Tỷ giá hôm nay KRW với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KRW sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KRW

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KRW/AED

1 KRW = 0.002503 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AFN

1 KRW = 0.044431 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ALL

1 KRW = 0.055874 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AMD

1 KRW = 0.258810 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ANG

1 KRW = 0.001216 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AOA

1 KRW = 0.636182 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ARS

1 KRW = 0.927229 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AUD

1 KRW = 0.000948 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AWG

1 KRW = 0.001216 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/AZN

1 KRW = 0.001162 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BAM

1 KRW = 0.001126 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BBD

1 KRW = 0.001359 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BDT

1 KRW = 0.083928 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BGN

1 KRW = 0.001126 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BHD

1 KRW = 0.000250 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BIF

1 KRW = 2.057448 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BMD

1 KRW = 0.000679 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BND

1 KRW = 0.000858 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BOB

1 KRW = 0.004756 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BRL

1 KRW = 0.003397 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BSD

1 KRW = 0.000679 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BTN

1 KRW = 0.063652 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BWP

1 KRW = 0.009369 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BYN

1 KRW = 0.001931 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/BZD

1 KRW = 0.001359 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CAD

1 KRW = 0.000930 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CDF

1 KRW = 1.606000 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CHF

1 KRW = 0.000536 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLF

1 KRW = 0.000018 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CLP

1 KRW = 0.611972 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNH

1 KRW = 0.004649 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CNY

1 KRW = 0.004631 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/COP

1 KRW = 2.476980 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CRC

1 KRW = 0.315525 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CUP

1 KRW = 0.016360 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CVE

1 KRW = 0.063759 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/CZK

1 KRW = 0.014089 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DJF

1 KRW = 0.121171 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DKK

1 KRW = 0.004309 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DOP

1 KRW = 0.041088 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/DZD

1 KRW = 0.090919 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EGP

1 KRW = 0.035366 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ERN

1 KRW = 0.010227 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ETB

1 KRW = 0.108513 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/EUR

1 KRW = 0.000572 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FJD

1 KRW = 0.001520 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FKP

1 KRW = 0.000501 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/FOK

1 KRW = 0.004309 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GBP

1 KRW = 0.000501 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GEL

1 KRW = 0.001860 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GGP

1 KRW = 0.000501 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GHS

1 KRW = 0.007635 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GIP

1 KRW = 0.000501 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GMD

1 KRW = 0.051315 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GNF

1 KRW = 6.059593 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GTQ

1 KRW = 0.005257 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/GYD

1 KRW = 0.144755 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HKD

1 KRW = 0.005328 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HNL

1 KRW = 0.018273 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HRK

1 KRW = 0.004363 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HTG

1 KRW = 0.090543 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/HUF

1 KRW = 0.211500 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IDR

1 KRW = 11.716802 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ILS

1 KRW = 0.002038 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IMP

1 KRW = 0.000501 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/INR

1 KRW = 0.063241 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IQD

1 KRW = 0.905970 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/IRR

1 KRW = 380.226537 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ISK

1 KRW = 0.084303 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JEP

1 KRW = 0.000501 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JMD

1 KRW = 0.108477 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JOD

1 KRW = 0.000483 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/JPY

1 KRW = 0.108119 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KES

1 KRW = 0.088881 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KGS

1 KRW = 0.060541 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KHR

1 KRW = 2.781080 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KID

1 KRW = 0.000948 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KMF

1 KRW = 0.284468 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KWD

1 KRW = 0.000215 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KYD

1 KRW = 0.000572 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/KZT

1 KRW = 0.321837 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LAK

1 KRW = 15.112750 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LBP

1 KRW = 61.018506 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LKR

1 KRW = 0.217347 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LRD

1 KRW = 0.126714 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LSL

1 KRW = 0.011229 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/LYD

1 KRW = 0.004381 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MAD

1 KRW = 0.006347 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MDL

1 KRW = 0.011711 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MGA

1 KRW = 2.865848 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MKD

1 KRW = 0.035527 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MMK

1 KRW = 1.443938 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MNT

1 KRW = 2.438216 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MOP

1 KRW = 0.005489 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MRU

1 KRW = 0.027714 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MUR

1 KRW = 0.032398 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MVR

1 KRW = 0.010638 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MWK

1 KRW = 1.198323 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MXN

1 KRW = 0.011801 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MYR

1 KRW = 0.002700 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/MZN

1 KRW = 0.044092 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NAD

1 KRW = 0.011229 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NGN

1 KRW = 0.925280 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NIO

1 KRW = 0.025300 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NOK

1 KRW = 0.006383 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NPR

1 KRW = 0.101861 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/NZD

1 KRW = 0.001162 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/OMR

1 KRW = 0.000268 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PAB

1 KRW = 0.000679 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PEN

1 KRW = 0.002342 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PGK

1 KRW = 0.002986 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PHP

1 KRW = 0.040802 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PKR

1 KRW = 0.190277 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PLN

1 KRW = 0.002432 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/PYG

1 KRW = 4.390513 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/QAR

1 KRW = 0.002485 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RON

1 KRW = 0.002986 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RSD

1 KRW = 0.068498 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RUB

1 KRW = 0.051762 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/RWF

1 KRW = 1.010746 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SAR

1 KRW = 0.002557 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SBD

1 KRW = 0.005507 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SCR

1 KRW = 0.009744 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SDG

1 KRW = 0.351446 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SEK

1 KRW = 0.006222 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SGD

1 KRW = 0.000858 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SHP

1 KRW = 0.000501 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLE

1 KRW = 0.016753 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SLL

1 KRW = 16.747913 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SOS

1 KRW = 0.395412 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SRD

1 KRW = 0.026051 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SSP

1 KRW = 3.130576 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/STN

1 KRW = 0.014161 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SYP

1 KRW = 0.078403 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/SZL

1 KRW = 0.011229 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/THB

1 KRW = 0.021706 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TJS

1 KRW = 0.006437 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TMT

1 KRW = 0.002378 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TND

1 KRW = 0.001967 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TOP

1 KRW = 0.001627 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TRY

1 KRW = 0.030574 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TTD

1 KRW = 0.004613 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TVD

1 KRW = 0.000948 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TWD

1 KRW = 0.021474 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/TZS

1 KRW = 1.795938 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UAH

1 KRW = 0.030127 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UGX

1 KRW = 2.555562 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/USD

1 KRW = 0.000679 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UYU

1 KRW = 0.027553 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/UZS

1 KRW = 8.458939 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VES

1 KRW = 0.328112 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VND

1 KRW = 17.879812 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/VUV

1 KRW = 0.080817 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/WST

1 KRW = 0.001860 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XAF

1 KRW = 0.379284 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCD

1 KRW = 0.001842 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XCG

1 KRW = 0.001216 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XDR

1 KRW = 0.000501 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XOF

1 KRW = 0.379284 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/XPF

1 KRW = 0.068998 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/YER

1 KRW = 0.164155 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZAR

1 KRW = 0.011246 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZMW

1 KRW = 0.013356 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWG

1 KRW = 0.017165 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KRW/ZWL

1 KRW = 0.017165 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá