Tỷ giá hôm nay UZS với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 UZS sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

UZS

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 UZS/AED

1 UZS = 0.000296 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AFN

1 UZS = 0.005253 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ALL

1 UZS = 0.006605 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AMD

1 UZS = 0.030596 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ANG

1 UZS = 0.000144 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AOA

1 UZS = 0.075208 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ARS

1 UZS = 0.109615 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AUD

1 UZS = 0.000112 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AWG

1 UZS = 0.000144 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/AZN

1 UZS = 0.000137 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BAM

1 UZS = 0.000133 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BBD

1 UZS = 0.000161 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BDT

1 UZS = 0.009922 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BGN

1 UZS = 0.000133 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BHD

1 UZS = 0.000030 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BIF

1 UZS = 0.243228 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BMD

1 UZS = 0.000080 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BND

1 UZS = 0.000101 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BOB

1 UZS = 0.000562 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BRL

1 UZS = 0.000402 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BSD

1 UZS = 0.000080 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BTN

1 UZS = 0.007525 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BWP

1 UZS = 0.001108 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BYN

1 UZS = 0.000228 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/BZD

1 UZS = 0.000161 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CAD

1 UZS = 0.000110 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CDF

1 UZS = 0.189858 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CHF

1 UZS = 0.000063 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CLF

1 UZS = 0.000002 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CLP

1 UZS = 0.072346 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CNH

1 UZS = 0.000550 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CNY

1 UZS = 0.000547 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/COP

1 UZS = 0.292824 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CRC

1 UZS = 0.037301 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CUP

1 UZS = 0.001934 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CVE

1 UZS = 0.007538 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/CZK

1 UZS = 0.001666 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DJF

1 UZS = 0.014325 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DKK

1 UZS = 0.000509 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DOP

1 UZS = 0.004857 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/DZD

1 UZS = 0.010748 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/EGP

1 UZS = 0.004181 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ERN

1 UZS = 0.001209 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ETB

1 UZS = 0.012828 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/EUR

1 UZS = 0.000068 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FJD

1 UZS = 0.000180 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FKP

1 UZS = 0.000059 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/FOK

1 UZS = 0.000509 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GBP

1 UZS = 0.000059 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GEL

1 UZS = 0.000220 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GGP

1 UZS = 0.000059 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GHS

1 UZS = 0.000903 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GIP

1 UZS = 0.000059 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GMD

1 UZS = 0.006066 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GNF

1 UZS = 0.716354 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GTQ

1 UZS = 0.000621 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/GYD

1 UZS = 0.017113 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HKD

1 UZS = 0.000630 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HNL

1 UZS = 0.002160 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HRK

1 UZS = 0.000516 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HTG

1 UZS = 0.010704 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/HUF

1 UZS = 0.025003 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IDR

1 UZS = 1.385138 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ILS

1 UZS = 0.000241 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IMP

1 UZS = 0.000059 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/INR

1 UZS = 0.007476 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IQD

1 UZS = 0.107102 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/IRR

1 UZS = 44.949672 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ISK

1 UZS = 0.009966 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JEP

1 UZS = 0.000059 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JMD

1 UZS = 0.012824 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JOD

1 UZS = 0.000057 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/JPY

1 UZS = 0.012782 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KES

1 UZS = 0.010507 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KGS

1 UZS = 0.007157 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KHR

1 UZS = 0.328774 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KID

1 UZS = 0.000112 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KMF

1 UZS = 0.033629 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KRW

1 UZS = 0.118218 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KWD

1 UZS = 0.000025 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KYD

1 UZS = 0.000068 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/KZT

1 UZS = 0.038047 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LAK

1 UZS = 1.786601 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LBP

1 UZS = 7.213494 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LKR

1 UZS = 0.025694 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LRD

1 UZS = 0.014980 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LSL

1 UZS = 0.001327 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/LYD

1 UZS = 0.000518 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MAD

1 UZS = 0.000750 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MDL

1 UZS = 0.001384 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MGA

1 UZS = 0.338795 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MKD

1 UZS = 0.004200 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MMK

1 UZS = 0.170700 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MNT

1 UZS = 0.288241 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MOP

1 UZS = 0.000649 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MRU

1 UZS = 0.003276 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MUR

1 UZS = 0.003830 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MVR

1 UZS = 0.001258 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MWK

1 UZS = 0.141663 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MXN

1 UZS = 0.001395 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MYR

1 UZS = 0.000319 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/MZN

1 UZS = 0.005212 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NAD

1 UZS = 0.001327 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NGN

1 UZS = 0.109385 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NIO

1 UZS = 0.002991 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NOK

1 UZS = 0.000755 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NPR

1 UZS = 0.012042 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/NZD

1 UZS = 0.000137 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/OMR

1 UZS = 0.000032 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PAB

1 UZS = 0.000080 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PEN

1 UZS = 0.000277 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PGK

1 UZS = 0.000353 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PHP

1 UZS = 0.004824 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PKR

1 UZS = 0.022494 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PLN

1 UZS = 0.000287 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/PYG

1 UZS = 0.519038 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/QAR

1 UZS = 0.000294 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RON

1 UZS = 0.000353 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RSD

1 UZS = 0.008098 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RUB

1 UZS = 0.006119 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/RWF

1 UZS = 0.119488 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SAR

1 UZS = 0.000302 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SBD

1 UZS = 0.000651 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SCR

1 UZS = 0.001152 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SDG

1 UZS = 0.041547 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SEK

1 UZS = 0.000736 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SGD

1 UZS = 0.000101 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SHP

1 UZS = 0.000059 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SLE

1 UZS = 0.001981 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SLL

1 UZS = 1.979907 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SOS

1 UZS = 0.046745 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SRD

1 UZS = 0.003080 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SSP

1 UZS = 0.370091 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/STN

1 UZS = 0.001674 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SYP

1 UZS = 0.009269 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/SZL

1 UZS = 0.001327 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/THB

1 UZS = 0.002566 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TJS

1 UZS = 0.000761 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TMT

1 UZS = 0.000281 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TND

1 UZS = 0.000233 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TOP

1 UZS = 0.000192 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TRY

1 UZS = 0.003614 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TTD

1 UZS = 0.000545 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TVD

1 UZS = 0.000112 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TWD

1 UZS = 0.002539 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/TZS

1 UZS = 0.212312 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UAH

1 UZS = 0.003562 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UGX

1 UZS = 0.302114 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/USD

1 UZS = 0.000080 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/UYU

1 UZS = 0.003257 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VES

1 UZS = 0.038789 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VND

1 UZS = 2.113718 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/VUV

1 UZS = 0.009554 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/WST

1 UZS = 0.000220 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XAF

1 UZS = 0.044838 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XCD

1 UZS = 0.000218 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XCG

1 UZS = 0.000144 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XDR

1 UZS = 0.000059 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XOF

1 UZS = 0.044838 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/XPF

1 UZS = 0.008157 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/YER

1 UZS = 0.019406 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZAR

1 UZS = 0.001330 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZMW

1 UZS = 0.001579 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZWG

1 UZS = 0.002029 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 UZS/ZWL

1 UZS = 0.002029 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá