Tỷ giá hôm nay BDT với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BDT sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BDT

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 BDT/AED

1 BDT = 0.029825 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AFN

1 BDT = 0.529399 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ALL

1 BDT = 0.665744 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AMD

1 BDT = 3.083724 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ANG

1 BDT = 0.014487 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AOA

1 BDT = 7.580102 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ARS

1 BDT = 11.047934 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AUD

1 BDT = 0.011291 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AWG

1 BDT = 0.014487 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AZN

1 BDT = 0.013847 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BAM

1 BDT = 0.013421 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BBD

1 BDT = 0.016191 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BGN

1 BDT = 0.013421 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BHD

1 BDT = 0.002983 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BIF

1 BDT = 24.514487 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BMD

1 BDT = 0.008095 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BND

1 BDT = 0.010226 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BOB

1 BDT = 0.056668 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BRL

1 BDT = 0.040477 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BSD

1 BDT = 0.008095 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BTN

1 BDT = 0.758415 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BWP

1 BDT = 0.111632 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BYN

1 BDT = 0.023008 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BZD

1 BDT = 0.016191 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CAD

1 BDT = 0.011078 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CDF

1 BDT = 19.135492 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CHF

1 BDT = 0.006391 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLF

1 BDT = 0.000213 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLP

1 BDT = 7.291649 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNH

1 BDT = 0.055390 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNY

1 BDT = 0.055177 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/COP

1 BDT = 29.513208 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CRC

1 BDT = 3.759480 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CUP

1 BDT = 0.194930 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CVE

1 BDT = 0.759693 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CZK

1 BDT = 0.167874 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DJF

1 BDT = 1.443758 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DKK

1 BDT = 0.051342 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DOP

1 BDT = 0.489561 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DZD

1 BDT = 1.083298 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EGP

1 BDT = 0.421389 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ERN

1 BDT = 0.121858 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ETB

1 BDT = 1.292927 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EUR

1 BDT = 0.006817 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FJD

1 BDT = 0.018108 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FKP

1 BDT = 0.005965 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FOK

1 BDT = 0.051342 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GBP

1 BDT = 0.005965 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GEL

1 BDT = 0.022156 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GGP

1 BDT = 0.005965 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GHS

1 BDT = 0.090967 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GIP

1 BDT = 0.005965 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GMD

1 BDT = 0.611419 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GNF

1 BDT = 72.200043 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GTQ

1 BDT = 0.062633 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GYD

1 BDT = 1.724755 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HKD

1 BDT = 0.063485 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HNL

1 BDT = 0.217725 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HRK

1 BDT = 0.051981 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HTG

1 BDT = 1.078824 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HUF

1 BDT = 2.520026 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IDR

1 BDT = 139.605667 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ILS

1 BDT = 0.024286 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IMP

1 BDT = 0.005965 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/INR

1 BDT = 0.753515 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IQD

1 BDT = 10.794631 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IRR

1 BDT = 4,530.398381 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ISK

1 BDT = 1.004474 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JEP

1 BDT = 0.005965 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JMD

1 BDT = 1.292501 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JOD

1 BDT = 0.005752 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JPY

1 BDT = 1.288240 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KES

1 BDT = 1.059012 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KGS

1 BDT = 0.721346 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KHR

1 BDT = 33.136557 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KID

1 BDT = 0.011291 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KMF

1 BDT = 3.389433 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KRW

1 BDT = 11.914998 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KWD

1 BDT = 0.002556 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KYD

1 BDT = 0.006817 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KZT

1 BDT = 3.834683 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LAK

1 BDT = 180.068385 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LBP

1 BDT = 727.035364 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LKR

1 BDT = 2.589689 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LRD

1 BDT = 1.509800 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LSL

1 BDT = 0.133788 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LYD

1 BDT = 0.052194 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MAD

1 BDT = 0.075628 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MDL

1 BDT = 0.139540 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MGA

1 BDT = 34.146570 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MKD

1 BDT = 0.423306 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MMK

1 BDT = 17.204516 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MNT

1 BDT = 29.051342 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MOP

1 BDT = 0.065403 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MRU

1 BDT = 0.330209 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MUR

1 BDT = 0.386025 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MVR

1 BDT = 0.126758 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MWK

1 BDT = 14.278014 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MXN

1 BDT = 0.140605 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MYR

1 BDT = 0.032169 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MZN

1 BDT = 0.525352 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NAD

1 BDT = 0.133788 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NGN

1 BDT = 11.024712 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NIO

1 BDT = 0.301449 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NOK

1 BDT = 0.076055 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NPR

1 BDT = 1.213677 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NZD

1 BDT = 0.013847 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/OMR

1 BDT = 0.003196 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PAB

1 BDT = 0.008095 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PEN

1 BDT = 0.027908 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PGK

1 BDT = 0.035577 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PHP

1 BDT = 0.486153 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PKR

1 BDT = 2.267150 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PLN

1 BDT = 0.028973 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PYG

1 BDT = 52.312953 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/QAR

1 BDT = 0.029612 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RON

1 BDT = 0.035577 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RSD

1 BDT = 0.816148 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RUB

1 BDT = 0.616745 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RWF

1 BDT = 12.043034 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SAR

1 BDT = 0.030464 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SBD

1 BDT = 0.065616 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SCR

1 BDT = 0.116106 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SDG

1 BDT = 4.187473 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SEK

1 BDT = 0.074137 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SGD

1 BDT = 0.010226 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SHP

1 BDT = 0.005965 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLE

1 BDT = 0.199617 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLL

1 BDT = 199.551342 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SOS

1 BDT = 4.711334 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SRD

1 BDT = 0.310396 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SSP

1 BDT = 37.300810 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/STN

1 BDT = 0.168726 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SYP

1 BDT = 0.934171 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SZL

1 BDT = 0.133788 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/THB

1 BDT = 0.258628 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TJS

1 BDT = 0.076694 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TMT

1 BDT = 0.028334 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TND

1 BDT = 0.023434 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TOP

1 BDT = 0.019386 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TRY

1 BDT = 0.364295 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TTD

1 BDT = 0.054964 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TVD

1 BDT = 0.011291 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TWD

1 BDT = 0.255859 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TZS

1 BDT = 21.398594 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UAH

1 BDT = 0.358969 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UGX

1 BDT = 30.449510 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/USD

1 BDT = 0.008095 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UYU

1 BDT = 0.328291 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UZS

1 BDT = 100.788240 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VES

1 BDT = 3.909459 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VND

1 BDT = 213.037921 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VUV

1 BDT = 0.962931 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/WST

1 BDT = 0.022156 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XAF

1 BDT = 4.519173 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCD

1 BDT = 0.021943 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCG

1 BDT = 0.014487 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XDR

1 BDT = 0.005965 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XOF

1 BDT = 4.519173 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XPF

1 BDT = 0.822113 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/YER

1 BDT = 1.955901 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZAR

1 BDT = 0.134001 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZMW

1 BDT = 0.159139 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWG

1 BDT = 0.204516 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWL

1 BDT = 0.204516 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá