Tỷ giá hôm nay MXN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MXN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MXN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 MXN/AED

1 MXN = 0.209581 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AFN

1 MXN = 3.808383 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ALL

1 MXN = 4.714072 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AMD

1 MXN = 21.217066 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ANG

1 MXN = 0.101796 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AOA

1 MXN = 53.112275 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ARS

1 MXN = 84.561377 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AUD

1 MXN = 0.082335 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AWG

1 MXN = 0.101796 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AZN

1 MXN = 0.097305 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BAM

1 MXN = 0.097305 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BBD

1 MXN = 0.113772 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BDT

1 MXN = 7.071856 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BGN

1 MXN = 0.097305 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BHD

1 MXN = 0.020958 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BIF

1 MXN = 172.616766 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BMD

1 MXN = 0.056886 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BND

1 MXN = 0.073353 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BOB

1 MXN = 0.606287 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BRL

1 MXN = 0.290419 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BSD

1 MXN = 0.056886 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BTN

1 MXN = 5.523952 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BWP

1 MXN = 0.796407 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BYN

1 MXN = 0.164671 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BZD

1 MXN = 0.113772 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CAD

1 MXN = 0.080838 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CDF

1 MXN = 133.544910 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CHF

1 MXN = 0.046407 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLF

1 MXN = 0.001497 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLP

1 MXN = 53.438623 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNH

1 MXN = 0.387725 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNY

1 MXN = 0.386228 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/COP

1 MXN = 185.708084 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CRC

1 MXN = 26.145210 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CUP

1 MXN = 1.371257 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CVE

1 MXN = 5.502994 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CZK

1 MXN = 1.206587 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DJF

1 MXN = 10.152695 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DKK

1 MXN = 0.372754 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DOP

1 MXN = 3.360778 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DZD

1 MXN = 7.663174 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EGP

1 MXN = 2.887725 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ERN

1 MXN = 0.856287 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ETB

1 MXN = 9.282934 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EUR

1 MXN = 0.049401 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FJD

1 MXN = 0.128743 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FKP

1 MXN = 0.041916 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FOK

1 MXN = 0.372754 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GBP

1 MXN = 0.041916 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GEL

1 MXN = 0.152695 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GGP

1 MXN = 0.041916 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GHS

1 MXN = 0.666168 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GIP

1 MXN = 0.041916 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GMD

1 MXN = 4.297904 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GNF

1 MXN = 507.770958 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GTQ

1 MXN = 0.438623 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GYD

1 MXN = 12.098802 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HKD

1 MXN = 0.447605 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HNL

1 MXN = 1.540419 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HRK

1 MXN = 0.375749 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HTG

1 MXN = 7.556886 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HUF

1 MXN = 18.011976 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IDR

1 MXN = 1,033.345808 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ILS

1 MXN = 0.170659 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IMP

1 MXN = 0.041916 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/INR

1 MXN = 5.507485 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IQD

1 MXN = 75.717066 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IRR

1 MXN = 78,256.529940 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ISK

1 MXN = 7.221557 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JEP

1 MXN = 0.041916 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JMD

1 MXN = 9.116766 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JOD

1 MXN = 0.040419 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JPY

1 MXN = 9.275449 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KES

1 MXN = 7.446108 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KGS

1 MXN = 5.059880 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KHR

1 MXN = 233.847305 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KID

1 MXN = 0.082335 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KMF

1 MXN = 24.555389 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KRW

1 MXN = 85.258982 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KWD

1 MXN = 0.017964 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KYD

1 MXN = 0.047904 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KZT

1 MXN = 26.844311 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LAK

1 MXN = 1,283.335329 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LBP

1 MXN = 5,113.227545 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LKR

1 MXN = 19.425150 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LRD

1 MXN = 10.422156 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LSL

1 MXN = 0.943114 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LYD

1 MXN = 0.369760 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MAD

1 MXN = 0.537425 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MDL

1 MXN = 1.010479 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MGA

1 MXN = 249.428144 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MKD

1 MXN = 3.073353 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MMK

1 MXN = 121.076347 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MNT

1 MXN = 207.034431 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MOP

1 MXN = 0.461078 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MRU

1 MXN = 2.318862 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MUR

1 MXN = 2.782934 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MVR

1 MXN = 0.890719 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MWK

1 MXN = 100.401198 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MYR

1 MXN = 0.232036 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MZN

1 MXN = 3.685629 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NAD

1 MXN = 0.943114 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NGN

1 MXN = 79.390719 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NIO

1 MXN = 2.118263 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NOK

1 MXN = 0.552395 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NPR

1 MXN = 8.839820 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NZD

1 MXN = 0.098802 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/OMR

1 MXN = 0.022455 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PAB

1 MXN = 0.056886 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PEN

1 MXN = 0.196108 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PGK

1 MXN = 0.255988 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PHP

1 MXN = 3.535928 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PKR

1 MXN = 15.890719 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PLN

1 MXN = 0.217066 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PYG

1 MXN = 347.875749 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/QAR

1 MXN = 0.208084 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RON

1 MXN = 0.264970 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RSD

1 MXN = 5.901198 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RUB

1 MXN = 4.429641 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RWF

1 MXN = 84.856287 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SAR

1 MXN = 0.214072 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SBD

1 MXN = 0.461078 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SCR

1 MXN = 0.841317 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SDG

1 MXN = 29.459581 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SEK

1 MXN = 0.550898 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SGD

1 MXN = 0.073353 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SHP

1 MXN = 0.041916 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLE

1 MXN = 1.387725 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLL

1 MXN = 1,388.097305 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SOS

1 MXN = 33.056886 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SRD

1 MXN = 2.188623 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SSP

1 MXN = 273.748503 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/STN

1 MXN = 1.223054 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SYP

1 MXN = 7.020958 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SZL

1 MXN = 0.943114 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/THB

1 MXN = 1.919162 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TJS

1 MXN = 0.526946 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TMT

1 MXN = 0.199102 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TND

1 MXN = 0.169162 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TOP

1 MXN = 0.136228 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TRY

1 MXN = 2.690120 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TTD

1 MXN = 0.386228 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TVD

1 MXN = 0.082335 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TWD

1 MXN = 1.842814 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TZS

1 MXN = 152.160180 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UAH

1 MXN = 2.582335 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UGX

1 MXN = 214.329341 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/USD

1 MXN = 0.056886 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UYU

1 MXN = 2.312874 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UZS

1 MXN = 706.788922 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VES

1 MXN = 42.103293 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VND

1 MXN = 1,497.005988 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VUV

1 MXN = 6.863772 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/WST

1 MXN = 0.157186 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XAF

1 MXN = 32.741018 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCD

1 MXN = 0.154192 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCG

1 MXN = 0.101796 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XDR

1 MXN = 0.041916 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XOF

1 MXN = 32.741018 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XPF

1 MXN = 5.956587 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/YER

1 MXN = 13.712575 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZAR

1 MXN = 0.944611 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZMW

1 MXN = 1.052395 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWG

1 MXN = 1.523952 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWL

1 MXN = 1.523952 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá