Tỷ giá hôm nay UZS với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UZS sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UZS

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 UZS/AED

1 UZS = 0.000309 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AFN

1 UZS = 0.005490 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ALL

1 UZS = 0.006710 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AMD

1 UZS = 0.030731 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ANG

1 UZS = 0.000151 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AOA

1 UZS = 0.077742 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ARS

1 UZS = 0.127084 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AUD

1 UZS = 0.000118 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AWG

1 UZS = 0.000151 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AZN

1 UZS = 0.000142 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BAM

1 UZS = 0.000142 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BBD

1 UZS = 0.000169 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BDT

1 UZS = 0.010319 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BGN

1 UZS = 0.000142 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BHD

1 UZS = 0.000031 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BIF

1 UZS = 0.252662 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BMD

1 UZS = 0.000083 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BND

1 UZS = 0.000107 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BOB

1 UZS = 0.001016 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BRL

1 UZS = 0.000431 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BSD

1 UZS = 0.000083 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BTN

1 UZS = 0.007979 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BWP

1 UZS = 0.001145 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BYN

1 UZS = 0.000258 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BZD

1 UZS = 0.000169 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CAD

1 UZS = 0.000116 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CDF

1 UZS = 0.193926 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CHF

1 UZS = 0.000068 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CLF

1 UZS = 0.000002 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CLP

1 UZS = 0.079097 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CNH

1 UZS = 0.000567 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CNY

1 UZS = 0.000565 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/COP

1 UZS = 0.266994 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CRC

1 UZS = 0.038231 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CUP

1 UZS = 0.002018 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CVE

1 UZS = 0.008038 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CZK

1 UZS = 0.001758 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DJF

1 UZS = 0.014941 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DKK

1 UZS = 0.000549 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DOP

1 UZS = 0.004954 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DZD

1 UZS = 0.011245 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/EGP

1 UZS = 0.004299 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ERN

1 UZS = 0.001261 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ETB

1 UZS = 0.013699 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/EUR

1 UZS = 0.000072 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FJD

1 UZS = 0.000186 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FKP

1 UZS = 0.000061 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FOK

1 UZS = 0.000549 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GBP

1 UZS = 0.000063 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GEL

1 UZS = 0.000221 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GGP

1 UZS = 0.000061 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GHS

1 UZS = 0.000952 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GIP

1 UZS = 0.000061 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GMD

1 UZS = 0.006340 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GNF

1 UZS = 0.742183 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GTQ

1 UZS = 0.000644 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GYD

1 UZS = 0.017688 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HKD

1 UZS = 0.000661 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HNL

1 UZS = 0.002261 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HRK

1 UZS = 0.000549 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HTG

1 UZS = 0.011057 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HUF

1 UZS = 0.026764 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IDR

1 UZS = 1.497439 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ILS

1 UZS = 0.000254 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IMP

1 UZS = 0.000061 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/INR

1 UZS = 0.007986 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IQD

1 UZS = 0.110819 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IRR

1 UZS = 115.475211 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ISK

1 UZS = 0.010258 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JEP

1 UZS = 0.000061 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JMD

1 UZS = 0.013343 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JOD

1 UZS = 0.000059 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JPY

1 UZS = 0.013428 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KES

1 UZS = 0.010908 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KGS

1 UZS = 0.007390 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KHR

1 UZS = 0.342266 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KID

1 UZS = 0.000118 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KMF

1 UZS = 0.035868 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KRW

1 UZS = 0.114516 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KWD

1 UZS = 0.000026 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KYD

1 UZS = 0.000070 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KZT

1 UZS = 0.038325 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LAK

1 UZS = 1.879339 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LBP

1 UZS = 7.524347 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LKR

1 UZS = 0.027701 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LRD

1 UZS = 0.014914 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LSL

1 UZS = 0.001357 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LYD

1 UZS = 0.000536 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MAD

1 UZS = 0.000788 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MDL

1 UZS = 0.001456 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MGA

1 UZS = 0.364326 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MKD

1 UZS = 0.004464 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MMK

1 UZS = 0.177011 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MNT

1 UZS = 0.302004 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MOP

1 UZS = 0.000679 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MRU

1 UZS = 0.003397 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MUR

1 UZS = 0.003991 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MVR

1 UZS = 0.001303 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MWK

1 UZS = 0.146646 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MXN

1 UZS = 0.001432 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MYR

1 UZS = 0.000342 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MZN

1 UZS = 0.005390 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NAD

1 UZS = 0.001357 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NGN

1 UZS = 0.112211 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NIO

1 UZS = 0.003100 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NOK

1 UZS = 0.000786 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NPR

1 UZS = 0.012767 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NZD

1 UZS = 0.000144 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/OMR

1 UZS = 0.000033 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PAB

1 UZS = 0.000083 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PEN

1 UZS = 0.000285 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PGK

1 UZS = 0.000377 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PHP

1 UZS = 0.005269 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PKR

1 UZS = 0.023345 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PLN

1 UZS = 0.000315 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PYG

1 UZS = 0.497789 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/QAR

1 UZS = 0.000306 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RON

1 UZS = 0.000383 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RSD

1 UZS = 0.008542 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RUB

1 UZS = 0.007305 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RWF

1 UZS = 0.124783 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SAR

1 UZS = 0.000315 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SBD

1 UZS = 0.000670 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SCR

1 UZS = 0.001180 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SDG

1 UZS = 0.045921 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SEK

1 UZS = 0.000810 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SGD

1 UZS = 0.000107 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SHP

1 UZS = 0.000061 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SLE

1 UZS = 0.002075 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SLL

1 UZS = 2.074587 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SOS

1 UZS = 0.048327 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SRD

1 UZS = 0.003227 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SSP

1 UZS = 0.474460 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/STN

1 UZS = 0.001786 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SYP

1 UZS = 0.010265 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SZL

1 UZS = 0.001357 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/THB

1 UZS = 0.002795 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TJS

1 UZS = 0.000777 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TMT

1 UZS = 0.000293 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TND

1 UZS = 0.000245 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TOP

1 UZS = 0.000201 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TRY

1 UZS = 0.004067 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TTD

1 UZS = 0.000569 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TVD

1 UZS = 0.000118 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TWD

1 UZS = 0.002673 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TZS

1 UZS = 0.224123 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UAH

1 UZS = 0.003767 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UGX

1 UZS = 0.320266 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/USD

1 UZS = 0.000083 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UYU

1 UZS = 0.003395 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VES

1 UZS = 0.067663 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VND

1 UZS = 2.189104 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VUV

1 UZS = 0.009963 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/WST

1 UZS = 0.000228 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XAF

1 UZS = 0.047825 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XCD

1 UZS = 0.000228 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XCG

1 UZS = 0.000151 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XDR

1 UZS = 0.000061 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XOF

1 UZS = 0.047825 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XPF

1 UZS = 0.008699 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/YER

1 UZS = 0.019971 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZAR

1 UZS = 0.001359 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZMW

1 UZS = 0.001613 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZWG

1 UZS = 0.002246 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZWL

1 UZS = 0.002246 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá