Tỷ giá hôm nay EGP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 EGP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

EGP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-17 19:58:29

💱 EGP/AED

1 EGP = 0.073183 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AFN

1 EGP = 1.256142 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ALL

1 EGP = 1.634605 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AMD

1 EGP = 7.514898 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ANG

1 EGP = 0.035546 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AOA

1 EGP = 18.764245 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ARS

1 EGP = 28.618923 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AUD

1 EGP = 0.028228 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AWG

1 EGP = 0.035546 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/AZN

1 EGP = 0.033978 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BAM

1 EGP = 0.033455 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BBD

1 EGP = 0.039728 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BDT

1 EGP = 2.446942 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BGN

1 EGP = 0.033455 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BHD

1 EGP = 0.007318 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BIF

1 EGP = 60.850497 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BMD

1 EGP = 0.019864 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BND

1 EGP = 0.025614 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BOB

1 EGP = 0.138003 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BRL

1 EGP = 0.101411 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BSD

1 EGP = 0.019864 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BTN

1 EGP = 1.880815 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BWP

1 EGP = 0.270256 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BYN

1 EGP = 0.054888 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/BZD

1 EGP = 0.039728 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CAD

1 EGP = 0.027705 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CDF

1 EGP = 47.119707 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CHF

1 EGP = 0.015682 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLF

1 EGP = 0.000523 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CLP

1 EGP = 17.831155 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNH

1 EGP = 0.134867 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CNY

1 EGP = 0.134344 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/COP

1 EGP = 69.754835 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CRC

1 EGP = 9.100889 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CUP

1 EGP = 0.479352 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CVE

1 EGP = 1.899634 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/CZK

1 EGP = 0.414009 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DJF

1 EGP = 3.549922 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DKK

1 EGP = 0.128594 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DOP

1 EGP = 1.169367 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/DZD

1 EGP = 2.658651 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ERN

1 EGP = 0.299530 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ETB

1 EGP = 3.249347 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/EUR

1 EGP = 0.017250 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FJD

1 EGP = 0.044433 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FKP

1 EGP = 0.014637 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/FOK

1 EGP = 0.128594 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GBP

1 EGP = 0.014637 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GEL

1 EGP = 0.054365 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GGP

1 EGP = 0.014637 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GHS

1 EGP = 0.226869 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GIP

1 EGP = 0.014637 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GMD

1 EGP = 1.514375 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GNF

1 EGP = 179.046524 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GTQ

1 EGP = 0.152640 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/GYD

1 EGP = 4.271824 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HKD

1 EGP = 0.156299 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HNL

1 EGP = 0.534239 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HRK

1 EGP = 0.129639 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HTG

1 EGP = 2.668061 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/HUF

1 EGP = 6.002614 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IDR

1 EGP = 352.944590 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ILS

1 EGP = 0.058024 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IMP

1 EGP = 0.014637 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/INR

1 EGP = 1.880815 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IQD

1 EGP = 26.780972 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/IRR

1 EGP = 27,352.766858 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ISK

1 EGP = 2.486670 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JEP

1 EGP = 0.014637 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JMD

1 EGP = 3.170413 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JOD

1 EGP = 0.014114 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/JPY

1 EGP = 3.203868 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KES

1 EGP = 2.587036 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KGS

1 EGP = 1.786200 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KHR

1 EGP = 82.450078 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KID

1 EGP = 0.028228 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KMF

1 EGP = 8.474647 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KRW

1 EGP = 30.116048 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KWD

1 EGP = 0.006273 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KYD

1 EGP = 0.016728 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/KZT

1 EGP = 9.711971 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LAK

1 EGP = 439.810768 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LBP

1 EGP = 1,787.845792 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LKR

1 EGP = 6.667538 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LRD

1 EGP = 3.639833 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LSL

1 EGP = 0.323576 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/LYD

1 EGP = 0.130162 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MAD

1 EGP = 0.185050 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MDL

1 EGP = 0.347622 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MGA

1 EGP = 85.853633 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MKD

1 EGP = 1.058547 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MMK

1 EGP = 41.975431 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MNT

1 EGP = 71.662311 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MOP

1 EGP = 0.161004 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MRU

1 EGP = 0.817564 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MUR

1 EGP = 0.953999 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MVR

1 EGP = 0.308939 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MWK

1 EGP = 35.406168 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MXN

1 EGP = 0.342917 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MYR

1 EGP = 0.081025 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/MZN

1 EGP = 1.299007 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NAD

1 EGP = 0.323576 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NGN

1 EGP = 27.148981 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NIO

1 EGP = 0.735494 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NOK

1 EGP = 0.189232 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NPR

1 EGP = 3.009409 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/NZD

1 EGP = 0.034501 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/OMR

1 EGP = 0.007841 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PAB

1 EGP = 0.019864 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PEN

1 EGP = 0.067956 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PGK

1 EGP = 0.087297 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PHP

1 EGP = 1.201255 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PKR

1 EGP = 5.542603 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PLN

1 EGP = 0.072661 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/PYG

1 EGP = 122.581809 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/QAR

1 EGP = 0.072661 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RON

1 EGP = 0.089911 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RSD

1 EGP = 2.023001 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RUB

1 EGP = 1.440669 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/RWF

1 EGP = 29.984841 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SAR

1 EGP = 0.074752 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SBD

1 EGP = 0.161004 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SCR

1 EGP = 0.289597 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SDG

1 EGP = 9.223732 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SEK

1 EGP = 0.187141 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SGD

1 EGP = 0.025614 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SHP

1 EGP = 0.014637 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLE

1 EGP = 0.488761 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SLL

1 EGP = 488.507580 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SOS

1 EGP = 11.670152 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SRD

1 EGP = 0.764245 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SSP

1 EGP = 93.750653 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/STN

1 EGP = 0.421850 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SYP

1 EGP = 2.228960 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/SZL

1 EGP = 0.323576 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/THB

1 EGP = 0.649765 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TJS

1 EGP = 0.185050 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TMT

1 EGP = 0.069524 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TND

1 EGP = 0.058024 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TOP

1 EGP = 0.048092 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TRY

1 EGP = 0.922112 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TTD

1 EGP = 0.134867 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TVD

1 EGP = 0.028228 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TWD

1 EGP = 0.628855 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/TZS

1 EGP = 53.564558 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UAH

1 EGP = 0.894929 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UGX

1 EGP = 76.440146 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/USD

1 EGP = 0.019864 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UYU

1 EGP = 0.811814 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/UZS

1 EGP = 241.203868 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VES

1 EGP = 11.922635 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VND

1 EGP = 522.739153 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/VUV

1 EGP = 2.370622 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/WST

1 EGP = 0.054888 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XAF

1 EGP = 11.299007 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCD

1 EGP = 0.053842 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XCG

1 EGP = 0.035546 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XDR

1 EGP = 0.014637 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XOF

1 EGP = 11.299007 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/XPF

1 EGP = 2.055410 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/YER

1 EGP = 4.767381 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZAR

1 EGP = 0.323576 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZMW

1 EGP = 0.358076 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWG

1 EGP = 0.533194 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EGP/ZWL

1 EGP = 0.533194 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá