Tỷ giá hôm nay BDT với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BDT sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BDT

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 BDT/AED

1 BDT = 0.029927 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AFN

1 BDT = 0.517101 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ALL

1 BDT = 0.672937 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AMD

1 BDT = 3.078025 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ANG

1 BDT = 0.014536 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AOA

1 BDT = 7.677640 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ARS

1 BDT = 11.654339 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AUD

1 BDT = 0.011330 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AWG

1 BDT = 0.014536 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AZN

1 BDT = 0.013895 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BAM

1 BDT = 0.013681 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BBD

1 BDT = 0.016246 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BGN

1 BDT = 0.013681 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BHD

1 BDT = 0.002993 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BIF

1 BDT = 24.893972 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BMD

1 BDT = 0.008123 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BND

1 BDT = 0.010475 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BOB

1 BDT = 0.056862 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BRL

1 BDT = 0.041043 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BSD

1 BDT = 0.008123 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BTN

1 BDT = 0.775973 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BWP

1 BDT = 0.111586 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BYN

1 BDT = 0.022445 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BZD

1 BDT = 0.016246 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CAD

1 BDT = 0.011330 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CDF

1 BDT = 19.134673 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CHF

1 BDT = 0.006413 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLF

1 BDT = 0.000214 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLP

1 BDT = 7.324925 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNH

1 BDT = 0.055152 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNY

1 BDT = 0.054938 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/COP

1 BDT = 29.266139 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CRC

1 BDT = 3.737495 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CUP

1 BDT = 0.196024 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CVE

1 BDT = 0.776400 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CZK

1 BDT = 0.169944 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DJF

1 BDT = 1.451475 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DKK

1 BDT = 0.052587 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DOP

1 BDT = 0.479478 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DZD

1 BDT = 1.091492 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EGP

1 BDT = 0.423899 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ERN

1 BDT = 0.122488 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ETB

1 BDT = 1.324498 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EUR

1 BDT = 0.007054 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FJD

1 BDT = 0.017956 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FKP

1 BDT = 0.006199 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FOK

1 BDT = 0.052587 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GBP

1 BDT = 0.005985 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GEL

1 BDT = 0.022232 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GGP

1 BDT = 0.006199 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GHS

1 BDT = 0.098333 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GIP

1 BDT = 0.006199 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GMD

1 BDT = 0.620137 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GNF

1 BDT = 73.259513 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GTQ

1 BDT = 0.062634 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GYD

1 BDT = 1.747969 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HKD

1 BDT = 0.063916 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HNL

1 BDT = 0.218469 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HRK

1 BDT = 0.053014 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HTG

1 BDT = 1.093844 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HUF

1 BDT = 2.492091 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IDR

1 BDT = 145.786661 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ILS

1 BDT = 0.022873 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IMP

1 BDT = 0.006199 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/INR

1 BDT = 0.772552 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IQD

1 BDT = 10.957674 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IRR

1 BDT = 10,712.338392 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ISK

1 BDT = 1.012612 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JEP

1 BDT = 0.006199 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JMD

1 BDT = 1.293074 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JOD

1 BDT = 0.005772 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JPY

1 BDT = 1.302052 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KES

1 BDT = 1.062420 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KGS

1 BDT = 0.731082 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KHR

1 BDT = 33.736426 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KID

1 BDT = 0.011543 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KMF

1 BDT = 3.463660 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KRW

1 BDT = 12.352287 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KWD

1 BDT = 0.002565 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KYD

1 BDT = 0.006841 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KZT

1 BDT = 3.984395 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LAK

1 BDT = 180.206926 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LBP

1 BDT = 730.961950 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LKR

1 BDT = 2.719752 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LRD

1 BDT = 1.499145 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LSL

1 BDT = 0.133390 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LYD

1 BDT = 0.053014 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MAD

1 BDT = 0.075460 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MDL

1 BDT = 0.141727 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MGA

1 BDT = 35.125267 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MKD

1 BDT = 0.429885 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MMK

1 BDT = 17.238777 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MNT

1 BDT = 29.411928 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MOP

1 BDT = 0.066481 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MRU

1 BDT = 0.334972 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MUR

1 BDT = 0.393972 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MVR

1 BDT = 0.126764 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MWK

1 BDT = 14.486533 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MXN

1 BDT = 0.141513 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MYR

1 BDT = 0.032279 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MZN

1 BDT = 0.531637 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NAD

1 BDT = 0.133390 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NGN

1 BDT = 11.240274 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NIO

1 BDT = 0.301838 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NOK

1 BDT = 0.075673 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NPR

1 BDT = 1.241770 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NZD

1 BDT = 0.013895 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/OMR

1 BDT = 0.003206 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PAB

1 BDT = 0.008123 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PEN

1 BDT = 0.028003 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PGK

1 BDT = 0.035913 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PHP

1 BDT = 0.503206 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PKR

1 BDT = 2.272766 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PLN

1 BDT = 0.029500 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PYG

1 BDT = 49.427533 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/QAR

1 BDT = 0.029714 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RON

1 BDT = 0.036982 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RSD

1 BDT = 0.827918 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RUB

1 BDT = 0.585507 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RWF

1 BDT = 12.210774 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SAR

1 BDT = 0.030569 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SBD

1 BDT = 0.065626 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SCR

1 BDT = 0.120778 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SDG

1 BDT = 3.755665 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SEK

1 BDT = 0.075673 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SGD

1 BDT = 0.010475 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SHP

1 BDT = 0.006199 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLE

1 BDT = 0.199872 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLL

1 BDT = 199.770628 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SOS

1 BDT = 4.774904 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SRD

1 BDT = 0.311030 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SSP

1 BDT = 38.002565 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/STN

1 BDT = 0.172510 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SYP

1 BDT = 0.922189 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SZL

1 BDT = 0.133390 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/THB

1 BDT = 0.265712 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TJS

1 BDT = 0.075032 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TMT

1 BDT = 0.028431 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TND

1 BDT = 0.023728 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TOP

1 BDT = 0.019667 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TRY

1 BDT = 0.374305 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TTD

1 BDT = 0.055152 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TVD

1 BDT = 0.011543 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TWD

1 BDT = 0.256092 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TZS

1 BDT = 21.915348 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UAH

1 BDT = 0.364044 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UGX

1 BDT = 31.654339 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/USD

1 BDT = 0.008123 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UYU

1 BDT = 0.329842 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UZS

1 BDT = 98.646003 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VES

1 BDT = 4.563061 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VND

1 BDT = 213.766567 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VUV

1 BDT = 0.964515 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/WST

1 BDT = 0.022232 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XAF

1 BDT = 4.618427 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCD

1 BDT = 0.022018 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCG

1 BDT = 0.014536 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XDR

1 BDT = 0.005985 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XOF

1 BDT = 4.618427 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XPF

1 BDT = 0.840103 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/YER

1 BDT = 1.958316 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZAR

1 BDT = 0.133390 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZMW

1 BDT = 0.153057 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWG

1 BDT = 0.219538 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWL

1 BDT = 0.219538 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá