Tỷ giá hôm nay MXN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MXN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MXN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 MXN/AED

1 MXN = 0.215596 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AFN

1 MXN = 3.834862 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ALL

1 MXN = 4.686544 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AMD

1 MXN = 21.464832 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ANG

1 MXN = 0.105505 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AOA

1 MXN = 54.301223 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ARS

1 MXN = 88.766055 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AUD

1 MXN = 0.082569 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AWG

1 MXN = 0.105505 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/AZN

1 MXN = 0.099388 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BAM

1 MXN = 0.099388 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BBD

1 MXN = 0.117737 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BDT

1 MXN = 7.207951 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BGN

1 MXN = 0.099388 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BHD

1 MXN = 0.021407 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BIF

1 MXN = 176.480122 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BMD

1 MXN = 0.058104 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BND

1 MXN = 0.074924 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BOB

1 MXN = 0.709480 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BRL

1 MXN = 0.301223 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BSD

1 MXN = 0.058104 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BTN

1 MXN = 5.573394 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BWP

1 MXN = 0.799694 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BYN

1 MXN = 0.180428 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/BZD

1 MXN = 0.117737 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CAD

1 MXN = 0.081040 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CDF

1 MXN = 135.454128 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CHF

1 MXN = 0.047401 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLF

1 MXN = 0.001529 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CLP

1 MXN = 55.247706 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNH

1 MXN = 0.396024 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CNY

1 MXN = 0.394495 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/COP

1 MXN = 186.490826 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CRC

1 MXN = 26.703364 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CUP

1 MXN = 1.409786 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CVE

1 MXN = 5.614679 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/CZK

1 MXN = 1.227829 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DJF

1 MXN = 10.435780 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DKK

1 MXN = 0.383792 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DOP

1 MXN = 3.460245 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/DZD

1 MXN = 7.854740 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EGP

1 MXN = 3.003058 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ERN

1 MXN = 0.880734 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ETB

1 MXN = 9.568807 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/EUR

1 MXN = 0.050459 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FJD

1 MXN = 0.129969 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FKP

1 MXN = 0.042813 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/FOK

1 MXN = 0.383792 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GBP

1 MXN = 0.044343 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GEL

1 MXN = 0.154434 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GGP

1 MXN = 0.042813 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GHS

1 MXN = 0.665138 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GIP

1 MXN = 0.042813 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GMD

1 MXN = 4.428135 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GNF

1 MXN = 518.402141 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GTQ

1 MXN = 0.449541 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/GYD

1 MXN = 12.354740 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HKD

1 MXN = 0.461774 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HNL

1 MXN = 1.579511 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HRK

1 MXN = 0.383792 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HTG

1 MXN = 7.723242 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/HUF

1 MXN = 18.694190 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IDR

1 MXN = 1,045.935780 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ILS

1 MXN = 0.177370 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IMP

1 MXN = 0.042813 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/INR

1 MXN = 5.577982 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IQD

1 MXN = 77.405199 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/IRR

1 MXN = 80,657.492355 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ISK

1 MXN = 7.165138 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JEP

1 MXN = 0.042813 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JMD

1 MXN = 9.319572 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JOD

1 MXN = 0.041284 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/JPY

1 MXN = 9.379205 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KES

1 MXN = 7.619266 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KGS

1 MXN = 5.162080 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KHR

1 MXN = 239.067278 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KID

1 MXN = 0.082569 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KMF

1 MXN = 25.053517 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KRW

1 MXN = 79.987768 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KWD

1 MXN = 0.018349 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KYD

1 MXN = 0.048930 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/KZT

1 MXN = 26.769113 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LAK

1 MXN = 1,312.686544 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LBP

1 MXN = 5,255.629969 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LKR

1 MXN = 19.348624 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LRD

1 MXN = 10.417431 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LSL

1 MXN = 0.948012 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/LYD

1 MXN = 0.374618 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MAD

1 MXN = 0.550459 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MDL

1 MXN = 1.016820 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MGA

1 MXN = 254.475535 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MKD

1 MXN = 3.117737 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MMK

1 MXN = 123.639144 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MNT

1 MXN = 210.944954 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MOP

1 MXN = 0.474006 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MRU

1 MXN = 2.373089 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MUR

1 MXN = 2.787462 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MVR

1 MXN = 0.909786 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MWK

1 MXN = 102.429664 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MYR

1 MXN = 0.238532 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/MZN

1 MXN = 3.764526 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NAD

1 MXN = 0.948012 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NGN

1 MXN = 78.377676 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NIO

1 MXN = 2.165138 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NOK

1 MXN = 0.548930 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NPR

1 MXN = 8.917431 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/NZD

1 MXN = 0.100917 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/OMR

1 MXN = 0.022936 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PAB

1 MXN = 0.058104 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PEN

1 MXN = 0.198777 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PGK

1 MXN = 0.262997 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PHP

1 MXN = 3.680428 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PKR

1 MXN = 16.305810 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PLN

1 MXN = 0.220183 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/PYG

1 MXN = 347.697248 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/QAR

1 MXN = 0.214067 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RON

1 MXN = 0.267584 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RSD

1 MXN = 5.966361 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RUB

1 MXN = 5.102446 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/RWF

1 MXN = 87.159021 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SAR

1 MXN = 0.220183 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SBD

1 MXN = 0.467890 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SCR

1 MXN = 0.824159 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SDG

1 MXN = 32.074924 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SEK

1 MXN = 0.565749 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SGD

1 MXN = 0.074924 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SHP

1 MXN = 0.042813 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLE

1 MXN = 1.449541 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SLL

1 MXN = 1,449.064220 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SOS

1 MXN = 33.755352 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SRD

1 MXN = 2.253823 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SSP

1 MXN = 331.402141 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/STN

1 MXN = 1.247706 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SYP

1 MXN = 7.169725 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/SZL

1 MXN = 0.948012 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/THB

1 MXN = 1.952599 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TJS

1 MXN = 0.542813 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TMT

1 MXN = 0.204893 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TND

1 MXN = 0.171254 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TOP

1 MXN = 0.140673 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TRY

1 MXN = 2.840979 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TTD

1 MXN = 0.397554 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TVD

1 MXN = 0.082569 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TWD

1 MXN = 1.866972 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/TZS

1 MXN = 156.545872 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UAH

1 MXN = 2.631498 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UGX

1 MXN = 223.700306 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/USD

1 MXN = 0.058104 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UYU

1 MXN = 2.371560 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/UZS

1 MXN = 698.483180 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VES

1 MXN = 47.261468 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VND

1 MXN = 1,529.051988 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/VUV

1 MXN = 6.958716 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/WST

1 MXN = 0.159021 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XAF

1 MXN = 33.405199 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCD

1 MXN = 0.159021 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XCG

1 MXN = 0.105505 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XDR

1 MXN = 0.042813 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XOF

1 MXN = 33.405199 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/XPF

1 MXN = 6.076453 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/YER

1 MXN = 13.949541 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZAR

1 MXN = 0.949541 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZMW

1 MXN = 1.126911 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWG

1 MXN = 1.568807 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MXN/ZWL

1 MXN = 1.568807 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá