Tỷ giá hôm nay JMD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 JMD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

JMD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 JMD/AED

1 JMD = 0.023076 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AFN

1 JMD = 0.409593 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ALL

1 JMD = 0.515082 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AMD

1 JMD = 2.385858 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ANG

1 JMD = 0.011208 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AOA

1 JMD = 5.864678 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ARS

1 JMD = 8.547717 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AUD

1 JMD = 0.008736 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AWG

1 JMD = 0.011208 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/AZN

1 JMD = 0.010714 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BAM

1 JMD = 0.010384 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BBD

1 JMD = 0.012527 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BDT

1 JMD = 0.773694 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BGN

1 JMD = 0.010384 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BHD

1 JMD = 0.002308 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BIF

1 JMD = 18.966705 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BMD

1 JMD = 0.006263 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BND

1 JMD = 0.007912 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BOB

1 JMD = 0.043844 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BRL

1 JMD = 0.031317 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BSD

1 JMD = 0.006263 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BTN

1 JMD = 0.586781 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BWP

1 JMD = 0.086369 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BYN

1 JMD = 0.017801 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/BZD

1 JMD = 0.012527 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CAD

1 JMD = 0.008571 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CDF

1 JMD = 14.805011 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CHF

1 JMD = 0.004945 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLF

1 JMD = 0.000165 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CLP

1 JMD = 5.641503 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNH

1 JMD = 0.042855 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CNY

1 JMD = 0.042690 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/COP

1 JMD = 22.834185 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CRC

1 JMD = 2.908686 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CUP

1 JMD = 0.150816 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CVE

1 JMD = 0.587770 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/CZK

1 JMD = 0.129883 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DJF

1 JMD = 1.117027 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DKK

1 JMD = 0.039723 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DOP

1 JMD = 0.378770 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/DZD

1 JMD = 0.838141 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EGP

1 JMD = 0.326026 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ERN

1 JMD = 0.094281 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ETB

1 JMD = 1.000330 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/EUR

1 JMD = 0.005274 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FJD

1 JMD = 0.014010 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FKP

1 JMD = 0.004615 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/FOK

1 JMD = 0.039723 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GBP

1 JMD = 0.004615 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GEL

1 JMD = 0.017142 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GGP

1 JMD = 0.004615 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GHS

1 JMD = 0.070381 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GIP

1 JMD = 0.004615 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GMD

1 JMD = 0.473051 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GNF

1 JMD = 55.860722 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GTQ

1 JMD = 0.048459 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/GYD

1 JMD = 1.334432 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HKD

1 JMD = 0.049118 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HNL

1 JMD = 0.168452 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HRK

1 JMD = 0.040218 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HTG

1 JMD = 0.834679 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/HUF

1 JMD = 1.949728 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IDR

1 JMD = 108.012032 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ILS

1 JMD = 0.018790 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IMP

1 JMD = 0.004615 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/INR

1 JMD = 0.582990 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IQD

1 JMD = 8.351739 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/IRR

1 JMD = 3,505.140926 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ISK

1 JMD = 0.777155 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JEP

1 JMD = 0.004615 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JOD

1 JMD = 0.004450 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/JPY

1 JMD = 0.996703 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KES

1 JMD = 0.819351 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KGS

1 JMD = 0.558101 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KHR

1 JMD = 25.637547 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KID

1 JMD = 0.008736 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KMF

1 JMD = 2.622383 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KRW

1 JMD = 9.218559 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KWD

1 JMD = 0.001978 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KYD

1 JMD = 0.005274 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/KZT

1 JMD = 2.966870 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LAK

1 JMD = 139.317785 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LBP

1 JMD = 562.502720 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LKR

1 JMD = 2.003626 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LRD

1 JMD = 1.168123 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LSL

1 JMD = 0.103511 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/LYD

1 JMD = 0.040382 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MAD

1 JMD = 0.058513 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MDL

1 JMD = 0.107961 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MGA

1 JMD = 26.418988 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MKD

1 JMD = 0.327509 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MMK

1 JMD = 13.311027 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MNT

1 JMD = 22.476842 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MOP

1 JMD = 0.050602 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MRU

1 JMD = 0.255480 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MUR

1 JMD = 0.298665 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MVR

1 JMD = 0.098072 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MWK

1 JMD = 11.046811 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MXN

1 JMD = 0.108785 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MYR

1 JMD = 0.024889 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/MZN

1 JMD = 0.406461 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NAD

1 JMD = 0.103511 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NGN

1 JMD = 8.529751 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NIO

1 JMD = 0.233229 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NOK

1 JMD = 0.058843 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NPR

1 JMD = 0.939014 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/NZD

1 JMD = 0.010714 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/OMR

1 JMD = 0.002472 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PAB

1 JMD = 0.006263 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PEN

1 JMD = 0.021592 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PGK

1 JMD = 0.027526 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PHP

1 JMD = 0.376133 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PKR

1 JMD = 1.754079 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PLN

1 JMD = 0.022416 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/PYG

1 JMD = 40.474205 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/QAR

1 JMD = 0.022911 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RON

1 JMD = 0.027526 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RSD

1 JMD = 0.631449 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RUB

1 JMD = 0.477172 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/RWF

1 JMD = 9.317620 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SAR

1 JMD = 0.023570 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SBD

1 JMD = 0.050766 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SCR

1 JMD = 0.089830 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SDG

1 JMD = 3.239822 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SEK

1 JMD = 0.057359 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SGD

1 JMD = 0.007912 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SHP

1 JMD = 0.004615 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLE

1 JMD = 0.154442 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SLL

1 JMD = 154.391627 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SOS

1 JMD = 3.645129 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SRD

1 JMD = 0.240152 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SSP

1 JMD = 28.859403 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/STN

1 JMD = 0.130542 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SYP

1 JMD = 0.722762 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/SZL

1 JMD = 0.103511 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/THB

1 JMD = 0.200099 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TJS

1 JMD = 0.059337 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TMT

1 JMD = 0.021922 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TND

1 JMD = 0.018131 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TOP

1 JMD = 0.014999 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TRY

1 JMD = 0.281853 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TTD

1 JMD = 0.042525 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TVD

1 JMD = 0.008736 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TWD

1 JMD = 0.197956 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/TZS

1 JMD = 16.555958 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UAH

1 JMD = 0.277732 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UGX

1 JMD = 23.558596 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/USD

1 JMD = 0.006263 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UYU

1 JMD = 0.253997 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/UZS

1 JMD = 77.979232 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VES

1 JMD = 3.024724 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VND

1 JMD = 164.826108 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/VUV

1 JMD = 0.745014 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/WST

1 JMD = 0.017142 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XAF

1 JMD = 3.496456 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCD

1 JMD = 0.016977 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XCG

1 JMD = 0.011208 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XDR

1 JMD = 0.004615 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XOF

1 JMD = 3.496456 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/XPF

1 JMD = 0.636064 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/YER

1 JMD = 1.513269 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZAR

1 JMD = 0.103676 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZMW

1 JMD = 0.123125 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWG

1 JMD = 0.158233 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 JMD/ZWL

1 JMD = 0.158233 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá