Tỷ giá hôm nay MZN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MZN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MZN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 MZN/AED

1 MZN = 0.057271 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AFN

1 MZN = 1.018684 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ALL

1 MZN = 1.244923 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AMD

1 MZN = 5.701868 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ANG

1 MZN = 0.028026 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AOA

1 MZN = 14.424452 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ARS

1 MZN = 23.579610 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AUD

1 MZN = 0.021933 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AWG

1 MZN = 0.028026 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AZN

1 MZN = 0.026401 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BAM

1 MZN = 0.026401 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BBD

1 MZN = 0.031275 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BDT

1 MZN = 1.914703 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BGN

1 MZN = 0.026401 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BHD

1 MZN = 0.005686 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BIF

1 MZN = 46.879773 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BMD

1 MZN = 0.015435 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BND

1 MZN = 0.019903 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BOB

1 MZN = 0.188465 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BRL

1 MZN = 0.080016 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BSD

1 MZN = 0.015435 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BTN

1 MZN = 1.480504 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BWP

1 MZN = 0.212429 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BYN

1 MZN = 0.047929 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BZD

1 MZN = 0.031275 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CAD

1 MZN = 0.021527 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CDF

1 MZN = 35.981722 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CHF

1 MZN = 0.012591 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLF

1 MZN = 0.000406 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLP

1 MZN = 14.675873 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNH

1 MZN = 0.105199 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNY

1 MZN = 0.104793 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/COP

1 MZN = 49.538993 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CRC

1 MZN = 7.093420 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CUP

1 MZN = 0.374492 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CVE

1 MZN = 1.491470 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CZK

1 MZN = 0.326158 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DJF

1 MZN = 2.772136 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DKK

1 MZN = 0.101950 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DOP

1 MZN = 0.919171 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DZD

1 MZN = 2.086515 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EGP

1 MZN = 0.797725 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ERN

1 MZN = 0.233956 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ETB

1 MZN = 2.541836 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EUR

1 MZN = 0.013404 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FJD

1 MZN = 0.034525 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FKP

1 MZN = 0.011373 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FOK

1 MZN = 0.101950 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GBP

1 MZN = 0.011779 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GEL

1 MZN = 0.041024 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GGP

1 MZN = 0.011373 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GHS

1 MZN = 0.176686 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GIP

1 MZN = 0.011373 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GMD

1 MZN = 1.176279 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GNF

1 MZN = 137.707149 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GTQ

1 MZN = 0.119415 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GYD

1 MZN = 3.281885 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HKD

1 MZN = 0.122665 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HNL

1 MZN = 0.419578 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HRK

1 MZN = 0.101950 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HTG

1 MZN = 2.051584 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HUF

1 MZN = 4.965881 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IDR

1 MZN = 277.839968 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ILS

1 MZN = 0.047116 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IMP

1 MZN = 0.011373 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/INR

1 MZN = 1.481722 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IQD

1 MZN = 20.561738 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IRR

1 MZN = 21,425.670187 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ISK

1 MZN = 1.903331 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JEP

1 MZN = 0.011373 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JMD

1 MZN = 2.475630 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JOD

1 MZN = 0.010967 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JPY

1 MZN = 2.491470 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KES

1 MZN = 2.023964 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KGS

1 MZN = 1.371243 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KHR

1 MZN = 63.505280 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KID

1 MZN = 0.021933 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KMF

1 MZN = 6.655158 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KRW

1 MZN = 21.247766 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KWD

1 MZN = 0.004874 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KYD

1 MZN = 0.012998 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KZT

1 MZN = 7.110885 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LAK

1 MZN = 348.699025 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LBP

1 MZN = 1,396.093420 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LKR

1 MZN = 5.139724 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LRD

1 MZN = 2.767262 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LSL

1 MZN = 0.251828 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LYD

1 MZN = 0.099513 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MAD

1 MZN = 0.146223 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MDL

1 MZN = 0.270106 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MGA

1 MZN = 67.598294 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MKD

1 MZN = 0.828188 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MMK

1 MZN = 32.843217 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MNT

1 MZN = 56.034931 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MOP

1 MZN = 0.125914 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MRU

1 MZN = 0.630382 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MUR

1 MZN = 0.740455 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MVR

1 MZN = 0.241673 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MWK

1 MZN = 27.209180 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MXN

1 MZN = 0.265638 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MYR

1 MZN = 0.063363 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NAD

1 MZN = 0.251828 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NGN

1 MZN = 20.820065 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NIO

1 MZN = 0.575142 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NOK

1 MZN = 0.145816 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NPR

1 MZN = 2.368806 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NZD

1 MZN = 0.026807 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/OMR

1 MZN = 0.006093 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PAB

1 MZN = 0.015435 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PEN

1 MZN = 0.052803 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PGK

1 MZN = 0.069862 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PHP

1 MZN = 0.977660 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PKR

1 MZN = 4.331438 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PLN

1 MZN = 0.058489 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PYG

1 MZN = 92.361495 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/QAR

1 MZN = 0.056864 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RON

1 MZN = 0.071080 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RSD

1 MZN = 1.584890 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RUB

1 MZN = 1.355402 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RWF

1 MZN = 23.152721 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SAR

1 MZN = 0.058489 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SBD

1 MZN = 0.124289 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SCR

1 MZN = 0.218928 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SDG

1 MZN = 8.520309 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SEK

1 MZN = 0.150284 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SGD

1 MZN = 0.019903 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SHP

1 MZN = 0.011373 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLE

1 MZN = 0.385053 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLL

1 MZN = 384.926076 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SOS

1 MZN = 8.966694 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SRD

1 MZN = 0.598700 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SSP

1 MZN = 88.032900 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/STN

1 MZN = 0.331438 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SYP

1 MZN = 1.904549 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SZL

1 MZN = 0.251828 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/THB

1 MZN = 0.518684 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TJS

1 MZN = 0.144192 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TMT

1 MZN = 0.054427 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TND

1 MZN = 0.045491 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TOP

1 MZN = 0.037368 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TRY

1 MZN = 0.754671 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TTD

1 MZN = 0.105605 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TVD

1 MZN = 0.021933 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TWD

1 MZN = 0.495938 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TZS

1 MZN = 41.584484 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UAH

1 MZN = 0.699025 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UGX

1 MZN = 59.423233 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/USD

1 MZN = 0.015435 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UYU

1 MZN = 0.629976 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UZS

1 MZN = 185.543461 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VES

1 MZN = 12.554427 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VND

1 MZN = 406.173842 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VUV

1 MZN = 1.848497 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/WST

1 MZN = 0.042242 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XAF

1 MZN = 8.873680 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCD

1 MZN = 0.042242 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCG

1 MZN = 0.028026 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XDR

1 MZN = 0.011373 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XOF

1 MZN = 8.873680 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XPF

1 MZN = 1.614135 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/YER

1 MZN = 3.705524 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZAR

1 MZN = 0.252234 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZMW

1 MZN = 0.299350 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWG

1 MZN = 0.416734 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWL

1 MZN = 0.416734 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá