Tỷ giá hôm nay XPF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XPF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XPF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 XPF/AED

1 XPF = 0.035425 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AFN

1 XPF = 0.618421 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ALL

1 XPF = 0.801113 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AMD

1 XPF = 3.600455 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ANG

1 XPF = 0.017206 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AOA

1 XPF = 8.989372 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ARS

1 XPF = 13.843623 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AUD

1 XPF = 0.013664 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AWG

1 XPF = 0.017206 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AZN

1 XPF = 0.016447 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BAM

1 XPF = 0.016447 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BBD

1 XPF = 0.019231 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BDT

1 XPF = 1.186488 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BGN

1 XPF = 0.016447 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BHD

1 XPF = 0.003543 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BIF

1 XPF = 29.174848 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BMD

1 XPF = 0.009615 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BND

1 XPF = 0.012399 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BOB

1 XPF = 0.067308 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BRL

1 XPF = 0.049342 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BSD

1 XPF = 0.009615 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BTN

1 XPF = 0.917763 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BWP

1 XPF = 0.133856 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BYN

1 XPF = 0.026569 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BZD

1 XPF = 0.019231 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CAD

1 XPF = 0.013411 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CDF

1 XPF = 22.560982 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CHF

1 XPF = 0.007591 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CLF

1 XPF = 0.000253 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CLP

1 XPF = 8.933704 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CNH

1 XPF = 0.065283 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CNY

1 XPF = 0.065030 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/COP

1 XPF = 34.521508 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CRC

1 XPF = 4.450911 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CUP

1 XPF = 0.232287 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CVE

1 XPF = 0.924089 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CZK

1 XPF = 0.201164 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DJF

1 XPF = 1.719636 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DKK

1 XPF = 0.062500 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DOP

1 XPF = 0.568320 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DZD

1 XPF = 1.298583 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/EGP

1 XPF = 0.500759 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ERN

1 XPF = 0.145243 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ETB

1 XPF = 1.548583 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/EUR

1 XPF = 0.008350 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FJD

1 XPF = 0.021508 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FKP

1 XPF = 0.007338 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FOK

1 XPF = 0.062500 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GBP

1 XPF = 0.007338 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GEL

1 XPF = 0.025810 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GGP

1 XPF = 0.007338 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GHS

1 XPF = 0.113107 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GIP

1 XPF = 0.007338 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GMD

1 XPF = 0.724696 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GNF

1 XPF = 85.687753 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GTQ

1 XPF = 0.074140 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GYD

1 XPF = 2.044028 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HKD

1 XPF = 0.075911 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HNL

1 XPF = 0.259868 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HRK

1 XPF = 0.063259 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HTG

1 XPF = 1.277834 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HUF

1 XPF = 2.949140 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IDR

1 XPF = 172.146255 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ILS

1 XPF = 0.028340 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IMP

1 XPF = 0.007338 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/INR

1 XPF = 0.917763 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IQD

1 XPF = 12.818320 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IRR

1 XPF = 13,240.344889 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ISK

1 XPF = 1.213563 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JEP

1 XPF = 0.007338 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JMD

1 XPF = 1.535931 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JOD

1 XPF = 0.006832 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JPY

1 XPF = 1.550354 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KES

1 XPF = 1.258097 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KGS

1 XPF = 0.855263 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KHR

1 XPF = 39.426366 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KID

1 XPF = 0.013664 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KMF

1 XPF = 4.122976 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KRW

1 XPF = 14.632085 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KWD

1 XPF = 0.003036 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KYD

1 XPF = 0.008097 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KZT

1 XPF = 4.705213 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LAK

1 XPF = 213.643725 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LBP

1 XPF = 865.947368 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LKR

1 XPF = 3.232034 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LRD

1 XPF = 1.770749 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LSL

1 XPF = 0.157895 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LYD

1 XPF = 0.062247 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MAD

1 XPF = 0.090081 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MDL

1 XPF = 0.168775 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MGA

1 XPF = 41.140435 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MKD

1 XPF = 0.512399 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MMK

1 XPF = 20.428897 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MNT

1 XPF = 34.788209 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MOP

1 XPF = 0.078188 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MRU

1 XPF = 0.391194 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MUR

1 XPF = 0.467864 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MVR

1 XPF = 0.150304 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MWK

1 XPF = 16.953694 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MXN

1 XPF = 0.166498 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MYR

1 XPF = 0.039221 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MZN

1 XPF = 0.623229 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NAD

1 XPF = 0.157895 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NGN

1 XPF = 13.223178 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NIO

1 XPF = 0.357540 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NOK

1 XPF = 0.091599 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NPR

1 XPF = 1.468623 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NZD

1 XPF = 0.016700 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/OMR

1 XPF = 0.003796 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PAB

1 XPF = 0.009615 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PEN

1 XPF = 0.033148 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PGK

1 XPF = 0.042763 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PHP

1 XPF = 0.585779 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PKR

1 XPF = 2.684211 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PLN

1 XPF = 0.035172 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PYG

1 XPF = 59.812753 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/QAR

1 XPF = 0.035172 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RON

1 XPF = 0.044281 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RSD

1 XPF = 0.988107 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RUB

1 XPF = 0.695091 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RWF

1 XPF = 14.313765 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SAR

1 XPF = 0.036184 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SBD

1 XPF = 0.077935 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SCR

1 XPF = 0.140941 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SDG

1 XPF = 4.977733 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SEK

1 XPF = 0.091346 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SGD

1 XPF = 0.012399 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SHP

1 XPF = 0.007338 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SLE

1 XPF = 0.236589 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SLL

1 XPF = 236.466346 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SOS

1 XPF = 5.582490 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SRD

1 XPF = 0.366144 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SSP

1 XPF = 45.380820 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/STN

1 XPF = 0.205213 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SYP

1 XPF = 1.108047 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SZL

1 XPF = 0.157895 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/THB

1 XPF = 0.316549 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TJS

1 XPF = 0.089575 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TMT

1 XPF = 0.033654 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TND

1 XPF = 0.028087 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TOP

1 XPF = 0.023026 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TRY

1 XPF = 0.445597 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TTD

1 XPF = 0.065283 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TVD

1 XPF = 0.013664 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TWD

1 XPF = 0.304909 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TZS

1 XPF = 25.655364 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UAH

1 XPF = 0.439524 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UGX

1 XPF = 36.680415 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/USD

1 XPF = 0.009615 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UYU

1 XPF = 0.392966 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UZS

1 XPF = 119.165233 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VES

1 XPF = 5.683957 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VND

1 XPF = 253.036437 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VUV

1 XPF = 1.154099 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/WST

1 XPF = 0.026569 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XAF

1 XPF = 5.497217 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XCD

1 XPF = 0.026063 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XCG

1 XPF = 0.017206 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XDR

1 XPF = 0.007085 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XOF

1 XPF = 5.497217 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/YER

1 XPF = 2.319079 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZAR

1 XPF = 0.157895 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZMW

1 XPF = 0.172571 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZWG

1 XPF = 0.259109 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZWL

1 XPF = 0.259109 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá