Tỷ giá hôm nay EGP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 EGP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

EGP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 17:30:45

💱 EGP/AED

1 EGP = 0.071792 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AFN

1 EGP = 1.276986 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ALL

1 EGP = 1.560591 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AMD

1 EGP = 7.147658 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ANG

1 EGP = 0.035132 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AOA

1 EGP = 18.081976 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ARS

1 EGP = 29.558554 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AUD

1 EGP = 0.027495 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AWG

1 EGP = 0.035132 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AZN

1 EGP = 0.033096 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BAM

1 EGP = 0.033096 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BBD

1 EGP = 0.039206 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BDT

1 EGP = 2.400204 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BGN

1 EGP = 0.033096 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BHD

1 EGP = 0.007128 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BIF

1 EGP = 58.766802 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BMD

1 EGP = 0.019348 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BND

1 EGP = 0.024949 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BOB

1 EGP = 0.236253 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BRL

1 EGP = 0.100305 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BSD

1 EGP = 0.019348 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BTN

1 EGP = 1.855906 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BWP

1 EGP = 0.266293 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BYN

1 EGP = 0.060081 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BZD

1 EGP = 0.039206 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CAD

1 EGP = 0.026986 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CDF

1 EGP = 45.105397 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CHF

1 EGP = 0.015784 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLF

1 EGP = 0.000509 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLP

1 EGP = 18.397149 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNH

1 EGP = 0.131874 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNY

1 EGP = 0.131365 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/COP

1 EGP = 62.100305 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CRC

1 EGP = 8.892057 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CUP

1 EGP = 0.469450 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CVE

1 EGP = 1.869654 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CZK

1 EGP = 0.408859 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DJF

1 EGP = 3.475051 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DKK

1 EGP = 0.127800 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DOP

1 EGP = 1.152240 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DZD

1 EGP = 2.615580 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ERN

1 EGP = 0.293279 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ETB

1 EGP = 3.186354 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/EUR

1 EGP = 0.016802 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FJD

1 EGP = 0.043279 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FKP

1 EGP = 0.014257 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FOK

1 EGP = 0.127800 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GBP

1 EGP = 0.014766 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GEL

1 EGP = 0.051426 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GGP

1 EGP = 0.014257 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GHS

1 EGP = 0.221487 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GIP

1 EGP = 0.014257 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GMD

1 EGP = 1.474542 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GNF

1 EGP = 172.624745 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GTQ

1 EGP = 0.149695 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GYD

1 EGP = 4.114053 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HKD

1 EGP = 0.153768 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HNL

1 EGP = 0.525967 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HRK

1 EGP = 0.127800 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HTG

1 EGP = 2.571792 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HUF

1 EGP = 6.225051 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IDR

1 EGP = 348.290224 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ILS

1 EGP = 0.059063 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IMP

1 EGP = 0.014257 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/INR

1 EGP = 1.857434 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IQD

1 EGP = 25.775458 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IRR

1 EGP = 26,858.452138 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ISK

1 EGP = 2.385947 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JEP

1 EGP = 0.014257 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JMD

1 EGP = 3.103360 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JOD

1 EGP = 0.013747 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JPY

1 EGP = 3.123218 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KES

1 EGP = 2.537169 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KGS

1 EGP = 1.718941 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KHR

1 EGP = 79.607943 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KID

1 EGP = 0.027495 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KMF

1 EGP = 8.342668 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KRW

1 EGP = 26.635438 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KWD

1 EGP = 0.006110 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KYD

1 EGP = 0.016293 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KZT

1 EGP = 8.913951 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LAK

1 EGP = 437.116599 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LBP

1 EGP = 1,750.092668 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LKR

1 EGP = 6.442974 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LRD

1 EGP = 3.468941 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LSL

1 EGP = 0.315682 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LYD

1 EGP = 0.124745 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MAD

1 EGP = 0.183299 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MDL

1 EGP = 0.338595 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MGA

1 EGP = 84.738798 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MKD

1 EGP = 1.038187 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MMK

1 EGP = 41.171079 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MNT

1 EGP = 70.243381 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MOP

1 EGP = 0.157841 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MRU

1 EGP = 0.790224 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MUR

1 EGP = 0.928208 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MVR

1 EGP = 0.302953 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MWK

1 EGP = 34.108452 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MXN

1 EGP = 0.332994 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MYR

1 EGP = 0.079430 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MZN

1 EGP = 1.253564 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NAD

1 EGP = 0.315682 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NGN

1 EGP = 26.099287 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NIO

1 EGP = 0.720978 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NOK

1 EGP = 0.182790 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NPR

1 EGP = 2.969450 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NZD

1 EGP = 0.033605 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/OMR

1 EGP = 0.007637 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PAB

1 EGP = 0.019348 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PEN

1 EGP = 0.066191 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PGK

1 EGP = 0.087576 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PHP

1 EGP = 1.225560 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PKR

1 EGP = 5.429735 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PLN

1 EGP = 0.073320 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PYG

1 EGP = 115.781059 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/QAR

1 EGP = 0.071283 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RON

1 EGP = 0.089104 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RSD

1 EGP = 1.986762 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RUB

1 EGP = 1.699084 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RWF

1 EGP = 29.023422 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SAR

1 EGP = 0.073320 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SBD

1 EGP = 0.155804 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SCR

1 EGP = 0.274440 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SDG

1 EGP = 10.680754 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SEK

1 EGP = 0.188391 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SGD

1 EGP = 0.024949 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SHP

1 EGP = 0.014257 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLE

1 EGP = 0.482688 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLL

1 EGP = 482.529532 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SOS

1 EGP = 11.240326 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SRD

1 EGP = 0.750509 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SSP

1 EGP = 110.354888 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/STN

1 EGP = 0.415479 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SYP

1 EGP = 2.387475 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SZL

1 EGP = 0.315682 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/THB

1 EGP = 0.650204 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TJS

1 EGP = 0.180754 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TMT

1 EGP = 0.068228 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TND

1 EGP = 0.057026 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TOP

1 EGP = 0.046843 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TRY

1 EGP = 0.946029 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TTD

1 EGP = 0.132383 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TVD

1 EGP = 0.027495 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TWD

1 EGP = 0.621690 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TZS

1 EGP = 52.128819 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UAH

1 EGP = 0.876273 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UGX

1 EGP = 74.490835 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/USD

1 EGP = 0.019348 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UYU

1 EGP = 0.789715 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UZS

1 EGP = 232.590631 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VES

1 EGP = 15.737780 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VND

1 EGP = 509.164969 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VUV

1 EGP = 2.317210 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/WST

1 EGP = 0.052953 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XAF

1 EGP = 11.123727 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCD

1 EGP = 0.052953 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCG

1 EGP = 0.035132 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XDR

1 EGP = 0.014257 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XOF

1 EGP = 11.123727 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XPF

1 EGP = 2.023422 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/YER

1 EGP = 4.645112 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZAR

1 EGP = 0.316191 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZMW

1 EGP = 0.375255 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWG

1 EGP = 0.522403 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWL

1 EGP = 0.522403 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá