Tỷ giá hôm nay THB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 THB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

THB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 THB/AED

1 THB = 0.115321 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AFN

1 THB = 2.046952 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ALL

1 THB = 2.574135 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AMD

1 THB = 11.923394 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ANG

1 THB = 0.056013 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AOA

1 THB = 29.308896 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ARS

1 THB = 42.717463 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AUD

1 THB = 0.043657 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AWG

1 THB = 0.056013 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/AZN

1 THB = 0.053542 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BAM

1 THB = 0.051895 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BBD

1 THB = 0.062603 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BDT

1 THB = 3.866557 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BGN

1 THB = 0.051895 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BHD

1 THB = 0.011532 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BIF

1 THB = 94.786656 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BMD

1 THB = 0.031301 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BND

1 THB = 0.039539 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BOB

1 THB = 0.219110 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BRL

1 THB = 0.156507 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BSD

1 THB = 0.031301 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BTN

1 THB = 2.932455 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BWP

1 THB = 0.431631 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BYN

1 THB = 0.088962 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/BZD

1 THB = 0.062603 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CAD

1 THB = 0.042834 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CDF

1 THB = 73.988468 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CHF

1 THB = 0.024712 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CLF

1 THB = 0.000824 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CLP

1 THB = 28.193575 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CNH

1 THB = 0.214168 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CNY

1 THB = 0.213344 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/COP

1 THB = 114.114498 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CRC

1 THB = 14.536244 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CUP

1 THB = 0.753707 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CVE

1 THB = 2.937397 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/CZK

1 THB = 0.649094 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/DJF

1 THB = 5.582372 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/DKK

1 THB = 0.198517 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/DOP

1 THB = 1.892916 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/DZD

1 THB = 4.188633 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/EGP

1 THB = 1.629325 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ERN

1 THB = 0.471170 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ETB

1 THB = 4.999176 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/EUR

1 THB = 0.026359 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/FJD

1 THB = 0.070016 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/FKP

1 THB = 0.023064 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/FOK

1 THB = 0.198517 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GBP

1 THB = 0.023064 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GEL

1 THB = 0.085667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GGP

1 THB = 0.023064 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GHS

1 THB = 0.351730 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GIP

1 THB = 0.023064 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GMD

1 THB = 2.364086 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GNF

1 THB = 279.165568 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GTQ

1 THB = 0.242175 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/GYD

1 THB = 6.668863 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/HKD

1 THB = 0.245470 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/HNL

1 THB = 0.841845 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/HRK

1 THB = 0.200988 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/HTG

1 THB = 4.171334 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/HUF

1 THB = 9.743822 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/IDR

1 THB = 539.793245 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ILS

1 THB = 0.093904 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/IMP

1 THB = 0.023064 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/INR

1 THB = 2.913509 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/IQD

1 THB = 41.738056 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/IRR

1 THB = 17,517.042834 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ISK

1 THB = 3.883855 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/JEP

1 THB = 0.023064 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/JMD

1 THB = 4.997529 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/JOD

1 THB = 0.022241 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/JPY

1 THB = 4.981054 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KES

1 THB = 4.094728 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KGS

1 THB = 2.789127 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KHR

1 THB = 128.124382 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KID

1 THB = 0.043657 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KMF

1 THB = 13.105437 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KRW

1 THB = 46.070016 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KWD

1 THB = 0.009885 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KYD

1 THB = 0.026359 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/KZT

1 THB = 14.827018 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LAK

1 THB = 696.244646 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LBP

1 THB = 2,811.123558 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LKR

1 THB = 10.013180 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LRD

1 THB = 5.837727 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LSL

1 THB = 0.517298 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/LYD

1 THB = 0.201812 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MAD

1 THB = 0.292422 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MDL

1 THB = 0.539539 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MGA

1 THB = 132.029654 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MKD

1 THB = 1.636738 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MMK

1 THB = 66.522241 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MNT

1 THB = 112.328666 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MOP

1 THB = 0.252883 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MRU

1 THB = 1.276771 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MUR

1 THB = 1.492586 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MVR

1 THB = 0.490115 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MWK

1 THB = 55.206755 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MXN

1 THB = 0.543657 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MYR

1 THB = 0.124382 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/MZN

1 THB = 2.031301 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NAD

1 THB = 0.517298 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NGN

1 THB = 42.627677 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NIO

1 THB = 1.165568 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NOK

1 THB = 0.294069 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NPR

1 THB = 4.692751 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/NZD

1 THB = 0.053542 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/OMR

1 THB = 0.012356 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PAB

1 THB = 0.031301 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PEN

1 THB = 0.107908 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PGK

1 THB = 0.137562 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PHP

1 THB = 1.879736 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PKR

1 THB = 8.766063 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PLN

1 THB = 0.112026 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/PYG

1 THB = 202.271005 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/QAR

1 THB = 0.114498 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/RON

1 THB = 0.137562 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/RSD

1 THB = 3.155684 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/RUB

1 THB = 2.384679 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/RWF

1 THB = 46.565074 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SAR

1 THB = 0.117792 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SBD

1 THB = 0.253707 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SCR

1 THB = 0.448929 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SDG

1 THB = 16.191104 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SEK

1 THB = 0.286656 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SGD

1 THB = 0.039539 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SHP

1 THB = 0.023064 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SLE

1 THB = 0.771829 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SLL

1 THB = 771.576606 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SOS

1 THB = 18.216639 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SRD

1 THB = 1.200165 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SSP

1 THB = 144.225700 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/STN

1 THB = 0.652389 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SYP

1 THB = 3.612026 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/SZL

1 THB = 0.517298 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TJS

1 THB = 0.296540 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TMT

1 THB = 0.109555 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TND

1 THB = 0.090610 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TOP

1 THB = 0.074959 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TRY

1 THB = 1.408567 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TTD

1 THB = 0.212521 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TVD

1 THB = 0.043657 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TWD

1 THB = 0.989292 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/TZS

1 THB = 82.738880 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/UAH

1 THB = 1.387974 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/UGX

1 THB = 117.734761 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/USD

1 THB = 0.031301 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/UYU

1 THB = 1.269357 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/UZS

1 THB = 389.703460 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/VES

1 THB = 15.116145 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/VND

1 THB = 823.723229 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/VUV

1 THB = 3.723229 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/WST

1 THB = 0.085667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XAF

1 THB = 17.473641 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XCD

1 THB = 0.084843 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XCG

1 THB = 0.056013 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XDR

1 THB = 0.023064 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XOF

1 THB = 17.473641 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/XPF

1 THB = 3.178748 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/YER

1 THB = 7.562603 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ZAR

1 THB = 0.518122 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ZMW

1 THB = 0.615321 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ZWG

1 THB = 0.790774 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 THB/ZWL

1 THB = 0.790774 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá