Tỷ giá hôm nay NPR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NPR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NPR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 NPR/AED

1 NPR = 0.024101 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AFN

1 NPR = 0.416423 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ALL

1 NPR = 0.541918 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AMD

1 NPR = 2.478740 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ANG

1 NPR = 0.011706 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AOA

1 NPR = 6.182820 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ARS

1 NPR = 9.385264 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AUD

1 NPR = 0.009124 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AWG

1 NPR = 0.011706 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/AZN

1 NPR = 0.011190 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BAM

1 NPR = 0.011017 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BBD

1 NPR = 0.013083 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BDT

1 NPR = 0.805302 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BGN

1 NPR = 0.011017 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BHD

1 NPR = 0.002410 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BIF

1 NPR = 20.047168 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BMD

1 NPR = 0.006542 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BND

1 NPR = 0.008435 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BOB

1 NPR = 0.045791 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BRL

1 NPR = 0.033052 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BSD

1 NPR = 0.006542 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BTN

1 NPR = 0.624892 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BWP

1 NPR = 0.089861 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BYN

1 NPR = 0.018075 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/BZD

1 NPR = 0.013083 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CAD

1 NPR = 0.009124 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CDF

1 NPR = 15.409193 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CHF

1 NPR = 0.005164 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CLF

1 NPR = 0.000172 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CLP

1 NPR = 5.898778 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CNH

1 NPR = 0.044414 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CNY

1 NPR = 0.044242 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/COP

1 NPR = 23.568084 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CRC

1 NPR = 3.009812 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CUP

1 NPR = 0.157858 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CVE

1 NPR = 0.625237 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/CZK

1 NPR = 0.136857 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DJF

1 NPR = 1.168876 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DKK

1 NPR = 0.042348 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DOP

1 NPR = 0.386125 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/DZD

1 NPR = 0.878981 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/EGP

1 NPR = 0.341367 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ERN

1 NPR = 0.098640 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ETB

1 NPR = 1.066621 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/EUR

1 NPR = 0.005681 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FJD

1 NPR = 0.014460 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FKP

1 NPR = 0.004992 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/FOK

1 NPR = 0.042348 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GBP

1 NPR = 0.004820 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GEL

1 NPR = 0.017903 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GGP

1 NPR = 0.004992 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GHS

1 NPR = 0.079187 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GIP

1 NPR = 0.004992 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GMD

1 NPR = 0.499397 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GNF

1 NPR = 58.996041 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GTQ

1 NPR = 0.050439 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/GYD

1 NPR = 1.407643 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HKD

1 NPR = 0.051472 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HNL

1 NPR = 0.175934 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HRK

1 NPR = 0.042692 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HTG

1 NPR = 0.880875 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/HUF

1 NPR = 2.006886 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IDR

1 NPR = 117.402307 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ILS

1 NPR = 0.018420 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IMP

1 NPR = 0.004992 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/INR

1 NPR = 0.622138 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IQD

1 NPR = 8.824238 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/IRR

1 NPR = 8,626.668790 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ISK

1 NPR = 0.815459 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JEP

1 NPR = 0.004992 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JMD

1 NPR = 1.041315 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JOD

1 NPR = 0.004648 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/JPY

1 NPR = 1.048545 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KES

1 NPR = 0.855569 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KGS

1 NPR = 0.588742 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KHR

1 NPR = 27.168015 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KID

1 NPR = 0.009296 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KMF

1 NPR = 2.789292 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KRW

1 NPR = 9.947323 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KWD

1 NPR = 0.002066 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KYD

1 NPR = 0.005509 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/KZT

1 NPR = 3.208642 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LAK

1 NPR = 145.121019 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LBP

1 NPR = 588.645206 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LKR

1 NPR = 2.190222 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LRD

1 NPR = 1.207265 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LSL

1 NPR = 0.107420 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/LYD

1 NPR = 0.042692 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MAD

1 NPR = 0.060768 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MDL

1 NPR = 0.114133 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MGA

1 NPR = 28.286452 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MKD

1 NPR = 0.346187 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MMK

1 NPR = 13.882424 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MNT

1 NPR = 23.685488 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MOP

1 NPR = 0.053538 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MRU

1 NPR = 0.269754 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MUR

1 NPR = 0.317266 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MVR

1 NPR = 0.102083 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MWK

1 NPR = 11.666035 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MXN

1 NPR = 0.113961 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MYR

1 NPR = 0.025994 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/MZN

1 NPR = 0.428129 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NAD

1 NPR = 0.107420 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NGN

1 NPR = 9.051816 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NIO

1 NPR = 0.243071 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NOK

1 NPR = 0.060940 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/NZD

1 NPR = 0.011190 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/OMR

1 NPR = 0.002582 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PAB

1 NPR = 0.006542 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PEN

1 NPR = 0.022551 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PGK

1 NPR = 0.028921 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PHP

1 NPR = 0.405233 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PKR

1 NPR = 1.830263 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PLN

1 NPR = 0.023756 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/PYG

1 NPR = 39.804097 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/QAR

1 NPR = 0.023928 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RON

1 NPR = 0.029781 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RSD

1 NPR = 0.666724 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RUB

1 NPR = 0.471510 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/RWF

1 NPR = 9.833362 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SAR

1 NPR = 0.024617 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SBD

1 NPR = 0.052849 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SCR

1 NPR = 0.097263 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SDG

1 NPR = 3.024445 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SEK

1 NPR = 0.060940 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SGD

1 NPR = 0.008435 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SHP

1 NPR = 0.004992 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SLE

1 NPR = 0.160957 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SLL

1 NPR = 160.875710 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SOS

1 NPR = 3.845240 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SRD

1 NPR = 0.250473 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SSP

1 NPR = 30.603546 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/STN

1 NPR = 0.138922 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SYP

1 NPR = 0.742641 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/SZL

1 NPR = 0.107420 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/THB

1 NPR = 0.213978 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TJS

1 NPR = 0.060423 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TMT

1 NPR = 0.022896 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TND

1 NPR = 0.019108 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TOP

1 NPR = 0.015837 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TRY

1 NPR = 0.301429 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TTD

1 NPR = 0.044414 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TVD

1 NPR = 0.009296 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TWD

1 NPR = 0.206232 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/TZS

1 NPR = 17.648477 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UAH

1 NPR = 0.293166 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UGX

1 NPR = 25.491307 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/USD

1 NPR = 0.006542 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UYU

1 NPR = 0.265622 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/UZS

1 NPR = 79.439835 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VES

1 NPR = 3.674643 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VND

1 NPR = 172.146669 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/VUV

1 NPR = 0.776726 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/WST

1 NPR = 0.017903 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XAF

1 NPR = 3.719229 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XCD

1 NPR = 0.017731 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XCG

1 NPR = 0.011706 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XDR

1 NPR = 0.004820 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XOF

1 NPR = 3.719229 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/XPF

1 NPR = 0.676536 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/YER

1 NPR = 1.577036 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZAR

1 NPR = 0.107420 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZMW

1 NPR = 0.123257 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZWG

1 NPR = 0.176795 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NPR/ZWL

1 NPR = 0.176795 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá