Tỷ giá hôm nay KZT với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KZT sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KZT

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KZT/AED

1 KZT = 0.007778 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AFN

1 KZT = 0.138056 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ALL

1 KZT = 0.173611 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AMD

1 KZT = 0.804167 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ANG

1 KZT = 0.003778 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AOA

1 KZT = 1.976722 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ARS

1 KZT = 2.881056 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AUD

1 KZT = 0.002944 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AWG

1 KZT = 0.003778 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/AZN

1 KZT = 0.003611 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BAM

1 KZT = 0.003500 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BBD

1 KZT = 0.004222 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BDT

1 KZT = 0.260778 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BGN

1 KZT = 0.003500 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BHD

1 KZT = 0.000778 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BIF

1 KZT = 6.392833 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BMD

1 KZT = 0.002111 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BND

1 KZT = 0.002667 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BOB

1 KZT = 0.014778 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BRL

1 KZT = 0.010556 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BSD

1 KZT = 0.002111 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BTN

1 KZT = 0.197778 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BWP

1 KZT = 0.029111 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BYN

1 KZT = 0.006000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/BZD

1 KZT = 0.004222 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CAD

1 KZT = 0.002889 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CDF

1 KZT = 4.990111 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CHF

1 KZT = 0.001667 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CLF

1 KZT = 0.000056 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CLP

1 KZT = 1.901500 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CNH

1 KZT = 0.014444 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CNY

1 KZT = 0.014389 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/COP

1 KZT = 7.696389 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CRC

1 KZT = 0.980389 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CUP

1 KZT = 0.050833 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CVE

1 KZT = 0.198111 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/CZK

1 KZT = 0.043778 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/DJF

1 KZT = 0.376500 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/DKK

1 KZT = 0.013389 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/DOP

1 KZT = 0.127667 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/DZD

1 KZT = 0.282500 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/EGP

1 KZT = 0.109889 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ERN

1 KZT = 0.031778 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ETB

1 KZT = 0.337167 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/EUR

1 KZT = 0.001778 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/FJD

1 KZT = 0.004722 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/FKP

1 KZT = 0.001556 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/FOK

1 KZT = 0.013389 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GBP

1 KZT = 0.001556 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GEL

1 KZT = 0.005778 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GGP

1 KZT = 0.001556 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GHS

1 KZT = 0.023722 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GIP

1 KZT = 0.001556 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GMD

1 KZT = 0.159444 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GNF

1 KZT = 18.828167 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GTQ

1 KZT = 0.016333 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/GYD

1 KZT = 0.449778 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/HKD

1 KZT = 0.016556 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/HNL

1 KZT = 0.056778 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/HRK

1 KZT = 0.013556 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/HTG

1 KZT = 0.281333 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/HUF

1 KZT = 0.657167 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/IDR

1 KZT = 36.406056 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ILS

1 KZT = 0.006333 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/IMP

1 KZT = 0.001556 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/INR

1 KZT = 0.196500 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/IQD

1 KZT = 2.815000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/IRR

1 KZT = 1,181.427222 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ISK

1 KZT = 0.261944 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/JEP

1 KZT = 0.001556 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/JMD

1 KZT = 0.337056 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/JOD

1 KZT = 0.001500 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/JPY

1 KZT = 0.335944 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KES

1 KZT = 0.276167 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KGS

1 KZT = 0.188111 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KHR

1 KZT = 8.641278 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KID

1 KZT = 0.002944 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KMF

1 KZT = 0.883889 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KRW

1 KZT = 3.107167 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KWD

1 KZT = 0.000667 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/KYD

1 KZT = 0.001778 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LAK

1 KZT = 46.957833 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LBP

1 KZT = 189.594667 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LKR

1 KZT = 0.675333 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LRD

1 KZT = 0.393722 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LSL

1 KZT = 0.034889 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/LYD

1 KZT = 0.013611 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MAD

1 KZT = 0.019722 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MDL

1 KZT = 0.036389 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MGA

1 KZT = 8.904667 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MKD

1 KZT = 0.110389 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MMK

1 KZT = 4.486556 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MNT

1 KZT = 7.575944 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MOP

1 KZT = 0.017056 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MRU

1 KZT = 0.086111 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MUR

1 KZT = 0.100667 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MVR

1 KZT = 0.033056 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MWK

1 KZT = 3.723389 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MXN

1 KZT = 0.036667 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MYR

1 KZT = 0.008389 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/MZN

1 KZT = 0.137000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NAD

1 KZT = 0.034889 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NGN

1 KZT = 2.875000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NIO

1 KZT = 0.078611 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NOK

1 KZT = 0.019833 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NPR

1 KZT = 0.316500 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/NZD

1 KZT = 0.003611 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/OMR

1 KZT = 0.000833 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PAB

1 KZT = 0.002111 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PEN

1 KZT = 0.007278 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PGK

1 KZT = 0.009278 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PHP

1 KZT = 0.126778 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PKR

1 KZT = 0.591222 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PLN

1 KZT = 0.007556 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/PYG

1 KZT = 13.642056 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/QAR

1 KZT = 0.007722 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/RON

1 KZT = 0.009278 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/RSD

1 KZT = 0.212833 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/RUB

1 KZT = 0.160833 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/RWF

1 KZT = 3.140556 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SAR

1 KZT = 0.007944 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SBD

1 KZT = 0.017111 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SCR

1 KZT = 0.030278 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SDG

1 KZT = 1.092000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SEK

1 KZT = 0.019333 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SGD

1 KZT = 0.002667 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SHP

1 KZT = 0.001556 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SLE

1 KZT = 0.052056 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SLL

1 KZT = 52.038556 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SOS

1 KZT = 1.228611 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SRD

1 KZT = 0.080944 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SSP

1 KZT = 9.727222 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/STN

1 KZT = 0.044000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SYP

1 KZT = 0.243611 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/SZL

1 KZT = 0.034889 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/THB

1 KZT = 0.067444 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TJS

1 KZT = 0.020000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TMT

1 KZT = 0.007389 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TND

1 KZT = 0.006111 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TOP

1 KZT = 0.005056 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TRY

1 KZT = 0.095000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TTD

1 KZT = 0.014333 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TVD

1 KZT = 0.002944 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TWD

1 KZT = 0.066722 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/TZS

1 KZT = 5.580278 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/UAH

1 KZT = 0.093611 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/UGX

1 KZT = 7.940556 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/USD

1 KZT = 0.002111 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/UYU

1 KZT = 0.085611 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/UZS

1 KZT = 26.283333 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/VES

1 KZT = 1.019500 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/VND

1 KZT = 55.555556 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/VUV

1 KZT = 0.251111 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/WST

1 KZT = 0.005778 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XAF

1 KZT = 1.178500 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XCD

1 KZT = 0.005722 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XCG

1 KZT = 0.003778 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XDR

1 KZT = 0.001556 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XOF

1 KZT = 1.178500 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/XPF

1 KZT = 0.214389 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/YER

1 KZT = 0.510056 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ZAR

1 KZT = 0.034944 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ZMW

1 KZT = 0.041500 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ZWG

1 KZT = 0.053333 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KZT/ZWL

1 KZT = 0.053333 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá