Tỷ giá hôm nay NGN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NGN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NGN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 NGN/AED

1 NGN = 0.002705 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AFN

1 NGN = 0.048019 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ALL

1 NGN = 0.060386 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AMD

1 NGN = 0.279710 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ANG

1 NGN = 0.001314 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AOA

1 NGN = 0.687556 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ARS

1 NGN = 1.002106 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AUD

1 NGN = 0.001024 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AWG

1 NGN = 0.001314 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/AZN

1 NGN = 0.001256 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BAM

1 NGN = 0.001217 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BBD

1 NGN = 0.001469 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BDT

1 NGN = 0.090705 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BGN

1 NGN = 0.001217 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BHD

1 NGN = 0.000271 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BIF

1 NGN = 2.223594 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BMD

1 NGN = 0.000734 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BND

1 NGN = 0.000928 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BOB

1 NGN = 0.005140 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BRL

1 NGN = 0.003671 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BSD

1 NGN = 0.000734 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BTN

1 NGN = 0.068792 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BWP

1 NGN = 0.010126 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BYN

1 NGN = 0.002087 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/BZD

1 NGN = 0.001469 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CAD

1 NGN = 0.001005 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CDF

1 NGN = 1.735691 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CHF

1 NGN = 0.000580 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CLF

1 NGN = 0.000019 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CLP

1 NGN = 0.661391 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CNH

1 NGN = 0.005024 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CNY

1 NGN = 0.005005 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/COP

1 NGN = 2.677005 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CRC

1 NGN = 0.341005 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CUP

1 NGN = 0.017681 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CVE

1 NGN = 0.068908 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/CZK

1 NGN = 0.015227 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/DJF

1 NGN = 0.130957 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/DKK

1 NGN = 0.004657 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/DOP

1 NGN = 0.044406 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/DZD

1 NGN = 0.098261 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/EGP

1 NGN = 0.038222 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ERN

1 NGN = 0.011053 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ETB

1 NGN = 0.117275 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/EUR

1 NGN = 0.000618 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/FJD

1 NGN = 0.001643 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/FKP

1 NGN = 0.000541 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/FOK

1 NGN = 0.004657 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GBP

1 NGN = 0.000541 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GEL

1 NGN = 0.002010 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GGP

1 NGN = 0.000541 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GHS

1 NGN = 0.008251 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GIP

1 NGN = 0.000541 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GMD

1 NGN = 0.055459 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GNF

1 NGN = 6.548928 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GTQ

1 NGN = 0.005681 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/GYD

1 NGN = 0.156444 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/HKD

1 NGN = 0.005758 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/HNL

1 NGN = 0.019749 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/HRK

1 NGN = 0.004715 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/HTG

1 NGN = 0.097855 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/HUF

1 NGN = 0.228580 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/IDR

1 NGN = 12.662976 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ILS

1 NGN = 0.002203 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/IMP

1 NGN = 0.000541 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/INR

1 NGN = 0.068348 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/IQD

1 NGN = 0.979130 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/IRR

1 NGN = 410.931208 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ISK

1 NGN = 0.091111 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/JEP

1 NGN = 0.000541 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/JMD

1 NGN = 0.117237 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/JOD

1 NGN = 0.000522 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/JPY

1 NGN = 0.116850 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KES

1 NGN = 0.096058 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KGS

1 NGN = 0.065430 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KHR

1 NGN = 3.005662 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KID

1 NGN = 0.001024 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KMF

1 NGN = 0.307440 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KRW

1 NGN = 1.080754 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KWD

1 NGN = 0.000232 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KYD

1 NGN = 0.000618 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/KZT

1 NGN = 0.347826 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LAK

1 NGN = 16.333159 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LBP

1 NGN = 65.945971 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LKR

1 NGN = 0.234899 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LRD

1 NGN = 0.136947 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LSL

1 NGN = 0.012135 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/LYD

1 NGN = 0.004734 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MAD

1 NGN = 0.006860 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MDL

1 NGN = 0.012657 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MGA

1 NGN = 3.097275 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MKD

1 NGN = 0.038396 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MMK

1 NGN = 1.560541 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MNT

1 NGN = 2.635111 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MOP

1 NGN = 0.005932 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MRU

1 NGN = 0.029952 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MUR

1 NGN = 0.035014 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MVR

1 NGN = 0.011498 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MWK

1 NGN = 1.295092 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MXN

1 NGN = 0.012754 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MYR

1 NGN = 0.002918 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/MZN

1 NGN = 0.047652 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/NAD

1 NGN = 0.012135 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/NIO

1 NGN = 0.027343 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/NOK

1 NGN = 0.006899 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/NPR

1 NGN = 0.110087 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/NZD

1 NGN = 0.001256 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/OMR

1 NGN = 0.000290 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PAB

1 NGN = 0.000734 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PEN

1 NGN = 0.002531 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PGK

1 NGN = 0.003227 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PHP

1 NGN = 0.044097 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PKR

1 NGN = 0.205643 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PLN

1 NGN = 0.002628 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/PYG

1 NGN = 4.745063 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/QAR

1 NGN = 0.002686 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/RON

1 NGN = 0.003227 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/RSD

1 NGN = 0.074029 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/RUB

1 NGN = 0.055942 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/RWF

1 NGN = 1.092367 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SAR

1 NGN = 0.002763 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SBD

1 NGN = 0.005952 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SCR

1 NGN = 0.010531 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SDG

1 NGN = 0.379826 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SEK

1 NGN = 0.006725 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SGD

1 NGN = 0.000928 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SHP

1 NGN = 0.000541 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SLE

1 NGN = 0.018106 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SLL

1 NGN = 18.100367 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SOS

1 NGN = 0.427343 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SRD

1 NGN = 0.028155 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SSP

1 NGN = 3.383382 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/STN

1 NGN = 0.015304 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SYP

1 NGN = 0.084734 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/SZL

1 NGN = 0.012135 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/THB

1 NGN = 0.023459 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TJS

1 NGN = 0.006957 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TMT

1 NGN = 0.002570 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TND

1 NGN = 0.002126 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TOP

1 NGN = 0.001758 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TRY

1 NGN = 0.033043 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TTD

1 NGN = 0.004986 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TVD

1 NGN = 0.001024 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TWD

1 NGN = 0.023208 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/TZS

1 NGN = 1.940966 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/UAH

1 NGN = 0.032560 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/UGX

1 NGN = 2.761932 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/USD

1 NGN = 0.000734 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/UYU

1 NGN = 0.029778 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/UZS

1 NGN = 9.142029 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/VES

1 NGN = 0.354609 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/VND

1 NGN = 19.323671 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/VUV

1 NGN = 0.087343 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/WST

1 NGN = 0.002010 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XAF

1 NGN = 0.409913 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XCD

1 NGN = 0.001990 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XCG

1 NGN = 0.001314 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XDR

1 NGN = 0.000541 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XOF

1 NGN = 0.409913 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/XPF

1 NGN = 0.074570 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/YER

1 NGN = 0.177411 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ZAR

1 NGN = 0.012155 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ZMW

1 NGN = 0.014435 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ZWG

1 NGN = 0.018551 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NGN/ZWL

1 NGN = 0.018551 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá