Tỷ giá hôm nay MZN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MZN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MZN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 MZN/AED

1 MZN = 0.056841 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AFN

1 MZN = 0.992286 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ALL

1 MZN = 1.285424 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AMD

1 MZN = 5.777101 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ANG

1 MZN = 0.027609 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AOA

1 MZN = 14.423873 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ARS

1 MZN = 22.212749 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AUD

1 MZN = 0.021924 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AWG

1 MZN = 0.027609 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AZN

1 MZN = 0.026391 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BAM

1 MZN = 0.026391 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BBD

1 MZN = 0.030857 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BDT

1 MZN = 1.903776 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BGN

1 MZN = 0.026391 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BHD

1 MZN = 0.005684 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BIF

1 MZN = 46.812424 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BMD

1 MZN = 0.015428 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BND

1 MZN = 0.019894 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BOB

1 MZN = 0.107998 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BRL

1 MZN = 0.079172 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BSD

1 MZN = 0.015428 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BTN

1 MZN = 1.472594 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BWP

1 MZN = 0.214779 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BYN

1 MZN = 0.042631 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BZD

1 MZN = 0.030857 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CAD

1 MZN = 0.021518 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CDF

1 MZN = 36.200162 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CHF

1 MZN = 0.012180 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLF

1 MZN = 0.000406 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLP

1 MZN = 14.334551 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNH

1 MZN = 0.104750 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNY

1 MZN = 0.104344 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/COP

1 MZN = 55.391393 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CRC

1 MZN = 7.141697 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CUP

1 MZN = 0.372716 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CVE

1 MZN = 1.482745 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CZK

1 MZN = 0.322777 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DJF

1 MZN = 2.759237 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DKK

1 MZN = 0.100284 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DOP

1 MZN = 0.911896 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DZD

1 MZN = 2.083638 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EGP

1 MZN = 0.803492 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ERN

1 MZN = 0.233049 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ETB

1 MZN = 2.484775 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EUR

1 MZN = 0.013398 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FJD

1 MZN = 0.034511 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FKP

1 MZN = 0.011774 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FOK

1 MZN = 0.100284 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GBP

1 MZN = 0.011774 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GEL

1 MZN = 0.041413 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GGP

1 MZN = 0.011774 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GHS

1 MZN = 0.181486 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GIP

1 MZN = 0.011774 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GMD

1 MZN = 1.162810 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GNF

1 MZN = 137.490053 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GTQ

1 MZN = 0.118961 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GYD

1 MZN = 3.279740 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HKD

1 MZN = 0.121803 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HNL

1 MZN = 0.416971 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HRK

1 MZN = 0.101502 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HTG

1 MZN = 2.050345 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HUF

1 MZN = 4.732034 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IDR

1 MZN = 276.216809 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ILS

1 MZN = 0.045473 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IMP

1 MZN = 0.011774 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/INR

1 MZN = 1.472594 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IQD

1 MZN = 20.567600 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IRR

1 MZN = 21,244.759643 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ISK

1 MZN = 1.947219 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JEP

1 MZN = 0.011774 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JMD

1 MZN = 2.464474 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JOD

1 MZN = 0.010962 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JPY

1 MZN = 2.487617 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KES

1 MZN = 2.018676 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KGS

1 MZN = 1.372310 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KHR

1 MZN = 63.261470 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KID

1 MZN = 0.021924 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KMF

1 MZN = 6.615510 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KRW

1 MZN = 23.477873 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KWD

1 MZN = 0.004872 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KYD

1 MZN = 0.012992 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KZT

1 MZN = 7.549736 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LAK

1 MZN = 342.801462 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LBP

1 MZN = 1,389.453512 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LKR

1 MZN = 5.185952 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LRD

1 MZN = 2.841251 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LSL

1 MZN = 0.253350 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LYD

1 MZN = 0.099878 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MAD

1 MZN = 0.144539 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MDL

1 MZN = 0.270808 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MGA

1 MZN = 66.011774 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MKD

1 MZN = 0.822168 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MMK

1 MZN = 32.779131 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MNT

1 MZN = 55.819326 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MOP

1 MZN = 0.125457 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MRU

1 MZN = 0.627690 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MUR

1 MZN = 0.750711 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MVR

1 MZN = 0.241169 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MWK

1 MZN = 27.203004 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MXN

1 MZN = 0.267154 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MYR

1 MZN = 0.062931 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NAD

1 MZN = 0.253350 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NGN

1 MZN = 21.217215 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NIO

1 MZN = 0.573691 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NOK

1 MZN = 0.146975 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NPR

1 MZN = 2.356476 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NZD

1 MZN = 0.026797 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/OMR

1 MZN = 0.006090 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PAB

1 MZN = 0.015428 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PEN

1 MZN = 0.053187 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PGK

1 MZN = 0.068616 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PHP

1 MZN = 0.939911 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PKR

1 MZN = 4.306943 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PLN

1 MZN = 0.056435 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PYG

1 MZN = 95.972391 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/QAR

1 MZN = 0.056435 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RON

1 MZN = 0.071052 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RSD

1 MZN = 1.585465 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RUB

1 MZN = 1.115307 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RWF

1 MZN = 22.967113 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SAR

1 MZN = 0.058059 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SBD

1 MZN = 0.125051 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SCR

1 MZN = 0.226147 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SDG

1 MZN = 7.987008 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SEK

1 MZN = 0.146569 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SGD

1 MZN = 0.019894 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SHP

1 MZN = 0.011774 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLE

1 MZN = 0.379618 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLL

1 MZN = 379.421437 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SOS

1 MZN = 8.957369 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SRD

1 MZN = 0.587495 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SSP

1 MZN = 72.815672 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/STN

1 MZN = 0.329273 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SYP

1 MZN = 1.777913 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SZL

1 MZN = 0.253350 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/THB

1 MZN = 0.507917 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TJS

1 MZN = 0.143727 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TMT

1 MZN = 0.053999 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TND

1 MZN = 0.045067 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TOP

1 MZN = 0.036947 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TRY

1 MZN = 0.714982 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TTD

1 MZN = 0.104750 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TVD

1 MZN = 0.021924 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TWD

1 MZN = 0.489241 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TZS

1 MZN = 41.165246 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UAH

1 MZN = 0.705238 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UGX

1 MZN = 58.855461 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/USD

1 MZN = 0.015428 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UYU

1 MZN = 0.630532 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UZS

1 MZN = 191.206253 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VES

1 MZN = 9.120179 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VND

1 MZN = 406.008932 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VUV

1 MZN = 1.851807 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/WST

1 MZN = 0.042631 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XAF

1 MZN = 8.820544 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCD

1 MZN = 0.041819 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCG

1 MZN = 0.027609 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XDR

1 MZN = 0.011368 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XOF

1 MZN = 8.820544 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XPF

1 MZN = 1.604547 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/YER

1 MZN = 3.721072 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZAR

1 MZN = 0.253350 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZMW

1 MZN = 0.276898 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWG

1 MZN = 0.415753 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWL

1 MZN = 0.415753 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá