Tỷ giá hôm nay MXN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MXN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MXN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 MXN/AED

1 MXN = 0.211480 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AFN

1 MXN = 3.654079 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ALL

1 MXN = 4.755287 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AMD

1 MXN = 21.750755 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ANG

1 MXN = 0.102719 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AOA

1 MXN = 54.253776 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ARS

1 MXN = 82.354985 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AUD

1 MXN = 0.080060 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AWG

1 MXN = 0.102719 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AZN

1 MXN = 0.098187 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BAM

1 MXN = 0.096677 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BBD

1 MXN = 0.114804 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BDT

1 MXN = 7.066465 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BGN

1 MXN = 0.096677 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BHD

1 MXN = 0.021148 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BIF

1 MXN = 175.912387 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BMD

1 MXN = 0.057402 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BND

1 MXN = 0.074018 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BOB

1 MXN = 0.401813 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BRL

1 MXN = 0.290030 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BSD

1 MXN = 0.057402 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BTN

1 MXN = 5.483384 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BWP

1 MXN = 0.788520 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BYN

1 MXN = 0.158610 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BZD

1 MXN = 0.114804 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CAD

1 MXN = 0.080060 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CDF

1 MXN = 135.214502 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CHF

1 MXN = 0.045317 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLF

1 MXN = 0.001511 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLP

1 MXN = 51.761329 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNH

1 MXN = 0.389728 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNY

1 MXN = 0.388218 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/COP

1 MXN = 206.808157 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CRC

1 MXN = 26.410876 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CUP

1 MXN = 1.385196 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CVE

1 MXN = 5.486405 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CZK

1 MXN = 1.200906 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DJF

1 MXN = 10.256798 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DKK

1 MXN = 0.371601 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DOP

1 MXN = 3.388218 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DZD

1 MXN = 7.712991 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EGP

1 MXN = 2.995468 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ERN

1 MXN = 0.865559 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ETB

1 MXN = 9.359517 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EUR

1 MXN = 0.049849 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FJD

1 MXN = 0.126888 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FKP

1 MXN = 0.043807 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FOK

1 MXN = 0.371601 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GBP

1 MXN = 0.042296 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GEL

1 MXN = 0.157100 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GGP

1 MXN = 0.043807 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GHS

1 MXN = 0.694864 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GIP

1 MXN = 0.043807 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GMD

1 MXN = 4.382175 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GNF

1 MXN = 517.685801 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GTQ

1 MXN = 0.442598 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GYD

1 MXN = 12.351964 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HKD

1 MXN = 0.451662 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HNL

1 MXN = 1.543807 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HRK

1 MXN = 0.374622 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HTG

1 MXN = 7.729607 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HUF

1 MXN = 17.610272 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IDR

1 MXN = 1,030.196375 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ILS

1 MXN = 0.161631 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IMP

1 MXN = 0.043807 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/INR

1 MXN = 5.459215 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IQD

1 MXN = 77.432024 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IRR

1 MXN = 75,698.367069 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ISK

1 MXN = 7.155589 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JEP

1 MXN = 0.043807 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JMD

1 MXN = 9.137462 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JOD

1 MXN = 0.040785 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JPY

1 MXN = 9.200906 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KES

1 MXN = 7.507553 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KGS

1 MXN = 5.166163 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KHR

1 MXN = 238.397281 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KID

1 MXN = 0.081571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KMF

1 MXN = 24.475831 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KRW

1 MXN = 87.287009 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KWD

1 MXN = 0.018127 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KYD

1 MXN = 0.048338 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KZT

1 MXN = 28.155589 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LAK

1 MXN = 1,273.425982 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LBP

1 MXN = 5,165.317221 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LKR

1 MXN = 19.219033 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LRD

1 MXN = 10.593656 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LSL

1 MXN = 0.942598 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LYD

1 MXN = 0.374622 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MAD

1 MXN = 0.533233 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MDL

1 MXN = 1.001511 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MGA

1 MXN = 248.211480 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MKD

1 MXN = 3.037764 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MMK

1 MXN = 121.817221 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MNT

1 MXN = 207.838369 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MOP

1 MXN = 0.469789 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MRU

1 MXN = 2.367069 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MUR

1 MXN = 2.783988 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MVR

1 MXN = 0.895770 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MWK

1 MXN = 102.368580 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MYR

1 MXN = 0.228097 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MZN

1 MXN = 3.756798 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NAD

1 MXN = 0.942598 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NGN

1 MXN = 79.429003 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NIO

1 MXN = 2.132931 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NOK

1 MXN = 0.534743 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NPR

1 MXN = 8.774924 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NZD

1 MXN = 0.098187 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/OMR

1 MXN = 0.022659 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PAB

1 MXN = 0.057402 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PEN

1 MXN = 0.197885 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PGK

1 MXN = 0.253776 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PHP

1 MXN = 3.555891 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PKR

1 MXN = 16.060423 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PLN

1 MXN = 0.208459 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PYG

1 MXN = 349.277946 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/QAR

1 MXN = 0.209970 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RON

1 MXN = 0.261329 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RSD

1 MXN = 5.850453 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RUB

1 MXN = 4.137462 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RWF

1 MXN = 86.287009 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SAR

1 MXN = 0.216012 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SBD

1 MXN = 0.463746 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SCR

1 MXN = 0.853474 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SDG

1 MXN = 26.539275 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SEK

1 MXN = 0.534743 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SGD

1 MXN = 0.074018 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SHP

1 MXN = 0.043807 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLE

1 MXN = 1.412387 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLL

1 MXN = 1,411.672205 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SOS

1 MXN = 33.741692 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SRD

1 MXN = 2.197885 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SSP

1 MXN = 268.543807 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/STN

1 MXN = 1.219033 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SYP

1 MXN = 6.516616 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SZL

1 MXN = 0.942598 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/THB

1 MXN = 1.877644 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TJS

1 MXN = 0.530211 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TMT

1 MXN = 0.200906 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TND

1 MXN = 0.167674 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TOP

1 MXN = 0.138973 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TRY

1 MXN = 2.645015 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TTD

1 MXN = 0.389728 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TVD

1 MXN = 0.081571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TWD

1 MXN = 1.809668 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TZS

1 MXN = 154.864048 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UAH

1 MXN = 2.572508 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UGX

1 MXN = 223.684290 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/USD

1 MXN = 0.057402 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UYU

1 MXN = 2.330816 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UZS

1 MXN = 697.078550 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VES

1 MXN = 32.244713 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VND

1 MXN = 1,510.574018 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VUV

1 MXN = 6.815710 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/WST

1 MXN = 0.157100 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XAF

1 MXN = 32.635952 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCD

1 MXN = 0.155589 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCG

1 MXN = 0.102719 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XDR

1 MXN = 0.042296 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XOF

1 MXN = 32.635952 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XPF

1 MXN = 5.936556 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/YER

1 MXN = 13.838369 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZAR

1 MXN = 0.942598 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZMW

1 MXN = 1.081571 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWG

1 MXN = 1.551360 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWL

1 MXN = 1.551360 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá