Tỷ giá hôm nay MZN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MZN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MZN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 MZN/AED

1 MZN = 0.056772 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AFN

1 MZN = 1.007705 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ALL

1 MZN = 1.267234 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AMD

1 MZN = 5.869830 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ANG

1 MZN = 0.027575 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AOA

1 MZN = 14.428629 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ARS

1 MZN = 21.029603 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AUD

1 MZN = 0.021492 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AWG

1 MZN = 0.027575 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/AZN

1 MZN = 0.026358 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BAM

1 MZN = 0.025547 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BBD

1 MZN = 0.030819 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BDT

1 MZN = 1.903487 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BGN

1 MZN = 0.025547 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BHD

1 MZN = 0.005677 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BIF

1 MZN = 46.663017 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BMD

1 MZN = 0.015410 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BND

1 MZN = 0.019465 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BOB

1 MZN = 0.107867 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BRL

1 MZN = 0.077048 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BSD

1 MZN = 0.015410 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BTN

1 MZN = 1.443633 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BWP

1 MZN = 0.212490 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BYN

1 MZN = 0.043796 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/BZD

1 MZN = 0.030819 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CAD

1 MZN = 0.021087 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CDF

1 MZN = 36.424169 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CHF

1 MZN = 0.012165 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLF

1 MZN = 0.000406 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CLP

1 MZN = 13.879562 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNH

1 MZN = 0.105434 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CNY

1 MZN = 0.105028 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/COP

1 MZN = 56.178021 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CRC

1 MZN = 7.156123 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CUP

1 MZN = 0.371046 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CVE

1 MZN = 1.446067 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/CZK

1 MZN = 0.319546 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DJF

1 MZN = 2.748175 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DKK

1 MZN = 0.097729 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DOP

1 MZN = 0.931873 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/DZD

1 MZN = 2.062044 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EGP

1 MZN = 0.802109 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ERN

1 MZN = 0.231955 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ETB

1 MZN = 2.461071 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/EUR

1 MZN = 0.012976 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FJD

1 MZN = 0.034469 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FKP

1 MZN = 0.011354 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/FOK

1 MZN = 0.097729 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GBP

1 MZN = 0.011354 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GEL

1 MZN = 0.042174 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GGP

1 MZN = 0.011354 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GHS

1 MZN = 0.173155 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GIP

1 MZN = 0.011354 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GMD

1 MZN = 1.163828 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GNF

1 MZN = 137.431873 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GTQ

1 MZN = 0.119221 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/GYD

1 MZN = 3.283049 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HKD

1 MZN = 0.120843 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HNL

1 MZN = 0.414436 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HRK

1 MZN = 0.098946 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HTG

1 MZN = 2.053528 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/HUF

1 MZN = 4.796837 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IDR

1 MZN = 265.737632 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ILS

1 MZN = 0.046229 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IMP

1 MZN = 0.011354 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/INR

1 MZN = 1.434307 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IQD

1 MZN = 20.547445 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/IRR

1 MZN = 8,623.556367 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ISK

1 MZN = 1.912003 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JEP

1 MZN = 0.011354 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JMD

1 MZN = 2.460260 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JOD

1 MZN = 0.010949 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/JPY

1 MZN = 2.452149 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KES

1 MZN = 2.015815 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KGS

1 MZN = 1.373074 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KHR

1 MZN = 63.075020 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KID

1 MZN = 0.021492 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KMF

1 MZN = 6.451744 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KRW

1 MZN = 22.680049 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KWD

1 MZN = 0.004866 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KYD

1 MZN = 0.012976 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/KZT

1 MZN = 7.299270 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LAK

1 MZN = 342.757908 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LBP

1 MZN = 1,383.902676 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LKR

1 MZN = 4.929440 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LRD

1 MZN = 2.873885 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LSL

1 MZN = 0.254663 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/LYD

1 MZN = 0.099351 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MAD

1 MZN = 0.143958 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MDL

1 MZN = 0.265612 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MGA

1 MZN = 64.997567 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MKD

1 MZN = 0.805758 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MMK

1 MZN = 32.748581 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MNT

1 MZN = 55.298865 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MOP

1 MZN = 0.124493 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MRU

1 MZN = 0.628548 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MUR

1 MZN = 0.734793 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MVR

1 MZN = 0.241281 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MWK

1 MZN = 27.178021 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MXN

1 MZN = 0.267640 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/MYR

1 MZN = 0.061233 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NAD

1 MZN = 0.254663 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NGN

1 MZN = 20.985401 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NIO

1 MZN = 0.573804 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NOK

1 MZN = 0.144769 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NPR

1 MZN = 2.310219 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/NZD

1 MZN = 0.026358 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/OMR

1 MZN = 0.006083 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PAB

1 MZN = 0.015410 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PEN

1 MZN = 0.053122 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PGK

1 MZN = 0.067721 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PHP

1 MZN = 0.925385 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PKR

1 MZN = 4.315491 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PLN

1 MZN = 0.055150 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/PYG

1 MZN = 99.577048 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/QAR

1 MZN = 0.056367 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RON

1 MZN = 0.067721 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RSD

1 MZN = 1.553528 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RUB

1 MZN = 1.173966 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/RWF

1 MZN = 22.923763 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SAR

1 MZN = 0.057989 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SBD

1 MZN = 0.124899 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SCR

1 MZN = 0.221006 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SDG

1 MZN = 7.970803 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SEK

1 MZN = 0.141119 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SGD

1 MZN = 0.019465 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SHP

1 MZN = 0.011354 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLE

1 MZN = 0.379968 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SLL

1 MZN = 379.843471 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SOS

1 MZN = 8.967964 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SRD

1 MZN = 0.590835 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SSP

1 MZN = 71.001622 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/STN

1 MZN = 0.321168 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SYP

1 MZN = 1.778183 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/SZL

1 MZN = 0.254663 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/THB

1 MZN = 0.492295 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TJS

1 MZN = 0.145985 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TMT

1 MZN = 0.053933 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TND

1 MZN = 0.044607 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TOP

1 MZN = 0.036902 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TRY

1 MZN = 0.693431 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TTD

1 MZN = 0.104623 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TVD

1 MZN = 0.021492 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TWD

1 MZN = 0.487024 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/TZS

1 MZN = 40.731955 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UAH

1 MZN = 0.683293 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UGX

1 MZN = 57.960260 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/USD

1 MZN = 0.015410 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UYU

1 MZN = 0.624899 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/UZS

1 MZN = 191.849148 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VES

1 MZN = 7.441606 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VND

1 MZN = 405.515004 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/VUV

1 MZN = 1.832928 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/WST

1 MZN = 0.042174 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XAF

1 MZN = 8.602190 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCD

1 MZN = 0.041768 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XCG

1 MZN = 0.027575 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XDR

1 MZN = 0.011354 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XOF

1 MZN = 8.602190 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/XPF

1 MZN = 1.564882 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/YER

1 MZN = 3.723033 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZAR

1 MZN = 0.255069 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZMW

1 MZN = 0.302920 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWG

1 MZN = 0.389294 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MZN/ZWL

1 MZN = 0.389294 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá