Tỷ giá hôm nay BTN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BTN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BTN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 BTN/AED

1 BTN = 0.038567 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AFN

1 BTN = 0.666391 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ALL

1 BTN = 0.867218 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AMD

1 BTN = 3.966667 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ANG

1 BTN = 0.018733 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AOA

1 BTN = 9.894215 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ARS

1 BTN = 15.019008 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AUD

1 BTN = 0.014601 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AWG

1 BTN = 0.018733 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AZN

1 BTN = 0.017906 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BAM

1 BTN = 0.017631 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BBD

1 BTN = 0.020937 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BDT

1 BTN = 1.288705 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BGN

1 BTN = 0.017631 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BHD

1 BTN = 0.003857 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BIF

1 BTN = 32.080992 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BMD

1 BTN = 0.010468 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BND

1 BTN = 0.013499 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BOB

1 BTN = 0.073278 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BRL

1 BTN = 0.052893 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BSD

1 BTN = 0.010468 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BWP

1 BTN = 0.143802 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BYN

1 BTN = 0.028926 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BZD

1 BTN = 0.020937 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CAD

1 BTN = 0.014601 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CDF

1 BTN = 24.658953 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CHF

1 BTN = 0.008264 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLF

1 BTN = 0.000275 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLP

1 BTN = 9.439669 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNH

1 BTN = 0.071074 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNY

1 BTN = 0.070799 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/COP

1 BTN = 37.715427 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CRC

1 BTN = 4.816529 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CUP

1 BTN = 0.252617 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CVE

1 BTN = 1.000551 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CZK

1 BTN = 0.219008 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DJF

1 BTN = 1.870523 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DKK

1 BTN = 0.067769 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DOP

1 BTN = 0.617906 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DZD

1 BTN = 1.406612 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EGP

1 BTN = 0.546281 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ERN

1 BTN = 0.157851 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ETB

1 BTN = 1.706887 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EUR

1 BTN = 0.009091 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FJD

1 BTN = 0.023140 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FKP

1 BTN = 0.007989 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FOK

1 BTN = 0.067769 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GBP

1 BTN = 0.007713 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GEL

1 BTN = 0.028650 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GGP

1 BTN = 0.007989 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GHS

1 BTN = 0.126722 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GIP

1 BTN = 0.007989 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GMD

1 BTN = 0.799174 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GNF

1 BTN = 94.409917 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GTQ

1 BTN = 0.080716 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GYD

1 BTN = 2.252617 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HKD

1 BTN = 0.082369 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HNL

1 BTN = 0.281543 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HRK

1 BTN = 0.068320 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HTG

1 BTN = 1.409642 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HUF

1 BTN = 3.211570 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IDR

1 BTN = 187.876033 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ILS

1 BTN = 0.029477 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IMP

1 BTN = 0.007989 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/INR

1 BTN = 0.995592 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IQD

1 BTN = 14.121212 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IRR

1 BTN = 13,805.046556 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ISK

1 BTN = 1.304959 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JEP

1 BTN = 0.007989 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JMD

1 BTN = 1.666391 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JOD

1 BTN = 0.007438 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JPY

1 BTN = 1.677961 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KES

1 BTN = 1.369146 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KGS

1 BTN = 0.942149 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KHR

1 BTN = 43.476309 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KID

1 BTN = 0.014876 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KMF

1 BTN = 4.463636 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KRW

1 BTN = 15.918457 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KWD

1 BTN = 0.003306 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KYD

1 BTN = 0.008815 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KZT

1 BTN = 5.134711 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LAK

1 BTN = 232.233609 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LBP

1 BTN = 941.994490 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LKR

1 BTN = 3.504959 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LRD

1 BTN = 1.931956 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LSL

1 BTN = 0.171901 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LYD

1 BTN = 0.068320 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MAD

1 BTN = 0.097245 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MDL

1 BTN = 0.182645 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MGA

1 BTN = 45.266116 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MKD

1 BTN = 0.553994 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MMK

1 BTN = 22.215702 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MNT

1 BTN = 37.903306 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MOP

1 BTN = 0.085675 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MRU

1 BTN = 0.431680 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MUR

1 BTN = 0.507713 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MVR

1 BTN = 0.163361 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MWK

1 BTN = 18.668871 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MXN

1 BTN = 0.182369 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MYR

1 BTN = 0.041598 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MZN

1 BTN = 0.685124 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NAD

1 BTN = 0.171901 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NGN

1 BTN = 14.485399 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NIO

1 BTN = 0.388981 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NOK

1 BTN = 0.097521 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NPR

1 BTN = 1.600275 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NZD

1 BTN = 0.017906 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/OMR

1 BTN = 0.004132 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PAB

1 BTN = 0.010468 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PEN

1 BTN = 0.036088 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PGK

1 BTN = 0.046281 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PHP

1 BTN = 0.648485 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PKR

1 BTN = 2.928926 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PLN

1 BTN = 0.038017 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PYG

1 BTN = 63.697521 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/QAR

1 BTN = 0.038292 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RON

1 BTN = 0.047658 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RSD

1 BTN = 1.066942 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RUB

1 BTN = 0.754545 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RWF

1 BTN = 15.736088 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SAR

1 BTN = 0.039394 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SBD

1 BTN = 0.084573 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SCR

1 BTN = 0.155647 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SDG

1 BTN = 4.839945 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SEK

1 BTN = 0.097521 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SGD

1 BTN = 0.013499 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SHP

1 BTN = 0.007989 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLE

1 BTN = 0.257576 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLL

1 BTN = 257.445455 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SOS

1 BTN = 6.153444 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SRD

1 BTN = 0.400826 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SSP

1 BTN = 48.974105 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/STN

1 BTN = 0.222314 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SYP

1 BTN = 1.188430 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SZL

1 BTN = 0.171901 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/THB

1 BTN = 0.342424 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TJS

1 BTN = 0.096694 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TMT

1 BTN = 0.036639 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TND

1 BTN = 0.030579 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TOP

1 BTN = 0.025344 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TRY

1 BTN = 0.482369 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TTD

1 BTN = 0.071074 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TVD

1 BTN = 0.014876 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TWD

1 BTN = 0.330028 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TZS

1 BTN = 28.242424 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UAH

1 BTN = 0.469146 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UGX

1 BTN = 40.793113 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/USD

1 BTN = 0.010468 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UYU

1 BTN = 0.425069 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UZS

1 BTN = 127.125620 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VES

1 BTN = 5.880441 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VND

1 BTN = 275.482094 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VUV

1 BTN = 1.242975 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/WST

1 BTN = 0.028650 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XAF

1 BTN = 5.951791 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCD

1 BTN = 0.028375 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCG

1 BTN = 0.018733 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XDR

1 BTN = 0.007713 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XOF

1 BTN = 5.951791 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XPF

1 BTN = 1.082645 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/YER

1 BTN = 2.523691 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZAR

1 BTN = 0.171901 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZMW

1 BTN = 0.197245 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWG

1 BTN = 0.282920 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWL

1 BTN = 0.282920 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá