Tỷ giá hôm nay PKR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PKR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PKR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 PKR/AED

1 PKR = 0.013189 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AFN

1 PKR = 0.239661 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ALL

1 PKR = 0.296656 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AMD

1 PKR = 1.335186 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ANG

1 PKR = 0.006406 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AOA

1 PKR = 3.342346 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ARS

1 PKR = 5.321432 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AUD

1 PKR = 0.005181 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AWG

1 PKR = 0.006406 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AZN

1 PKR = 0.006123 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BAM

1 PKR = 0.006123 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BBD

1 PKR = 0.007160 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BDT

1 PKR = 0.445031 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BGN

1 PKR = 0.006123 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BHD

1 PKR = 0.001319 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BIF

1 PKR = 10.862741 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BMD

1 PKR = 0.003580 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BND

1 PKR = 0.004616 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BOB

1 PKR = 0.038154 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BRL

1 PKR = 0.018276 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BSD

1 PKR = 0.003580 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BTN

1 PKR = 0.347621 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BWP

1 PKR = 0.050118 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BYN

1 PKR = 0.010363 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BZD

1 PKR = 0.007160 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CAD

1 PKR = 0.005087 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CDF

1 PKR = 8.403957 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CHF

1 PKR = 0.002920 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLF

1 PKR = 0.000094 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLP

1 PKR = 3.362883 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNH

1 PKR = 0.024399 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNY

1 PKR = 0.024305 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/COP

1 PKR = 11.686576 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CRC

1 PKR = 1.645313 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CUP

1 PKR = 0.086293 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CVE

1 PKR = 0.346302 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CZK

1 PKR = 0.075930 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DJF

1 PKR = 0.638907 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DKK

1 PKR = 0.023457 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DOP

1 PKR = 0.211493 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DZD

1 PKR = 0.482242 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EGP

1 PKR = 0.181724 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ERN

1 PKR = 0.053886 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ETB

1 PKR = 0.584173 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EUR

1 PKR = 0.003109 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FJD

1 PKR = 0.008102 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FKP

1 PKR = 0.002638 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FOK

1 PKR = 0.023457 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GBP

1 PKR = 0.002638 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GEL

1 PKR = 0.009609 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GGP

1 PKR = 0.002638 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GHS

1 PKR = 0.041922 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GIP

1 PKR = 0.002638 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GMD

1 PKR = 0.270466 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GNF

1 PKR = 31.953933 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GTQ

1 PKR = 0.027602 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GYD

1 PKR = 0.761375 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HKD

1 PKR = 0.028168 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HNL

1 PKR = 0.096938 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HRK

1 PKR = 0.023646 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HTG

1 PKR = 0.475553 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HUF

1 PKR = 1.133490 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IDR

1 PKR = 65.028262 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ILS

1 PKR = 0.010740 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IMP

1 PKR = 0.002638 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/INR

1 PKR = 0.346585 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IQD

1 PKR = 4.764861 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IRR

1 PKR = 4,924.669053 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ISK

1 PKR = 0.454451 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JEP

1 PKR = 0.002638 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JMD

1 PKR = 0.573716 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JOD

1 PKR = 0.002544 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JPY

1 PKR = 0.583702 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KES

1 PKR = 0.468582 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KGS

1 PKR = 0.318417 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KHR

1 PKR = 14.715968 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KID

1 PKR = 0.005181 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KMF

1 PKR = 1.545266 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KRW

1 PKR = 5.365332 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KWD

1 PKR = 0.001130 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KYD

1 PKR = 0.003015 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KZT

1 PKR = 1.689308 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LAK

1 PKR = 80.760057 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LBP

1 PKR = 321.774470 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LKR

1 PKR = 1.222421 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LRD

1 PKR = 0.655864 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LSL

1 PKR = 0.059350 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LYD

1 PKR = 0.023269 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MAD

1 PKR = 0.033820 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MDL

1 PKR = 0.063589 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MGA

1 PKR = 15.696467 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MKD

1 PKR = 0.193406 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MMK

1 PKR = 7.619312 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MNT

1 PKR = 13.028639 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MOP

1 PKR = 0.029016 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MRU

1 PKR = 0.145926 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MUR

1 PKR = 0.175130 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MVR

1 PKR = 0.056053 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MWK

1 PKR = 6.318229 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MXN

1 PKR = 0.062930 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MYR

1 PKR = 0.014602 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MZN

1 PKR = 0.231936 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NAD

1 PKR = 0.059350 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NGN

1 PKR = 4.996043 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NIO

1 PKR = 0.133302 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NOK

1 PKR = 0.034762 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NPR

1 PKR = 0.556288 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NZD

1 PKR = 0.006218 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/OMR

1 PKR = 0.001413 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PAB

1 PKR = 0.003580 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PEN

1 PKR = 0.012341 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PGK

1 PKR = 0.016109 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PHP

1 PKR = 0.222515 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PLN

1 PKR = 0.013660 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PYG

1 PKR = 21.891757 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/QAR

1 PKR = 0.013095 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RON

1 PKR = 0.016675 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RSD

1 PKR = 0.371361 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RUB

1 PKR = 0.278756 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RWF

1 PKR = 5.339991 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SAR

1 PKR = 0.013472 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SBD

1 PKR = 0.029016 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SCR

1 PKR = 0.052944 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SDG

1 PKR = 1.853886 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SEK

1 PKR = 0.034668 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SGD

1 PKR = 0.004616 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SHP

1 PKR = 0.002638 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLE

1 PKR = 0.087329 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLL

1 PKR = 87.352708 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SOS

1 PKR = 2.080264 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SRD

1 PKR = 0.137730 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SSP

1 PKR = 17.226943 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/STN

1 PKR = 0.076967 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SYP

1 PKR = 0.441828 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SZL

1 PKR = 0.059350 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/THB

1 PKR = 0.120772 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TJS

1 PKR = 0.033161 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TMT

1 PKR = 0.012529 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TND

1 PKR = 0.010645 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TOP

1 PKR = 0.008573 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TRY

1 PKR = 0.169289 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TTD

1 PKR = 0.024305 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TVD

1 PKR = 0.005181 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TWD

1 PKR = 0.115968 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TZS

1 PKR = 9.575412 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UAH

1 PKR = 0.162506 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UGX

1 PKR = 13.487706 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/USD

1 PKR = 0.003580 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UYU

1 PKR = 0.145549 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UZS

1 PKR = 44.478097 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VES

1 PKR = 2.649553 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VND

1 PKR = 94.206312 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VUV

1 PKR = 0.431936 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/WST

1 PKR = 0.009892 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XAF

1 PKR = 2.060386 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCD

1 PKR = 0.009703 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCG

1 PKR = 0.006406 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XDR

1 PKR = 0.002638 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XOF

1 PKR = 2.060386 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XPF

1 PKR = 0.374847 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/YER

1 PKR = 0.862930 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZAR

1 PKR = 0.059444 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZMW

1 PKR = 0.066227 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWG

1 PKR = 0.095902 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWL

1 PKR = 0.095902 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá