Tỷ giá hôm nay CUP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CUP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CUP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 CUP/AED

1 CUP = 0.152672 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AFN

1 CUP = 2.637950 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ALL

1 CUP = 3.432933 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AMD

1 CUP = 15.702290 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ANG

1 CUP = 0.074155 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AOA

1 CUP = 39.166848 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ARS

1 CUP = 59.453653 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AUD

1 CUP = 0.057797 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AWG

1 CUP = 0.074155 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AZN

1 CUP = 0.070883 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BAM

1 CUP = 0.069793 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BBD

1 CUP = 0.082879 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BDT

1 CUP = 5.101418 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BGN

1 CUP = 0.069793 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BHD

1 CUP = 0.015267 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BIF

1 CUP = 126.994547 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BMD

1 CUP = 0.041439 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BND

1 CUP = 0.053435 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BOB

1 CUP = 0.290076 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BRL

1 CUP = 0.209378 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BSD

1 CUP = 0.041439 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BTN

1 CUP = 3.958561 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BWP

1 CUP = 0.569248 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BYN

1 CUP = 0.114504 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BZD

1 CUP = 0.082879 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CAD

1 CUP = 0.057797 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CDF

1 CUP = 97.613959 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CHF

1 CUP = 0.032715 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLF

1 CUP = 0.001091 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLP

1 CUP = 37.367503 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNH

1 CUP = 0.281352 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNY

1 CUP = 0.280262 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/COP

1 CUP = 149.298800 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CRC

1 CUP = 19.066521 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CVE

1 CUP = 3.960742 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CZK

1 CUP = 0.866957 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DJF

1 CUP = 7.404580 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DKK

1 CUP = 0.268266 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DOP

1 CUP = 2.446020 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DZD

1 CUP = 5.568157 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EGP

1 CUP = 2.162486 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ERN

1 CUP = 0.624864 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ETB

1 CUP = 6.756816 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EUR

1 CUP = 0.035987 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FJD

1 CUP = 0.091603 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FKP

1 CUP = 0.031625 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FOK

1 CUP = 0.268266 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GBP

1 CUP = 0.030534 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GEL

1 CUP = 0.113413 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GGP

1 CUP = 0.031625 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GHS

1 CUP = 0.501636 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GIP

1 CUP = 0.031625 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GMD

1 CUP = 3.163577 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GNF

1 CUP = 373.727372 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GTQ

1 CUP = 0.319520 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GYD

1 CUP = 8.917121 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HKD

1 CUP = 0.326063 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HNL

1 CUP = 1.114504 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HRK

1 CUP = 0.270447 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HTG

1 CUP = 5.580153 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HUF

1 CUP = 12.713195 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IDR

1 CUP = 743.718648 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ILS

1 CUP = 0.116685 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IMP

1 CUP = 0.031625 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/INR

1 CUP = 3.941112 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IQD

1 CUP = 55.899673 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IRR

1 CUP = 54,648.112323 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ISK

1 CUP = 5.165758 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JEP

1 CUP = 0.031625 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JMD

1 CUP = 6.596510 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JOD

1 CUP = 0.029444 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JPY

1 CUP = 6.642312 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KES

1 CUP = 5.419847 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KGS

1 CUP = 3.729553 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KHR

1 CUP = 172.103599 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KID

1 CUP = 0.058888 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KMF

1 CUP = 17.669575 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KRW

1 CUP = 63.014177 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KWD

1 CUP = 0.013086 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KYD

1 CUP = 0.034896 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KZT

1 CUP = 20.326063 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LAK

1 CUP = 919.310796 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LBP

1 CUP = 3,728.942203 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LKR

1 CUP = 13.874591 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LRD

1 CUP = 7.647764 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LSL

1 CUP = 0.680480 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LYD

1 CUP = 0.270447 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MAD

1 CUP = 0.384951 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MDL

1 CUP = 0.723010 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MGA

1 CUP = 179.188659 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MKD

1 CUP = 2.193021 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MMK

1 CUP = 87.942203 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MNT

1 CUP = 150.042530 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MOP

1 CUP = 0.339149 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MRU

1 CUP = 1.708833 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MUR

1 CUP = 2.009815 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MVR

1 CUP = 0.646674 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MWK

1 CUP = 73.901854 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MXN

1 CUP = 0.721919 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MYR

1 CUP = 0.164667 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MZN

1 CUP = 2.712105 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NAD

1 CUP = 0.680480 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NGN

1 CUP = 57.341330 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NIO

1 CUP = 1.539804 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NOK

1 CUP = 0.386041 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NPR

1 CUP = 6.334787 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NZD

1 CUP = 0.070883 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/OMR

1 CUP = 0.016358 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PAB

1 CUP = 0.041439 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PEN

1 CUP = 0.142857 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PGK

1 CUP = 0.183206 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PHP

1 CUP = 2.567067 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PKR

1 CUP = 11.594329 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PLN

1 CUP = 0.150491 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PYG

1 CUP = 252.150491 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/QAR

1 CUP = 0.151581 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RON

1 CUP = 0.188659 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RSD

1 CUP = 4.223555 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RUB

1 CUP = 2.986914 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RWF

1 CUP = 62.292257 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SAR

1 CUP = 0.155943 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SBD

1 CUP = 0.334787 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SCR

1 CUP = 0.616140 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SDG

1 CUP = 19.159215 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SEK

1 CUP = 0.386041 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SGD

1 CUP = 0.053435 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SHP

1 CUP = 0.031625 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLE

1 CUP = 1.019629 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLL

1 CUP = 1,019.113413 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SOS

1 CUP = 24.358779 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SRD

1 CUP = 1.586696 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SSP

1 CUP = 193.866957 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/STN

1 CUP = 0.880044 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SYP

1 CUP = 4.704471 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SZL

1 CUP = 0.680480 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/THB

1 CUP = 1.355507 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TJS

1 CUP = 0.382770 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TMT

1 CUP = 0.145038 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TND

1 CUP = 0.121047 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TOP

1 CUP = 0.100327 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TRY

1 CUP = 1.909487 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TTD

1 CUP = 0.281352 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TVD

1 CUP = 0.058888 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TWD

1 CUP = 1.306434 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TZS

1 CUP = 111.799346 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UAH

1 CUP = 1.857143 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UGX

1 CUP = 161.482007 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/USD

1 CUP = 0.041439 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UYU

1 CUP = 1.682661 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UZS

1 CUP = 503.234460 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VES

1 CUP = 23.278081 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VND

1 CUP = 1,090.512541 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VUV

1 CUP = 4.920393 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/WST

1 CUP = 0.113413 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XAF

1 CUP = 23.560523 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCD

1 CUP = 0.112323 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCG

1 CUP = 0.074155 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XDR

1 CUP = 0.030534 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XOF

1 CUP = 23.560523 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XPF

1 CUP = 4.285714 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/YER

1 CUP = 9.990185 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZAR

1 CUP = 0.680480 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZMW

1 CUP = 0.780807 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWG

1 CUP = 1.119956 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWL

1 CUP = 1.119956 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá