Tỷ giá hôm nay MNT với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MNT sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MNT

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 MNT/AED

1 MNT = 0.001018 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AFN

1 MNT = 0.017581 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ALL

1 MNT = 0.022880 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AMD

1 MNT = 0.104652 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ANG

1 MNT = 0.000494 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AOA

1 MNT = 0.261038 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ARS

1 MNT = 0.396245 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AUD

1 MNT = 0.000385 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AWG

1 MNT = 0.000494 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/AZN

1 MNT = 0.000472 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BAM

1 MNT = 0.000465 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BBD

1 MNT = 0.000552 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BDT

1 MNT = 0.034000 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BGN

1 MNT = 0.000465 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BHD

1 MNT = 0.000102 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BIF

1 MNT = 0.846390 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BMD

1 MNT = 0.000276 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BND

1 MNT = 0.000356 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BOB

1 MNT = 0.001933 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BRL

1 MNT = 0.001395 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BSD

1 MNT = 0.000276 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BTN

1 MNT = 0.026383 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BWP

1 MNT = 0.003794 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BYN

1 MNT = 0.000763 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/BZD

1 MNT = 0.000552 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CAD

1 MNT = 0.000385 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CDF

1 MNT = 0.650575 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CHF

1 MNT = 0.000218 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CLF

1 MNT = 0.000007 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CLP

1 MNT = 0.249046 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CNH

1 MNT = 0.001875 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CNY

1 MNT = 0.001868 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/COP

1 MNT = 0.995043 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CRC

1 MNT = 0.127074 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CUP

1 MNT = 0.006665 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CVE

1 MNT = 0.026397 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/CZK

1 MNT = 0.005778 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/DJF

1 MNT = 0.049350 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/DKK

1 MNT = 0.001788 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/DOP

1 MNT = 0.016302 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/DZD

1 MNT = 0.037111 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/EGP

1 MNT = 0.014412 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ERN

1 MNT = 0.004165 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ETB

1 MNT = 0.045033 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/EUR

1 MNT = 0.000240 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/FJD

1 MNT = 0.000611 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/FKP

1 MNT = 0.000211 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/FOK

1 MNT = 0.001788 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GBP

1 MNT = 0.000204 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GEL

1 MNT = 0.000756 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GGP

1 MNT = 0.000211 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GHS

1 MNT = 0.003343 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GIP

1 MNT = 0.000211 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GMD

1 MNT = 0.021085 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GNF

1 MNT = 2.490810 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GTQ

1 MNT = 0.002130 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/GYD

1 MNT = 0.059431 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/HKD

1 MNT = 0.002173 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/HNL

1 MNT = 0.007428 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/HRK

1 MNT = 0.001802 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/HTG

1 MNT = 0.037190 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/HUF

1 MNT = 0.084731 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/IDR

1 MNT = 4.956719 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ILS

1 MNT = 0.000778 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/IMP

1 MNT = 0.000211 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/INR

1 MNT = 0.026267 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/IQD

1 MNT = 0.372559 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/IRR

1 MNT = 364.217481 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ISK

1 MNT = 0.034429 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/JEP

1 MNT = 0.000211 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/JMD

1 MNT = 0.043964 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/JOD

1 MNT = 0.000196 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/JPY

1 MNT = 0.044270 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KES

1 MNT = 0.036122 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KGS

1 MNT = 0.024857 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KHR

1 MNT = 1.147032 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KID

1 MNT = 0.000392 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KMF

1 MNT = 0.117764 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KRW

1 MNT = 0.419975 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KWD

1 MNT = 0.000087 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KYD

1 MNT = 0.000233 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/KZT

1 MNT = 0.135469 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LAK

1 MNT = 6.127001 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LBP

1 MNT = 24.852568 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LKR

1 MNT = 0.092471 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LRD

1 MNT = 0.050971 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LSL

1 MNT = 0.004535 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/LYD

1 MNT = 0.001802 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MAD

1 MNT = 0.002566 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MDL

1 MNT = 0.004819 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MGA

1 MNT = 1.194252 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MKD

1 MNT = 0.014616 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MMK

1 MNT = 0.586115 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MOP

1 MNT = 0.002260 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MRU

1 MNT = 0.011389 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MUR

1 MNT = 0.013395 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MVR

1 MNT = 0.004310 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MWK

1 MNT = 0.492539 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MXN

1 MNT = 0.004811 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MYR

1 MNT = 0.001097 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/MZN

1 MNT = 0.018076 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NAD

1 MNT = 0.004535 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NGN

1 MNT = 0.382167 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NIO

1 MNT = 0.010262 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NOK

1 MNT = 0.002573 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NPR

1 MNT = 0.042220 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/NZD

1 MNT = 0.000472 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/OMR

1 MNT = 0.000109 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PAB

1 MNT = 0.000276 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PEN

1 MNT = 0.000952 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PGK

1 MNT = 0.001221 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PHP

1 MNT = 0.017109 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PKR

1 MNT = 0.077274 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PLN

1 MNT = 0.001003 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/PYG

1 MNT = 1.680527 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/QAR

1 MNT = 0.001010 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/RON

1 MNT = 0.001257 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/RSD

1 MNT = 0.028149 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/RUB

1 MNT = 0.019907 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/RWF

1 MNT = 0.415164 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SAR

1 MNT = 0.001039 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SBD

1 MNT = 0.002231 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SCR

1 MNT = 0.004106 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SDG

1 MNT = 0.127692 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SEK

1 MNT = 0.002573 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SGD

1 MNT = 0.000356 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SHP

1 MNT = 0.000211 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SLE

1 MNT = 0.006796 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SLL

1 MNT = 6.792164 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SOS

1 MNT = 0.162346 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SRD

1 MNT = 0.010575 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SSP

1 MNT = 1.292080 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/STN

1 MNT = 0.005865 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SYP

1 MNT = 0.031354 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/SZL

1 MNT = 0.004535 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/THB

1 MNT = 0.009034 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TJS

1 MNT = 0.002551 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TMT

1 MNT = 0.000967 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TND

1 MNT = 0.000807 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TOP

1 MNT = 0.000669 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TRY

1 MNT = 0.012726 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TTD

1 MNT = 0.001875 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TVD

1 MNT = 0.000392 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TWD

1 MNT = 0.008707 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/TZS

1 MNT = 0.745118 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/UAH

1 MNT = 0.012377 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/UGX

1 MNT = 1.076242 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/USD

1 MNT = 0.000276 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/UYU

1 MNT = 0.011215 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/UZS

1 MNT = 3.353945 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/VES

1 MNT = 0.155143 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/VND

1 MNT = 7.268023 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/VUV

1 MNT = 0.032793 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/WST

1 MNT = 0.000756 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XAF

1 MNT = 0.157026 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XCD

1 MNT = 0.000749 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XCG

1 MNT = 0.000494 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XDR

1 MNT = 0.000204 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XOF

1 MNT = 0.157026 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/XPF

1 MNT = 0.028563 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/YER

1 MNT = 0.066582 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ZAR

1 MNT = 0.004535 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ZMW

1 MNT = 0.005204 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ZWG

1 MNT = 0.007464 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MNT/ZWL

1 MNT = 0.007464 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá