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/OMR

1 JMD = 0.002463 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PAB

1 JMD = 0.006240 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PEN

1 JMD = 0.021511 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PGK

1 JMD = 0.028079 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PHP

1 JMD = 0.387849 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PKR

1 JMD = 1.743021 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PLN

1 JMD = 0.023810 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PYG

1 JMD = 38.157800 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/QAR

1 JMD = 0.022824 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RON

1 JMD = 0.029064 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RSD

1 JMD = 0.647291 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RUB

1 JMD = 0.485878 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RWF

1 JMD = 9.307718 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SAR

1 JMD = 0.023481 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SBD

1 JMD = 0.050575 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SCR

1 JMD = 0.092282 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SDG

1 JMD = 3.231363 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SEK

1 JMD = 0.060427 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SGD

1 JMD = 0.008046 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SHP

1 JMD = 0.004598 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLE

1 JMD = 0.152217 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLL

1 JMD = 152.257635 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SOS

1 JMD = 3.625944 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SRD

1 JMD = 0.240066 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SSP

1 JMD = 30.026929 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/STN

1 JMD = 0.134154 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SYP

1 JMD = 0.770115 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SZL

1 JMD = 0.103448 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/THB

1 JMD = 0.210509 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TJS

1 JMD = 0.057800 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TMT

1 JMD = 0.021839 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TND

1 JMD = 0.018555 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TOP

1 JMD = 0.014943 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TRY

1 JMD = 0.295074 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TTD

1 JMD = 0.042365 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TVD

1 JMD = 0.009031 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TWD

1 JMD = 0.202135 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TZS

1 JMD = 16.690148 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UAH

1 JMD = 0.283251 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UGX

1 JMD = 23.509360 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/USD

1 JMD = 0.006240 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UYU

1 JMD = 0.253695 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UZS

1 JMD = 77.526273 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VES

1 JMD = 4.618227 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VND

1 JMD = 164.203612 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VUV

1 JMD = 0.752874 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/WST

1 JMD = 0.017241 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XAF

1 JMD = 3.591297 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCD

1 JMD = 0.016913 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCG

1 JMD = 0.011166 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XDR

1 JMD = 0.004598 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XOF

1 JMD = 3.591297 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XPF

1 JMD = 0.653366 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/YER

1 JMD = 1.504105 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZAR

1 JMD = 0.103612 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZMW

1 JMD = 0.115435 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWG

1 JMD = 0.167159 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWL

1 JMD = 0.167159 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá