Tỷ giá hôm nay MGA với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MGA sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MGA

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 MGA/AED

1 MGA = 0.000847 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AFN

1 MGA = 0.015070 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ALL

1 MGA = 0.018416 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AMD

1 MGA = 0.084349 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ANG

1 MGA = 0.000415 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AOA

1 MGA = 0.213385 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ARS

1 MGA = 0.348820 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AUD

1 MGA = 0.000324 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AWG

1 MGA = 0.000415 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/AZN

1 MGA = 0.000391 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BAM

1 MGA = 0.000391 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BBD

1 MGA = 0.000463 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BDT

1 MGA = 0.028325 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BGN

1 MGA = 0.000391 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BHD

1 MGA = 0.000084 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BIF

1 MGA = 0.693505 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BMD

1 MGA = 0.000228 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BND

1 MGA = 0.000294 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BOB

1 MGA = 0.002788 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BRL

1 MGA = 0.001184 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BSD

1 MGA = 0.000228 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BTN

1 MGA = 0.021901 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BWP

1 MGA = 0.003143 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BYN

1 MGA = 0.000709 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/BZD

1 MGA = 0.000463 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CAD

1 MGA = 0.000318 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CDF

1 MGA = 0.532287 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CHF

1 MGA = 0.000186 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CLF

1 MGA = 0.000006 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CLP

1 MGA = 0.217104 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CNH

1 MGA = 0.001556 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CNY

1 MGA = 0.001550 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/COP

1 MGA = 0.732844 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CRC

1 MGA = 0.104935 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CUP

1 MGA = 0.005540 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CVE

1 MGA = 0.022064 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/CZK

1 MGA = 0.004825 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/DJF

1 MGA = 0.041009 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/DKK

1 MGA = 0.001508 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/DOP

1 MGA = 0.013598 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/DZD

1 MGA = 0.030866 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/EGP

1 MGA = 0.011801 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ERN

1 MGA = 0.003461 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ETB

1 MGA = 0.037602 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/EUR

1 MGA = 0.000198 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/FJD

1 MGA = 0.000511 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/FKP

1 MGA = 0.000168 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/FOK

1 MGA = 0.001508 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GBP

1 MGA = 0.000174 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GEL

1 MGA = 0.000607 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GGP

1 MGA = 0.000168 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GHS

1 MGA = 0.002614 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GIP

1 MGA = 0.000168 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GMD

1 MGA = 0.017401 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GNF

1 MGA = 2.037139 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GTQ

1 MGA = 0.001767 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/GYD

1 MGA = 0.048550 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/HKD

1 MGA = 0.001815 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/HNL

1 MGA = 0.006207 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/HRK

1 MGA = 0.001508 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/HTG

1 MGA = 0.030350 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/HUF

1 MGA = 0.073462 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/IDR

1 MGA = 4.110162 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ILS

1 MGA = 0.000697 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/IMP

1 MGA = 0.000168 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/INR

1 MGA = 0.021920 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/IQD

1 MGA = 0.304175 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/IRR

1 MGA = 316.955782 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ISK

1 MGA = 0.028156 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/JEP

1 MGA = 0.000168 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/JMD

1 MGA = 0.036623 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/JOD

1 MGA = 0.000162 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/JPY

1 MGA = 0.036857 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KES

1 MGA = 0.029941 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KGS

1 MGA = 0.020285 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KHR

1 MGA = 0.939451 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KID

1 MGA = 0.000324 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KMF

1 MGA = 0.098452 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KRW

1 MGA = 0.314324 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KWD

1 MGA = 0.000072 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KYD

1 MGA = 0.000192 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/KZT

1 MGA = 0.105193 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LAK

1 MGA = 5.158400 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LBP

1 MGA = 20.652791 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LKR

1 MGA = 0.076033 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LRD

1 MGA = 0.040937 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LSL

1 MGA = 0.003725 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/LYD

1 MGA = 0.001472 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MAD

1 MGA = 0.002163 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MDL

1 MGA = 0.003996 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MKD

1 MGA = 0.012252 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MMK

1 MGA = 0.485859 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MNT

1 MGA = 0.828940 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MOP

1 MGA = 0.001863 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MRU

1 MGA = 0.009325 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MUR

1 MGA = 0.010954 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MVR

1 MGA = 0.003575 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MWK

1 MGA = 0.402513 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MXN

1 MGA = 0.003930 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MYR

1 MGA = 0.000937 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/MZN

1 MGA = 0.014793 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NAD

1 MGA = 0.003725 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NGN

1 MGA = 0.307997 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NIO

1 MGA = 0.008508 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NOK

1 MGA = 0.002157 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NPR

1 MGA = 0.035042 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/NZD

1 MGA = 0.000397 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/OMR

1 MGA = 0.000090 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PAB

1 MGA = 0.000228 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PEN

1 MGA = 0.000781 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PGK

1 MGA = 0.001033 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PHP

1 MGA = 0.014463 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PKR

1 MGA = 0.064076 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PLN

1 MGA = 0.000865 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/PYG

1 MGA = 1.366329 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/QAR

1 MGA = 0.000841 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/RON

1 MGA = 0.001052 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/RSD

1 MGA = 0.023446 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/RUB

1 MGA = 0.020051 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/RWF

1 MGA = 0.342505 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SAR

1 MGA = 0.000865 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SBD

1 MGA = 0.001839 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SCR

1 MGA = 0.003239 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SDG

1 MGA = 0.126043 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SEK

1 MGA = 0.002223 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SGD

1 MGA = 0.000294 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SHP

1 MGA = 0.000168 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SLE

1 MGA = 0.005696 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SLL

1 MGA = 5.694316 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SOS

1 MGA = 0.132647 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SRD

1 MGA = 0.008857 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SSP

1 MGA = 1.302295 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/STN

1 MGA = 0.004903 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SYP

1 MGA = 0.028175 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/SZL

1 MGA = 0.003725 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/THB

1 MGA = 0.007673 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TJS

1 MGA = 0.002133 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TMT

1 MGA = 0.000805 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TND

1 MGA = 0.000673 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TOP

1 MGA = 0.000553 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TRY

1 MGA = 0.011164 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TTD

1 MGA = 0.001562 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TVD

1 MGA = 0.000324 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TWD

1 MGA = 0.007337 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/TZS

1 MGA = 0.615171 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/UAH

1 MGA = 0.010341 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/UGX

1 MGA = 0.879064 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/USD

1 MGA = 0.000228 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/UYU

1 MGA = 0.009319 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/UZS

1 MGA = 2.744795 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/VES

1 MGA = 0.185721 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/VND

1 MGA = 6.008640 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/VUV

1 MGA = 0.027345 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/WST

1 MGA = 0.000625 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XAF

1 MGA = 0.131271 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XCD

1 MGA = 0.000625 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XCG

1 MGA = 0.000415 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XDR

1 MGA = 0.000168 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XOF

1 MGA = 0.131271 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/XPF

1 MGA = 0.023878 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/YER

1 MGA = 0.054817 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ZAR

1 MGA = 0.003731 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ZMW

1 MGA = 0.004428 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ZWG

1 MGA = 0.006165 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MGA/ZWL

1 MGA = 0.006165 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá