Tỷ giá hôm nay RWF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 RWF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

RWF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 RWF/AED

1 RWF = 0.002470 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AFN

1 RWF = 0.044880 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ALL

1 RWF = 0.055554 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AMD

1 RWF = 0.250035 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ANG

1 RWF = 0.001200 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AOA

1 RWF = 0.625909 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ARS

1 RWF = 0.996525 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AUD

1 RWF = 0.000970 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AWG

1 RWF = 0.001200 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AZN

1 RWF = 0.001147 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BAM

1 RWF = 0.001147 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BBD

1 RWF = 0.001341 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BDT

1 RWF = 0.083339 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BGN

1 RWF = 0.001147 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BHD

1 RWF = 0.000247 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BIF

1 RWF = 2.034225 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BMD

1 RWF = 0.000670 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BND

1 RWF = 0.000864 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BOB

1 RWF = 0.007145 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BRL

1 RWF = 0.003422 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BSD

1 RWF = 0.000670 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BTN

1 RWF = 0.065098 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BWP

1 RWF = 0.009385 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BYN

1 RWF = 0.001941 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BZD

1 RWF = 0.001341 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CAD

1 RWF = 0.000953 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CDF

1 RWF = 1.573777 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CHF

1 RWF = 0.000547 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLF

1 RWF = 0.000018 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLP

1 RWF = 0.629754 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNH

1 RWF = 0.004569 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNY

1 RWF = 0.004552 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/COP

1 RWF = 2.188501 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CRC

1 RWF = 0.308112 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CUP

1 RWF = 0.016160 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CVE

1 RWF = 0.064851 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CZK

1 RWF = 0.014219 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DJF

1 RWF = 0.119646 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DKK

1 RWF = 0.004393 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DOP

1 RWF = 0.039606 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DZD

1 RWF = 0.090308 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EGP

1 RWF = 0.034031 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ERN

1 RWF = 0.010091 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ETB

1 RWF = 0.109396 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EUR

1 RWF = 0.000582 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FJD

1 RWF = 0.001517 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FKP

1 RWF = 0.000494 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FOK

1 RWF = 0.004393 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GBP

1 RWF = 0.000494 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GEL

1 RWF = 0.001799 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GGP

1 RWF = 0.000494 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GHS

1 RWF = 0.007851 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GIP

1 RWF = 0.000494 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GMD

1 RWF = 0.050649 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GNF

1 RWF = 5.983893 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GTQ

1 RWF = 0.005169 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GYD

1 RWF = 0.142580 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HKD

1 RWF = 0.005275 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HNL

1 RWF = 0.018153 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HRK

1 RWF = 0.004428 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HTG

1 RWF = 0.089055 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HUF

1 RWF = 0.212264 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IDR

1 RWF = 12.177599 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ILS

1 RWF = 0.002011 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IMP

1 RWF = 0.000494 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/INR

1 RWF = 0.064904 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IQD

1 RWF = 0.892298 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IRR

1 RWF = 922.224296 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ISK

1 RWF = 0.085103 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JEP

1 RWF = 0.000494 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JMD

1 RWF = 0.107438 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JOD

1 RWF = 0.000476 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JPY

1 RWF = 0.109308 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KES

1 RWF = 0.087750 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KGS

1 RWF = 0.059629 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KHR

1 RWF = 2.755804 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KID

1 RWF = 0.000970 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KMF

1 RWF = 0.289376 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KRW

1 RWF = 1.004746 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KWD

1 RWF = 0.000212 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KYD

1 RWF = 0.000565 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KZT

1 RWF = 0.316350 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LAK

1 RWF = 15.123633 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LBP

1 RWF = 60.257498 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LKR

1 RWF = 0.228918 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LRD

1 RWF = 0.122821 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LSL

1 RWF = 0.011114 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LYD

1 RWF = 0.004357 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MAD

1 RWF = 0.006333 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MDL

1 RWF = 0.011908 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MGA

1 RWF = 2.939419 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MKD

1 RWF = 0.036218 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MMK

1 RWF = 1.426840 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MNT

1 RWF = 2.439824 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MOP

1 RWF = 0.005434 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MRU

1 RWF = 0.027327 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MUR

1 RWF = 0.032796 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MVR

1 RWF = 0.010497 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MWK

1 RWF = 1.183191 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MXN

1 RWF = 0.011785 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MYR

1 RWF = 0.002734 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MZN

1 RWF = 0.043434 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NAD

1 RWF = 0.011114 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NGN

1 RWF = 0.935590 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NIO

1 RWF = 0.024963 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NOK

1 RWF = 0.006510 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NPR

1 RWF = 0.104174 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NZD

1 RWF = 0.001164 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/OMR

1 RWF = 0.000265 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PAB

1 RWF = 0.000670 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PEN

1 RWF = 0.002311 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PGK

1 RWF = 0.003017 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PHP

1 RWF = 0.041670 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PKR

1 RWF = 0.187266 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PLN

1 RWF = 0.002558 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PYG

1 RWF = 4.099587 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/QAR

1 RWF = 0.002452 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RON

1 RWF = 0.003123 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RSD

1 RWF = 0.069543 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RUB

1 RWF = 0.052202 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SAR

1 RWF = 0.002523 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SBD

1 RWF = 0.005434 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SCR

1 RWF = 0.009915 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SDG

1 RWF = 0.347170 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SEK

1 RWF = 0.006492 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SGD

1 RWF = 0.000864 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SHP

1 RWF = 0.000494 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLE

1 RWF = 0.016354 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLL

1 RWF = 16.358214 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SOS

1 RWF = 0.389563 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SRD

1 RWF = 0.025792 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SSP

1 RWF = 3.226025 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/STN

1 RWF = 0.014413 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SYP

1 RWF = 0.082739 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SZL

1 RWF = 0.011114 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/THB

1 RWF = 0.022617 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TJS

1 RWF = 0.006210 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TMT

1 RWF = 0.002346 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TND

1 RWF = 0.001994 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TOP

1 RWF = 0.001605 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TRY

1 RWF = 0.031702 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TTD

1 RWF = 0.004552 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TVD

1 RWF = 0.000970 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TWD

1 RWF = 0.021717 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TZS

1 RWF = 1.793152 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UAH

1 RWF = 0.030432 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UGX

1 RWF = 2.525792 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/USD

1 RWF = 0.000670 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UYU

1 RWF = 0.027256 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UZS

1 RWF = 8.329246 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VES

1 RWF = 0.496172 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VND

1 RWF = 17.641663 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VUV

1 RWF = 0.080887 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/WST

1 RWF = 0.001852 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XAF

1 RWF = 0.385841 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCD

1 RWF = 0.001817 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCG

1 RWF = 0.001200 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XDR

1 RWF = 0.000494 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XOF

1 RWF = 0.385841 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XPF

1 RWF = 0.070196 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/YER

1 RWF = 0.161598 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZAR

1 RWF = 0.011132 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZMW

1 RWF = 0.012402 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWG

1 RWF = 0.017959 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWL

1 RWF = 0.017959 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá