Tỷ giá hôm nay PKR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PKR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PKR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 PKR/AED

1 PKR = 0.013168 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AFN

1 PKR = 0.227521 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ALL

1 PKR = 0.296087 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AMD

1 PKR = 1.354308 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ANG

1 PKR = 0.006396 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AOA

1 PKR = 3.378104 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ARS

1 PKR = 5.127822 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AUD

1 PKR = 0.004985 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AWG

1 PKR = 0.006396 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/AZN

1 PKR = 0.006114 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BAM

1 PKR = 0.006020 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BBD

1 PKR = 0.007148 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BDT

1 PKR = 0.439992 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BGN

1 PKR = 0.006020 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BHD

1 PKR = 0.001317 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BIF

1 PKR = 10.953160 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BMD

1 PKR = 0.003574 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BND

1 PKR = 0.004609 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BOB

1 PKR = 0.025019 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BRL

1 PKR = 0.018059 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BSD

1 PKR = 0.003574 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BTN

1 PKR = 0.341422 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BWP

1 PKR = 0.049097 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BYN

1 PKR = 0.009876 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/BZD

1 PKR = 0.007148 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CAD

1 PKR = 0.004985 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CDF

1 PKR = 8.419112 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CHF

1 PKR = 0.002822 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLF

1 PKR = 0.000094 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CLP

1 PKR = 3.222912 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNH

1 PKR = 0.024266 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CNY

1 PKR = 0.024172 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/COP

1 PKR = 12.876881 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CRC

1 PKR = 1.644470 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CUP

1 PKR = 0.086249 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CVE

1 PKR = 0.341610 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/CZK

1 PKR = 0.074774 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DJF

1 PKR = 0.638638 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DKK

1 PKR = 0.023138 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DOP

1 PKR = 0.210967 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/DZD

1 PKR = 0.480248 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EGP

1 PKR = 0.186512 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ERN

1 PKR = 0.053894 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ETB

1 PKR = 0.582769 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/EUR

1 PKR = 0.003104 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FJD

1 PKR = 0.007901 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FKP

1 PKR = 0.002728 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/FOK

1 PKR = 0.023138 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GBP

1 PKR = 0.002634 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GEL

1 PKR = 0.009782 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GGP

1 PKR = 0.002728 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GHS

1 PKR = 0.043266 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GIP

1 PKR = 0.002728 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GMD

1 PKR = 0.272856 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GNF

1 PKR = 32.233634 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GTQ

1 PKR = 0.027558 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/GYD

1 PKR = 0.769093 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HKD

1 PKR = 0.028123 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HNL

1 PKR = 0.096125 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HRK

1 PKR = 0.023326 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HTG

1 PKR = 0.481283 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/HUF

1 PKR = 1.096501 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IDR

1 PKR = 64.145034 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ILS

1 PKR = 0.010064 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IMP

1 PKR = 0.002728 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/INR

1 PKR = 0.339917 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IQD

1 PKR = 4.821294 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/IRR

1 PKR = 4,713.348288 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ISK

1 PKR = 0.445542 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JEP

1 PKR = 0.002728 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JMD

1 PKR = 0.568943 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JOD

1 PKR = 0.002540 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/JPY

1 PKR = 0.572893 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KES

1 PKR = 0.467457 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KGS

1 PKR = 0.321670 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KHR

1 PKR = 14.843774 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KID

1 PKR = 0.005079 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KMF

1 PKR = 1.523984 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KRW

1 PKR = 5.434913 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KWD

1 PKR = 0.001129 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KYD

1 PKR = 0.003010 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/KZT

1 PKR = 1.753104 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LAK

1 PKR = 79.289691 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LBP

1 PKR = 321.617758 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LKR

1 PKR = 1.196670 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LRD

1 PKR = 0.659612 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LSL

1 PKR = 0.058691 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/LYD

1 PKR = 0.023326 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MAD

1 PKR = 0.033202 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MDL

1 PKR = 0.062359 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MGA

1 PKR = 15.454853 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MKD

1 PKR = 0.189146 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MMK

1 PKR = 7.584932 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MNT

1 PKR = 12.941027 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MOP

1 PKR = 0.029251 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MRU

1 PKR = 0.147385 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MUR

1 PKR = 0.173345 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MVR

1 PKR = 0.055775 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MWK

1 PKR = 6.373965 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MXN

1 PKR = 0.062265 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MYR

1 PKR = 0.014202 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/MZN

1 PKR = 0.233916 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NAD

1 PKR = 0.058691 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NGN

1 PKR = 4.945636 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NIO

1 PKR = 0.132807 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NOK

1 PKR = 0.033296 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NPR

1 PKR = 0.546369 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/NZD

1 PKR = 0.006114 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/OMR

1 PKR = 0.001411 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PAB

1 PKR = 0.003574 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PEN

1 PKR = 0.012321 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PGK

1 PKR = 0.015801 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PHP

1 PKR = 0.221407 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PLN

1 PKR = 0.012980 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/PYG

1 PKR = 21.747743 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/QAR

1 PKR = 0.013074 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RON

1 PKR = 0.016272 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RSD

1 PKR = 0.364278 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RUB

1 PKR = 0.257619 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/RWF

1 PKR = 5.372649 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SAR

1 PKR = 0.013450 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SBD

1 PKR = 0.028875 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SCR

1 PKR = 0.053141 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SDG

1 PKR = 1.652464 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SEK

1 PKR = 0.033296 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SGD

1 PKR = 0.004609 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SHP

1 PKR = 0.002728 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLE

1 PKR = 0.087942 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SLL

1 PKR = 87.897573 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SOS

1 PKR = 2.100922 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SRD

1 PKR = 0.136851 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SSP

1 PKR = 16.720843 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/STN

1 PKR = 0.075903 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SYP

1 PKR = 0.405756 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/SZL

1 PKR = 0.058691 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/THB

1 PKR = 0.116911 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TJS

1 PKR = 0.033014 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TMT

1 PKR = 0.012509 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TND

1 PKR = 0.010440 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TOP

1 PKR = 0.008653 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TRY

1 PKR = 0.164691 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TTD

1 PKR = 0.024266 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TVD

1 PKR = 0.005079 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TWD

1 PKR = 0.112679 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/TZS

1 PKR = 9.642588 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UAH

1 PKR = 0.160177 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UGX

1 PKR = 13.927671 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/USD

1 PKR = 0.003574 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UYU

1 PKR = 0.145128 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/UZS

1 PKR = 43.403499 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VES

1 PKR = 2.007713 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VND

1 PKR = 94.055681 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/VUV

1 PKR = 0.424379 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/WST

1 PKR = 0.009782 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XAF

1 PKR = 2.032073 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCD

1 PKR = 0.009688 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XCG

1 PKR = 0.006396 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XDR

1 PKR = 0.002634 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XOF

1 PKR = 2.032073 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/XPF

1 PKR = 0.369639 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/YER

1 PKR = 0.861644 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZAR

1 PKR = 0.058691 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZMW

1 PKR = 0.067344 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWG

1 PKR = 0.096595 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PKR/ZWL

1 PKR = 0.096595 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá