Tỷ giá hôm nay BTN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BTN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BTN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 BTN/AED

1 BTN = 0.037940 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AFN

1 BTN = 0.689431 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ALL

1 BTN = 0.853388 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AMD

1 BTN = 3.840921 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ANG

1 BTN = 0.018428 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AOA

1 BTN = 9.614905 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ARS

1 BTN = 15.308130 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AUD

1 BTN = 0.014905 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AWG

1 BTN = 0.018428 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/AZN

1 BTN = 0.017615 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BAM

1 BTN = 0.017615 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BBD

1 BTN = 0.020596 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BDT

1 BTN = 1.280217 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BGN

1 BTN = 0.017615 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BHD

1 BTN = 0.003794 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BIF

1 BTN = 31.248780 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BMD

1 BTN = 0.010298 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BND

1 BTN = 0.013279 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BOB

1 BTN = 0.109756 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BRL

1 BTN = 0.052575 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BSD

1 BTN = 0.010298 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BWP

1 BTN = 0.144173 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BYN

1 BTN = 0.029810 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/BZD

1 BTN = 0.020596 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CAD

1 BTN = 0.014634 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CDF

1 BTN = 24.175610 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CHF

1 BTN = 0.008401 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLF

1 BTN = 0.000271 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CLP

1 BTN = 9.673984 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNH

1 BTN = 0.070190 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CNY

1 BTN = 0.069919 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/COP

1 BTN = 33.618699 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CRC

1 BTN = 4.733062 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CUP

1 BTN = 0.248238 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CVE

1 BTN = 0.996206 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/CZK

1 BTN = 0.218428 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DJF

1 BTN = 1.837940 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DKK

1 BTN = 0.067480 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DOP

1 BTN = 0.608401 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/DZD

1 BTN = 1.387263 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EGP

1 BTN = 0.522764 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ERN

1 BTN = 0.155014 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ETB

1 BTN = 1.680488 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/EUR

1 BTN = 0.008943 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FJD

1 BTN = 0.023306 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FKP

1 BTN = 0.007588 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/FOK

1 BTN = 0.067480 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GBP

1 BTN = 0.007588 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GEL

1 BTN = 0.027642 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GGP

1 BTN = 0.007588 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GHS

1 BTN = 0.120596 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GIP

1 BTN = 0.007588 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GMD

1 BTN = 0.778049 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GNF

1 BTN = 91.921680 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GTQ

1 BTN = 0.079404 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/GYD

1 BTN = 2.190244 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HKD

1 BTN = 0.081030 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HNL

1 BTN = 0.278862 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HRK

1 BTN = 0.068022 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HTG

1 BTN = 1.368022 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/HUF

1 BTN = 3.260705 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IDR

1 BTN = 187.066396 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ILS

1 BTN = 0.030894 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IMP

1 BTN = 0.007588 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/INR

1 BTN = 0.997019 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IQD

1 BTN = 13.707046 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/IRR

1 BTN = 14,166.764770 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ISK

1 BTN = 1.307317 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JEP

1 BTN = 0.007588 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JMD

1 BTN = 1.650407 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JOD

1 BTN = 0.007317 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/JPY

1 BTN = 1.679133 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KES

1 BTN = 1.347967 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KGS

1 BTN = 0.915989 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KHR

1 BTN = 42.333333 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KID

1 BTN = 0.014905 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KMF

1 BTN = 4.445257 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KRW

1 BTN = 15.434417 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KWD

1 BTN = 0.003252 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KYD

1 BTN = 0.008672 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/KZT

1 BTN = 4.859621 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LAK

1 BTN = 232.321951 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LBP

1 BTN = 925.646612 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LKR

1 BTN = 3.516531 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LRD

1 BTN = 1.886721 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LSL

1 BTN = 0.170732 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/LYD

1 BTN = 0.066938 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MAD

1 BTN = 0.097290 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MDL

1 BTN = 0.182927 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MGA

1 BTN = 45.153930 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MKD

1 BTN = 0.556369 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MMK

1 BTN = 21.918428 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MNT

1 BTN = 37.479404 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MOP

1 BTN = 0.083469 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MRU

1 BTN = 0.419783 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MUR

1 BTN = 0.503794 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MVR

1 BTN = 0.161247 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MWK

1 BTN = 18.175610 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MXN

1 BTN = 0.181030 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MYR

1 BTN = 0.042005 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/MZN

1 BTN = 0.667209 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NAD

1 BTN = 0.170732 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NGN

1 BTN = 14.372087 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NIO

1 BTN = 0.383469 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NOK

1 BTN = 0.100000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NPR

1 BTN = 1.600271 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/NZD

1 BTN = 0.017886 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/OMR

1 BTN = 0.004065 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PAB

1 BTN = 0.010298 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PEN

1 BTN = 0.035501 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PGK

1 BTN = 0.046341 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PHP

1 BTN = 0.640108 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PKR

1 BTN = 2.876694 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PLN

1 BTN = 0.039295 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/PYG

1 BTN = 62.975881 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/QAR

1 BTN = 0.037669 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RON

1 BTN = 0.047967 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RSD

1 BTN = 1.068293 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RUB

1 BTN = 0.801897 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/RWF

1 BTN = 15.361518 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SAR

1 BTN = 0.038753 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SBD

1 BTN = 0.083469 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SCR

1 BTN = 0.152304 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SDG

1 BTN = 5.333062 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SEK

1 BTN = 0.099729 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SGD

1 BTN = 0.013279 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SHP

1 BTN = 0.007588 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLE

1 BTN = 0.251220 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SLL

1 BTN = 251.286992 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SOS

1 BTN = 5.984282 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SRD

1 BTN = 0.396206 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SSP

1 BTN = 49.556640 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/STN

1 BTN = 0.221409 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SYP

1 BTN = 1.271003 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/SZL

1 BTN = 0.170732 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/THB

1 BTN = 0.347425 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TJS

1 BTN = 0.095393 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TMT

1 BTN = 0.036043 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TND

1 BTN = 0.030623 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TOP

1 BTN = 0.024661 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TRY

1 BTN = 0.486992 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TTD

1 BTN = 0.069919 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TVD

1 BTN = 0.014905 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TWD

1 BTN = 0.333604 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/TZS

1 BTN = 27.545528 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UAH

1 BTN = 0.467480 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UGX

1 BTN = 38.800000 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/USD

1 BTN = 0.010298 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UYU

1 BTN = 0.418699 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/UZS

1 BTN = 127.949864 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VES

1 BTN = 7.621951 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VND

1 BTN = 271.002710 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/VUV

1 BTN = 1.242547 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/WST

1 BTN = 0.028455 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XAF

1 BTN = 5.927100 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCD

1 BTN = 0.027913 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XCG

1 BTN = 0.018428 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XDR

1 BTN = 0.007588 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XOF

1 BTN = 5.927100 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/XPF

1 BTN = 1.078320 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/YER

1 BTN = 2.482385 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZAR

1 BTN = 0.171003 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZMW

1 BTN = 0.190515 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWG

1 BTN = 0.275881 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BTN/ZWL

1 BTN = 0.275881 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá