Tỷ giá hôm nay LBP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LBP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LBP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 LBP/AED

1 LBP = 0.000041 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AFN

1 LBP = 0.000728 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ALL

1 LBP = 0.000916 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AMD

1 LBP = 0.004242 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ANG

1 LBP = 0.000020 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AOA

1 LBP = 0.010426 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ARS

1 LBP = 0.015196 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AUD

1 LBP = 0.000016 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AWG

1 LBP = 0.000020 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/AZN

1 LBP = 0.000019 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BAM

1 LBP = 0.000018 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BBD

1 LBP = 0.000022 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BDT

1 LBP = 0.001375 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BGN

1 LBP = 0.000018 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BHD

1 LBP = 0.000004 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BIF

1 LBP = 0.033718 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BMD

1 LBP = 0.000011 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BND

1 LBP = 0.000014 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BOB

1 LBP = 0.000078 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BRL

1 LBP = 0.000056 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BSD

1 LBP = 0.000011 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BTN

1 LBP = 0.001043 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BWP

1 LBP = 0.000154 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BYN

1 LBP = 0.000032 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/BZD

1 LBP = 0.000022 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CAD

1 LBP = 0.000015 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CDF

1 LBP = 0.026320 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CHF

1 LBP = 0.000009 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CLF

1 LBP = 0.000000 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CLP

1 LBP = 0.010029 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CNH

1 LBP = 0.000076 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CNY

1 LBP = 0.000076 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/COP

1 LBP = 0.040594 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CRC

1 LBP = 0.005171 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CUP

1 LBP = 0.000268 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CVE

1 LBP = 0.001045 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/CZK

1 LBP = 0.000231 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/DJF

1 LBP = 0.001986 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/DKK

1 LBP = 0.000071 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/DOP

1 LBP = 0.000673 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/DZD

1 LBP = 0.001490 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/EGP

1 LBP = 0.000580 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ERN

1 LBP = 0.000168 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ETB

1 LBP = 0.001778 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/EUR

1 LBP = 0.000009 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/FJD

1 LBP = 0.000025 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/FKP

1 LBP = 0.000008 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/FOK

1 LBP = 0.000071 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GBP

1 LBP = 0.000008 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GEL

1 LBP = 0.000030 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GGP

1 LBP = 0.000008 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GHS

1 LBP = 0.000125 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GIP

1 LBP = 0.000008 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GMD

1 LBP = 0.000841 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GNF

1 LBP = 0.099307 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GTQ

1 LBP = 0.000086 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/GYD

1 LBP = 0.002372 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/HKD

1 LBP = 0.000087 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/HNL

1 LBP = 0.000299 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/HRK

1 LBP = 0.000071 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/HTG

1 LBP = 0.001484 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/HUF

1 LBP = 0.003466 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/IDR

1 LBP = 0.192020 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ILS

1 LBP = 0.000033 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/IMP

1 LBP = 0.000008 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/INR

1 LBP = 0.001036 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/IQD

1 LBP = 0.014847 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/IRR

1 LBP = 6.231332 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ISK

1 LBP = 0.001382 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/JEP

1 LBP = 0.000008 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/JMD

1 LBP = 0.001778 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/JOD

1 LBP = 0.000008 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/JPY

1 LBP = 0.001772 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KES

1 LBP = 0.001457 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KGS

1 LBP = 0.000992 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KHR

1 LBP = 0.045578 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KID

1 LBP = 0.000016 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KMF

1 LBP = 0.004662 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KRW

1 LBP = 0.016388 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KWD

1 LBP = 0.000004 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KYD

1 LBP = 0.000009 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/KZT

1 LBP = 0.005274 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/LAK

1 LBP = 0.247675 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/LKR

1 LBP = 0.003562 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/LRD

1 LBP = 0.002077 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/LSL

1 LBP = 0.000184 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/LYD

1 LBP = 0.000072 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MAD

1 LBP = 0.000104 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MDL

1 LBP = 0.000192 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MGA

1 LBP = 0.046967 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MKD

1 LBP = 0.000582 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MMK

1 LBP = 0.023664 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MNT

1 LBP = 0.039959 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MOP

1 LBP = 0.000090 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MRU

1 LBP = 0.000454 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MUR

1 LBP = 0.000531 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MVR

1 LBP = 0.000174 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MWK

1 LBP = 0.019639 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MXN

1 LBP = 0.000193 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MYR

1 LBP = 0.000044 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/MZN

1 LBP = 0.000723 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NAD

1 LBP = 0.000184 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NGN

1 LBP = 0.015164 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NIO

1 LBP = 0.000415 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NOK

1 LBP = 0.000105 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NPR

1 LBP = 0.001669 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/NZD

1 LBP = 0.000019 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/OMR

1 LBP = 0.000004 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PAB

1 LBP = 0.000011 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PEN

1 LBP = 0.000038 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PGK

1 LBP = 0.000049 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PHP

1 LBP = 0.000669 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PKR

1 LBP = 0.003118 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PLN

1 LBP = 0.000040 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/PYG

1 LBP = 0.071954 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/QAR

1 LBP = 0.000041 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/RON

1 LBP = 0.000049 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/RSD

1 LBP = 0.001123 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/RUB

1 LBP = 0.000848 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/RWF

1 LBP = 0.016565 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SAR

1 LBP = 0.000042 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SBD

1 LBP = 0.000090 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SCR

1 LBP = 0.000160 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SDG

1 LBP = 0.005760 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SEK

1 LBP = 0.000102 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SGD

1 LBP = 0.000014 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SHP

1 LBP = 0.000008 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SLE

1 LBP = 0.000275 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SLL

1 LBP = 0.274473 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SOS

1 LBP = 0.006480 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SRD

1 LBP = 0.000427 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SSP

1 LBP = 0.051305 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/STN

1 LBP = 0.000232 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SYP

1 LBP = 0.001285 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/SZL

1 LBP = 0.000184 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/THB

1 LBP = 0.000356 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TJS

1 LBP = 0.000105 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TMT

1 LBP = 0.000039 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TND

1 LBP = 0.000032 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TOP

1 LBP = 0.000027 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TRY

1 LBP = 0.000501 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TTD

1 LBP = 0.000076 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TVD

1 LBP = 0.000016 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TWD

1 LBP = 0.000352 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/TZS

1 LBP = 0.029433 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/UAH

1 LBP = 0.000494 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/UGX

1 LBP = 0.041882 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/USD

1 LBP = 0.000011 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/UYU

1 LBP = 0.000452 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/UZS

1 LBP = 0.138629 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/VES

1 LBP = 0.005377 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/VND

1 LBP = 0.293023 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/VUV

1 LBP = 0.001324 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/WST

1 LBP = 0.000030 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XAF

1 LBP = 0.006216 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XCD

1 LBP = 0.000030 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XCG

1 LBP = 0.000020 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XDR

1 LBP = 0.000008 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XOF

1 LBP = 0.006216 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/XPF

1 LBP = 0.001131 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/YER

1 LBP = 0.002690 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ZAR

1 LBP = 0.000184 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ZMW

1 LBP = 0.000219 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ZWG

1 LBP = 0.000281 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LBP/ZWL

1 LBP = 0.000281 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá