Tỷ giá hôm nay AWG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AWG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AWG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 AWG/AED

1 AWG = 2.058824 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AFN

1 AWG = 37.411765 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ALL

1 AWG = 46.308824 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AMD

1 AWG = 208.426471 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ANG

1 AWG = 1.000000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AOA

1 AWG = 521.750000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ARS

1 AWG = 830.691176 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AUD

1 AWG = 0.808824 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AZN

1 AWG = 0.955882 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BAM

1 AWG = 0.955882 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BBD

1 AWG = 1.117647 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BDT

1 AWG = 69.470588 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BGN

1 AWG = 0.955882 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BHD

1 AWG = 0.205882 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BIF

1 AWG = 1,695.705882 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BMD

1 AWG = 0.558824 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BND

1 AWG = 0.720588 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BOB

1 AWG = 5.955882 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BRL

1 AWG = 2.852941 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BSD

1 AWG = 0.558824 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BTN

1 AWG = 54.264706 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BWP

1 AWG = 7.823529 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BYN

1 AWG = 1.617647 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BZD

1 AWG = 1.117647 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CAD

1 AWG = 0.794118 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CDF

1 AWG = 1,311.882353 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CHF

1 AWG = 0.455882 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CLF

1 AWG = 0.014706 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CLP

1 AWG = 524.955882 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CNH

1 AWG = 3.808824 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CNY

1 AWG = 3.794118 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/COP

1 AWG = 1,824.308824 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CRC

1 AWG = 256.838235 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CUP

1 AWG = 13.470588 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CVE

1 AWG = 54.058824 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CZK

1 AWG = 11.852941 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DJF

1 AWG = 99.735294 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DKK

1 AWG = 3.661765 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DOP

1 AWG = 33.014706 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DZD

1 AWG = 75.279412 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/EGP

1 AWG = 28.367647 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ERN

1 AWG = 8.411765 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ETB

1 AWG = 91.191176 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/EUR

1 AWG = 0.485294 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FJD

1 AWG = 1.264706 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FKP

1 AWG = 0.411765 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FOK

1 AWG = 3.661765 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GBP

1 AWG = 0.411765 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GEL

1 AWG = 1.500000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GGP

1 AWG = 0.411765 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GHS

1 AWG = 6.544118 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GIP

1 AWG = 0.411765 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GMD

1 AWG = 42.220588 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GNF

1 AWG = 4,988.102941 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GTQ

1 AWG = 4.308824 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GYD

1 AWG = 118.852941 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HKD

1 AWG = 4.397059 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HNL

1 AWG = 15.132353 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HRK

1 AWG = 3.691176 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HTG

1 AWG = 74.235294 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HUF

1 AWG = 176.941176 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IDR

1 AWG = 10,151.102941 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ILS

1 AWG = 1.676471 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IMP

1 AWG = 0.411765 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/INR

1 AWG = 54.102941 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IQD

1 AWG = 743.808824 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IRR

1 AWG = 768,755.323529 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ISK

1 AWG = 70.941176 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JEP

1 AWG = 0.411765 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JMD

1 AWG = 89.558824 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JOD

1 AWG = 0.397059 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JPY

1 AWG = 91.117647 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KES

1 AWG = 73.147059 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KGS

1 AWG = 49.705882 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KHR

1 AWG = 2,297.205882 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KID

1 AWG = 0.808824 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KMF

1 AWG = 241.220588 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KRW

1 AWG = 837.544118 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KWD

1 AWG = 0.176471 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KYD

1 AWG = 0.470588 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KZT

1 AWG = 263.705882 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LAK

1 AWG = 12,606.882353 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LBP

1 AWG = 50,229.941176 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LKR

1 AWG = 190.823529 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LRD

1 AWG = 102.382353 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LSL

1 AWG = 9.264706 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LYD

1 AWG = 3.632353 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MAD

1 AWG = 5.279412 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MDL

1 AWG = 9.926471 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MGA

1 AWG = 2,450.264706 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MKD

1 AWG = 30.191176 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MMK

1 AWG = 1,189.397059 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MNT

1 AWG = 2,033.808824 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MOP

1 AWG = 4.529412 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MRU

1 AWG = 22.779412 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MUR

1 AWG = 27.338235 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MVR

1 AWG = 8.750000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MWK

1 AWG = 986.294118 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MXN

1 AWG = 9.823529 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MYR

1 AWG = 2.279412 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MZN

1 AWG = 36.205882 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NAD

1 AWG = 9.264706 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NGN

1 AWG = 779.897059 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NIO

1 AWG = 20.808824 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NOK

1 AWG = 5.426471 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NPR

1 AWG = 86.838235 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NZD

1 AWG = 0.970588 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/OMR

1 AWG = 0.220588 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PAB

1 AWG = 0.558824 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PEN

1 AWG = 1.926471 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PGK

1 AWG = 2.514706 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PHP

1 AWG = 34.735294 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PKR

1 AWG = 156.102941 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PLN

1 AWG = 2.132353 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PYG

1 AWG = 3,417.367647 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/QAR

1 AWG = 2.044118 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RON

1 AWG = 2.602941 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RSD

1 AWG = 57.970588 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RUB

1 AWG = 43.514706 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RWF

1 AWG = 833.588235 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SAR

1 AWG = 2.102941 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SBD

1 AWG = 4.529412 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SCR

1 AWG = 8.264706 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SDG

1 AWG = 289.397059 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SEK

1 AWG = 5.411765 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SGD

1 AWG = 0.720588 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SHP

1 AWG = 0.411765 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SLE

1 AWG = 13.632353 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SLL

1 AWG = 13,636.014706 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SOS

1 AWG = 324.735294 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SRD

1 AWG = 21.500000 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SSP

1 AWG = 2,689.176471 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/STN

1 AWG = 12.014706 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SYP

1 AWG = 68.970588 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SZL

1 AWG = 9.264706 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/THB

1 AWG = 18.852941 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TJS

1 AWG = 5.176471 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TMT

1 AWG = 1.955882 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TND

1 AWG = 1.661765 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TOP

1 AWG = 1.338235 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TRY

1 AWG = 26.426471 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TTD

1 AWG = 3.794118 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TVD

1 AWG = 0.808824 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TWD

1 AWG = 18.102941 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TZS

1 AWG = 1,494.750000 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UAH

1 AWG = 25.367647 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UGX

1 AWG = 2,105.470588 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/USD

1 AWG = 0.558824 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UYU

1 AWG = 22.720588 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UZS

1 AWG = 6,943.161765 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VES

1 AWG = 413.602941 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VND

1 AWG = 14,705.882353 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VUV

1 AWG = 67.426471 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/WST

1 AWG = 1.544118 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XAF

1 AWG = 321.632353 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XCD

1 AWG = 1.514706 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XCG

1 AWG = 1.000000 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XDR

1 AWG = 0.411765 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XOF

1 AWG = 321.632353 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XPF

1 AWG = 58.514706 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/YER

1 AWG = 134.705882 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZAR

1 AWG = 9.279412 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZMW

1 AWG = 10.338235 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZWG

1 AWG = 14.970588 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZWL

1 AWG = 14.970588 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá