Tỷ giá hôm nay QAR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 QAR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

QAR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 QAR/AED

1 QAR = 1.007194 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AFN

1 QAR = 17.877698 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ALL

1 QAR = 22.482014 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AMD

1 QAR = 104.136691 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ANG

1 QAR = 0.489209 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AOA

1 QAR = 255.978417 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ARS

1 QAR = 373.086331 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AUD

1 QAR = 0.381295 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AWG

1 QAR = 0.489209 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/AZN

1 QAR = 0.467626 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BAM

1 QAR = 0.453237 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BBD

1 QAR = 0.546763 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BDT

1 QAR = 33.769784 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BGN

1 QAR = 0.453237 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BHD

1 QAR = 0.100719 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BIF

1 QAR = 827.848921 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BMD

1 QAR = 0.273381 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BND

1 QAR = 0.345324 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BOB

1 QAR = 1.913669 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BRL

1 QAR = 1.366906 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BSD

1 QAR = 0.273381 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BTN

1 QAR = 25.611511 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BWP

1 QAR = 3.769784 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BYN

1 QAR = 0.776978 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/BZD

1 QAR = 0.546763 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CAD

1 QAR = 0.374101 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CDF

1 QAR = 646.201439 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CHF

1 QAR = 0.215827 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CLF

1 QAR = 0.007194 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CLP

1 QAR = 246.237410 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CNH

1 QAR = 1.870504 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CNY

1 QAR = 1.863309 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/COP

1 QAR = 996.654676 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CRC

1 QAR = 126.956835 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CUP

1 QAR = 6.582734 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CVE

1 QAR = 25.654676 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/CZK

1 QAR = 5.669065 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/DJF

1 QAR = 48.755396 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/DKK

1 QAR = 1.733813 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/DOP

1 QAR = 16.532374 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/DZD

1 QAR = 36.582734 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/EGP

1 QAR = 14.230216 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ERN

1 QAR = 4.115108 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ETB

1 QAR = 43.661871 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/EUR

1 QAR = 0.230216 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/FJD

1 QAR = 0.611511 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/FKP

1 QAR = 0.201439 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/FOK

1 QAR = 1.733813 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GBP

1 QAR = 0.201439 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GEL

1 QAR = 0.748201 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GGP

1 QAR = 0.201439 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GHS

1 QAR = 3.071942 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GIP

1 QAR = 0.201439 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GMD

1 QAR = 20.647482 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GNF

1 QAR = 2,438.179856 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GTQ

1 QAR = 2.115108 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/GYD

1 QAR = 58.244604 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/HKD

1 QAR = 2.143885 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/HNL

1 QAR = 7.352518 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/HRK

1 QAR = 1.755396 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/HTG

1 QAR = 36.431655 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/HUF

1 QAR = 85.100719 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/IDR

1 QAR = 4,714.453237 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ILS

1 QAR = 0.820144 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/IMP

1 QAR = 0.201439 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/INR

1 QAR = 25.446043 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/IQD

1 QAR = 364.532374 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/IRR

1 QAR = 152,990.575540 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ISK

1 QAR = 33.920863 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/JEP

1 QAR = 0.201439 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/JMD

1 QAR = 43.647482 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/JOD

1 QAR = 0.194245 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/JPY

1 QAR = 43.503597 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KES

1 QAR = 35.762590 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KGS

1 QAR = 24.359712 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KHR

1 QAR = 1,119.014388 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KID

1 QAR = 0.381295 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KMF

1 QAR = 114.460432 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KRW

1 QAR = 402.366906 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KWD

1 QAR = 0.086331 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KYD

1 QAR = 0.230216 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/KZT

1 QAR = 129.496403 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LAK

1 QAR = 6,080.870504 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LBP

1 QAR = 24,551.827338 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LKR

1 QAR = 87.453237 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LRD

1 QAR = 50.985612 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LSL

1 QAR = 4.517986 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/LYD

1 QAR = 1.762590 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MAD

1 QAR = 2.553957 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MDL

1 QAR = 4.712230 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MGA

1 QAR = 1,153.122302 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MKD

1 QAR = 14.294964 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MMK

1 QAR = 580.992806 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MNT

1 QAR = 981.057554 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MOP

1 QAR = 2.208633 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MRU

1 QAR = 11.151079 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MUR

1 QAR = 13.035971 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MVR

1 QAR = 4.280576 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MWK

1 QAR = 482.165468 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MXN

1 QAR = 4.748201 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MYR

1 QAR = 1.086331 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/MZN

1 QAR = 17.741007 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NAD

1 QAR = 4.517986 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NGN

1 QAR = 372.302158 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NIO

1 QAR = 10.179856 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NOK

1 QAR = 2.568345 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NPR

1 QAR = 40.985612 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/NZD

1 QAR = 0.467626 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/OMR

1 QAR = 0.107914 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PAB

1 QAR = 0.273381 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PEN

1 QAR = 0.942446 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PGK

1 QAR = 1.201439 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PHP

1 QAR = 16.417266 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PKR

1 QAR = 76.561151 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PLN

1 QAR = 0.978417 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/PYG

1 QAR = 1,766.597122 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/RON

1 QAR = 1.201439 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/RSD

1 QAR = 27.561151 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/RUB

1 QAR = 20.827338 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/RWF

1 QAR = 406.690647 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SAR

1 QAR = 1.028777 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SBD

1 QAR = 2.215827 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SCR

1 QAR = 3.920863 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SDG

1 QAR = 141.410072 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SEK

1 QAR = 2.503597 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SGD

1 QAR = 0.345324 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SHP

1 QAR = 0.201439 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SLE

1 QAR = 6.741007 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SLL

1 QAR = 6,738.805755 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SOS

1 QAR = 159.100719 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SRD

1 QAR = 10.482014 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SSP

1 QAR = 1,259.640288 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/STN

1 QAR = 5.697842 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SYP

1 QAR = 31.546763 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/SZL

1 QAR = 4.517986 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/THB

1 QAR = 8.733813 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TJS

1 QAR = 2.589928 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TMT

1 QAR = 0.956835 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TND

1 QAR = 0.791367 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TOP

1 QAR = 0.654676 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TRY

1 QAR = 12.302158 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TTD

1 QAR = 1.856115 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TVD

1 QAR = 0.381295 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TWD

1 QAR = 8.640288 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/TZS

1 QAR = 722.625899 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/UAH

1 QAR = 12.122302 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/UGX

1 QAR = 1,028.273381 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/USD

1 QAR = 0.273381 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/UYU

1 QAR = 11.086331 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/UZS

1 QAR = 3,403.597122 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/VES

1 QAR = 132.021583 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/VND

1 QAR = 7,194.244604 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/VUV

1 QAR = 32.517986 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/WST

1 QAR = 0.748201 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XAF

1 QAR = 152.611511 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XCD

1 QAR = 0.741007 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XCG

1 QAR = 0.489209 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XDR

1 QAR = 0.201439 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XOF

1 QAR = 152.611511 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/XPF

1 QAR = 27.762590 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/YER

1 QAR = 66.050360 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ZAR

1 QAR = 4.525180 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ZMW

1 QAR = 5.374101 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ZWG

1 QAR = 6.906475 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 QAR/ZWL

1 QAR = 6.906475 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá