Tỷ giá hôm nay KHR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KHR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KHR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KHR/AED

1 KHR = 0.000900 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AFN

1 KHR = 0.015976 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ALL

1 KHR = 0.020091 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AMD

1 KHR = 0.093061 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ANG

1 KHR = 0.000437 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AOA

1 KHR = 0.228753 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ARS

1 KHR = 0.333406 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AUD

1 KHR = 0.000341 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AWG

1 KHR = 0.000437 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/AZN

1 KHR = 0.000418 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BAM

1 KHR = 0.000405 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BBD

1 KHR = 0.000489 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BDT

1 KHR = 0.030178 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BGN

1 KHR = 0.000405 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BHD

1 KHR = 0.000090 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BIF

1 KHR = 0.739802 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BMD

1 KHR = 0.000244 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BND

1 KHR = 0.000309 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BOB

1 KHR = 0.001710 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BRL

1 KHR = 0.001222 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BSD

1 KHR = 0.000244 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BTN

1 KHR = 0.022888 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BWP

1 KHR = 0.003369 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BYN

1 KHR = 0.000694 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/BZD

1 KHR = 0.000489 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CAD

1 KHR = 0.000334 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CDF

1 KHR = 0.577474 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CHF

1 KHR = 0.000193 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CLF

1 KHR = 0.000006 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CLP

1 KHR = 0.220048 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CNH

1 KHR = 0.001672 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CNY

1 KHR = 0.001665 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/COP

1 KHR = 0.890654 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CRC

1 KHR = 0.113454 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CUP

1 KHR = 0.005883 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CVE

1 KHR = 0.022926 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/CZK

1 KHR = 0.005066 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/DJF

1 KHR = 0.043570 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/DKK

1 KHR = 0.001549 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/DOP

1 KHR = 0.014774 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/DZD

1 KHR = 0.032692 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/EGP

1 KHR = 0.012717 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ERN

1 KHR = 0.003677 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ETB

1 KHR = 0.039018 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/EUR

1 KHR = 0.000206 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/FJD

1 KHR = 0.000546 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/FKP

1 KHR = 0.000180 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/FOK

1 KHR = 0.001549 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GBP

1 KHR = 0.000180 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GEL

1 KHR = 0.000669 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GGP

1 KHR = 0.000180 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GHS

1 KHR = 0.002745 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GIP

1 KHR = 0.000180 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GMD

1 KHR = 0.018451 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GNF

1 KHR = 2.178864 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GTQ

1 KHR = 0.001890 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/GYD

1 KHR = 0.052050 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/HKD

1 KHR = 0.001916 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/HNL

1 KHR = 0.006571 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/HRK

1 KHR = 0.001569 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/HTG

1 KHR = 0.032557 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/HUF

1 KHR = 0.076050 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/IDR

1 KHR = 4.213041 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ILS

1 KHR = 0.000733 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/IMP

1 KHR = 0.000180 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/INR

1 KHR = 0.022740 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/IQD

1 KHR = 0.325762 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/IRR

1 KHR = 136.719042 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ISK

1 KHR = 0.030313 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/JEP

1 KHR = 0.000180 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/JMD

1 KHR = 0.039005 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/JOD

1 KHR = 0.000174 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/JPY

1 KHR = 0.038877 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KES

1 KHR = 0.031959 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KGS

1 KHR = 0.021769 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KID

1 KHR = 0.000341 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KMF

1 KHR = 0.102287 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KRW

1 KHR = 0.359573 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KWD

1 KHR = 0.000077 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KYD

1 KHR = 0.000206 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/KZT

1 KHR = 0.115724 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LAK

1 KHR = 5.434131 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LBP

1 KHR = 21.940582 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LKR

1 KHR = 0.078152 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LRD

1 KHR = 0.045563 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LSL

1 KHR = 0.004037 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/LYD

1 KHR = 0.001575 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MAD

1 KHR = 0.002282 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MDL

1 KHR = 0.004211 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MGA

1 KHR = 1.030480 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MKD

1 KHR = 0.012775 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MMK

1 KHR = 0.519200 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MNT

1 KHR = 0.876716 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MOP

1 KHR = 0.001974 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MRU

1 KHR = 0.009965 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MUR

1 KHR = 0.011650 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MVR

1 KHR = 0.003825 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MWK

1 KHR = 0.430884 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MXN

1 KHR = 0.004243 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MYR

1 KHR = 0.000971 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/MZN

1 KHR = 0.015854 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NAD

1 KHR = 0.004037 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NGN

1 KHR = 0.332705 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NIO

1 KHR = 0.009097 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NOK

1 KHR = 0.002295 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NPR

1 KHR = 0.036627 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/NZD

1 KHR = 0.000418 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/OMR

1 KHR = 0.000096 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PAB

1 KHR = 0.000244 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PEN

1 KHR = 0.000842 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PGK

1 KHR = 0.001074 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PHP

1 KHR = 0.014671 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PKR

1 KHR = 0.068418 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PLN

1 KHR = 0.000874 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/PYG

1 KHR = 1.578708 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/QAR

1 KHR = 0.000894 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/RON

1 KHR = 0.001074 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/RSD

1 KHR = 0.024630 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/RUB

1 KHR = 0.018612 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/RWF

1 KHR = 0.363436 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SAR

1 KHR = 0.000919 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SBD

1 KHR = 0.001980 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SCR

1 KHR = 0.003504 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SDG

1 KHR = 0.126370 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SEK

1 KHR = 0.002237 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SGD

1 KHR = 0.000309 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SHP

1 KHR = 0.000180 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SLE

1 KHR = 0.006024 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SLL

1 KHR = 6.022090 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SOS

1 KHR = 0.142179 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SRD

1 KHR = 0.009367 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SSP

1 KHR = 1.125669 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/STN

1 KHR = 0.005092 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SYP

1 KHR = 0.028192 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/SZL

1 KHR = 0.004037 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/THB

1 KHR = 0.007805 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TJS

1 KHR = 0.002314 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TMT

1 KHR = 0.000855 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TND

1 KHR = 0.000707 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TOP

1 KHR = 0.000585 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TRY

1 KHR = 0.010994 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TTD

1 KHR = 0.001659 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TVD

1 KHR = 0.000341 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TWD

1 KHR = 0.007721 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/TZS

1 KHR = 0.645770 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/UAH

1 KHR = 0.010833 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/UGX

1 KHR = 0.918910 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/USD

1 KHR = 0.000244 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/UYU

1 KHR = 0.009907 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/UZS

1 KHR = 3.041603 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/VES

1 KHR = 0.117980 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/VND

1 KHR = 6.429090 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/VUV

1 KHR = 0.029059 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/WST

1 KHR = 0.000669 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XAF

1 KHR = 0.136380 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XCD

1 KHR = 0.000662 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XCG

1 KHR = 0.000437 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XDR

1 KHR = 0.000180 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XOF

1 KHR = 0.136380 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/XPF

1 KHR = 0.024810 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/YER

1 KHR = 0.059025 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ZAR

1 KHR = 0.004044 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ZMW

1 KHR = 0.004803 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ZWG

1 KHR = 0.006172 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KHR/ZWL

1 KHR = 0.006172 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá