Tỷ giá hôm nay RWF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 RWF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

RWF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 RWF/AED

1 RWF = 0.002477 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AFN

1 RWF = 0.043959 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ALL

1 RWF = 0.055280 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AMD

1 RWF = 0.256059 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ANG

1 RWF = 0.001203 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AOA

1 RWF = 0.629418 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ARS

1 RWF = 0.917371 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AUD

1 RWF = 0.000938 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AWG

1 RWF = 0.001203 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/AZN

1 RWF = 0.001150 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BAM

1 RWF = 0.001114 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BBD

1 RWF = 0.001344 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BDT

1 RWF = 0.083036 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BGN

1 RWF = 0.001114 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BHD

1 RWF = 0.000248 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BIF

1 RWF = 2.035574 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BMD

1 RWF = 0.000672 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BND

1 RWF = 0.000849 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BOB

1 RWF = 0.004705 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BRL

1 RWF = 0.003361 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BSD

1 RWF = 0.000672 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BTN

1 RWF = 0.062975 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BWP

1 RWF = 0.009269 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BYN

1 RWF = 0.001910 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/BZD

1 RWF = 0.001344 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CAD

1 RWF = 0.000920 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CDF

1 RWF = 1.588926 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CHF

1 RWF = 0.000531 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLF

1 RWF = 0.000018 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CLP

1 RWF = 0.605466 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNH

1 RWF = 0.004599 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CNY

1 RWF = 0.004582 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/COP

1 RWF = 2.450646 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CRC

1 RWF = 0.312171 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CUP

1 RWF = 0.016186 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CVE

1 RWF = 0.063082 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/CZK

1 RWF = 0.013940 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DJF

1 RWF = 0.119883 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DKK

1 RWF = 0.004263 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DOP

1 RWF = 0.040651 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/DZD

1 RWF = 0.089952 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EGP

1 RWF = 0.034990 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ERN

1 RWF = 0.010119 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ETB

1 RWF = 0.107359 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/EUR

1 RWF = 0.000566 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FJD

1 RWF = 0.001504 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FKP

1 RWF = 0.000495 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/FOK

1 RWF = 0.004263 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GBP

1 RWF = 0.000495 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GEL

1 RWF = 0.001840 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GGP

1 RWF = 0.000495 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GHS

1 RWF = 0.007554 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GIP

1 RWF = 0.000495 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GMD

1 RWF = 0.050770 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GNF

1 RWF = 5.995171 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GTQ

1 RWF = 0.005201 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/GYD

1 RWF = 0.143216 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HKD

1 RWF = 0.005272 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HNL

1 RWF = 0.018079 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HRK

1 RWF = 0.004316 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HTG

1 RWF = 0.089581 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/HUF

1 RWF = 0.209252 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IDR

1 RWF = 11.592234 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ILS

1 RWF = 0.002017 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IMP

1 RWF = 0.000495 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/INR

1 RWF = 0.062569 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IQD

1 RWF = 0.896338 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/IRR

1 RWF = 376.184150 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ISK

1 RWF = 0.083407 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JEP

1 RWF = 0.000495 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JMD

1 RWF = 0.107324 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JOD

1 RWF = 0.000478 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/JPY

1 RWF = 0.106970 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KES

1 RWF = 0.087936 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KGS

1 RWF = 0.059897 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KHR

1 RWF = 2.751512 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KID

1 RWF = 0.000938 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KMF

1 RWF = 0.281443 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KRW

1 RWF = 0.989368 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KWD

1 RWF = 0.000212 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KYD

1 RWF = 0.000566 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/KZT

1 RWF = 0.318415 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LAK

1 RWF = 14.952079 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LBP

1 RWF = 60.369786 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LKR

1 RWF = 0.215036 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LRD

1 RWF = 0.125367 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LSL

1 RWF = 0.011109 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/LYD

1 RWF = 0.004334 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MAD

1 RWF = 0.006280 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MDL

1 RWF = 0.011587 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MGA

1 RWF = 2.835379 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MKD

1 RWF = 0.035149 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MMK

1 RWF = 1.428587 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MNT

1 RWF = 2.412294 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MOP

1 RWF = 0.005431 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MRU

1 RWF = 0.027419 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MUR

1 RWF = 0.032054 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MVR

1 RWF = 0.010525 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MWK

1 RWF = 1.185583 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MXN

1 RWF = 0.011675 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MYR

1 RWF = 0.002671 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/MZN

1 RWF = 0.043623 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NAD

1 RWF = 0.011109 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NGN

1 RWF = 0.915443 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NIO

1 RWF = 0.025031 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NOK

1 RWF = 0.006315 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NPR

1 RWF = 0.100778 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/NZD

1 RWF = 0.001150 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/OMR

1 RWF = 0.000265 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PAB

1 RWF = 0.000672 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PEN

1 RWF = 0.002317 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PGK

1 RWF = 0.002954 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PHP

1 RWF = 0.040368 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PKR

1 RWF = 0.188254 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PLN

1 RWF = 0.002406 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/PYG

1 RWF = 4.343835 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/QAR

1 RWF = 0.002459 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RON

1 RWF = 0.002954 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RSD

1 RWF = 0.067769 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/RUB

1 RWF = 0.051212 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SAR

1 RWF = 0.002530 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SBD

1 RWF = 0.005448 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SCR

1 RWF = 0.009641 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SDG

1 RWF = 0.347709 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SEK

1 RWF = 0.006156 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SGD

1 RWF = 0.000849 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SHP

1 RWF = 0.000495 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLE

1 RWF = 0.016575 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SLL

1 RWF = 16.569857 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SOS

1 RWF = 0.391208 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SRD

1 RWF = 0.025774 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SSP

1 RWF = 3.097293 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/STN

1 RWF = 0.014010 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SYP

1 RWF = 0.077569 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/SZL

1 RWF = 0.011109 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/THB

1 RWF = 0.021475 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TJS

1 RWF = 0.006368 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TMT

1 RWF = 0.002353 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TND

1 RWF = 0.001946 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TOP

1 RWF = 0.001610 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TRY

1 RWF = 0.030249 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TTD

1 RWF = 0.004564 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TVD

1 RWF = 0.000938 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TWD

1 RWF = 0.021245 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/TZS

1 RWF = 1.776844 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UAH

1 RWF = 0.029807 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UGX

1 RWF = 2.528392 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/USD

1 RWF = 0.000672 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UYU

1 RWF = 0.027260 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/UZS

1 RWF = 8.369008 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VES

1 RWF = 0.324624 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VND

1 RWF = 17.689722 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/VUV

1 RWF = 0.079958 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/WST

1 RWF = 0.001840 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XAF

1 RWF = 0.375252 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCD

1 RWF = 0.001822 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XCG

1 RWF = 0.001203 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XDR

1 RWF = 0.000495 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XOF

1 RWF = 0.375252 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/XPF

1 RWF = 0.068265 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/YER

1 RWF = 0.162409 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZAR

1 RWF = 0.011127 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZMW

1 RWF = 0.013214 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWG

1 RWF = 0.016982 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RWF/ZWL

1 RWF = 0.016982 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá