Tỷ giá hôm nay PKR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PKR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PKR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 PKR/AED

1 PKR = 0.013155 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AFN

1 PKR = 0.233509 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ALL

1 PKR = 0.293648 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AMD

1 PKR = 1.360177 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ANG

1 PKR = 0.006390 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AOA

1 PKR = 3.343450 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ARS

1 PKR = 4.873050 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AUD

1 PKR = 0.004980 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AWG

1 PKR = 0.006390 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AZN

1 PKR = 0.006108 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BAM

1 PKR = 0.005920 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BBD

1 PKR = 0.007142 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BDT

1 PKR = 0.441083 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BGN

1 PKR = 0.005920 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BHD

1 PKR = 0.001316 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BIF

1 PKR = 10.812911 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BMD

1 PKR = 0.003571 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BND

1 PKR = 0.004510 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BOB

1 PKR = 0.024995 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BRL

1 PKR = 0.017854 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BSD

1 PKR = 0.003571 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BTN

1 PKR = 0.334524 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BWP

1 PKR = 0.049239 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BYN

1 PKR = 0.010148 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BZD

1 PKR = 0.007142 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CAD

1 PKR = 0.004886 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CDF

1 PKR = 8.440331 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CHF

1 PKR = 0.002819 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLF

1 PKR = 0.000094 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLP

1 PKR = 3.216219 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNH

1 PKR = 0.024431 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNY

1 PKR = 0.024338 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/COP

1 PKR = 13.017760 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CRC

1 PKR = 1.658241 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CUP

1 PKR = 0.085980 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CVE

1 PKR = 0.335087 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CZK

1 PKR = 0.074046 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DJF

1 PKR = 0.636816 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DKK

1 PKR = 0.022646 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DOP

1 PKR = 0.215937 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DZD

1 PKR = 0.477824 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EGP

1 PKR = 0.185867 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ERN

1 PKR = 0.053749 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ETB

1 PKR = 0.570288 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EUR

1 PKR = 0.003007 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FJD

1 PKR = 0.007987 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FKP

1 PKR = 0.002631 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FOK

1 PKR = 0.022646 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GBP

1 PKR = 0.002631 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GEL

1 PKR = 0.009773 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GGP

1 PKR = 0.002631 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GHS

1 PKR = 0.040124 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GIP

1 PKR = 0.002631 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GMD

1 PKR = 0.269686 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GNF

1 PKR = 31.846176 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GTQ

1 PKR = 0.027626 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GYD

1 PKR = 0.760759 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HKD

1 PKR = 0.028002 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HNL

1 PKR = 0.096035 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HRK

1 PKR = 0.022928 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HTG

1 PKR = 0.475850 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HUF

1 PKR = 1.111539 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IDR

1 PKR = 61.577617 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ILS

1 PKR = 0.010712 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IMP

1 PKR = 0.002631 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/INR

1 PKR = 0.332362 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IQD

1 PKR = 4.761323 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IRR

1 PKR = 1,998.279459 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ISK

1 PKR = 0.443056 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JEP

1 PKR = 0.002631 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JMD

1 PKR = 0.570100 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JOD

1 PKR = 0.002537 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JPY

1 PKR = 0.568220 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KES

1 PKR = 0.467111 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KGS

1 PKR = 0.318173 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KHR

1 PKR = 14.615956 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KID

1 PKR = 0.004980 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KMF

1 PKR = 1.495020 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KRW

1 PKR = 5.255497 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KWD

1 PKR = 0.001128 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KYD

1 PKR = 0.003007 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KZT

1 PKR = 1.691411 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LAK

1 PKR = 79.425014 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LBP

1 PKR = 320.682578 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LKR

1 PKR = 1.142266 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LRD

1 PKR = 0.665946 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LSL

1 PKR = 0.059011 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LYD

1 PKR = 0.023022 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MAD

1 PKR = 0.033358 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MDL

1 PKR = 0.061549 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MGA

1 PKR = 15.061455 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MKD

1 PKR = 0.186713 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MMK

1 PKR = 7.588611 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MNT

1 PKR = 12.814039 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MOP

1 PKR = 0.028848 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MRU

1 PKR = 0.145649 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MUR

1 PKR = 0.170269 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MVR

1 PKR = 0.055911 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MWK

1 PKR = 6.297782 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MXN

1 PKR = 0.062018 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MYR

1 PKR = 0.014189 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MZN

1 PKR = 0.231723 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NAD

1 PKR = 0.059011 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NGN

1 PKR = 4.862808 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NIO

1 PKR = 0.132964 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NOK

1 PKR = 0.033546 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NPR

1 PKR = 0.535332 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NZD

1 PKR = 0.006108 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/OMR

1 PKR = 0.001410 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PAB

1 PKR = 0.003571 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PEN

1 PKR = 0.012310 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PGK

1 PKR = 0.015693 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PHP

1 PKR = 0.214433 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PLN

1 PKR = 0.012780 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PYG

1 PKR = 23.074328 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/QAR

1 PKR = 0.013061 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RON

1 PKR = 0.015693 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RSD

1 PKR = 0.359989 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RUB

1 PKR = 0.272035 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RWF

1 PKR = 5.311971 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SAR

1 PKR = 0.013437 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SBD

1 PKR = 0.028942 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SCR

1 PKR = 0.051212 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SDG

1 PKR = 1.847021 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SEK

1 PKR = 0.032701 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SGD

1 PKR = 0.004510 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SHP

1 PKR = 0.002631 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLE

1 PKR = 0.088047 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLL

1 PKR = 88.018606 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SOS

1 PKR = 2.078087 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SRD

1 PKR = 0.136910 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SSP

1 PKR = 16.452734 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/STN

1 PKR = 0.074422 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SYP

1 PKR = 0.412047 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SZL

1 PKR = 0.059011 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/THB

1 PKR = 0.114076 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TJS

1 PKR = 0.033828 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TMT

1 PKR = 0.012498 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TND

1 PKR = 0.010336 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TOP

1 PKR = 0.008551 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TRY

1 PKR = 0.160684 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TTD

1 PKR = 0.024244 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TVD

1 PKR = 0.004980 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TWD

1 PKR = 0.112855 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TZS

1 PKR = 9.438545 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UAH

1 PKR = 0.158335 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UGX

1 PKR = 13.430746 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/USD

1 PKR = 0.003571 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UYU

1 PKR = 0.144804 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UZS

1 PKR = 44.455929 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VES

1 PKR = 1.724394 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VND

1 PKR = 93.967299 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VUV

1 PKR = 0.424732 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/WST

1 PKR = 0.009773 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XAF

1 PKR = 1.993328 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCD

1 PKR = 0.009679 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCG

1 PKR = 0.006390 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XDR

1 PKR = 0.002631 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XOF

1 PKR = 1.993328 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XPF

1 PKR = 0.362620 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/YER

1 PKR = 0.862714 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZAR

1 PKR = 0.059105 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZMW

1 PKR = 0.070194 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWG

1 PKR = 0.090209 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWL

1 PKR = 0.090209 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá