Tỷ giá hôm nay BTN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BTN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BTN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 BTN/AED

1 BTN = 0.039326 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AFN

1 BTN = 0.698034 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ALL

1 BTN = 0.877809 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AMD

1 BTN = 4.066011 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ANG

1 BTN = 0.019101 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AOA

1 BTN = 9.994663 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ARS

1 BTN = 14.567135 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AUD

1 BTN = 0.014888 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AWG

1 BTN = 0.019101 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AZN

1 BTN = 0.018258 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BAM

1 BTN = 0.017697 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BBD

1 BTN = 0.021348 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BDT

1 BTN = 1.318539 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BGN

1 BTN = 0.017697 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BHD

1 BTN = 0.003933 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BIF

1 BTN = 32.323315 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BMD

1 BTN = 0.010674 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BND

1 BTN = 0.013483 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BOB

1 BTN = 0.074719 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BRL

1 BTN = 0.053371 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BSD

1 BTN = 0.010674 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BWP

1 BTN = 0.147191 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BYN

1 BTN = 0.030337 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BZD

1 BTN = 0.021348 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CAD

1 BTN = 0.014607 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CDF

1 BTN = 25.230899 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CHF

1 BTN = 0.008427 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLF

1 BTN = 0.000281 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLP

1 BTN = 9.614326 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNH

1 BTN = 0.073034 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNY

1 BTN = 0.072753 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/COP

1 BTN = 38.914326 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CRC

1 BTN = 4.957022 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CUP

1 BTN = 0.257022 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CVE

1 BTN = 1.001685 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CZK

1 BTN = 0.221348 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DJF

1 BTN = 1.903652 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DKK

1 BTN = 0.067697 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DOP

1 BTN = 0.645506 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DZD

1 BTN = 1.428371 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EGP

1 BTN = 0.555618 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ERN

1 BTN = 0.160674 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ETB

1 BTN = 1.704775 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EUR

1 BTN = 0.008989 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FJD

1 BTN = 0.023876 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FKP

1 BTN = 0.007865 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FOK

1 BTN = 0.067697 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GBP

1 BTN = 0.007865 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GEL

1 BTN = 0.029213 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GGP

1 BTN = 0.007865 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GHS

1 BTN = 0.119944 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GIP

1 BTN = 0.007865 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GMD

1 BTN = 0.806180 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GNF

1 BTN = 95.198596 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GTQ

1 BTN = 0.082584 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GYD

1 BTN = 2.274157 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HKD

1 BTN = 0.083708 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HNL

1 BTN = 0.287079 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HRK

1 BTN = 0.068539 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HTG

1 BTN = 1.422472 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HUF

1 BTN = 3.322753 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IDR

1 BTN = 184.075562 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ILS

1 BTN = 0.032022 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IMP

1 BTN = 0.007865 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/INR

1 BTN = 0.993539 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IQD

1 BTN = 14.233146 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IRR

1 BTN = 5,973.508427 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ISK

1 BTN = 1.324438 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JEP

1 BTN = 0.007865 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JMD

1 BTN = 1.704213 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JOD

1 BTN = 0.007584 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JPY

1 BTN = 1.698596 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KES

1 BTN = 1.396348 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KGS

1 BTN = 0.951124 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KHR

1 BTN = 43.691854 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KID

1 BTN = 0.014888 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KMF

1 BTN = 4.469101 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KRW

1 BTN = 15.710393 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KWD

1 BTN = 0.003371 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KYD

1 BTN = 0.008989 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KZT

1 BTN = 5.056180 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LAK

1 BTN = 237.427247 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LBP

1 BTN = 958.624719 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LKR

1 BTN = 3.414607 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LRD

1 BTN = 1.990730 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LSL

1 BTN = 0.176404 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LYD

1 BTN = 0.068820 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MAD

1 BTN = 0.099719 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MDL

1 BTN = 0.183989 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MGA

1 BTN = 45.023596 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MKD

1 BTN = 0.558146 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MMK

1 BTN = 22.684831 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MNT

1 BTN = 38.305337 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MOP

1 BTN = 0.086236 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MRU

1 BTN = 0.435393 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MUR

1 BTN = 0.508989 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MVR

1 BTN = 0.167135 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MWK

1 BTN = 18.826124 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MXN

1 BTN = 0.185393 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MYR

1 BTN = 0.042416 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MZN

1 BTN = 0.692697 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NAD

1 BTN = 0.176404 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NGN

1 BTN = 14.536517 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NIO

1 BTN = 0.397472 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NOK

1 BTN = 0.100281 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NPR

1 BTN = 1.600281 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NZD

1 BTN = 0.018258 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/OMR

1 BTN = 0.004213 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PAB

1 BTN = 0.010674 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PEN

1 BTN = 0.036798 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PGK

1 BTN = 0.046910 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PHP

1 BTN = 0.641011 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PKR

1 BTN = 2.989326 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PLN

1 BTN = 0.038202 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PYG

1 BTN = 68.976685 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/QAR

1 BTN = 0.039045 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RON

1 BTN = 0.046910 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RSD

1 BTN = 1.076124 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RUB

1 BTN = 0.813202 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RWF

1 BTN = 15.879213 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SAR

1 BTN = 0.040169 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SBD

1 BTN = 0.086517 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SCR

1 BTN = 0.153090 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SDG

1 BTN = 5.521348 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SEK

1 BTN = 0.097753 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SGD

1 BTN = 0.013483 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SHP

1 BTN = 0.007865 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLE

1 BTN = 0.263202 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLL

1 BTN = 263.116292 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SOS

1 BTN = 6.212079 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SRD

1 BTN = 0.409270 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SSP

1 BTN = 49.182584 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/STN

1 BTN = 0.222472 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SYP

1 BTN = 1.231742 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SZL

1 BTN = 0.176404 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/THB

1 BTN = 0.341011 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TJS

1 BTN = 0.101124 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TMT

1 BTN = 0.037360 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TND

1 BTN = 0.030899 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TOP

1 BTN = 0.025562 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TRY

1 BTN = 0.480337 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TTD

1 BTN = 0.072472 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TVD

1 BTN = 0.014888 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TWD

1 BTN = 0.337360 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TZS

1 BTN = 28.214888 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UAH

1 BTN = 0.473315 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UGX

1 BTN = 40.148876 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/USD

1 BTN = 0.010674 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UYU

1 BTN = 0.432865 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UZS

1 BTN = 132.893258 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VES

1 BTN = 5.154775 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VND

1 BTN = 280.898876 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VUV

1 BTN = 1.269663 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/WST

1 BTN = 0.029213 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XAF

1 BTN = 5.958708 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCD

1 BTN = 0.028933 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCG

1 BTN = 0.019101 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XDR

1 BTN = 0.007865 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XOF

1 BTN = 5.958708 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XPF

1 BTN = 1.083989 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/YER

1 BTN = 2.578933 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZAR

1 BTN = 0.176685 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZMW

1 BTN = 0.209831 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWG

1 BTN = 0.269663 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWL

1 BTN = 0.269663 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá