Tỷ giá hôm nay CUP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CUP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CUP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 CUP/AED

1 CUP = 0.152838 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AFN

1 CUP = 2.777293 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ALL

1 CUP = 3.437773 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AMD

1 CUP = 15.472707 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ANG

1 CUP = 0.074236 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AOA

1 CUP = 38.732533 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ARS

1 CUP = 61.667031 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AUD

1 CUP = 0.060044 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AWG

1 CUP = 0.074236 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AZN

1 CUP = 0.070961 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BAM

1 CUP = 0.070961 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BBD

1 CUP = 0.082969 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BDT

1 CUP = 5.157205 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BGN

1 CUP = 0.070961 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BHD

1 CUP = 0.015284 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BIF

1 CUP = 125.882096 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BMD

1 CUP = 0.041485 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BND

1 CUP = 0.053493 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BOB

1 CUP = 0.442140 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BRL

1 CUP = 0.211790 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BSD

1 CUP = 0.041485 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BTN

1 CUP = 4.028384 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BWP

1 CUP = 0.580786 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BYN

1 CUP = 0.120087 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BZD

1 CUP = 0.082969 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CAD

1 CUP = 0.058952 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CDF

1 CUP = 97.388646 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CHF

1 CUP = 0.033843 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLF

1 CUP = 0.001092 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLP

1 CUP = 38.970524 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNH

1 CUP = 0.282751 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNY

1 CUP = 0.281659 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/COP

1 CUP = 135.429039 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CRC

1 CUP = 19.066594 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CVE

1 CUP = 4.013100 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CZK

1 CUP = 0.879913 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DJF

1 CUP = 7.403930 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DKK

1 CUP = 0.271834 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DOP

1 CUP = 2.450873 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DZD

1 CUP = 5.588428 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EGP

1 CUP = 2.105895 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ERN

1 CUP = 0.624454 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ETB

1 CUP = 6.769651 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EUR

1 CUP = 0.036026 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FJD

1 CUP = 0.093886 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FKP

1 CUP = 0.030568 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FOK

1 CUP = 0.271834 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GBP

1 CUP = 0.030568 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GEL

1 CUP = 0.111354 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GGP

1 CUP = 0.030568 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GHS

1 CUP = 0.485808 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GIP

1 CUP = 0.030568 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GMD

1 CUP = 3.134279 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GNF

1 CUP = 370.295852 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GTQ

1 CUP = 0.319869 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GYD

1 CUP = 8.823144 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HKD

1 CUP = 0.326419 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HNL

1 CUP = 1.123362 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HRK

1 CUP = 0.274017 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HTG

1 CUP = 5.510917 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HUF

1 CUP = 13.135371 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IDR

1 CUP = 753.575328 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ILS

1 CUP = 0.124454 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IMP

1 CUP = 0.030568 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/INR

1 CUP = 4.016376 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IQD

1 CUP = 55.217249 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IRR

1 CUP = 57,069.172489 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ISK

1 CUP = 5.266376 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JEP

1 CUP = 0.030568 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JMD

1 CUP = 6.648472 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JOD

1 CUP = 0.029476 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JPY

1 CUP = 6.764192 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KES

1 CUP = 5.430131 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KGS

1 CUP = 3.689956 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KHR

1 CUP = 170.534934 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KID

1 CUP = 0.060044 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KMF

1 CUP = 17.907205 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KRW

1 CUP = 62.175764 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KWD

1 CUP = 0.013100 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KYD

1 CUP = 0.034934 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KZT

1 CUP = 19.576419 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LAK

1 CUP = 935.882096 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LBP

1 CUP = 3,728.860262 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LKR

1 CUP = 14.165939 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LRD

1 CUP = 7.600437 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LSL

1 CUP = 0.687773 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LYD

1 CUP = 0.269651 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MAD

1 CUP = 0.391921 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MDL

1 CUP = 0.736900 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MGA

1 CUP = 181.897380 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MKD

1 CUP = 2.241266 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MMK

1 CUP = 88.295852 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MNT

1 CUP = 150.981441 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MOP

1 CUP = 0.336245 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MRU

1 CUP = 1.691048 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MUR

1 CUP = 2.029476 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MVR

1 CUP = 0.649563 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MWK

1 CUP = 73.218341 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MXN

1 CUP = 0.729258 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MYR

1 CUP = 0.169214 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MZN

1 CUP = 2.687773 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NAD

1 CUP = 0.687773 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NGN

1 CUP = 57.896288 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NIO

1 CUP = 1.544760 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NOK

1 CUP = 0.402838 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NPR

1 CUP = 6.446507 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NZD

1 CUP = 0.072052 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/OMR

1 CUP = 0.016376 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PAB

1 CUP = 0.041485 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PEN

1 CUP = 0.143013 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PGK

1 CUP = 0.186681 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PHP

1 CUP = 2.578603 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PKR

1 CUP = 11.588428 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PLN

1 CUP = 0.158297 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PYG

1 CUP = 253.691048 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/QAR

1 CUP = 0.151747 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RON

1 CUP = 0.193231 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RSD

1 CUP = 4.303493 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RUB

1 CUP = 3.230349 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RWF

1 CUP = 61.882096 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SAR

1 CUP = 0.156114 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SBD

1 CUP = 0.336245 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SCR

1 CUP = 0.613537 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SDG

1 CUP = 21.483624 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SEK

1 CUP = 0.401747 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SGD

1 CUP = 0.053493 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SHP

1 CUP = 0.030568 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLE

1 CUP = 1.012009 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLL

1 CUP = 1,012.280568 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SOS

1 CUP = 24.106987 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SRD

1 CUP = 1.596070 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SSP

1 CUP = 199.633188 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/STN

1 CUP = 0.891921 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SYP

1 CUP = 5.120087 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SZL

1 CUP = 0.687773 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/THB

1 CUP = 1.399563 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TJS

1 CUP = 0.384279 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TMT

1 CUP = 0.145197 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TND

1 CUP = 0.123362 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TOP

1 CUP = 0.099345 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TRY

1 CUP = 1.961790 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TTD

1 CUP = 0.281659 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TVD

1 CUP = 0.060044 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TWD

1 CUP = 1.343886 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TZS

1 CUP = 110.963974 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UAH

1 CUP = 1.883188 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UGX

1 CUP = 156.301310 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/USD

1 CUP = 0.041485 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UYU

1 CUP = 1.686681 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UZS

1 CUP = 515.431223 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VES

1 CUP = 30.704148 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VND

1 CUP = 1,091.703057 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VUV

1 CUP = 5.005459 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/WST

1 CUP = 0.114629 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XAF

1 CUP = 23.876638 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCD

1 CUP = 0.112445 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCG

1 CUP = 0.074236 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XDR

1 CUP = 0.030568 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XOF

1 CUP = 23.876638 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XPF

1 CUP = 4.343886 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/YER

1 CUP = 10.000000 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZAR

1 CUP = 0.688865 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZMW

1 CUP = 0.767467 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWG

1 CUP = 1.111354 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWL

1 CUP = 1.111354 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá