Tỷ giá hôm nay MXN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MXN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MXN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 MXN/AED

1 MXN = 0.212121 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AFN

1 MXN = 3.765152 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ALL

1 MXN = 4.734848 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AMD

1 MXN = 21.931818 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ANG

1 MXN = 0.103030 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AOA

1 MXN = 53.910606 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ARS

1 MXN = 78.574242 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AUD

1 MXN = 0.080303 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AWG

1 MXN = 0.103030 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AZN

1 MXN = 0.098485 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BAM

1 MXN = 0.095455 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BBD

1 MXN = 0.115152 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BDT

1 MXN = 7.112121 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BGN

1 MXN = 0.095455 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BHD

1 MXN = 0.021212 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BIF

1 MXN = 174.350000 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BMD

1 MXN = 0.057576 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BND

1 MXN = 0.072727 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BOB

1 MXN = 0.403030 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BRL

1 MXN = 0.287879 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BSD

1 MXN = 0.057576 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BTN

1 MXN = 5.393939 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BWP

1 MXN = 0.793939 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BYN

1 MXN = 0.163636 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BZD

1 MXN = 0.115152 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CAD

1 MXN = 0.078788 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CDF

1 MXN = 136.093939 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CHF

1 MXN = 0.045455 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLF

1 MXN = 0.001515 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLP

1 MXN = 51.859091 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNH

1 MXN = 0.393939 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNY

1 MXN = 0.392424 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/COP

1 MXN = 209.901515 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CRC

1 MXN = 26.737879 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CUP

1 MXN = 1.386364 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CVE

1 MXN = 5.403030 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CZK

1 MXN = 1.193939 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DJF

1 MXN = 10.268182 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DKK

1 MXN = 0.365152 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DOP

1 MXN = 3.481818 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DZD

1 MXN = 7.704545 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EGP

1 MXN = 2.996970 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ERN

1 MXN = 0.866667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ETB

1 MXN = 9.195455 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EUR

1 MXN = 0.048485 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FJD

1 MXN = 0.128788 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FKP

1 MXN = 0.042424 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FOK

1 MXN = 0.365152 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GBP

1 MXN = 0.042424 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GEL

1 MXN = 0.157576 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GGP

1 MXN = 0.042424 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GHS

1 MXN = 0.646970 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GIP

1 MXN = 0.042424 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GMD

1 MXN = 4.348485 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GNF

1 MXN = 513.495455 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GTQ

1 MXN = 0.445455 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GYD

1 MXN = 12.266667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HKD

1 MXN = 0.451515 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HNL

1 MXN = 1.548485 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HRK

1 MXN = 0.369697 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HTG

1 MXN = 7.672727 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HUF

1 MXN = 17.922727 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IDR

1 MXN = 992.892424 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ILS

1 MXN = 0.172727 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IMP

1 MXN = 0.042424 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/INR

1 MXN = 5.359091 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IQD

1 MXN = 76.772727 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IRR

1 MXN = 32,220.742424 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ISK

1 MXN = 7.143939 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JEP

1 MXN = 0.042424 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JMD

1 MXN = 9.192424 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JOD

1 MXN = 0.040909 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JPY

1 MXN = 9.162121 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KES

1 MXN = 7.531818 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KGS

1 MXN = 5.130303 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KHR

1 MXN = 235.671212 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KID

1 MXN = 0.080303 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KMF

1 MXN = 24.106061 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KRW

1 MXN = 84.740909 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KWD

1 MXN = 0.018182 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KYD

1 MXN = 0.048485 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KZT

1 MXN = 27.272727 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LAK

1 MXN = 1,280.668182 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LBP

1 MXN = 5,170.763636 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LKR

1 MXN = 18.418182 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LRD

1 MXN = 10.737879 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LSL

1 MXN = 0.951515 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LYD

1 MXN = 0.371212 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MAD

1 MXN = 0.537879 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MDL

1 MXN = 0.992424 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MGA

1 MXN = 242.854545 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MKD

1 MXN = 3.010606 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MMK

1 MXN = 122.360606 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MNT

1 MXN = 206.616667 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MOP

1 MXN = 0.465152 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MRU

1 MXN = 2.348485 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MUR

1 MXN = 2.745455 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MVR

1 MXN = 0.901515 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MWK

1 MXN = 101.546970 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MYR

1 MXN = 0.228788 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MZN

1 MXN = 3.736364 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NAD

1 MXN = 0.951515 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NGN

1 MXN = 78.409091 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NIO

1 MXN = 2.143939 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NOK

1 MXN = 0.540909 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NPR

1 MXN = 8.631818 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NZD

1 MXN = 0.098485 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/OMR

1 MXN = 0.022727 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PAB

1 MXN = 0.057576 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PEN

1 MXN = 0.198485 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PGK

1 MXN = 0.253030 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PHP

1 MXN = 3.457576 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PKR

1 MXN = 16.124242 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PLN

1 MXN = 0.206061 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PYG

1 MXN = 372.056061 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/QAR

1 MXN = 0.210606 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RON

1 MXN = 0.253030 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RSD

1 MXN = 5.804545 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RUB

1 MXN = 4.386364 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RWF

1 MXN = 85.651515 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SAR

1 MXN = 0.216667 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SBD

1 MXN = 0.466667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SCR

1 MXN = 0.825758 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SDG

1 MXN = 29.781818 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SEK

1 MXN = 0.527273 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SGD

1 MXN = 0.072727 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SHP

1 MXN = 0.042424 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLE

1 MXN = 1.419697 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLL

1 MXN = 1,419.233333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SOS

1 MXN = 33.507576 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SRD

1 MXN = 2.207576 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SSP

1 MXN = 265.287879 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/STN

1 MXN = 1.200000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SYP

1 MXN = 6.643939 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SZL

1 MXN = 0.951515 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/THB

1 MXN = 1.839394 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TJS

1 MXN = 0.545455 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TMT

1 MXN = 0.201515 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TND

1 MXN = 0.166667 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TOP

1 MXN = 0.137879 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TRY

1 MXN = 2.590909 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TTD

1 MXN = 0.390909 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TVD

1 MXN = 0.080303 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TWD

1 MXN = 1.819697 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TZS

1 MXN = 152.189394 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UAH

1 MXN = 2.553030 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UGX

1 MXN = 216.560606 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/USD

1 MXN = 0.057576 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UYU

1 MXN = 2.334848 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UZS

1 MXN = 716.818182 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VES

1 MXN = 27.804545 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VND

1 MXN = 1,515.151515 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VUV

1 MXN = 6.848485 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/WST

1 MXN = 0.157576 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XAF

1 MXN = 32.140909 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCD

1 MXN = 0.156061 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCG

1 MXN = 0.103030 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XDR

1 MXN = 0.042424 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XOF

1 MXN = 32.140909 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XPF

1 MXN = 5.846970 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/YER

1 MXN = 13.910606 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZAR

1 MXN = 0.953030 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZMW

1 MXN = 1.131818 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWG

1 MXN = 1.454545 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWL

1 MXN = 1.454545 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá