Tỷ giá hôm nay NPR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NPR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NPR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 NPR/AED

1 NPR = 0.024574 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AFN

1 NPR = 0.436194 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ALL

1 NPR = 0.548534 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AMD

1 NPR = 2.540811 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ANG

1 NPR = 0.011936 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AOA

1 NPR = 6.245568 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ARS

1 NPR = 9.102861 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AUD

1 NPR = 0.009303 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AWG

1 NPR = 0.011936 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AZN

1 NPR = 0.011410 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BAM

1 NPR = 0.011058 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BBD

1 NPR = 0.013340 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BDT

1 NPR = 0.823942 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BGN

1 NPR = 0.011058 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BHD

1 NPR = 0.002457 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BIF

1 NPR = 20.198526 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BMD

1 NPR = 0.006670 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BND

1 NPR = 0.008425 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BOB

1 NPR = 0.046691 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BRL

1 NPR = 0.033351 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BSD

1 NPR = 0.006670 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BTN

1 NPR = 0.624890 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BWP

1 NPR = 0.091978 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BYN

1 NPR = 0.018957 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BZD

1 NPR = 0.013340 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CAD

1 NPR = 0.009128 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CDF

1 NPR = 15.766544 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CHF

1 NPR = 0.005266 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CLF

1 NPR = 0.000176 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CLP

1 NPR = 6.007899 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CNH

1 NPR = 0.045638 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CNY

1 NPR = 0.045463 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/COP

1 NPR = 24.317184 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CRC

1 NPR = 3.097595 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CUP

1 NPR = 0.160611 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CVE

1 NPR = 0.625943 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CZK

1 NPR = 0.138318 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DJF

1 NPR = 1.189573 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DKK

1 NPR = 0.042303 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DOP

1 NPR = 0.403370 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DZD

1 NPR = 0.892575 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/EGP

1 NPR = 0.347200 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ERN

1 NPR = 0.100404 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ETB

1 NPR = 1.065298 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/EUR

1 NPR = 0.005617 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FJD

1 NPR = 0.014920 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FKP

1 NPR = 0.004915 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FOK

1 NPR = 0.042303 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GBP

1 NPR = 0.004915 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GEL

1 NPR = 0.018255 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GGP

1 NPR = 0.004915 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GHS

1 NPR = 0.074952 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GIP

1 NPR = 0.004915 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GMD

1 NPR = 0.503774 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GNF

1 NPR = 59.488678 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GTQ

1 NPR = 0.051606 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GYD

1 NPR = 1.421099 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HKD

1 NPR = 0.052308 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HNL

1 NPR = 0.179393 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HRK

1 NPR = 0.042830 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HTG

1 NPR = 0.888889 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HUF

1 NPR = 2.076356 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IDR

1 NPR = 115.027032 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ILS

1 NPR = 0.020011 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IMP

1 NPR = 0.004915 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/INR

1 NPR = 0.620853 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IQD

1 NPR = 8.894155 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IRR

1 NPR = 3,732.787432 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ISK

1 NPR = 0.827629 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JEP

1 NPR = 0.004915 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JMD

1 NPR = 1.064946 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JOD

1 NPR = 0.004739 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JPY

1 NPR = 1.061436 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KES

1 NPR = 0.872565 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KGS

1 NPR = 0.594348 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KHR

1 NPR = 27.302615 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KID

1 NPR = 0.009303 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KMF

1 NPR = 2.792698 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KRW

1 NPR = 9.817272 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KWD

1 NPR = 0.002106 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KYD

1 NPR = 0.005617 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KZT

1 NPR = 3.159558 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LAK

1 NPR = 148.365982 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LBP

1 NPR = 599.035282 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LKR

1 NPR = 2.133755 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LRD

1 NPR = 1.243988 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LSL

1 NPR = 0.110233 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LYD

1 NPR = 0.043005 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MAD

1 NPR = 0.062313 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MDL

1 NPR = 0.114973 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MGA

1 NPR = 28.134808 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MKD

1 NPR = 0.348780 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MMK

1 NPR = 14.175531 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MNT

1 NPR = 23.936633 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MOP

1 NPR = 0.053888 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MRU

1 NPR = 0.272073 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MUR

1 NPR = 0.318062 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MVR

1 NPR = 0.104441 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MWK

1 NPR = 11.764262 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MXN

1 NPR = 0.115850 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MYR

1 NPR = 0.026505 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MZN

1 NPR = 0.432859 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NAD

1 NPR = 0.110233 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NGN

1 NPR = 9.083728 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NIO

1 NPR = 0.248376 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NOK

1 NPR = 0.062665 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NZD

1 NPR = 0.011410 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/OMR

1 NPR = 0.002633 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PAB

1 NPR = 0.006670 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PEN

1 NPR = 0.022995 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PGK

1 NPR = 0.029314 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PHP

1 NPR = 0.400562 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PKR

1 NPR = 1.868001 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PLN

1 NPR = 0.023872 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PYG

1 NPR = 43.102861 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/QAR

1 NPR = 0.024399 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RON

1 NPR = 0.029314 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RSD

1 NPR = 0.672459 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RUB

1 NPR = 0.508162 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RWF

1 NPR = 9.922766 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SAR

1 NPR = 0.025101 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SBD

1 NPR = 0.054064 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SCR

1 NPR = 0.095664 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SDG

1 NPR = 3.450237 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SEK

1 NPR = 0.061085 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SGD

1 NPR = 0.008425 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SHP

1 NPR = 0.004915 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SLE

1 NPR = 0.164473 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SLL

1 NPR = 164.418817 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SOS

1 NPR = 3.881868 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SRD

1 NPR = 0.255749 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SSP

1 NPR = 30.733720 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/STN

1 NPR = 0.139021 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SYP

1 NPR = 0.769703 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SZL

1 NPR = 0.110233 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/THB

1 NPR = 0.213095 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TJS

1 NPR = 0.063191 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TMT

1 NPR = 0.023346 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TND

1 NPR = 0.019308 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TOP

1 NPR = 0.015973 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TRY

1 NPR = 0.300158 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TTD

1 NPR = 0.045287 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TVD

1 NPR = 0.009303 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TWD

1 NPR = 0.210813 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TZS

1 NPR = 17.631209 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UAH

1 NPR = 0.295770 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UGX

1 NPR = 25.088643 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/USD

1 NPR = 0.006670 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UYU

1 NPR = 0.270493 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UZS

1 NPR = 83.043707 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VES

1 NPR = 3.221169 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VND

1 NPR = 175.530981 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VUV

1 NPR = 0.793400 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/WST

1 NPR = 0.018255 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XAF

1 NPR = 3.723539 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XCD

1 NPR = 0.018080 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XCG

1 NPR = 0.011936 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XDR

1 NPR = 0.004915 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XOF

1 NPR = 3.723539 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XPF

1 NPR = 0.677374 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/YER

1 NPR = 1.611550 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZAR

1 NPR = 0.110409 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZMW

1 NPR = 0.131122 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZWG

1 NPR = 0.168510 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZWL

1 NPR = 0.168510 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá