Tỷ giá hôm nay XCG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XCG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XCG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 XCG/AED

1 XCG = 2.058824 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AFN

1 XCG = 36.544118 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ALL

1 XCG = 45.955882 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AMD

1 XCG = 212.867647 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ANG

1 XCG = 1.000000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AOA

1 XCG = 523.250000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ARS

1 XCG = 762.632353 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AUD

1 XCG = 0.779412 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AWG

1 XCG = 1.000000 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/AZN

1 XCG = 0.955882 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BAM

1 XCG = 0.926471 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BBD

1 XCG = 1.117647 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BDT

1 XCG = 69.029412 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BGN

1 XCG = 0.926471 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BHD

1 XCG = 0.205882 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BIF

1 XCG = 1,692.220588 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BMD

1 XCG = 0.558824 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BND

1 XCG = 0.705882 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BOB

1 XCG = 3.911765 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BRL

1 XCG = 2.794118 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BSD

1 XCG = 0.558824 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BTN

1 XCG = 52.352941 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BWP

1 XCG = 7.705882 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BYN

1 XCG = 1.588235 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/BZD

1 XCG = 1.117647 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CAD

1 XCG = 0.764706 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CDF

1 XCG = 1,320.911765 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CHF

1 XCG = 0.441176 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CLF

1 XCG = 0.014706 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CLP

1 XCG = 503.338235 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CNH

1 XCG = 3.823529 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CNY

1 XCG = 3.808824 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/COP

1 XCG = 2,037.279412 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CRC

1 XCG = 259.514706 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CUP

1 XCG = 13.455882 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CVE

1 XCG = 52.441176 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/CZK

1 XCG = 11.588235 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DJF

1 XCG = 99.661765 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DKK

1 XCG = 3.544118 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DOP

1 XCG = 33.794118 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/DZD

1 XCG = 74.779412 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/EGP

1 XCG = 29.088235 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ERN

1 XCG = 8.411765 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ETB

1 XCG = 89.250000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/EUR

1 XCG = 0.470588 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FJD

1 XCG = 1.250000 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FKP

1 XCG = 0.411765 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/FOK

1 XCG = 3.544118 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GBP

1 XCG = 0.411765 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GEL

1 XCG = 1.529412 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GGP

1 XCG = 0.411765 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GHS

1 XCG = 6.279412 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GIP

1 XCG = 0.411765 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GMD

1 XCG = 42.205882 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GNF

1 XCG = 4,983.926471 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GTQ

1 XCG = 4.323529 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/GYD

1 XCG = 119.058824 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HKD

1 XCG = 4.382353 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HNL

1 XCG = 15.029412 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HRK

1 XCG = 3.588235 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HTG

1 XCG = 74.470588 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/HUF

1 XCG = 173.955882 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IDR

1 XCG = 9,636.897059 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ILS

1 XCG = 1.676471 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IMP

1 XCG = 0.411765 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/INR

1 XCG = 52.014706 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IQD

1 XCG = 745.147059 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/IRR

1 XCG = 312,730.735294 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ISK

1 XCG = 69.338235 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JEP

1 XCG = 0.411765 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JMD

1 XCG = 89.220588 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JOD

1 XCG = 0.397059 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/JPY

1 XCG = 88.926471 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KES

1 XCG = 73.102941 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KGS

1 XCG = 49.794118 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KHR

1 XCG = 2,287.397059 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KID

1 XCG = 0.779412 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KMF

1 XCG = 233.970588 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KRW

1 XCG = 822.485294 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KWD

1 XCG = 0.176471 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KYD

1 XCG = 0.470588 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/KZT

1 XCG = 264.705882 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LAK

1 XCG = 12,430.014706 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LBP

1 XCG = 50,186.823529 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LKR

1 XCG = 178.764706 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LRD

1 XCG = 104.220588 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LSL

1 XCG = 9.235294 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/LYD

1 XCG = 3.602941 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MAD

1 XCG = 5.220588 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MDL

1 XCG = 9.632353 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MGA

1 XCG = 2,357.117647 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MKD

1 XCG = 29.220588 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MMK

1 XCG = 1,187.617647 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MNT

1 XCG = 2,005.397059 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MOP

1 XCG = 4.514706 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MRU

1 XCG = 22.794118 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MUR

1 XCG = 26.647059 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MVR

1 XCG = 8.750000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MWK

1 XCG = 985.602941 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MXN

1 XCG = 9.705882 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MYR

1 XCG = 2.220588 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/MZN

1 XCG = 36.264706 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NAD

1 XCG = 9.235294 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NGN

1 XCG = 761.029412 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NIO

1 XCG = 20.808824 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NOK

1 XCG = 5.250000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NPR

1 XCG = 83.779412 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/NZD

1 XCG = 0.955882 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/OMR

1 XCG = 0.220588 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PAB

1 XCG = 0.558824 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PEN

1 XCG = 1.926471 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PGK

1 XCG = 2.455882 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PHP

1 XCG = 33.558824 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PKR

1 XCG = 156.500000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PLN

1 XCG = 2.000000 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/PYG

1 XCG = 3,611.132353 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/QAR

1 XCG = 2.044118 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RON

1 XCG = 2.455882 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RSD

1 XCG = 56.338235 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RUB

1 XCG = 42.573529 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/RWF

1 XCG = 831.323529 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SAR

1 XCG = 2.102941 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SBD

1 XCG = 4.529412 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SCR

1 XCG = 8.014706 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SDG

1 XCG = 289.058824 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SEK

1 XCG = 5.117647 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SGD

1 XCG = 0.705882 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SHP

1 XCG = 0.411765 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SLE

1 XCG = 13.779412 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SLL

1 XCG = 13,774.911765 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SOS

1 XCG = 325.220588 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SRD

1 XCG = 21.426471 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SSP

1 XCG = 2,574.852941 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/STN

1 XCG = 11.647059 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SYP

1 XCG = 64.485294 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/SZL

1 XCG = 9.235294 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/THB

1 XCG = 17.852941 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TJS

1 XCG = 5.294118 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TMT

1 XCG = 1.955882 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TND

1 XCG = 1.617647 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TOP

1 XCG = 1.338235 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TRY

1 XCG = 25.147059 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TTD

1 XCG = 3.794118 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TVD

1 XCG = 0.779412 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TWD

1 XCG = 17.661765 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/TZS

1 XCG = 1,477.132353 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UAH

1 XCG = 24.779412 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UGX

1 XCG = 2,101.911765 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/USD

1 XCG = 0.558824 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UYU

1 XCG = 22.661765 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/UZS

1 XCG = 6,957.352941 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VES

1 XCG = 269.867647 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VND

1 XCG = 14,705.882353 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/VUV

1 XCG = 66.470588 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/WST

1 XCG = 1.529412 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XAF

1 XCG = 311.955882 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XCD

1 XCG = 1.514706 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XDR

1 XCG = 0.411765 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XOF

1 XCG = 311.955882 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/XPF

1 XCG = 56.750000 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/YER

1 XCG = 135.014706 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZAR

1 XCG = 9.250000 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZMW

1 XCG = 10.985294 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZWG

1 XCG = 14.117647 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCG/ZWL

1 XCG = 14.117647 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá