Tỷ giá hôm nay EUR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 EUR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

EUR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 EUR/AED

1 EUR = 4.242424 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AFN

1 EUR = 74.060606 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ALL

1 EUR = 95.939394 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AMD

1 EUR = 431.181818 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ANG

1 EUR = 2.060606 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AOA

1 EUR = 1,076.545455 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ARS

1 EUR = 1,657.878788 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AUD

1 EUR = 1.636364 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AWG

1 EUR = 2.060606 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AZN

1 EUR = 1.969697 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BAM

1 EUR = 1.969697 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BBD

1 EUR = 2.303030 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BDT

1 EUR = 142.090909 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BGN

1 EUR = 1.969697 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BHD

1 EUR = 0.424242 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BIF

1 EUR = 3,493.909091 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BMD

1 EUR = 1.151515 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BND

1 EUR = 1.484848 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BOB

1 EUR = 8.060606 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BRL

1 EUR = 5.909091 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BSD

1 EUR = 1.151515 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BTN

1 EUR = 109.909091 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BWP

1 EUR = 16.030303 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BYN

1 EUR = 3.181818 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BZD

1 EUR = 2.303030 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CAD

1 EUR = 1.606061 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CDF

1 EUR = 2,701.848485 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CHF

1 EUR = 0.909091 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CLF

1 EUR = 0.030303 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CLP

1 EUR = 1,069.878788 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CNH

1 EUR = 7.818182 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CNY

1 EUR = 7.787879 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/COP

1 EUR = 4,134.212121 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CRC

1 EUR = 533.030303 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CUP

1 EUR = 27.818182 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CVE

1 EUR = 110.666667 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CZK

1 EUR = 24.090909 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DJF

1 EUR = 205.939394 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DKK

1 EUR = 7.484848 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DOP

1 EUR = 68.060606 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DZD

1 EUR = 155.515152 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/EGP

1 EUR = 59.969697 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ERN

1 EUR = 17.393939 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ETB

1 EUR = 185.454545 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FJD

1 EUR = 2.575758 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FKP

1 EUR = 0.878788 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FOK

1 EUR = 7.484848 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GBP

1 EUR = 0.878788 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GEL

1 EUR = 3.090909 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GGP

1 EUR = 0.878788 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GHS

1 EUR = 13.545455 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GIP

1 EUR = 0.878788 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GMD

1 EUR = 86.787879 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GNF

1 EUR = 10,261.757576 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GTQ

1 EUR = 8.878788 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GYD

1 EUR = 244.787879 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HKD

1 EUR = 9.090909 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HNL

1 EUR = 31.121212 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HRK

1 EUR = 7.575758 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HTG

1 EUR = 153.030303 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HUF

1 EUR = 353.181818 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IDR

1 EUR = 20,615.818182 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ILS

1 EUR = 3.393939 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IMP

1 EUR = 0.878788 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/INR

1 EUR = 109.909091 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IQD

1 EUR = 1,535.090909 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IRR

1 EUR = 1,585,631.606061 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ISK

1 EUR = 145.333333 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JEP

1 EUR = 0.878788 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JMD

1 EUR = 183.939394 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JOD

1 EUR = 0.818182 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JPY

1 EUR = 185.666667 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KES

1 EUR = 150.666667 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KGS

1 EUR = 102.424242 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KHR

1 EUR = 4,721.606061 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KID

1 EUR = 1.636364 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KMF

1 EUR = 493.757576 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KRW

1 EUR = 1,752.303030 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KWD

1 EUR = 0.363636 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KYD

1 EUR = 0.969697 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KZT

1 EUR = 563.484848 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LAK

1 EUR = 25,585.454545 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LBP

1 EUR = 103,703.757576 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LKR

1 EUR = 387.060606 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LRD

1 EUR = 212.060606 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LSL

1 EUR = 18.909091 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LYD

1 EUR = 7.454545 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MAD

1 EUR = 10.787879 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MDL

1 EUR = 20.212121 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MGA

1 EUR = 4,926.878788 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MKD

1 EUR = 61.363636 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MMK

1 EUR = 2,446.515152 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MNT

1 EUR = 4,166.151515 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MOP

1 EUR = 9.363636 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MRU

1 EUR = 46.848485 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MUR

1 EUR = 56.030303 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MVR

1 EUR = 18.000000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MWK

1 EUR = 2,030.333333 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MXN

1 EUR = 19.939394 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MYR

1 EUR = 4.696970 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MZN

1 EUR = 74.636364 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NAD

1 EUR = 18.909091 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NGN

1 EUR = 1,583.575758 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NIO

1 EUR = 42.818182 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NOK

1 EUR = 10.969697 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NPR

1 EUR = 175.878788 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NZD

1 EUR = 2.000000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/OMR

1 EUR = 0.454545 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PAB

1 EUR = 1.151515 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PEN

1 EUR = 3.969697 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PGK

1 EUR = 5.121212 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PHP

1 EUR = 70.151515 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PKR

1 EUR = 321.454545 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PLN

1 EUR = 4.212121 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PYG

1 EUR = 7,163.030303 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/QAR

1 EUR = 4.212121 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RON

1 EUR = 5.303030 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RSD

1 EUR = 118.333333 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RUB

1 EUR = 83.242424 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RWF

1 EUR = 1,714.181818 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SAR

1 EUR = 4.333333 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SBD

1 EUR = 9.333333 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SCR

1 EUR = 16.878788 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SDG

1 EUR = 596.121212 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SEK

1 EUR = 10.939394 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SGD

1 EUR = 1.484848 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SHP

1 EUR = 0.878788 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SLE

1 EUR = 28.333333 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SLL

1 EUR = 28,318.636364 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SOS

1 EUR = 668.545455 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SRD

1 EUR = 43.848485 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SSP

1 EUR = 5,434.696970 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/STN

1 EUR = 24.575758 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SYP

1 EUR = 132.696970 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SZL

1 EUR = 18.909091 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/THB

1 EUR = 37.909091 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TJS

1 EUR = 10.727273 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TMT

1 EUR = 4.030303 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TND

1 EUR = 3.363636 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TOP

1 EUR = 2.757576 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TRY

1 EUR = 53.363636 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TTD

1 EUR = 7.818182 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TVD

1 EUR = 1.636364 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TWD

1 EUR = 36.515152 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TZS

1 EUR = 3,072.424242 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UAH

1 EUR = 52.636364 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UGX

1 EUR = 4,392.757576 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/USD

1 EUR = 1.151515 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UYU

1 EUR = 47.060606 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UZS

1 EUR = 14,270.939394 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VES

1 EUR = 680.696970 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VND

1 EUR = 30,303.030303 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VUV

1 EUR = 138.212121 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/WST

1 EUR = 3.181818 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XAF

1 EUR = 658.333333 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XCD

1 EUR = 3.121212 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XCG

1 EUR = 2.060606 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XDR

1 EUR = 0.848485 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XOF

1 EUR = 658.333333 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XPF

1 EUR = 119.757576 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/YER

1 EUR = 277.727273 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZAR

1 EUR = 18.909091 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZMW

1 EUR = 20.666667 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZWG

1 EUR = 31.030303 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZWL

1 EUR = 31.030303 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá