Tỷ giá hôm nay SGD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SGD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SGD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 SGD/AED

1 SGD = 2.916667 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AFN

1 SGD = 51.770833 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ALL

1 SGD = 65.104167 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AMD

1 SGD = 301.562500 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ANG

1 SGD = 1.416667 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AOA

1 SGD = 741.270833 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ARS

1 SGD = 1,080.395833 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AUD

1 SGD = 1.104167 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AWG

1 SGD = 1.416667 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AZN

1 SGD = 1.354167 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BAM

1 SGD = 1.312500 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BBD

1 SGD = 1.583333 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BDT

1 SGD = 97.791667 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BGN

1 SGD = 1.312500 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BHD

1 SGD = 0.291667 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BIF

1 SGD = 2,397.312500 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BMD

1 SGD = 0.791667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BND

1 SGD = 1.000000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BOB

1 SGD = 5.541667 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BRL

1 SGD = 3.958333 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BSD

1 SGD = 0.791667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BTN

1 SGD = 74.166667 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BWP

1 SGD = 10.916667 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BYN

1 SGD = 2.250000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BZD

1 SGD = 1.583333 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CAD

1 SGD = 1.083333 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CDF

1 SGD = 1,871.291667 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CHF

1 SGD = 0.625000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CLF

1 SGD = 0.020833 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CLP

1 SGD = 713.062500 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CNH

1 SGD = 5.416667 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CNY

1 SGD = 5.395833 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/COP

1 SGD = 2,886.145833 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CRC

1 SGD = 367.645833 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CUP

1 SGD = 19.062500 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CVE

1 SGD = 74.291667 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CZK

1 SGD = 16.416667 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DJF

1 SGD = 141.187500 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DKK

1 SGD = 5.020833 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DOP

1 SGD = 47.875000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DZD

1 SGD = 105.937500 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/EGP

1 SGD = 41.208333 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ERN

1 SGD = 11.916667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ETB

1 SGD = 126.437500 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/EUR

1 SGD = 0.666667 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FJD

1 SGD = 1.770833 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FKP

1 SGD = 0.583333 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FOK

1 SGD = 5.020833 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GBP

1 SGD = 0.583333 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GEL

1 SGD = 2.166667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GGP

1 SGD = 0.583333 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GHS

1 SGD = 8.895833 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GIP

1 SGD = 0.583333 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GMD

1 SGD = 59.791667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GNF

1 SGD = 7,060.562500 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GTQ

1 SGD = 6.125000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GYD

1 SGD = 168.666667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HKD

1 SGD = 6.208333 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HNL

1 SGD = 21.291667 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HRK

1 SGD = 5.083333 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HTG

1 SGD = 105.500000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HUF

1 SGD = 246.437500 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IDR

1 SGD = 13,652.270833 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ILS

1 SGD = 2.375000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IMP

1 SGD = 0.583333 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/INR

1 SGD = 73.687500 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IQD

1 SGD = 1,055.625000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IRR

1 SGD = 443,035.208333 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ISK

1 SGD = 98.229167 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JEP

1 SGD = 0.583333 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JMD

1 SGD = 126.395833 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JOD

1 SGD = 0.562500 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JPY

1 SGD = 125.979167 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KES

1 SGD = 103.562500 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KGS

1 SGD = 70.541667 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KHR

1 SGD = 3,240.479167 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KID

1 SGD = 1.104167 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KMF

1 SGD = 331.458333 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KRW

1 SGD = 1,165.187500 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KWD

1 SGD = 0.250000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KYD

1 SGD = 0.666667 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KZT

1 SGD = 375.000000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LAK

1 SGD = 17,609.187500 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LBP

1 SGD = 71,098.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LKR

1 SGD = 253.250000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LRD

1 SGD = 147.645833 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LSL

1 SGD = 13.083333 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LYD

1 SGD = 5.104167 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MAD

1 SGD = 7.395833 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MDL

1 SGD = 13.645833 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MGA

1 SGD = 3,339.250000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MKD

1 SGD = 41.395833 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MMK

1 SGD = 1,682.458333 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MNT

1 SGD = 2,840.979167 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MOP

1 SGD = 6.395833 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MRU

1 SGD = 32.291667 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MUR

1 SGD = 37.750000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MVR

1 SGD = 12.395833 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MWK

1 SGD = 1,396.270833 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MXN

1 SGD = 13.750000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MYR

1 SGD = 3.145833 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MZN

1 SGD = 51.375000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NAD

1 SGD = 13.083333 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NGN

1 SGD = 1,078.125000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NIO

1 SGD = 29.479167 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NOK

1 SGD = 7.437500 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NPR

1 SGD = 118.687500 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NZD

1 SGD = 1.354167 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/OMR

1 SGD = 0.312500 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PAB

1 SGD = 0.791667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PEN

1 SGD = 2.729167 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PGK

1 SGD = 3.479167 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PHP

1 SGD = 47.541667 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PKR

1 SGD = 221.708333 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PLN

1 SGD = 2.833333 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PYG

1 SGD = 5,115.770833 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/QAR

1 SGD = 2.895833 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RON

1 SGD = 3.479167 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RSD

1 SGD = 79.812500 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RUB

1 SGD = 60.312500 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RWF

1 SGD = 1,177.708333 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SAR

1 SGD = 2.979167 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SBD

1 SGD = 6.416667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SCR

1 SGD = 11.354167 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SDG

1 SGD = 409.500000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SEK

1 SGD = 7.250000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SHP

1 SGD = 0.583333 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SLE

1 SGD = 19.520833 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SLL

1 SGD = 19,514.458333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SOS

1 SGD = 460.729167 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SRD

1 SGD = 30.354167 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SSP

1 SGD = 3,647.708333 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/STN

1 SGD = 16.500000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SYP

1 SGD = 91.354167 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SZL

1 SGD = 13.083333 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/THB

1 SGD = 25.291667 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TJS

1 SGD = 7.500000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TMT

1 SGD = 2.770833 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TND

1 SGD = 2.291667 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TOP

1 SGD = 1.895833 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TRY

1 SGD = 35.625000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TTD

1 SGD = 5.375000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TVD

1 SGD = 1.104167 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TWD

1 SGD = 25.020833 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TZS

1 SGD = 2,092.604167 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UAH

1 SGD = 35.104167 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UGX

1 SGD = 2,977.708333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/USD

1 SGD = 0.791667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UYU

1 SGD = 32.104167 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UZS

1 SGD = 9,856.250000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VES

1 SGD = 382.312500 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VND

1 SGD = 20,833.333333 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VUV

1 SGD = 94.166667 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/WST

1 SGD = 2.166667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XAF

1 SGD = 441.937500 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XCD

1 SGD = 2.145833 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XCG

1 SGD = 1.416667 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XDR

1 SGD = 0.583333 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XOF

1 SGD = 441.937500 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XPF

1 SGD = 80.395833 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/YER

1 SGD = 191.270833 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZAR

1 SGD = 13.104167 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZMW

1 SGD = 15.562500 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZWG

1 SGD = 20.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZWL

1 SGD = 20.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá