Tỷ giá hôm nay AWG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AWG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AWG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:35:20

💱 AWG/AED

1 AWG = 2.058824 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AFN

1 AWG = 35.573529 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ALL

1 AWG = 46.294118 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AMD

1 AWG = 211.750000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ANG

1 AWG = 1.000000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AOA

1 AWG = 528.176471 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ARS

1 AWG = 801.750000 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AUD

1 AWG = 0.779412 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/AZN

1 AWG = 0.955882 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BAM

1 AWG = 0.941176 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BBD

1 AWG = 1.117647 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BDT

1 AWG = 68.794118 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BGN

1 AWG = 0.941176 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BHD

1 AWG = 0.205882 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BIF

1 AWG = 1,712.558824 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BMD

1 AWG = 0.558824 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BND

1 AWG = 0.720588 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BOB

1 AWG = 3.911765 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BRL

1 AWG = 2.823529 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BSD

1 AWG = 0.558824 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BTN

1 AWG = 53.382353 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BWP

1 AWG = 7.676471 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BYN

1 AWG = 1.544118 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/BZD

1 AWG = 1.117647 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CAD

1 AWG = 0.779412 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CDF

1 AWG = 1,316.352941 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CHF

1 AWG = 0.441176 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CLF

1 AWG = 0.014706 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CLP

1 AWG = 503.911765 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CNH

1 AWG = 3.794118 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CNY

1 AWG = 3.779412 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/COP

1 AWG = 2,013.338235 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CRC

1 AWG = 257.117647 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CUP

1 AWG = 13.485294 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CVE

1 AWG = 53.411765 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/CZK

1 AWG = 11.691176 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DJF

1 AWG = 99.852941 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DKK

1 AWG = 3.617647 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DOP

1 AWG = 32.985294 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/DZD

1 AWG = 75.088235 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/EGP

1 AWG = 29.161765 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ERN

1 AWG = 8.426471 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ETB

1 AWG = 91.117647 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/EUR

1 AWG = 0.485294 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FJD

1 AWG = 1.235294 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FKP

1 AWG = 0.426471 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/FOK

1 AWG = 3.617647 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GBP

1 AWG = 0.411765 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GEL

1 AWG = 1.529412 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GGP

1 AWG = 0.426471 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GHS

1 AWG = 6.764706 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GIP

1 AWG = 0.426471 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GMD

1 AWG = 42.661765 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GNF

1 AWG = 5,039.823529 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GTQ

1 AWG = 4.308824 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/GYD

1 AWG = 120.250000 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HKD

1 AWG = 4.397059 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HNL

1 AWG = 15.029412 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HRK

1 AWG = 3.647059 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HTG

1 AWG = 75.250000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/HUF

1 AWG = 171.441176 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IDR

1 AWG = 10,029.264706 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ILS

1 AWG = 1.573529 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IMP

1 AWG = 0.426471 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/INR

1 AWG = 53.147059 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IQD

1 AWG = 753.823529 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/IRR

1 AWG = 736,945.867647 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ISK

1 AWG = 69.661765 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JEP

1 AWG = 0.426471 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JMD

1 AWG = 88.955882 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JOD

1 AWG = 0.397059 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/JPY

1 AWG = 89.573529 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KES

1 AWG = 73.088235 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KGS

1 AWG = 50.294118 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KHR

1 AWG = 2,320.867647 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KID

1 AWG = 0.794118 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KMF

1 AWG = 238.279412 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KRW

1 AWG = 849.764706 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KWD

1 AWG = 0.176471 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KYD

1 AWG = 0.470588 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/KZT

1 AWG = 274.102941 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LAK

1 AWG = 12,397.176471 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LBP

1 AWG = 50,285.882353 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LKR

1 AWG = 187.102941 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LRD

1 AWG = 103.132353 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LSL

1 AWG = 9.176471 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/LYD

1 AWG = 3.647059 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MAD

1 AWG = 5.191176 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MDL

1 AWG = 9.750000 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MGA

1 AWG = 2,416.411765 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MKD

1 AWG = 29.573529 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MMK

1 AWG = 1,185.926471 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MNT

1 AWG = 2,023.367647 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MOP

1 AWG = 4.573529 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MRU

1 AWG = 23.044118 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MUR

1 AWG = 27.102941 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MVR

1 AWG = 8.720588 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MWK

1 AWG = 996.588235 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MXN

1 AWG = 9.735294 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MYR

1 AWG = 2.220588 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/MZN

1 AWG = 36.573529 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NAD

1 AWG = 9.176471 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NGN

1 AWG = 773.264706 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NIO

1 AWG = 20.764706 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NOK

1 AWG = 5.205882 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NPR

1 AWG = 85.426471 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/NZD

1 AWG = 0.955882 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/OMR

1 AWG = 0.220588 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PAB

1 AWG = 0.558824 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PEN

1 AWG = 1.926471 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PGK

1 AWG = 2.470588 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PHP

1 AWG = 34.617647 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PKR

1 AWG = 156.352941 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PLN

1 AWG = 2.029412 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/PYG

1 AWG = 3,400.323529 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/QAR

1 AWG = 2.044118 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RON

1 AWG = 2.544118 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RSD

1 AWG = 56.955882 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RUB

1 AWG = 40.279412 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/RWF

1 AWG = 840.029412 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SAR

1 AWG = 2.102941 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SBD

1 AWG = 4.514706 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SCR

1 AWG = 8.308824 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SDG

1 AWG = 258.367647 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SEK

1 AWG = 5.205882 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SGD

1 AWG = 0.720588 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SHP

1 AWG = 0.426471 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SLE

1 AWG = 13.750000 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SLL

1 AWG = 13,743.044118 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SOS

1 AWG = 328.485294 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SRD

1 AWG = 21.397059 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SSP

1 AWG = 2,614.352941 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/STN

1 AWG = 11.867647 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SYP

1 AWG = 63.441176 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/SZL

1 AWG = 9.176471 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/THB

1 AWG = 18.279412 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TJS

1 AWG = 5.161765 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TMT

1 AWG = 1.955882 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TND

1 AWG = 1.632353 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TOP

1 AWG = 1.352941 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TRY

1 AWG = 25.750000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TTD

1 AWG = 3.794118 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TVD

1 AWG = 0.794118 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TWD

1 AWG = 17.617647 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/TZS

1 AWG = 1,507.647059 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UAH

1 AWG = 25.044118 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UGX

1 AWG = 2,177.632353 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/USD

1 AWG = 0.558824 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UYU

1 AWG = 22.691176 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/UZS

1 AWG = 6,786.264706 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VES

1 AWG = 313.911765 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VND

1 AWG = 14,705.882353 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/VUV

1 AWG = 66.352941 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/WST

1 AWG = 1.529412 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XAF

1 AWG = 317.720588 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XCD

1 AWG = 1.514706 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XCG

1 AWG = 1.000000 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XDR

1 AWG = 0.411765 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XOF

1 AWG = 317.720588 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/XPF

1 AWG = 57.794118 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/YER

1 AWG = 134.720588 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZAR

1 AWG = 9.176471 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZMW

1 AWG = 10.529412 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZWG

1 AWG = 15.102941 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AWG/ZWL

1 AWG = 15.102941 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá