Tỷ giá hôm nay RWF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 RWF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

RWF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 RWF/AED

1 RWF = 0.002451 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AFN

1 RWF = 0.042348 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ALL

1 RWF = 0.055110 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AMD

1 RWF = 0.252075 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ANG

1 RWF = 0.001190 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AOA

1 RWF = 0.628759 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ARS

1 RWF = 0.954431 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AUD

1 RWF = 0.000928 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AWG

1 RWF = 0.001190 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AZN

1 RWF = 0.001138 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BAM

1 RWF = 0.001120 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BBD

1 RWF = 0.001330 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BDT

1 RWF = 0.081895 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BGN

1 RWF = 0.001120 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BHD

1 RWF = 0.000245 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BIF

1 RWF = 2.038689 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BMD

1 RWF = 0.000665 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BND

1 RWF = 0.000858 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BOB

1 RWF = 0.004657 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BRL

1 RWF = 0.003361 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BSD

1 RWF = 0.000665 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BTN

1 RWF = 0.063548 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BWP

1 RWF = 0.009138 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BYN

1 RWF = 0.001838 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BZD

1 RWF = 0.001330 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CAD

1 RWF = 0.000928 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CDF

1 RWF = 1.567032 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CHF

1 RWF = 0.000525 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLF

1 RWF = 0.000018 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLP

1 RWF = 0.599874 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNH

1 RWF = 0.004517 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNY

1 RWF = 0.004499 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/COP

1 RWF = 2.396747 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CRC

1 RWF = 0.306082 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CUP

1 RWF = 0.016053 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CVE

1 RWF = 0.063583 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CZK

1 RWF = 0.013918 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DJF

1 RWF = 0.118868 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DKK

1 RWF = 0.004307 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DOP

1 RWF = 0.039267 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DZD

1 RWF = 0.089388 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EGP

1 RWF = 0.034715 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ERN

1 RWF = 0.010031 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ETB

1 RWF = 0.108470 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EUR

1 RWF = 0.000578 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FJD

1 RWF = 0.001471 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FKP

1 RWF = 0.000508 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FOK

1 RWF = 0.004307 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GBP

1 RWF = 0.000490 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GEL

1 RWF = 0.001821 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GGP

1 RWF = 0.000508 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GHS

1 RWF = 0.008053 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GIP

1 RWF = 0.000508 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GMD

1 RWF = 0.050786 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GNF

1 RWF = 5.999580 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GTQ

1 RWF = 0.005129 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GYD

1 RWF = 0.143150 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HKD

1 RWF = 0.005234 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HNL

1 RWF = 0.017892 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HRK

1 RWF = 0.004342 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HTG

1 RWF = 0.089580 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HUF

1 RWF = 0.204089 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IDR

1 RWF = 11.939183 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ILS

1 RWF = 0.001873 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IMP

1 RWF = 0.000508 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/INR

1 RWF = 0.063268 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IQD

1 RWF = 0.897378 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IRR

1 RWF = 877.285792 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ISK

1 RWF = 0.082928 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JEP

1 RWF = 0.000508 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JMD

1 RWF = 0.105896 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JOD

1 RWF = 0.000473 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JPY

1 RWF = 0.106631 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KES

1 RWF = 0.087007 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KGS

1 RWF = 0.059872 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KHR

1 RWF = 2.762841 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KID

1 RWF = 0.000945 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KMF

1 RWF = 0.283656 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KRW

1 RWF = 1.011589 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KWD

1 RWF = 0.000210 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KYD

1 RWF = 0.000560 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KZT

1 RWF = 0.326302 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LAK

1 RWF = 14.758027 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LBP

1 RWF = 59.862050 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LKR

1 RWF = 0.222734 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LRD

1 RWF = 0.122772 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LSL

1 RWF = 0.010924 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LYD

1 RWF = 0.004342 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MAD

1 RWF = 0.006180 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MDL

1 RWF = 0.011607 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MGA

1 RWF = 2.876580 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MKD

1 RWF = 0.035205 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MMK

1 RWF = 1.411768 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MNT

1 RWF = 2.408687 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MOP

1 RWF = 0.005444 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MRU

1 RWF = 0.027433 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MUR

1 RWF = 0.032264 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MVR

1 RWF = 0.010381 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MWK

1 RWF = 1.186373 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MXN

1 RWF = 0.011589 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MYR

1 RWF = 0.002643 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MZN

1 RWF = 0.043538 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NAD

1 RWF = 0.010924 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NGN

1 RWF = 0.920521 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NIO

1 RWF = 0.024719 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NOK

1 RWF = 0.006197 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NPR

1 RWF = 0.101695 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NZD

1 RWF = 0.001138 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/OMR

1 RWF = 0.000263 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PAB

1 RWF = 0.000665 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PEN

1 RWF = 0.002293 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PGK

1 RWF = 0.002941 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PHP

1 RWF = 0.041210 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PKR

1 RWF = 0.186128 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PLN

1 RWF = 0.002416 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PYG

1 RWF = 4.047862 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/QAR

1 RWF = 0.002433 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RON

1 RWF = 0.003029 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RSD

1 RWF = 0.067802 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RUB

1 RWF = 0.047950 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SAR

1 RWF = 0.002503 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SBD

1 RWF = 0.005374 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SCR

1 RWF = 0.009891 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SDG

1 RWF = 0.307570 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SEK

1 RWF = 0.006197 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SGD

1 RWF = 0.000858 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SHP

1 RWF = 0.000508 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLE

1 RWF = 0.016368 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLL

1 RWF = 16.360194 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SOS

1 RWF = 0.391040 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SRD

1 RWF = 0.025472 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SSP

1 RWF = 3.112216 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/STN

1 RWF = 0.014128 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SYP

1 RWF = 0.075523 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SZL

1 RWF = 0.010924 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/THB

1 RWF = 0.021760 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TJS

1 RWF = 0.006145 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TMT

1 RWF = 0.002328 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TND

1 RWF = 0.001943 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TOP

1 RWF = 0.001611 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TRY

1 RWF = 0.030654 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TTD

1 RWF = 0.004517 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TVD

1 RWF = 0.000945 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TWD

1 RWF = 0.020973 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TZS

1 RWF = 1.794755 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UAH

1 RWF = 0.029813 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UGX

1 RWF = 2.592329 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/USD

1 RWF = 0.000665 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UYU

1 RWF = 0.027012 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UZS

1 RWF = 8.078604 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VES

1 RWF = 0.373691 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VND

1 RWF = 17.506390 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VUV

1 RWF = 0.078989 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/WST

1 RWF = 0.001821 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XAF

1 RWF = 0.378226 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCD

1 RWF = 0.001803 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCG

1 RWF = 0.001190 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XDR

1 RWF = 0.000490 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XOF

1 RWF = 0.378226 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XPF

1 RWF = 0.068800 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/YER

1 RWF = 0.160376 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZAR

1 RWF = 0.010924 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZMW

1 RWF = 0.012535 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWG

1 RWF = 0.017979 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWL

1 RWF = 0.017979 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá