Tỷ giá hôm nay LAK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LAK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LAK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 LAK/AED

1 LAK = 0.000166 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AFN

1 LAK = 0.002895 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ALL

1 LAK = 0.003750 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AMD

1 LAK = 0.016853 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ANG

1 LAK = 0.000081 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AOA

1 LAK = 0.042076 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ARS

1 LAK = 0.064798 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AUD

1 LAK = 0.000064 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AWG

1 LAK = 0.000081 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/AZN

1 LAK = 0.000077 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BAM

1 LAK = 0.000077 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BBD

1 LAK = 0.000090 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BDT

1 LAK = 0.005554 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BGN

1 LAK = 0.000077 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BHD

1 LAK = 0.000017 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BIF

1 LAK = 0.136558 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BMD

1 LAK = 0.000045 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BND

1 LAK = 0.000058 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BOB

1 LAK = 0.000315 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BRL

1 LAK = 0.000231 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BSD

1 LAK = 0.000045 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BTN

1 LAK = 0.004296 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BWP

1 LAK = 0.000627 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BYN

1 LAK = 0.000124 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/BZD

1 LAK = 0.000090 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CAD

1 LAK = 0.000063 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CDF

1 LAK = 0.105601 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CHF

1 LAK = 0.000036 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CLF

1 LAK = 0.000001 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CLP

1 LAK = 0.041816 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CNH

1 LAK = 0.000306 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CNY

1 LAK = 0.000304 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/COP

1 LAK = 0.161584 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CRC

1 LAK = 0.020833 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CUP

1 LAK = 0.001087 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CVE

1 LAK = 0.004325 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/CZK

1 LAK = 0.000942 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DJF

1 LAK = 0.008049 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DKK

1 LAK = 0.000293 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DOP

1 LAK = 0.002660 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/DZD

1 LAK = 0.006078 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/EGP

1 LAK = 0.002344 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ERN

1 LAK = 0.000680 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ETB

1 LAK = 0.007248 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/EUR

1 LAK = 0.000039 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FJD

1 LAK = 0.000101 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FKP

1 LAK = 0.000034 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/FOK

1 LAK = 0.000293 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GBP

1 LAK = 0.000034 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GEL

1 LAK = 0.000121 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GGP

1 LAK = 0.000034 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GHS

1 LAK = 0.000529 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GIP

1 LAK = 0.000034 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GMD

1 LAK = 0.003392 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GNF

1 LAK = 0.401078 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GTQ

1 LAK = 0.000347 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/GYD

1 LAK = 0.009567 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HKD

1 LAK = 0.000355 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HNL

1 LAK = 0.001216 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HRK

1 LAK = 0.000296 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HTG

1 LAK = 0.005981 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/HUF

1 LAK = 0.013804 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IDR

1 LAK = 0.805763 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ILS

1 LAK = 0.000133 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IMP

1 LAK = 0.000034 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/INR

1 LAK = 0.004296 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IQD

1 LAK = 0.059999 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/IRR

1 LAK = 61.973947 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ISK

1 LAK = 0.005680 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JEP

1 LAK = 0.000034 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JMD

1 LAK = 0.007189 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JOD

1 LAK = 0.000032 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/JPY

1 LAK = 0.007257 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KES

1 LAK = 0.005889 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KGS

1 LAK = 0.004003 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KHR

1 LAK = 0.184543 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KID

1 LAK = 0.000064 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KMF

1 LAK = 0.019298 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KRW

1 LAK = 0.068488 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KWD

1 LAK = 0.000014 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KYD

1 LAK = 0.000038 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/KZT

1 LAK = 0.022024 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LBP

1 LAK = 4.053231 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LKR

1 LAK = 0.015128 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LRD

1 LAK = 0.008288 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LSL

1 LAK = 0.000739 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/LYD

1 LAK = 0.000291 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MAD

1 LAK = 0.000422 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MDL

1 LAK = 0.000790 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MGA

1 LAK = 0.192566 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MKD

1 LAK = 0.002398 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MMK

1 LAK = 0.095621 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MNT

1 LAK = 0.162833 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MOP

1 LAK = 0.000366 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MRU

1 LAK = 0.001831 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MUR

1 LAK = 0.002190 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MVR

1 LAK = 0.000704 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MWK

1 LAK = 0.079355 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MXN

1 LAK = 0.000779 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MYR

1 LAK = 0.000184 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/MZN

1 LAK = 0.002917 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NAD

1 LAK = 0.000739 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NGN

1 LAK = 0.061894 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NIO

1 LAK = 0.001674 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NOK

1 LAK = 0.000429 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NPR

1 LAK = 0.006874 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/NZD

1 LAK = 0.000078 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/OMR

1 LAK = 0.000018 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PAB

1 LAK = 0.000045 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PEN

1 LAK = 0.000155 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PGK

1 LAK = 0.000200 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PHP

1 LAK = 0.002742 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PKR

1 LAK = 0.012564 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PLN

1 LAK = 0.000165 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/PYG

1 LAK = 0.279965 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/QAR

1 LAK = 0.000165 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RON

1 LAK = 0.000207 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RSD

1 LAK = 0.004625 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RUB

1 LAK = 0.003254 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/RWF

1 LAK = 0.066998 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SAR

1 LAK = 0.000169 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SBD

1 LAK = 0.000365 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SCR

1 LAK = 0.000660 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SDG

1 LAK = 0.023299 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SEK

1 LAK = 0.000428 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SGD

1 LAK = 0.000058 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SHP

1 LAK = 0.000034 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SLE

1 LAK = 0.001107 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SLL

1 LAK = 1.106826 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SOS

1 LAK = 0.026130 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SRD

1 LAK = 0.001714 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SSP

1 LAK = 0.212414 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/STN

1 LAK = 0.000961 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SYP

1 LAK = 0.005186 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/SZL

1 LAK = 0.000739 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/THB

1 LAK = 0.001482 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TJS

1 LAK = 0.000419 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TMT

1 LAK = 0.000158 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TND

1 LAK = 0.000131 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TOP

1 LAK = 0.000108 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TRY

1 LAK = 0.002086 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TTD

1 LAK = 0.000306 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TVD

1 LAK = 0.000064 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TWD

1 LAK = 0.001427 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/TZS

1 LAK = 0.120085 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UAH

1 LAK = 0.002057 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UGX

1 LAK = 0.171690 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/USD

1 LAK = 0.000045 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UYU

1 LAK = 0.001839 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/UZS

1 LAK = 0.557775 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VES

1 LAK = 0.026605 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VND

1 LAK = 1.184385 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/VUV

1 LAK = 0.005402 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/WST

1 LAK = 0.000124 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XAF

1 LAK = 0.025731 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XCD

1 LAK = 0.000122 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XCG

1 LAK = 0.000081 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XDR

1 LAK = 0.000033 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XOF

1 LAK = 0.025731 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/XPF

1 LAK = 0.004681 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/YER

1 LAK = 0.010855 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZAR

1 LAK = 0.000739 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZMW

1 LAK = 0.000808 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZWG

1 LAK = 0.001213 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LAK/ZWL

1 LAK = 0.001213 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá