Tỷ giá hôm nay CUP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CUP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CUP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 CUP/AED

1 CUP = 0.152928 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AFN

1 CUP = 2.720174 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ALL

1 CUP = 3.324295 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AMD

1 CUP = 15.225597 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ANG

1 CUP = 0.074837 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AOA

1 CUP = 38.517354 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ARS

1 CUP = 62.964208 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AUD

1 CUP = 0.058568 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AWG

1 CUP = 0.074837 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/AZN

1 CUP = 0.070499 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BAM

1 CUP = 0.070499 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BBD

1 CUP = 0.083514 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BDT

1 CUP = 5.112798 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BGN

1 CUP = 0.070499 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BHD

1 CUP = 0.015184 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BIF

1 CUP = 125.182213 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BMD

1 CUP = 0.041215 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BND

1 CUP = 0.053145 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BOB

1 CUP = 0.503254 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BRL

1 CUP = 0.213666 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BSD

1 CUP = 0.041215 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BTN

1 CUP = 3.953362 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BWP

1 CUP = 0.567245 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BYN

1 CUP = 0.127983 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/BZD

1 CUP = 0.083514 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CAD

1 CUP = 0.057484 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CDF

1 CUP = 96.081345 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CHF

1 CUP = 0.033623 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLF

1 CUP = 0.001085 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CLP

1 CUP = 39.188720 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNH

1 CUP = 0.280911 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CNY

1 CUP = 0.279826 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/COP

1 CUP = 132.283080 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CRC

1 CUP = 18.941432 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CVE

1 CUP = 3.982646 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/CZK

1 CUP = 0.870933 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DJF

1 CUP = 7.402386 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DKK

1 CUP = 0.272234 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DOP

1 CUP = 2.454447 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/DZD

1 CUP = 5.571584 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EGP

1 CUP = 2.130152 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ERN

1 CUP = 0.624729 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ETB

1 CUP = 6.787419 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/EUR

1 CUP = 0.035792 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FJD

1 CUP = 0.092191 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FKP

1 CUP = 0.030369 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/FOK

1 CUP = 0.272234 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GBP

1 CUP = 0.031453 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GEL

1 CUP = 0.109544 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GGP

1 CUP = 0.030369 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GHS

1 CUP = 0.471800 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GIP

1 CUP = 0.030369 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GMD

1 CUP = 3.140998 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GNF

1 CUP = 367.716920 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GTQ

1 CUP = 0.318872 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/GYD

1 CUP = 8.763557 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HKD

1 CUP = 0.327549 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HNL

1 CUP = 1.120390 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HRK

1 CUP = 0.272234 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HTG

1 CUP = 5.478308 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/HUF

1 CUP = 13.260304 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IDR

1 CUP = 741.911063 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ILS

1 CUP = 0.125813 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IMP

1 CUP = 0.030369 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/INR

1 CUP = 3.956616 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IQD

1 CUP = 54.905640 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/IRR

1 CUP = 57,212.581345 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ISK

1 CUP = 5.082430 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JEP

1 CUP = 0.030369 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JMD

1 CUP = 6.610629 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JOD

1 CUP = 0.029284 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/JPY

1 CUP = 6.652928 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KES

1 CUP = 5.404555 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KGS

1 CUP = 3.661605 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KHR

1 CUP = 169.577007 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KID

1 CUP = 0.058568 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KMF

1 CUP = 17.771150 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KRW

1 CUP = 56.737527 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KWD

1 CUP = 0.013015 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KYD

1 CUP = 0.034707 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/KZT

1 CUP = 18.988069 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LAK

1 CUP = 931.124729 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LBP

1 CUP = 3,727.963124 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LKR

1 CUP = 13.724512 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LRD

1 CUP = 7.389371 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LSL

1 CUP = 0.672451 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/LYD

1 CUP = 0.265727 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MAD

1 CUP = 0.390456 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MDL

1 CUP = 0.721258 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MGA

1 CUP = 180.506508 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MKD

1 CUP = 2.211497 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MMK

1 CUP = 87.700651 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MNT

1 CUP = 149.629067 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MOP

1 CUP = 0.336226 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MRU

1 CUP = 1.683297 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MUR

1 CUP = 1.977223 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MVR

1 CUP = 0.645336 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MWK

1 CUP = 72.656182 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MXN

1 CUP = 0.709328 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MYR

1 CUP = 0.169197 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/MZN

1 CUP = 2.670282 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NAD

1 CUP = 0.672451 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NGN

1 CUP = 55.595445 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NIO

1 CUP = 1.535792 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NOK

1 CUP = 0.389371 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NPR

1 CUP = 6.325380 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/NZD

1 CUP = 0.071584 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/OMR

1 CUP = 0.016269 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PAB

1 CUP = 0.041215 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PEN

1 CUP = 0.140998 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PGK

1 CUP = 0.186551 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PHP

1 CUP = 2.610629 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PKR

1 CUP = 11.566161 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PLN

1 CUP = 0.156182 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/PYG

1 CUP = 246.631236 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/QAR

1 CUP = 0.151844 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RON

1 CUP = 0.189805 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RSD

1 CUP = 4.232104 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RUB

1 CUP = 3.619306 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/RWF

1 CUP = 61.824295 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SAR

1 CUP = 0.156182 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SBD

1 CUP = 0.331887 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SCR

1 CUP = 0.584599 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SDG

1 CUP = 22.751627 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SEK

1 CUP = 0.401302 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SGD

1 CUP = 0.053145 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SHP

1 CUP = 0.030369 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLE

1 CUP = 1.028200 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SLL

1 CUP = 1,027.861171 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SOS

1 CUP = 23.943601 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SRD

1 CUP = 1.598698 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SSP

1 CUP = 235.072668 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/STN

1 CUP = 0.885033 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SYP

1 CUP = 5.085683 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/SZL

1 CUP = 0.672451 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/THB

1 CUP = 1.385033 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TJS

1 CUP = 0.385033 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TMT

1 CUP = 0.145336 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TND

1 CUP = 0.121475 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TOP

1 CUP = 0.099783 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TRY

1 CUP = 2.015184 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TTD

1 CUP = 0.281996 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TVD

1 CUP = 0.058568 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TWD

1 CUP = 1.324295 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/TZS

1 CUP = 111.042299 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UAH

1 CUP = 1.866594 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UGX

1 CUP = 158.676790 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/USD

1 CUP = 0.041215 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UYU

1 CUP = 1.682213 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/UZS

1 CUP = 495.453362 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VES

1 CUP = 33.523861 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VND

1 CUP = 1,084.598698 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/VUV

1 CUP = 4.936009 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/WST

1 CUP = 0.112798 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XAF

1 CUP = 23.695228 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCD

1 CUP = 0.112798 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XCG

1 CUP = 0.074837 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XDR

1 CUP = 0.030369 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XOF

1 CUP = 23.695228 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/XPF

1 CUP = 4.310195 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/YER

1 CUP = 9.894794 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZAR

1 CUP = 0.673536 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZMW

1 CUP = 0.799349 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWG

1 CUP = 1.112798 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CUP/ZWL

1 CUP = 1.112798 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá