Tỷ giá hôm nay KRW với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KRW sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KRW

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 KRW/AED

1 KRW = 0.002458 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AFN

1 KRW = 0.044668 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ALL

1 KRW = 0.055291 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AMD

1 KRW = 0.248854 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ANG

1 KRW = 0.001194 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AOA

1 KRW = 0.622952 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ARS

1 KRW = 0.991818 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AUD

1 KRW = 0.000966 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AWG

1 KRW = 0.001194 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AZN

1 KRW = 0.001141 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BAM

1 KRW = 0.001141 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BBD

1 KRW = 0.001334 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BDT

1 KRW = 0.082946 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BGN

1 KRW = 0.001141 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BHD

1 KRW = 0.000246 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BIF

1 KRW = 2.024617 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BMD

1 KRW = 0.000667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BND

1 KRW = 0.000860 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BOB

1 KRW = 0.007111 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BRL

1 KRW = 0.003406 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BSD

1 KRW = 0.000667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BTN

1 KRW = 0.064790 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BWP

1 KRW = 0.009341 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BYN

1 KRW = 0.001931 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BZD

1 KRW = 0.001334 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CAD

1 KRW = 0.000948 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CDF

1 KRW = 1.566344 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CHF

1 KRW = 0.000544 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLF

1 KRW = 0.000018 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLP

1 KRW = 0.626780 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNH

1 KRW = 0.004548 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNY

1 KRW = 0.004530 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/COP

1 KRW = 2.178164 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CRC

1 KRW = 0.306656 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CUP

1 KRW = 0.016083 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CVE

1 KRW = 0.064544 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CZK

1 KRW = 0.014152 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DJF

1 KRW = 0.119081 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DKK

1 KRW = 0.004372 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DOP

1 KRW = 0.039418 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DZD

1 KRW = 0.089881 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EGP

1 KRW = 0.033870 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ERN

1 KRW = 0.010043 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ETB

1 KRW = 0.108879 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EUR

1 KRW = 0.000579 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FJD

1 KRW = 0.001510 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FKP

1 KRW = 0.000492 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FOK

1 KRW = 0.004372 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GBP

1 KRW = 0.000492 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GEL

1 KRW = 0.001791 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GGP

1 KRW = 0.000492 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GHS

1 KRW = 0.007813 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GIP

1 KRW = 0.000492 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GMD

1 KRW = 0.050410 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GNF

1 KRW = 5.955630 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GTQ

1 KRW = 0.005145 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GYD

1 KRW = 0.141906 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HKD

1 KRW = 0.005250 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HNL

1 KRW = 0.018068 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HRK

1 KRW = 0.004407 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HTG

1 KRW = 0.088634 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HUF

1 KRW = 0.211262 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IDR

1 KRW = 12.120081 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ILS

1 KRW = 0.002002 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IMP

1 KRW = 0.000492 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/INR

1 KRW = 0.064597 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IQD

1 KRW = 0.888083 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IRR

1 KRW = 917.868453 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ISK

1 KRW = 0.084701 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JEP

1 KRW = 0.000492 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JMD

1 KRW = 0.106930 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JOD

1 KRW = 0.000474 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JPY

1 KRW = 0.108791 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KES

1 KRW = 0.087335 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KGS

1 KRW = 0.059347 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KHR

1 KRW = 2.742788 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KID

1 KRW = 0.000966 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KMF

1 KRW = 0.288009 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KWD

1 KRW = 0.000211 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KYD

1 KRW = 0.000562 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KZT

1 KRW = 0.314856 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LAK

1 KRW = 15.052201 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LBP

1 KRW = 59.972890 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LKR

1 KRW = 0.227837 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LRD

1 KRW = 0.122241 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LSL

1 KRW = 0.011062 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LYD

1 KRW = 0.004337 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MAD

1 KRW = 0.006303 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MDL

1 KRW = 0.011852 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MGA

1 KRW = 2.925535 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MKD

1 KRW = 0.036047 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MMK

1 KRW = 1.420101 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MNT

1 KRW = 2.428301 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MOP

1 KRW = 0.005408 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MRU

1 KRW = 0.027198 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MUR

1 KRW = 0.032641 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MVR

1 KRW = 0.010447 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MWK

1 KRW = 1.177603 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MXN

1 KRW = 0.011729 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MYR

1 KRW = 0.002722 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MZN

1 KRW = 0.043229 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NAD

1 KRW = 0.011062 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NGN

1 KRW = 0.931171 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NIO

1 KRW = 0.024845 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NOK

1 KRW = 0.006479 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NPR

1 KRW = 0.103682 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NZD

1 KRW = 0.001159 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/OMR

1 KRW = 0.000263 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PAB

1 KRW = 0.000667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PEN

1 KRW = 0.002300 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PGK

1 KRW = 0.003002 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PHP

1 KRW = 0.041473 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PKR

1 KRW = 0.186382 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PLN

1 KRW = 0.002546 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PYG

1 KRW = 4.080224 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/QAR

1 KRW = 0.002441 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RON

1 KRW = 0.003108 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RSD

1 KRW = 0.069215 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RUB

1 KRW = 0.051955 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RWF

1 KRW = 0.995277 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SAR

1 KRW = 0.002511 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SBD

1 KRW = 0.005408 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SCR

1 KRW = 0.009868 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SDG

1 KRW = 0.345531 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SEK

1 KRW = 0.006461 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SGD

1 KRW = 0.000860 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SHP

1 KRW = 0.000492 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLE

1 KRW = 0.016277 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLL

1 KRW = 16.280951 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SOS

1 KRW = 0.387723 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SRD

1 KRW = 0.025670 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SSP

1 KRW = 3.210788 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/STN

1 KRW = 0.014345 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SYP

1 KRW = 0.082349 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SZL

1 KRW = 0.011062 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/THB

1 KRW = 0.022510 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TJS

1 KRW = 0.006181 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TMT

1 KRW = 0.002335 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TND

1 KRW = 0.001984 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TOP

1 KRW = 0.001598 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TRY

1 KRW = 0.031552 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TTD

1 KRW = 0.004530 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TVD

1 KRW = 0.000966 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TWD

1 KRW = 0.021614 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TZS

1 KRW = 1.784682 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UAH

1 KRW = 0.030288 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UGX

1 KRW = 2.513862 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/USD

1 KRW = 0.000667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UYU

1 KRW = 0.027128 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UZS

1 KRW = 8.289906 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VES

1 KRW = 0.493828 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VND

1 KRW = 17.558338 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VUV

1 KRW = 0.080505 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/WST

1 KRW = 0.001844 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XAF

1 KRW = 0.384018 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCD

1 KRW = 0.001809 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCG

1 KRW = 0.001194 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XDR

1 KRW = 0.000492 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XOF

1 KRW = 0.384018 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XPF

1 KRW = 0.069865 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/YER

1 KRW = 0.160834 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZAR

1 KRW = 0.011079 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZMW

1 KRW = 0.012344 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWG

1 KRW = 0.017874 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWL

1 KRW = 0.017874 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá