Tỷ giá hôm nay HNL với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HNL sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HNL

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 HNL/AED

1 HNL = 0.136986 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AFN

1 HNL = 2.431507 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ALL

1 HNL = 3.057730 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AMD

1 HNL = 14.163405 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ANG

1 HNL = 0.066536 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AOA

1 HNL = 34.815068 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ARS

1 HNL = 50.742661 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AUD

1 HNL = 0.051859 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AWG

1 HNL = 0.066536 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/AZN

1 HNL = 0.063601 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BAM

1 HNL = 0.061644 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BBD

1 HNL = 0.074364 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BDT

1 HNL = 4.592955 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BGN

1 HNL = 0.061644 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BHD

1 HNL = 0.013699 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BIF

1 HNL = 112.593933 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BMD

1 HNL = 0.037182 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BND

1 HNL = 0.046967 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BOB

1 HNL = 0.260274 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BRL

1 HNL = 0.185910 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BSD

1 HNL = 0.037182 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BTN

1 HNL = 3.483366 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BWP

1 HNL = 0.512720 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BYN

1 HNL = 0.105675 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/BZD

1 HNL = 0.074364 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CAD

1 HNL = 0.050881 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CDF

1 HNL = 87.888454 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CHF

1 HNL = 0.029354 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CLF

1 HNL = 0.000978 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CLP

1 HNL = 33.490215 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CNH

1 HNL = 0.254403 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CNY

1 HNL = 0.253425 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/COP

1 HNL = 135.552838 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CRC

1 HNL = 17.267123 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CUP

1 HNL = 0.895303 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CVE

1 HNL = 3.489237 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/CZK

1 HNL = 0.771037 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/DJF

1 HNL = 6.631115 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/DKK

1 HNL = 0.235812 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/DOP

1 HNL = 2.248532 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/DZD

1 HNL = 4.975538 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/EGP

1 HNL = 1.935421 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ERN

1 HNL = 0.559687 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ETB

1 HNL = 5.938356 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/EUR

1 HNL = 0.031311 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/FJD

1 HNL = 0.083170 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/FKP

1 HNL = 0.027397 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/FOK

1 HNL = 0.235812 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GBP

1 HNL = 0.027397 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GEL

1 HNL = 0.101761 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GGP

1 HNL = 0.027397 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GHS

1 HNL = 0.417808 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GIP

1 HNL = 0.027397 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GMD

1 HNL = 2.808219 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GNF

1 HNL = 331.611546 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GTQ

1 HNL = 0.287671 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/GYD

1 HNL = 7.921722 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/HKD

1 HNL = 0.291585 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/HRK

1 HNL = 0.238748 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/HTG

1 HNL = 4.954990 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/HUF

1 HNL = 11.574364 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/IDR

1 HNL = 641.202544 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ILS

1 HNL = 0.111546 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/IMP

1 HNL = 0.027397 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/INR

1 HNL = 3.460861 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/IQD

1 HNL = 49.579256 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/IRR

1 HNL = 20,807.915851 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ISK

1 HNL = 4.613503 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/JEP

1 HNL = 0.027397 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/JMD

1 HNL = 5.936399 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/JOD

1 HNL = 0.026419 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/JPY

1 HNL = 5.916830 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KES

1 HNL = 4.863992 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KGS

1 HNL = 3.313112 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KHR

1 HNL = 152.194716 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KID

1 HNL = 0.051859 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KMF

1 HNL = 15.567515 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KRW

1 HNL = 54.725049 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KWD

1 HNL = 0.011742 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KYD

1 HNL = 0.031311 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/KZT

1 HNL = 17.612524 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LAK

1 HNL = 827.045988 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LBP

1 HNL = 3,339.240705 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LKR

1 HNL = 11.894325 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LRD

1 HNL = 6.934442 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LSL

1 HNL = 0.614481 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/LYD

1 HNL = 0.239726 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MAD

1 HNL = 0.347358 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MDL

1 HNL = 0.640900 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MGA

1 HNL = 156.833659 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MKD

1 HNL = 1.944227 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MMK

1 HNL = 79.019569 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MNT

1 HNL = 133.431507 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MOP

1 HNL = 0.300391 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MRU

1 HNL = 1.516634 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MUR

1 HNL = 1.772994 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MVR

1 HNL = 0.582192 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MWK

1 HNL = 65.578278 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MXN

1 HNL = 0.645793 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MYR

1 HNL = 0.147750 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/MZN

1 HNL = 2.412916 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NAD

1 HNL = 0.614481 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NGN

1 HNL = 50.636008 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NIO

1 HNL = 1.384540 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NOK

1 HNL = 0.349315 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NPR

1 HNL = 5.574364 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/NZD

1 HNL = 0.063601 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/OMR

1 HNL = 0.014677 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PAB

1 HNL = 0.037182 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PEN

1 HNL = 0.128180 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PGK

1 HNL = 0.163405 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PHP

1 HNL = 2.232877 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PKR

1 HNL = 10.412916 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PLN

1 HNL = 0.133072 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/PYG

1 HNL = 240.271037 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/QAR

1 HNL = 0.136008 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/RON

1 HNL = 0.163405 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/RSD

1 HNL = 3.748532 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/RUB

1 HNL = 2.832681 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/RWF

1 HNL = 55.313112 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SAR

1 HNL = 0.139922 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SBD

1 HNL = 0.301370 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SCR

1 HNL = 0.533268 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SDG

1 HNL = 19.232877 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SEK

1 HNL = 0.340509 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SGD

1 HNL = 0.046967 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SHP

1 HNL = 0.027397 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SLE

1 HNL = 0.916830 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SLL

1 HNL = 916.530333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SOS

1 HNL = 21.638943 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SRD

1 HNL = 1.425636 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SSP

1 HNL = 171.320939 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/STN

1 HNL = 0.774951 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SYP

1 HNL = 4.290607 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/SZL

1 HNL = 0.614481 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/THB

1 HNL = 1.187867 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TJS

1 HNL = 0.352250 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TMT

1 HNL = 0.130137 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TND

1 HNL = 0.107632 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TOP

1 HNL = 0.089041 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TRY

1 HNL = 1.673190 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TTD

1 HNL = 0.252446 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TVD

1 HNL = 0.051859 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TWD

1 HNL = 1.175147 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/TZS

1 HNL = 98.282779 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/UAH

1 HNL = 1.648728 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/UGX

1 HNL = 139.853229 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/USD

1 HNL = 0.037182 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/UYU

1 HNL = 1.507828 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/UZS

1 HNL = 462.915851 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/VES

1 HNL = 17.955969 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/VND

1 HNL = 978.473581 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/VUV

1 HNL = 4.422701 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/WST

1 HNL = 0.101761 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XAF

1 HNL = 20.756360 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XCD

1 HNL = 0.100783 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XCG

1 HNL = 0.066536 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XDR

1 HNL = 0.027397 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XOF

1 HNL = 20.756360 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/XPF

1 HNL = 3.775930 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/YER

1 HNL = 8.983366 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ZAR

1 HNL = 0.615460 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ZMW

1 HNL = 0.730920 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ZWG

1 HNL = 0.939335 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HNL/ZWL

1 HNL = 0.939335 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá