Tỷ giá hôm nay KRW với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KRW sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KRW

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 KRW/AED

1 KRW = 0.002423 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AFN

1 KRW = 0.041863 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ALL

1 KRW = 0.054479 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AMD

1 KRW = 0.249187 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ANG

1 KRW = 0.001177 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AOA

1 KRW = 0.621556 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ARS

1 KRW = 0.943496 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AUD

1 KRW = 0.000917 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AWG

1 KRW = 0.001177 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AZN

1 KRW = 0.001125 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BAM

1 KRW = 0.001108 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BBD

1 KRW = 0.001315 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BDT

1 KRW = 0.080957 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BGN

1 KRW = 0.001108 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BHD

1 KRW = 0.000242 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BIF

1 KRW = 2.015333 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BMD

1 KRW = 0.000658 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BND

1 KRW = 0.000848 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BOB

1 KRW = 0.004603 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BRL

1 KRW = 0.003323 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BSD

1 KRW = 0.000658 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BTN

1 KRW = 0.062820 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BWP

1 KRW = 0.009034 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BYN

1 KRW = 0.001817 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BZD

1 KRW = 0.001315 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CAD

1 KRW = 0.000917 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CDF

1 KRW = 1.549079 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CHF

1 KRW = 0.000519 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLF

1 KRW = 0.000017 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLP

1 KRW = 0.593002 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNH

1 KRW = 0.004465 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNY

1 KRW = 0.004448 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/COP

1 KRW = 2.369289 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CRC

1 KRW = 0.302575 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CUP

1 KRW = 0.015869 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CVE

1 KRW = 0.062855 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CZK

1 KRW = 0.013758 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DJF

1 KRW = 0.117507 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DKK

1 KRW = 0.004257 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DOP

1 KRW = 0.038817 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DZD

1 KRW = 0.088364 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EGP

1 KRW = 0.034317 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ERN

1 KRW = 0.009916 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ETB

1 KRW = 0.107227 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EUR

1 KRW = 0.000571 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FJD

1 KRW = 0.001454 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FKP

1 KRW = 0.000502 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FOK

1 KRW = 0.004257 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GBP

1 KRW = 0.000485 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GEL

1 KRW = 0.001800 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GGP

1 KRW = 0.000502 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GHS

1 KRW = 0.007961 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GIP

1 KRW = 0.000502 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GMD

1 KRW = 0.050204 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GNF

1 KRW = 5.930846 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GTQ

1 KRW = 0.005071 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GYD

1 KRW = 0.141510 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HKD

1 KRW = 0.005174 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HNL

1 KRW = 0.017687 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HRK

1 KRW = 0.004292 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HTG

1 KRW = 0.088554 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HUF

1 KRW = 0.201751 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IDR

1 KRW = 11.802402 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ILS

1 KRW = 0.001852 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IMP

1 KRW = 0.000502 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/INR

1 KRW = 0.062543 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IQD

1 KRW = 0.887097 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IRR

1 KRW = 867.235204 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ISK

1 KRW = 0.081978 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JEP

1 KRW = 0.000502 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JMD

1 KRW = 0.104683 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JOD

1 KRW = 0.000467 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JPY

1 KRW = 0.105410 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KES

1 KRW = 0.086010 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KGS

1 KRW = 0.059186 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KHR

1 KRW = 2.731189 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KID

1 KRW = 0.000935 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KMF

1 KRW = 0.280406 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KWD

1 KRW = 0.000208 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KYD

1 KRW = 0.000554 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KZT

1 KRW = 0.322563 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LAK

1 KRW = 14.588952 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LBP

1 KRW = 59.176243 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LKR

1 KRW = 0.220182 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LRD

1 KRW = 0.121366 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LSL

1 KRW = 0.010799 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LYD

1 KRW = 0.004292 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MAD

1 KRW = 0.006109 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MDL

1 KRW = 0.011474 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MGA

1 KRW = 2.843625 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MKD

1 KRW = 0.034802 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MMK

1 KRW = 1.395594 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MNT

1 KRW = 2.381092 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MOP

1 KRW = 0.005382 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MRU

1 KRW = 0.027118 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MUR

1 KRW = 0.031895 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MVR

1 KRW = 0.010262 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MWK

1 KRW = 1.172781 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MXN

1 KRW = 0.011456 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MYR

1 KRW = 0.002613 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MZN

1 KRW = 0.043040 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NAD

1 KRW = 0.010799 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NGN

1 KRW = 0.909975 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NIO

1 KRW = 0.024436 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NOK

1 KRW = 0.006126 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NPR

1 KRW = 0.100530 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NZD

1 KRW = 0.001125 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/OMR

1 KRW = 0.000260 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PAB

1 KRW = 0.000658 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PEN

1 KRW = 0.002267 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PGK

1 KRW = 0.002907 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PHP

1 KRW = 0.040738 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PKR

1 KRW = 0.183996 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PLN

1 KRW = 0.002388 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PYG

1 KRW = 4.001488 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/QAR

1 KRW = 0.002406 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RON

1 KRW = 0.002994 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RSD

1 KRW = 0.067025 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RUB

1 KRW = 0.047401 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RWF

1 KRW = 0.988544 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SAR

1 KRW = 0.002475 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SBD

1 KRW = 0.005313 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SCR

1 KRW = 0.009778 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SDG

1 KRW = 0.304046 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SEK

1 KRW = 0.006126 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SGD

1 KRW = 0.000848 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SHP

1 KRW = 0.000502 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLE

1 KRW = 0.016181 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLL

1 KRW = 16.172764 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SOS

1 KRW = 0.386560 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SRD

1 KRW = 0.025180 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SSP

1 KRW = 3.076561 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/STN

1 KRW = 0.013966 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SYP

1 KRW = 0.074657 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SZL

1 KRW = 0.010799 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/THB

1 KRW = 0.021511 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TJS

1 KRW = 0.006074 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TMT

1 KRW = 0.002302 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TND

1 KRW = 0.001921 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TOP

1 KRW = 0.001592 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TRY

1 KRW = 0.030303 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TTD

1 KRW = 0.004465 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TVD

1 KRW = 0.000935 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TWD

1 KRW = 0.020732 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TZS

1 KRW = 1.774194 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UAH

1 KRW = 0.029472 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UGX

1 KRW = 2.562630 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/USD

1 KRW = 0.000658 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UYU

1 KRW = 0.026703 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UZS

1 KRW = 7.986052 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VES

1 KRW = 0.369410 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VND

1 KRW = 17.305829 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VUV

1 KRW = 0.078084 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/WST

1 KRW = 0.001800 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XAF

1 KRW = 0.373892 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCD

1 KRW = 0.001783 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCG

1 KRW = 0.001177 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XDR

1 KRW = 0.000485 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XOF

1 KRW = 0.373892 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XPF

1 KRW = 0.068012 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/YER

1 KRW = 0.158539 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZAR

1 KRW = 0.010799 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZMW

1 KRW = 0.012391 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWG

1 KRW = 0.017773 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWL

1 KRW = 0.017773 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá