Tỷ giá hôm nay XCG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XCG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XCG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 XCG/AED

1 XCG = 2.043478 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AFN

1 XCG = 36.347826 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ALL

1 XCG = 44.420290 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AMD

1 XCG = 203.449275 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ANG

1 XCG = 1.000000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AOA

1 XCG = 514.681159 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ARS

1 XCG = 841.347826 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AUD

1 XCG = 0.782609 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AWG

1 XCG = 1.000000 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AZN

1 XCG = 0.942029 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BAM

1 XCG = 0.942029 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BBD

1 XCG = 1.115942 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BDT

1 XCG = 68.318841 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BGN

1 XCG = 0.942029 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BHD

1 XCG = 0.202899 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BIF

1 XCG = 1,672.724638 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BMD

1 XCG = 0.550725 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BND

1 XCG = 0.710145 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BOB

1 XCG = 6.724638 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BRL

1 XCG = 2.855072 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BSD

1 XCG = 0.550725 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BTN

1 XCG = 52.826087 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BWP

1 XCG = 7.579710 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BYN

1 XCG = 1.710145 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BZD

1 XCG = 1.115942 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CAD

1 XCG = 0.768116 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CDF

1 XCG = 1,283.869565 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CHF

1 XCG = 0.449275 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CLF

1 XCG = 0.014493 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CLP

1 XCG = 523.652174 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CNH

1 XCG = 3.753623 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CNY

1 XCG = 3.739130 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/COP

1 XCG = 1,767.608696 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CRC

1 XCG = 253.101449 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CUP

1 XCG = 13.362319 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CVE

1 XCG = 53.217391 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CZK

1 XCG = 11.637681 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DJF

1 XCG = 98.913043 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DKK

1 XCG = 3.637681 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DOP

1 XCG = 32.797101 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DZD

1 XCG = 74.449275 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/EGP

1 XCG = 28.463768 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ERN

1 XCG = 8.347826 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ETB

1 XCG = 90.695652 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/EUR

1 XCG = 0.478261 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FJD

1 XCG = 1.231884 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FKP

1 XCG = 0.405797 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FOK

1 XCG = 3.637681 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GBP

1 XCG = 0.420290 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GEL

1 XCG = 1.463768 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GGP

1 XCG = 0.405797 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GHS

1 XCG = 6.304348 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GIP

1 XCG = 0.405797 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GMD

1 XCG = 41.971014 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GNF

1 XCG = 4,913.550725 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GTQ

1 XCG = 4.260870 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GYD

1 XCG = 117.101449 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HKD

1 XCG = 4.376812 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HNL

1 XCG = 14.971014 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HRK

1 XCG = 3.637681 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HTG

1 XCG = 73.202899 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HUF

1 XCG = 177.188406 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IDR

1 XCG = 9,913.652174 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ILS

1 XCG = 1.681159 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IMP

1 XCG = 0.405797 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/INR

1 XCG = 52.869565 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IQD

1 XCG = 733.666667 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IRR

1 XCG = 764,492.753623 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ISK

1 XCG = 67.913043 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JEP

1 XCG = 0.405797 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JMD

1 XCG = 88.333333 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JOD

1 XCG = 0.391304 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JPY

1 XCG = 88.898551 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KES

1 XCG = 72.217391 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KGS

1 XCG = 48.927536 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KHR

1 XCG = 2,265.942029 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KID

1 XCG = 0.782609 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KMF

1 XCG = 237.463768 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KRW

1 XCG = 758.144928 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KWD

1 XCG = 0.173913 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KYD

1 XCG = 0.463768 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KZT

1 XCG = 253.724638 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LAK

1 XCG = 12,441.985507 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LBP

1 XCG = 49,814.231884 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LKR

1 XCG = 183.391304 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LRD

1 XCG = 98.739130 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LSL

1 XCG = 8.985507 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LYD

1 XCG = 3.550725 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MAD

1 XCG = 5.217391 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MDL

1 XCG = 9.637681 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MGA

1 XCG = 2,411.985507 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MKD

1 XCG = 29.550725 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MMK

1 XCG = 1,171.884058 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MNT

1 XCG = 1,999.391304 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MOP

1 XCG = 4.492754 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MRU

1 XCG = 22.492754 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MUR

1 XCG = 26.420290 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MVR

1 XCG = 8.623188 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MWK

1 XCG = 970.855072 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MXN

1 XCG = 9.478261 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MYR

1 XCG = 2.260870 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MZN

1 XCG = 35.681159 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NAD

1 XCG = 8.985507 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NGN

1 XCG = 742.884058 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NIO

1 XCG = 20.521739 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NOK

1 XCG = 5.202899 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NPR

1 XCG = 84.521739 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NZD

1 XCG = 0.956522 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/OMR

1 XCG = 0.217391 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PAB

1 XCG = 0.550725 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PEN

1 XCG = 1.884058 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PGK

1 XCG = 2.492754 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PHP

1 XCG = 34.884058 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PKR

1 XCG = 154.550725 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PLN

1 XCG = 2.086957 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PYG

1 XCG = 3,295.565217 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/QAR

1 XCG = 2.028986 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RON

1 XCG = 2.536232 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RSD

1 XCG = 56.550725 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RUB

1 XCG = 48.362319 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RWF

1 XCG = 826.115942 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SAR

1 XCG = 2.086957 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SBD

1 XCG = 4.434783 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SCR

1 XCG = 7.811594 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SDG

1 XCG = 304.014493 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SEK

1 XCG = 5.362319 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SGD

1 XCG = 0.710145 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SHP

1 XCG = 0.405797 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SLE

1 XCG = 13.739130 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SLL

1 XCG = 13,734.608696 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SOS

1 XCG = 319.942029 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SRD

1 XCG = 21.362319 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SSP

1 XCG = 3,141.115942 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/STN

1 XCG = 11.826087 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SYP

1 XCG = 67.956522 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SZL

1 XCG = 8.985507 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/THB

1 XCG = 18.507246 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TJS

1 XCG = 5.144928 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TMT

1 XCG = 1.942029 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TND

1 XCG = 1.623188 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TOP

1 XCG = 1.333333 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TRY

1 XCG = 26.927536 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TTD

1 XCG = 3.768116 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TVD

1 XCG = 0.782609 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TWD

1 XCG = 17.695652 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TZS

1 XCG = 1,483.782609 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UAH

1 XCG = 24.942029 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UGX

1 XCG = 2,120.289855 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/USD

1 XCG = 0.550725 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UYU

1 XCG = 22.478261 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UZS

1 XCG = 6,620.405797 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VES

1 XCG = 447.956522 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VND

1 XCG = 14,492.753623 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VUV

1 XCG = 65.956522 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/WST

1 XCG = 1.507246 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XAF

1 XCG = 316.623188 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XCD

1 XCG = 1.507246 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XDR

1 XCG = 0.405797 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XOF

1 XCG = 316.623188 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XPF

1 XCG = 57.594203 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/YER

1 XCG = 132.217391 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZAR

1 XCG = 9.000000 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZMW

1 XCG = 10.681159 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZWG

1 XCG = 14.869565 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZWL

1 XCG = 14.869565 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá