Tỷ giá hôm nay CUP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CUP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CUP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 CUP/AED

1 CUP = 0.153005 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AFN

1 CUP = 2.715847 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ALL

1 CUP = 3.415301 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AMD

1 CUP = 15.819672 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ANG

1 CUP = 0.074317 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AOA

1 CUP = 38.886339 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ARS

1 CUP = 56.676503 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AUD

1 CUP = 0.057923 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AWG

1 CUP = 0.074317 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AZN

1 CUP = 0.071038 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BAM

1 CUP = 0.068852 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BBD

1 CUP = 0.083060 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BDT

1 CUP = 5.130055 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BGN

1 CUP = 0.068852 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BHD

1 CUP = 0.015301 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BIF

1 CUP = 125.760656 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BMD

1 CUP = 0.041530 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BND

1 CUP = 0.052459 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BOB

1 CUP = 0.290710 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BRL

1 CUP = 0.207650 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BSD

1 CUP = 0.041530 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BTN

1 CUP = 3.890710 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BWP

1 CUP = 0.572678 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BYN

1 CUP = 0.118033 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BZD

1 CUP = 0.083060 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CAD

1 CUP = 0.056831 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CDF

1 CUP = 98.166120 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CHF

1 CUP = 0.032787 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLF

1 CUP = 0.001093 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLP

1 CUP = 37.406557 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNH

1 CUP = 0.284153 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNY

1 CUP = 0.283060 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/COP

1 CUP = 151.404372 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CRC

1 CUP = 19.286339 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CVE

1 CUP = 3.897268 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CZK

1 CUP = 0.861202 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DJF

1 CUP = 7.406557 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DKK

1 CUP = 0.263388 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DOP

1 CUP = 2.511475 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DZD

1 CUP = 5.557377 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EGP

1 CUP = 2.161749 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ERN

1 CUP = 0.625137 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ETB

1 CUP = 6.632787 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EUR

1 CUP = 0.034973 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FJD

1 CUP = 0.092896 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FKP

1 CUP = 0.030601 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FOK

1 CUP = 0.263388 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GBP

1 CUP = 0.030601 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GEL

1 CUP = 0.113661 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GGP

1 CUP = 0.030601 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GHS

1 CUP = 0.466667 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GIP

1 CUP = 0.030601 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GMD

1 CUP = 3.136612 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GNF

1 CUP = 370.390164 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GTQ

1 CUP = 0.321311 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GYD

1 CUP = 8.848087 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HKD

1 CUP = 0.325683 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HNL

1 CUP = 1.116940 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HRK

1 CUP = 0.266667 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HTG

1 CUP = 5.534426 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HUF

1 CUP = 12.927869 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IDR

1 CUP = 716.184699 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ILS

1 CUP = 0.124590 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IMP

1 CUP = 0.030601 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/INR

1 CUP = 3.865574 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IQD

1 CUP = 55.377049 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IRR

1 CUP = 23,241.191257 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ISK

1 CUP = 5.153005 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JEP

1 CUP = 0.030601 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JMD

1 CUP = 6.630601 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JOD

1 CUP = 0.029508 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JPY

1 CUP = 6.608743 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KES

1 CUP = 5.432787 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KGS

1 CUP = 3.700546 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KHR

1 CUP = 169.992350 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KID

1 CUP = 0.057923 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KMF

1 CUP = 17.387978 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KRW

1 CUP = 61.124590 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KWD

1 CUP = 0.013115 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KYD

1 CUP = 0.034973 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KZT

1 CUP = 19.672131 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LAK

1 CUP = 923.760656 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LBP

1 CUP = 3,729.731148 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LKR

1 CUP = 13.285246 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LRD

1 CUP = 7.745355 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LSL

1 CUP = 0.686339 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LYD

1 CUP = 0.267760 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MAD

1 CUP = 0.387978 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MDL

1 CUP = 0.715847 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MGA

1 CUP = 175.173770 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MKD

1 CUP = 2.171585 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MMK

1 CUP = 88.260109 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MNT

1 CUP = 149.034973 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MOP

1 CUP = 0.335519 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MRU

1 CUP = 1.693989 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MUR

1 CUP = 1.980328 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MVR

1 CUP = 0.650273 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MWK

1 CUP = 73.246995 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MXN

1 CUP = 0.721311 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MYR

1 CUP = 0.165027 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MZN

1 CUP = 2.695082 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NAD

1 CUP = 0.686339 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NGN

1 CUP = 56.557377 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NIO

1 CUP = 1.546448 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NOK

1 CUP = 0.390164 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NPR

1 CUP = 6.226230 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NZD

1 CUP = 0.071038 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/OMR

1 CUP = 0.016393 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PAB

1 CUP = 0.041530 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PEN

1 CUP = 0.143169 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PGK

1 CUP = 0.182514 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PHP

1 CUP = 2.493989 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PKR

1 CUP = 11.630601 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PLN

1 CUP = 0.148634 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PYG

1 CUP = 268.368306 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/QAR

1 CUP = 0.151913 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RON

1 CUP = 0.182514 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RSD

1 CUP = 4.186885 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RUB

1 CUP = 3.163934 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RWF

1 CUP = 61.781421 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SAR

1 CUP = 0.156284 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SBD

1 CUP = 0.336612 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SCR

1 CUP = 0.595628 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SDG

1 CUP = 21.481967 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SEK

1 CUP = 0.380328 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SGD

1 CUP = 0.052459 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SHP

1 CUP = 0.030601 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLE

1 CUP = 1.024044 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLL

1 CUP = 1,023.709290 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SOS

1 CUP = 24.169399 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SRD

1 CUP = 1.592350 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SSP

1 CUP = 191.355191 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/STN

1 CUP = 0.865574 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SYP

1 CUP = 4.792350 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SZL

1 CUP = 0.686339 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/THB

1 CUP = 1.326776 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TJS

1 CUP = 0.393443 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TMT

1 CUP = 0.145355 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TND

1 CUP = 0.120219 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TOP

1 CUP = 0.099454 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TRY

1 CUP = 1.868852 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TTD

1 CUP = 0.281967 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TVD

1 CUP = 0.057923 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TWD

1 CUP = 1.312568 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TZS

1 CUP = 109.775956 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UAH

1 CUP = 1.841530 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UGX

1 CUP = 156.207650 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/USD

1 CUP = 0.041530 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UYU

1 CUP = 1.684153 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UZS

1 CUP = 517.049180 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VES

1 CUP = 20.055738 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VND

1 CUP = 1,092.896175 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VUV

1 CUP = 4.939891 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/WST

1 CUP = 0.113661 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XAF

1 CUP = 23.183607 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCD

1 CUP = 0.112568 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCG

1 CUP = 0.074317 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XDR

1 CUP = 0.030601 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XOF

1 CUP = 23.183607 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XPF

1 CUP = 4.217486 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/YER

1 CUP = 10.033880 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZAR

1 CUP = 0.687432 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZMW

1 CUP = 0.816393 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWG

1 CUP = 1.049180 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWL

1 CUP = 1.049180 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá