Tỷ giá hôm nay SGD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SGD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SGD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 SGD/AED

1 SGD = 2.857143 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AFN

1 SGD = 49.877551 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ALL

1 SGD = 64.612245 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AMD

1 SGD = 290.387755 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ANG

1 SGD = 1.387755 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AOA

1 SGD = 725.020408 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ARS

1 SGD = 1,116.530612 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AUD

1 SGD = 1.102041 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AWG

1 SGD = 1.387755 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/AZN

1 SGD = 1.326531 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BAM

1 SGD = 1.326531 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BBD

1 SGD = 1.551020 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BDT

1 SGD = 95.693878 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BGN

1 SGD = 1.326531 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BHD

1 SGD = 0.285714 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BIF

1 SGD = 2,353.040816 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BMD

1 SGD = 0.775510 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BND

1 SGD = 1.000000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BOB

1 SGD = 5.428571 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BRL

1 SGD = 3.979592 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BSD

1 SGD = 0.775510 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BTN

1 SGD = 74.020408 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BWP

1 SGD = 10.795918 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BYN

1 SGD = 2.142857 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/BZD

1 SGD = 1.551020 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CAD

1 SGD = 1.081633 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CDF

1 SGD = 1,819.612245 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CHF

1 SGD = 0.612245 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CLF

1 SGD = 0.020408 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CLP

1 SGD = 720.530612 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CNH

1 SGD = 5.265306 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CNY

1 SGD = 5.244898 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/COP

1 SGD = 2,784.265306 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CRC

1 SGD = 358.979592 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CUP

1 SGD = 18.734694 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CVE

1 SGD = 74.530612 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/CZK

1 SGD = 16.224490 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DJF

1 SGD = 138.693878 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DKK

1 SGD = 5.040816 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DOP

1 SGD = 45.836735 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/DZD

1 SGD = 104.734694 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/EGP

1 SGD = 40.387755 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ERN

1 SGD = 11.714286 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ETB

1 SGD = 124.897959 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/EUR

1 SGD = 0.673469 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FJD

1 SGD = 1.734694 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FKP

1 SGD = 0.591837 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/FOK

1 SGD = 5.040816 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GBP

1 SGD = 0.591837 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GEL

1 SGD = 2.081633 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GGP

1 SGD = 0.591837 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GHS

1 SGD = 9.122449 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GIP

1 SGD = 0.591837 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GMD

1 SGD = 58.448980 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GNF

1 SGD = 6,910.979592 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GTQ

1 SGD = 5.979592 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/GYD

1 SGD = 164.857143 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HKD

1 SGD = 6.122449 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HNL

1 SGD = 20.959184 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HRK

1 SGD = 5.102041 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HTG

1 SGD = 103.061224 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/HUF

1 SGD = 237.857143 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IDR

1 SGD = 13,884.122449 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ILS

1 SGD = 2.285714 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IMP

1 SGD = 0.591837 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/INR

1 SGD = 74.020408 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IQD

1 SGD = 1,033.836735 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/IRR

1 SGD = 1,067,874.346939 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ISK

1 SGD = 97.877551 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JEP

1 SGD = 0.591837 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JMD

1 SGD = 123.877551 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JOD

1 SGD = 0.551020 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/JPY

1 SGD = 125.040816 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KES

1 SGD = 101.469388 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KGS

1 SGD = 68.979592 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KHR

1 SGD = 3,179.857143 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KID

1 SGD = 1.102041 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KMF

1 SGD = 332.530612 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KRW

1 SGD = 1,180.122449 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KWD

1 SGD = 0.244898 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KYD

1 SGD = 0.653061 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/KZT

1 SGD = 379.489796 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LAK

1 SGD = 17,231.020408 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LBP

1 SGD = 69,841.306122 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LKR

1 SGD = 260.673469 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LRD

1 SGD = 142.816327 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LSL

1 SGD = 12.734694 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/LYD

1 SGD = 5.020408 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MAD

1 SGD = 7.265306 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MDL

1 SGD = 13.612245 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MGA

1 SGD = 3,318.102041 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MKD

1 SGD = 41.326531 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MMK

1 SGD = 1,647.653061 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MNT

1 SGD = 2,805.775510 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MOP

1 SGD = 6.306122 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MRU

1 SGD = 31.551020 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MUR

1 SGD = 37.734694 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MVR

1 SGD = 12.122449 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MWK

1 SGD = 1,367.367347 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MXN

1 SGD = 13.428571 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MYR

1 SGD = 3.163265 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/MZN

1 SGD = 50.265306 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NAD

1 SGD = 12.734694 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NGN

1 SGD = 1,066.489796 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NIO

1 SGD = 28.836735 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NOK

1 SGD = 7.387755 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NPR

1 SGD = 118.448980 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/NZD

1 SGD = 1.346939 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/OMR

1 SGD = 0.306122 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PAB

1 SGD = 0.775510 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PEN

1 SGD = 2.673469 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PGK

1 SGD = 3.448980 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PHP

1 SGD = 47.244898 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PKR

1 SGD = 216.489796 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PLN

1 SGD = 2.836735 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/PYG

1 SGD = 4,824.081633 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/QAR

1 SGD = 2.836735 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RON

1 SGD = 3.571429 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RSD

1 SGD = 79.693878 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RUB

1 SGD = 56.061224 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/RWF

1 SGD = 1,154.448980 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SAR

1 SGD = 2.918367 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SBD

1 SGD = 6.285714 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SCR

1 SGD = 11.367347 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SDG

1 SGD = 401.469388 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SEK

1 SGD = 7.367347 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SHP

1 SGD = 0.591837 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SLE

1 SGD = 19.081633 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SLL

1 SGD = 19,071.734694 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SOS

1 SGD = 450.244898 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SRD

1 SGD = 29.530612 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SSP

1 SGD = 3,660.102041 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/STN

1 SGD = 16.551020 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SYP

1 SGD = 89.367347 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/SZL

1 SGD = 12.734694 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/THB

1 SGD = 25.530612 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TJS

1 SGD = 7.224490 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TMT

1 SGD = 2.714286 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TND

1 SGD = 2.265306 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TOP

1 SGD = 1.857143 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TRY

1 SGD = 35.938776 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TTD

1 SGD = 5.265306 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TVD

1 SGD = 1.102041 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TWD

1 SGD = 24.591837 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/TZS

1 SGD = 2,069.183673 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UAH

1 SGD = 35.448980 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UGX

1 SGD = 2,958.387755 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/USD

1 SGD = 0.775510 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UYU

1 SGD = 31.693878 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/UZS

1 SGD = 9,611.040816 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VES

1 SGD = 458.428571 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VND

1 SGD = 20,408.163265 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/VUV

1 SGD = 93.081633 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/WST

1 SGD = 2.142857 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XAF

1 SGD = 443.367347 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XCD

1 SGD = 2.102041 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XCG

1 SGD = 1.387755 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XDR

1 SGD = 0.571429 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XOF

1 SGD = 443.367347 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/XPF

1 SGD = 80.653061 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/YER

1 SGD = 187.040816 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZAR

1 SGD = 12.734694 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZMW

1 SGD = 13.918367 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZWG

1 SGD = 20.897959 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SGD/ZWL

1 SGD = 20.897959 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá