Tỷ giá hôm nay XPF với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XPF sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XPF

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 XPF/AED

1 XPF = 0.036279 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AFN

1 XPF = 0.643949 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ALL

1 XPF = 0.809795 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AMD

1 XPF = 3.750972 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ANG

1 XPF = 0.017621 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AOA

1 XPF = 9.220264 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ARS

1 XPF = 13.438456 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AUD

1 XPF = 0.013734 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AWG

1 XPF = 0.017621 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/AZN

1 XPF = 0.016844 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BAM

1 XPF = 0.016325 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BBD

1 XPF = 0.019694 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BDT

1 XPF = 1.216377 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BGN

1 XPF = 0.016325 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BHD

1 XPF = 0.003628 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BIF

1 XPF = 29.818865 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BMD

1 XPF = 0.009847 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BND

1 XPF = 0.012438 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BOB

1 XPF = 0.068930 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BRL

1 XPF = 0.049236 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BSD

1 XPF = 0.009847 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BTN

1 XPF = 0.922519 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BWP

1 XPF = 0.135786 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BYN

1 XPF = 0.027987 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/BZD

1 XPF = 0.019694 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CAD

1 XPF = 0.013475 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CDF

1 XPF = 23.275978 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CHF

1 XPF = 0.007774 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CLF

1 XPF = 0.000259 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CLP

1 XPF = 8.869396 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CNH

1 XPF = 0.067375 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CNY

1 XPF = 0.067116 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/COP

1 XPF = 35.899197 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CRC

1 XPF = 4.572946 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CUP

1 XPF = 0.237108 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CVE

1 XPF = 0.924074 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/CZK

1 XPF = 0.204198 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DJF

1 XPF = 1.756154 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DKK

1 XPF = 0.062451 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DOP

1 XPF = 0.595491 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/DZD

1 XPF = 1.317699 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/EGP

1 XPF = 0.512568 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ERN

1 XPF = 0.148225 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ETB

1 XPF = 1.572687 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/EUR

1 XPF = 0.008292 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FJD

1 XPF = 0.022026 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FKP

1 XPF = 0.007256 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/FOK

1 XPF = 0.062451 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GBP

1 XPF = 0.007256 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GEL

1 XPF = 0.026950 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GGP

1 XPF = 0.007256 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GHS

1 XPF = 0.110650 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GIP

1 XPF = 0.007256 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GMD

1 XPF = 0.743716 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GNF

1 XPF = 87.822493 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GTQ

1 XPF = 0.076186 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/GYD

1 XPF = 2.097953 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HKD

1 XPF = 0.077222 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HNL

1 XPF = 0.264835 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HRK

1 XPF = 0.063229 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HTG

1 XPF = 1.312257 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/HUF

1 XPF = 3.065302 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IDR

1 XPF = 169.813164 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ILS

1 XPF = 0.029541 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IMP

1 XPF = 0.007256 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/INR

1 XPF = 0.916559 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IQD

1 XPF = 13.130345 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/IRR

1 XPF = 5,510.673750 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ISK

1 XPF = 1.221819 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JEP

1 XPF = 0.007256 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JMD

1 XPF = 1.572169 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JOD

1 XPF = 0.006997 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/JPY

1 XPF = 1.566986 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KES

1 XPF = 1.288158 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KGS

1 XPF = 0.877429 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KHR

1 XPF = 40.306556 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KID

1 XPF = 0.013734 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KMF

1 XPF = 4.122830 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KRW

1 XPF = 14.493133 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KWD

1 XPF = 0.003110 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KYD

1 XPF = 0.008292 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/KZT

1 XPF = 4.664421 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LAK

1 XPF = 219.031096 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LBP

1 XPF = 884.349313 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LKR

1 XPF = 3.150039 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LRD

1 XPF = 1.836486 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LSL

1 XPF = 0.162736 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/LYD

1 XPF = 0.063488 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MAD

1 XPF = 0.091993 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MDL

1 XPF = 0.169733 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MGA

1 XPF = 41.535113 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MKD

1 XPF = 0.514900 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MMK

1 XPF = 20.927183 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MNT

1 XPF = 35.337393 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MOP

1 XPF = 0.079554 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MRU

1 XPF = 0.401658 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MUR

1 XPF = 0.469552 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MVR

1 XPF = 0.154185 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MWK

1 XPF = 17.367453 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MXN

1 XPF = 0.171029 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MYR

1 XPF = 0.039129 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/MZN

1 XPF = 0.639026 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NAD

1 XPF = 0.162736 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NGN

1 XPF = 13.410210 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NIO

1 XPF = 0.366675 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NOK

1 XPF = 0.092511 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NPR

1 XPF = 1.476289 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/NZD

1 XPF = 0.016844 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/OMR

1 XPF = 0.003887 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PAB

1 XPF = 0.009847 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PEN

1 XPF = 0.033947 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PGK

1 XPF = 0.043275 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PHP

1 XPF = 0.591345 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PKR

1 XPF = 2.757709 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PLN

1 XPF = 0.035242 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/PYG

1 XPF = 63.632288 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/QAR

1 XPF = 0.036020 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RON

1 XPF = 0.043275 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RSD

1 XPF = 0.992744 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RUB

1 XPF = 0.750194 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/RWF

1 XPF = 14.648873 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SAR

1 XPF = 0.037056 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SBD

1 XPF = 0.079813 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SCR

1 XPF = 0.141228 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SDG

1 XPF = 5.093548 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SEK

1 XPF = 0.090179 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SGD

1 XPF = 0.012438 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SHP

1 XPF = 0.007256 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SLE

1 XPF = 0.242809 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SLL

1 XPF = 242.729723 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SOS

1 XPF = 5.730759 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SRD

1 XPF = 0.377559 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SSP

1 XPF = 45.371858 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/STN

1 XPF = 0.205235 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SYP

1 XPF = 1.136305 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/SZL

1 XPF = 0.162736 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/THB

1 XPF = 0.314589 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TJS

1 XPF = 0.093288 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TMT

1 XPF = 0.034465 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TND

1 XPF = 0.028505 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TOP

1 XPF = 0.023581 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TRY

1 XPF = 0.443120 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TTD

1 XPF = 0.066857 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TVD

1 XPF = 0.013734 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TWD

1 XPF = 0.311221 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/TZS

1 XPF = 26.028764 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UAH

1 XPF = 0.436642 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UGX

1 XPF = 37.038093 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/USD

1 XPF = 0.009847 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UYU

1 XPF = 0.399326 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/UZS

1 XPF = 122.596528 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VES

1 XPF = 4.755377 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VND

1 XPF = 259.134491 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/VUV

1 XPF = 1.171288 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/WST

1 XPF = 0.026950 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XAF

1 XPF = 5.497020 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XCD

1 XPF = 0.026691 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XCG

1 XPF = 0.017621 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XDR

1 XPF = 0.007256 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/XOF

1 XPF = 5.497020 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/YER

1 XPF = 2.379114 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZAR

1 XPF = 0.162996 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZMW

1 XPF = 0.193573 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZWG

1 XPF = 0.248769 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XPF/ZWL

1 XPF = 0.248769 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá