Tỷ giá hôm nay BDT với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BDT sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BDT

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 BDT/AED

1 BDT = 0.029636 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AFN

1 BDT = 0.538527 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ALL

1 BDT = 0.666596 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AMD

1 BDT = 3.000212 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ANG

1 BDT = 0.014395 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AOA

1 BDT = 7.510373 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ARS

1 BDT = 11.957451 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AUD

1 BDT = 0.011643 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AWG

1 BDT = 0.014395 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/AZN

1 BDT = 0.013760 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BAM

1 BDT = 0.013760 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BBD

1 BDT = 0.016088 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BGN

1 BDT = 0.013760 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BHD

1 BDT = 0.002964 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BIF

1 BDT = 24.408975 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BMD

1 BDT = 0.008044 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BND

1 BDT = 0.010373 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BOB

1 BDT = 0.085732 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BRL

1 BDT = 0.041067 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BSD

1 BDT = 0.008044 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BTN

1 BDT = 0.781118 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BWP

1 BDT = 0.112616 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BYN

1 BDT = 0.023285 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/BZD

1 BDT = 0.016088 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CAD

1 BDT = 0.011431 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CDF

1 BDT = 18.883997 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CHF

1 BDT = 0.006562 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLF

1 BDT = 0.000212 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CLP

1 BDT = 7.556520 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNH

1 BDT = 0.054826 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CNY

1 BDT = 0.054615 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/COP

1 BDT = 26.260161 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CRC

1 BDT = 3.697079 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CUP

1 BDT = 0.193903 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CVE

1 BDT = 0.778154 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/CZK

1 BDT = 0.170618 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DJF

1 BDT = 1.435648 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DKK

1 BDT = 0.052710 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DOP

1 BDT = 0.475233 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/DZD

1 BDT = 1.083616 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EGP

1 BDT = 0.408340 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ERN

1 BDT = 0.121084 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ETB

1 BDT = 1.312659 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/EUR

1 BDT = 0.006986 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FJD

1 BDT = 0.018205 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FKP

1 BDT = 0.005927 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/FOK

1 BDT = 0.052710 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GBP

1 BDT = 0.005927 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GEL

1 BDT = 0.021592 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GGP

1 BDT = 0.005927 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GHS

1 BDT = 0.094200 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GIP

1 BDT = 0.005927 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GMD

1 BDT = 0.607748 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GNF

1 BDT = 71.801651 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GTQ

1 BDT = 0.062024 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/GYD

1 BDT = 1.710838 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HKD

1 BDT = 0.063294 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HNL

1 BDT = 0.217824 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HRK

1 BDT = 0.053133 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HTG

1 BDT = 1.068586 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/HUF

1 BDT = 2.546994 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IDR

1 BDT = 146.120872 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ILS

1 BDT = 0.024132 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IMP

1 BDT = 0.005927 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/INR

1 BDT = 0.778789 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IQD

1 BDT = 10.706816 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/IRR

1 BDT = 11,065.910669 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ISK

1 BDT = 1.021169 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JEP

1 BDT = 0.005927 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JMD

1 BDT = 1.289162 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JOD

1 BDT = 0.005715 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/JPY

1 BDT = 1.311600 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KES

1 BDT = 1.052921 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KGS

1 BDT = 0.715495 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KHR

1 BDT = 33.067316 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KID

1 BDT = 0.011643 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KMF

1 BDT = 3.472269 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KRW

1 BDT = 12.056097 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KWD

1 BDT = 0.002540 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KYD

1 BDT = 0.006774 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/KZT

1 BDT = 3.795936 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LAK

1 BDT = 181.470787 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LBP

1 BDT = 723.038950 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LKR

1 BDT = 2.746825 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LRD

1 BDT = 1.473751 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LSL

1 BDT = 0.133362 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/LYD

1 BDT = 0.052286 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MAD

1 BDT = 0.075995 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MDL

1 BDT = 0.142887 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MGA

1 BDT = 35.270533 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MKD

1 BDT = 0.434589 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MMK

1 BDT = 17.120872 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MNT

1 BDT = 29.275826 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MOP

1 BDT = 0.065199 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MRU

1 BDT = 0.327900 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MUR

1 BDT = 0.393522 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MVR

1 BDT = 0.125953 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MWK

1 BDT = 14.197290 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MXN

1 BDT = 0.141406 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MYR

1 BDT = 0.032811 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/MZN

1 BDT = 0.521169 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NAD

1 BDT = 0.133362 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NGN

1 BDT = 11.226291 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NIO

1 BDT = 0.299534 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NOK

1 BDT = 0.078112 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NPR

1 BDT = 1.250000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/NZD

1 BDT = 0.013971 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/OMR

1 BDT = 0.003175 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PAB

1 BDT = 0.008044 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PEN

1 BDT = 0.027731 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PGK

1 BDT = 0.036198 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PHP

1 BDT = 0.500000 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PKR

1 BDT = 2.247036 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PLN

1 BDT = 0.030694 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/PYG

1 BDT = 49.191575 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/QAR

1 BDT = 0.029424 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RON

1 BDT = 0.037468 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RSD

1 BDT = 0.834462 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RUB

1 BDT = 0.626376 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/RWF

1 BDT = 11.999153 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SAR

1 BDT = 0.030271 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SBD

1 BDT = 0.065199 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SCR

1 BDT = 0.118967 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SDG

1 BDT = 4.165749 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SEK

1 BDT = 0.077900 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SGD

1 BDT = 0.010373 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SHP

1 BDT = 0.005927 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLE

1 BDT = 0.196232 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SLL

1 BDT = 196.284716 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SOS

1 BDT = 4.674428 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SRD

1 BDT = 0.309483 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SSP

1 BDT = 38.709568 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/STN

1 BDT = 0.172947 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SYP

1 BDT = 0.992803 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/SZL

1 BDT = 0.133362 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/THB

1 BDT = 0.271380 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TJS

1 BDT = 0.074513 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TMT

1 BDT = 0.028154 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TND

1 BDT = 0.023920 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TOP

1 BDT = 0.019263 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TRY

1 BDT = 0.380398 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TTD

1 BDT = 0.054615 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TVD

1 BDT = 0.011643 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TWD

1 BDT = 0.260584 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/TZS

1 BDT = 21.516300 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UAH

1 BDT = 0.365157 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UGX

1 BDT = 30.307367 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/USD

1 BDT = 0.008044 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UYU

1 BDT = 0.327053 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/UZS

1 BDT = 99.943903 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VES

1 BDT = 5.953641 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VND

1 BDT = 211.685013 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/VUV

1 BDT = 0.970576 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/WST

1 BDT = 0.022227 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XAF

1 BDT = 4.629763 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCD

1 BDT = 0.021804 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XCG

1 BDT = 0.014395 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XDR

1 BDT = 0.005927 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XOF

1 BDT = 4.629763 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/XPF

1 BDT = 0.842295 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/YER

1 BDT = 1.939035 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZAR

1 BDT = 0.133573 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZMW

1 BDT = 0.148815 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWG

1 BDT = 0.215495 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BDT/ZWL

1 BDT = 0.215495 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá