Tỷ giá hôm nay EGP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 EGP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

EGP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 EGP/AED

1 EGP = 0.070779 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AFN

1 EGP = 1.256320 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ALL

1 EGP = 1.579879 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AMD

1 EGP = 7.317998 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ANG

1 EGP = 0.034378 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AOA

1 EGP = 17.988372 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ARS

1 EGP = 26.217897 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AUD

1 EGP = 0.026795 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AWG

1 EGP = 0.034378 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AZN

1 EGP = 0.032861 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BAM

1 EGP = 0.031850 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BBD

1 EGP = 0.038423 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BDT

1 EGP = 2.373104 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BGN

1 EGP = 0.031850 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BHD

1 EGP = 0.007078 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BIF

1 EGP = 58.175430 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BMD

1 EGP = 0.019211 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BND

1 EGP = 0.024267 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BOB

1 EGP = 0.134479 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BRL

1 EGP = 0.096057 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BSD

1 EGP = 0.019211 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BTN

1 EGP = 1.799798 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BWP

1 EGP = 0.264914 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BYN

1 EGP = 0.054601 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BZD

1 EGP = 0.038423 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CAD

1 EGP = 0.026289 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CDF

1 EGP = 45.410516 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CHF

1 EGP = 0.015167 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLF

1 EGP = 0.000506 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLP

1 EGP = 17.303842 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNH

1 EGP = 0.131446 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNY

1 EGP = 0.130940 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/COP

1 EGP = 70.037917 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CRC

1 EGP = 8.921638 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CUP

1 EGP = 0.462588 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CVE

1 EGP = 1.802831 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CZK

1 EGP = 0.398382 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DJF

1 EGP = 3.426188 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DKK

1 EGP = 0.121840 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DOP

1 EGP = 1.161780 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DZD

1 EGP = 2.570779 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ERN

1 EGP = 0.289181 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ETB

1 EGP = 3.068251 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/EUR

1 EGP = 0.016178 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FJD

1 EGP = 0.042973 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FKP

1 EGP = 0.014156 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FOK

1 EGP = 0.121840 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GBP

1 EGP = 0.014156 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GEL

1 EGP = 0.052578 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GGP

1 EGP = 0.014156 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GHS

1 EGP = 0.215875 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GIP

1 EGP = 0.014156 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GMD

1 EGP = 1.450961 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GNF

1 EGP = 171.338220 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GTQ

1 EGP = 0.148635 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GYD

1 EGP = 4.093023 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HKD

1 EGP = 0.150657 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HNL

1 EGP = 0.516684 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HRK

1 EGP = 0.123357 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HTG

1 EGP = 2.560162 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HUF

1 EGP = 5.980283 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IDR

1 EGP = 331.298787 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ILS

1 EGP = 0.057634 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IMP

1 EGP = 0.014156 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/INR

1 EGP = 1.788170 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IQD

1 EGP = 25.616785 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IRR

1 EGP = 10,751.107179 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ISK

1 EGP = 2.383721 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JEP

1 EGP = 0.014156 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JMD

1 EGP = 3.067240 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JOD

1 EGP = 0.013650 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JPY

1 EGP = 3.057128 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KES

1 EGP = 2.513145 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KGS

1 EGP = 1.711830 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KHR

1 EGP = 78.636502 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KID

1 EGP = 0.026795 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KMF

1 EGP = 8.043478 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KRW

1 EGP = 28.275531 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KWD

1 EGP = 0.006067 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KYD

1 EGP = 0.016178 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KZT

1 EGP = 9.100101 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LAK

1 EGP = 427.321031 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LBP

1 EGP = 1,725.330637 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LKR

1 EGP = 6.145602 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LRD

1 EGP = 3.582912 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LSL

1 EGP = 0.317492 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LYD

1 EGP = 0.123862 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MAD

1 EGP = 0.179474 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MDL

1 EGP = 0.331143 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MGA

1 EGP = 81.033367 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MKD

1 EGP = 1.004550 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MMK

1 EGP = 40.828109 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MNT

1 EGP = 68.941860 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MOP

1 EGP = 0.155207 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MRU

1 EGP = 0.783620 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MUR

1 EGP = 0.916077 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MVR

1 EGP = 0.300809 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MWK

1 EGP = 33.883215 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MXN

1 EGP = 0.333670 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MYR

1 EGP = 0.076340 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MZN

1 EGP = 1.246714 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NAD

1 EGP = 0.317492 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NGN

1 EGP = 26.162791 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NIO

1 EGP = 0.715369 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NOK

1 EGP = 0.180485 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NPR

1 EGP = 2.880182 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NZD

1 EGP = 0.032861 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/OMR

1 EGP = 0.007583 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PAB

1 EGP = 0.019211 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PEN

1 EGP = 0.066229 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PGK

1 EGP = 0.084429 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PHP

1 EGP = 1.153691 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PKR

1 EGP = 5.380182 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PLN

1 EGP = 0.068756 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PYG

1 EGP = 124.144085 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/QAR

1 EGP = 0.070273 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RON

1 EGP = 0.084429 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RSD

1 EGP = 1.936805 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RUB

1 EGP = 1.463600 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RWF

1 EGP = 28.579373 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SAR

1 EGP = 0.072295 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SBD

1 EGP = 0.155713 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SCR

1 EGP = 0.275531 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SDG

1 EGP = 9.937310 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SEK

1 EGP = 0.175935 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SGD

1 EGP = 0.024267 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SHP

1 EGP = 0.014156 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLE

1 EGP = 0.473711 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLL

1 EGP = 473.556117 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SOS

1 EGP = 11.180485 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SRD

1 EGP = 0.736603 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SSP

1 EGP = 88.518706 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/STN

1 EGP = 0.400404 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SYP

1 EGP = 2.216886 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SZL

1 EGP = 0.317492 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/THB

1 EGP = 0.613751 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TJS

1 EGP = 0.182002 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TMT

1 EGP = 0.067240 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TND

1 EGP = 0.055612 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TOP

1 EGP = 0.046006 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TRY

1 EGP = 0.864510 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TTD

1 EGP = 0.130435 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TVD

1 EGP = 0.026795 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TWD

1 EGP = 0.607179 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TZS

1 EGP = 50.781092 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UAH

1 EGP = 0.851871 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UGX

1 EGP = 72.259858 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/USD

1 EGP = 0.019211 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UYU

1 EGP = 0.779070 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UZS

1 EGP = 239.180991 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VES

1 EGP = 9.277553 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VND

1 EGP = 505.561173 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VUV

1 EGP = 2.285137 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/WST

1 EGP = 0.052578 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XAF

1 EGP = 10.724469 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCD

1 EGP = 0.052073 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCG

1 EGP = 0.034378 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XDR

1 EGP = 0.014156 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XOF

1 EGP = 10.724469 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XPF

1 EGP = 1.950961 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/YER

1 EGP = 4.641557 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZAR

1 EGP = 0.317998 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZMW

1 EGP = 0.377654 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWG

1 EGP = 0.485339 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWL

1 EGP = 0.485339 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá