Tỷ giá hôm nay EUR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 EUR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

EUR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 EUR/AED

1 EUR = 4.375000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AFN

1 EUR = 77.656250 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ALL

1 EUR = 97.656250 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AMD

1 EUR = 452.343750 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ANG

1 EUR = 2.125000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AOA

1 EUR = 1,111.906250 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ARS

1 EUR = 1,620.593750 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AUD

1 EUR = 1.656250 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AWG

1 EUR = 2.125000 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/AZN

1 EUR = 2.031250 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BAM

1 EUR = 1.968750 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BBD

1 EUR = 2.375000 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BDT

1 EUR = 146.687500 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BGN

1 EUR = 1.968750 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BHD

1 EUR = 0.437500 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BIF

1 EUR = 3,595.968750 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BMD

1 EUR = 1.187500 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BND

1 EUR = 1.500000 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BOB

1 EUR = 8.312500 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BRL

1 EUR = 5.937500 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BSD

1 EUR = 1.187500 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BTN

1 EUR = 111.250000 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BWP

1 EUR = 16.375000 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BYN

1 EUR = 3.375000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/BZD

1 EUR = 2.375000 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CAD

1 EUR = 1.625000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CDF

1 EUR = 2,806.937500 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CHF

1 EUR = 0.937500 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CLF

1 EUR = 0.031250 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CLP

1 EUR = 1,069.593750 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CNH

1 EUR = 8.125000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CNY

1 EUR = 8.093750 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/COP

1 EUR = 4,329.218750 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CRC

1 EUR = 551.468750 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CUP

1 EUR = 28.593750 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CVE

1 EUR = 111.437500 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/CZK

1 EUR = 24.625000 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DJF

1 EUR = 211.781250 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DKK

1 EUR = 7.531250 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DOP

1 EUR = 71.812500 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/DZD

1 EUR = 158.906250 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/EGP

1 EUR = 61.812500 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ERN

1 EUR = 17.875000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ETB

1 EUR = 189.656250 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FJD

1 EUR = 2.656250 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FKP

1 EUR = 0.875000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/FOK

1 EUR = 7.531250 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GBP

1 EUR = 0.875000 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GEL

1 EUR = 3.250000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GGP

1 EUR = 0.875000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GHS

1 EUR = 13.343750 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GIP

1 EUR = 0.875000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GMD

1 EUR = 89.687500 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GNF

1 EUR = 10,590.843750 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GTQ

1 EUR = 9.187500 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/GYD

1 EUR = 253.000000 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HKD

1 EUR = 9.312500 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HNL

1 EUR = 31.937500 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HRK

1 EUR = 7.625000 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HTG

1 EUR = 158.250000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/HUF

1 EUR = 369.656250 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IDR

1 EUR = 20,478.406250 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ILS

1 EUR = 3.562500 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IMP

1 EUR = 0.875000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/INR

1 EUR = 110.531250 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IQD

1 EUR = 1,583.437500 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/IRR

1 EUR = 664,552.812500 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ISK

1 EUR = 147.343750 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JEP

1 EUR = 0.875000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JMD

1 EUR = 189.593750 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JOD

1 EUR = 0.843750 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/JPY

1 EUR = 188.968750 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KES

1 EUR = 155.343750 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KGS

1 EUR = 105.812500 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KHR

1 EUR = 4,860.718750 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KID

1 EUR = 1.656250 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KMF

1 EUR = 497.187500 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KRW

1 EUR = 1,747.781250 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KWD

1 EUR = 0.375000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KYD

1 EUR = 1.000000 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/KZT

1 EUR = 562.500000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LAK

1 EUR = 26,413.781250 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LBP

1 EUR = 106,647.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LKR

1 EUR = 379.875000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LRD

1 EUR = 221.468750 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LSL

1 EUR = 19.625000 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/LYD

1 EUR = 7.656250 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MAD

1 EUR = 11.093750 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MDL

1 EUR = 20.468750 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MGA

1 EUR = 5,008.875000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MKD

1 EUR = 62.093750 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MMK

1 EUR = 2,523.687500 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MNT

1 EUR = 4,261.468750 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MOP

1 EUR = 9.593750 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MRU

1 EUR = 48.437500 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MUR

1 EUR = 56.625000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MVR

1 EUR = 18.593750 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MWK

1 EUR = 2,094.406250 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MXN

1 EUR = 20.625000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MYR

1 EUR = 4.718750 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/MZN

1 EUR = 77.062500 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NAD

1 EUR = 19.625000 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NGN

1 EUR = 1,617.187500 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NIO

1 EUR = 44.218750 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NOK

1 EUR = 11.156250 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NPR

1 EUR = 178.031250 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/NZD

1 EUR = 2.031250 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/OMR

1 EUR = 0.468750 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PAB

1 EUR = 1.187500 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PEN

1 EUR = 4.093750 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PGK

1 EUR = 5.218750 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PHP

1 EUR = 71.312500 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PKR

1 EUR = 332.562500 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PLN

1 EUR = 4.250000 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/PYG

1 EUR = 7,673.656250 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/QAR

1 EUR = 4.343750 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RON

1 EUR = 5.218750 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RSD

1 EUR = 119.718750 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RUB

1 EUR = 90.468750 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/RWF

1 EUR = 1,766.562500 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SAR

1 EUR = 4.468750 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SBD

1 EUR = 9.625000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SCR

1 EUR = 17.031250 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SDG

1 EUR = 614.250000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SEK

1 EUR = 10.875000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SGD

1 EUR = 1.500000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SHP

1 EUR = 0.875000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SLE

1 EUR = 29.281250 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SLL

1 EUR = 29,271.687500 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SOS

1 EUR = 691.093750 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SRD

1 EUR = 45.531250 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SSP

1 EUR = 5,471.562500 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/STN

1 EUR = 24.750000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SYP

1 EUR = 137.031250 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/SZL

1 EUR = 19.625000 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/THB

1 EUR = 37.937500 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TJS

1 EUR = 11.250000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TMT

1 EUR = 4.156250 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TND

1 EUR = 3.437500 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TOP

1 EUR = 2.843750 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TRY

1 EUR = 53.437500 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TTD

1 EUR = 8.062500 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TVD

1 EUR = 1.656250 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TWD

1 EUR = 37.531250 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/TZS

1 EUR = 3,138.906250 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UAH

1 EUR = 52.656250 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UGX

1 EUR = 4,466.562500 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/USD

1 EUR = 1.187500 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UYU

1 EUR = 48.156250 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/UZS

1 EUR = 14,784.375000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VES

1 EUR = 573.468750 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VND

1 EUR = 31,250.000000 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/VUV

1 EUR = 141.250000 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/WST

1 EUR = 3.250000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XAF

1 EUR = 662.906250 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XCD

1 EUR = 3.218750 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XCG

1 EUR = 2.125000 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XDR

1 EUR = 0.875000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XOF

1 EUR = 662.906250 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/XPF

1 EUR = 120.593750 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/YER

1 EUR = 286.906250 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZAR

1 EUR = 19.656250 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZMW

1 EUR = 23.343750 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZWG

1 EUR = 30.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 EUR/ZWL

1 EUR = 30.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá