Tỷ giá hôm nay LAK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LAK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LAK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 LAK/AED

1 LAK = 0.000166 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AFN

1 LAK = 0.002940 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ALL

1 LAK = 0.003697 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AMD

1 LAK = 0.017125 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ANG

1 LAK = 0.000080 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AOA

1 LAK = 0.042096 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ARS

1 LAK = 0.061354 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AUD

1 LAK = 0.000063 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AWG

1 LAK = 0.000080 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AZN

1 LAK = 0.000077 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BAM

1 LAK = 0.000075 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BBD

1 LAK = 0.000090 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BDT

1 LAK = 0.005553 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BGN

1 LAK = 0.000075 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BHD

1 LAK = 0.000017 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BIF

1 LAK = 0.136140 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BMD

1 LAK = 0.000045 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BND

1 LAK = 0.000057 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BOB

1 LAK = 0.000315 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BRL

1 LAK = 0.000225 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BSD

1 LAK = 0.000045 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BTN

1 LAK = 0.004212 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BWP

1 LAK = 0.000620 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BYN

1 LAK = 0.000128 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BZD

1 LAK = 0.000090 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CAD

1 LAK = 0.000062 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CDF

1 LAK = 0.106268 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CHF

1 LAK = 0.000035 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CLF

1 LAK = 0.000001 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CLP

1 LAK = 0.040494 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CNH

1 LAK = 0.000308 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CNY

1 LAK = 0.000306 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/COP

1 LAK = 0.163900 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CRC

1 LAK = 0.020878 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CUP

1 LAK = 0.001083 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CVE

1 LAK = 0.004219 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CZK

1 LAK = 0.000932 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DJF

1 LAK = 0.008018 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DKK

1 LAK = 0.000285 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DOP

1 LAK = 0.002719 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DZD

1 LAK = 0.006016 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/EGP

1 LAK = 0.002340 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ERN

1 LAK = 0.000677 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ETB

1 LAK = 0.007180 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/EUR

1 LAK = 0.000038 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FJD

1 LAK = 0.000101 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FKP

1 LAK = 0.000033 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FOK

1 LAK = 0.000285 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GBP

1 LAK = 0.000033 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GEL

1 LAK = 0.000123 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GGP

1 LAK = 0.000033 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GHS

1 LAK = 0.000505 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GIP

1 LAK = 0.000033 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GMD

1 LAK = 0.003395 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GNF

1 LAK = 0.400959 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GTQ

1 LAK = 0.000348 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GYD

1 LAK = 0.009578 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HKD

1 LAK = 0.000353 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HNL

1 LAK = 0.001209 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HRK

1 LAK = 0.000289 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HTG

1 LAK = 0.005991 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HUF

1 LAK = 0.013995 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IDR

1 LAK = 0.775292 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ILS

1 LAK = 0.000135 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IMP

1 LAK = 0.000033 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/INR

1 LAK = 0.004185 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IQD

1 LAK = 0.059947 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IRR

1 LAK = 25.159321 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ISK

1 LAK = 0.005578 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JEP

1 LAK = 0.000033 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JMD

1 LAK = 0.007178 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JOD

1 LAK = 0.000032 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JPY

1 LAK = 0.007154 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KES

1 LAK = 0.005881 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KGS

1 LAK = 0.004006 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KHR

1 LAK = 0.184022 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KID

1 LAK = 0.000063 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KMF

1 LAK = 0.018823 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KRW

1 LAK = 0.066169 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KWD

1 LAK = 0.000014 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KYD

1 LAK = 0.000038 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KZT

1 LAK = 0.021296 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LBP

1 LAK = 4.037551 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LKR

1 LAK = 0.014382 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LRD

1 LAK = 0.008385 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LSL

1 LAK = 0.000743 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LYD

1 LAK = 0.000290 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MAD

1 LAK = 0.000420 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MDL

1 LAK = 0.000775 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MGA

1 LAK = 0.189631 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MKD

1 LAK = 0.002351 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MMK

1 LAK = 0.095544 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MNT

1 LAK = 0.161335 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MOP

1 LAK = 0.000363 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MRU

1 LAK = 0.001834 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MUR

1 LAK = 0.002144 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MVR

1 LAK = 0.000704 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MWK

1 LAK = 0.079292 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MXN

1 LAK = 0.000781 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MYR

1 LAK = 0.000179 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MZN

1 LAK = 0.002918 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NAD

1 LAK = 0.000743 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NGN

1 LAK = 0.061225 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NIO

1 LAK = 0.001674 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NOK

1 LAK = 0.000422 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NPR

1 LAK = 0.006740 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NZD

1 LAK = 0.000077 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/OMR

1 LAK = 0.000018 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PAB

1 LAK = 0.000045 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PEN

1 LAK = 0.000155 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PGK

1 LAK = 0.000198 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PHP

1 LAK = 0.002700 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PKR

1 LAK = 0.012590 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PLN

1 LAK = 0.000161 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PYG

1 LAK = 0.290517 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/QAR

1 LAK = 0.000164 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RON

1 LAK = 0.000198 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RSD

1 LAK = 0.004532 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RUB

1 LAK = 0.003425 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RWF

1 LAK = 0.066880 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SAR

1 LAK = 0.000169 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SBD

1 LAK = 0.000364 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SCR

1 LAK = 0.000645 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SDG

1 LAK = 0.023255 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SEK

1 LAK = 0.000412 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SGD

1 LAK = 0.000057 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SHP

1 LAK = 0.000033 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SLE

1 LAK = 0.001109 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SLL

1 LAK = 1.108198 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SOS

1 LAK = 0.026164 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SRD

1 LAK = 0.001724 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SSP

1 LAK = 0.207148 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/STN

1 LAK = 0.000937 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SYP

1 LAK = 0.005188 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SZL

1 LAK = 0.000743 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/THB

1 LAK = 0.001436 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TJS

1 LAK = 0.000426 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TMT

1 LAK = 0.000157 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TND

1 LAK = 0.000130 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TOP

1 LAK = 0.000108 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TRY

1 LAK = 0.002023 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TTD

1 LAK = 0.000305 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TVD

1 LAK = 0.000063 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TWD

1 LAK = 0.001421 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TZS

1 LAK = 0.118836 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UAH

1 LAK = 0.001994 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UGX

1 LAK = 0.169100 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/USD

1 LAK = 0.000045 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UYU

1 LAK = 0.001823 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UZS

1 LAK = 0.559722 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VES

1 LAK = 0.021711 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VND

1 LAK = 1.183095 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VUV

1 LAK = 0.005348 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/WST

1 LAK = 0.000123 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XAF

1 LAK = 0.025097 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XCD

1 LAK = 0.000122 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XCG

1 LAK = 0.000080 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XDR

1 LAK = 0.000033 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XOF

1 LAK = 0.025097 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XPF

1 LAK = 0.004566 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/YER

1 LAK = 0.010862 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZAR

1 LAK = 0.000744 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZMW

1 LAK = 0.000884 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZWG

1 LAK = 0.001136 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZWL

1 LAK = 0.001136 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá