Tỷ giá hôm nay BOB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BOB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BOB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 BOB/AED

1 BOB = 0.526316 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AFN

1 BOB = 9.093985 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ALL

1 BOB = 11.834586 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AMD

1 BOB = 54.131579 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ANG

1 BOB = 0.255639 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AOA

1 BOB = 135.022556 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ARS

1 BOB = 204.958647 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AUD

1 BOB = 0.199248 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AWG

1 BOB = 0.255639 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AZN

1 BOB = 0.244361 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BAM

1 BOB = 0.240602 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BBD

1 BOB = 0.285714 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BDT

1 BOB = 17.586466 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BGN

1 BOB = 0.240602 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BHD

1 BOB = 0.052632 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BIF

1 BOB = 437.796992 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BMD

1 BOB = 0.142857 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BND

1 BOB = 0.184211 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BRL

1 BOB = 0.721805 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BSD

1 BOB = 0.142857 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BTN

1 BOB = 13.646617 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BWP

1 BOB = 1.962406 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BYN

1 BOB = 0.394737 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BZD

1 BOB = 0.285714 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CAD

1 BOB = 0.199248 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CDF

1 BOB = 336.511278 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CHF

1 BOB = 0.112782 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLF

1 BOB = 0.003759 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLP

1 BOB = 128.819549 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNH

1 BOB = 0.969925 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNY

1 BOB = 0.966165 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/COP

1 BOB = 514.687970 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CRC

1 BOB = 65.729323 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CUP

1 BOB = 3.447368 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CVE

1 BOB = 13.654135 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CZK

1 BOB = 2.988722 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DJF

1 BOB = 25.526316 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DKK

1 BOB = 0.924812 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DOP

1 BOB = 8.432331 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DZD

1 BOB = 19.195489 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EGP

1 BOB = 7.454887 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ERN

1 BOB = 2.154135 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ETB

1 BOB = 23.293233 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EUR

1 BOB = 0.124060 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FJD

1 BOB = 0.315789 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FKP

1 BOB = 0.109023 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FOK

1 BOB = 0.924812 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GBP

1 BOB = 0.105263 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GEL

1 BOB = 0.390977 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GGP

1 BOB = 0.109023 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GHS

1 BOB = 1.729323 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GIP

1 BOB = 0.109023 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GMD

1 BOB = 10.906015 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GNF

1 BOB = 1,288.375940 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GTQ

1 BOB = 1.101504 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GYD

1 BOB = 30.740602 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HKD

1 BOB = 1.124060 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HNL

1 BOB = 3.842105 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HRK

1 BOB = 0.932331 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HTG

1 BOB = 19.236842 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HUF

1 BOB = 43.827068 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IDR

1 BOB = 2,563.872180 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ILS

1 BOB = 0.402256 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IMP

1 BOB = 0.109023 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/INR

1 BOB = 13.586466 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IQD

1 BOB = 192.706767 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IRR

1 BOB = 188,392.176692 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ISK

1 BOB = 17.808271 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JEP

1 BOB = 0.109023 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JMD

1 BOB = 22.740602 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JOD

1 BOB = 0.101504 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JPY

1 BOB = 22.898496 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KES

1 BOB = 18.684211 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KGS

1 BOB = 12.857143 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KHR

1 BOB = 593.304511 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KID

1 BOB = 0.203008 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KMF

1 BOB = 60.913534 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KRW

1 BOB = 217.233083 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KWD

1 BOB = 0.045113 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KYD

1 BOB = 0.120301 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KZT

1 BOB = 70.071429 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LAK

1 BOB = 3,169.203008 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LBP

1 BOB = 12,855.037594 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LKR

1 BOB = 47.830827 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LRD

1 BOB = 26.364662 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LSL

1 BOB = 2.345865 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LYD

1 BOB = 0.932331 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MAD

1 BOB = 1.327068 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MDL

1 BOB = 2.492481 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MGA

1 BOB = 617.729323 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MKD

1 BOB = 7.560150 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MMK

1 BOB = 303.169173 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MNT

1 BOB = 517.251880 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MOP

1 BOB = 1.169173 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MRU

1 BOB = 5.890977 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MUR

1 BOB = 6.928571 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MVR

1 BOB = 2.229323 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MWK

1 BOB = 254.766917 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MXN

1 BOB = 2.488722 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MYR

1 BOB = 0.567669 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MZN

1 BOB = 9.349624 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NAD

1 BOB = 2.345865 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NGN

1 BOB = 197.676692 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NIO

1 BOB = 5.308271 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NOK

1 BOB = 1.330827 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NPR

1 BOB = 21.838346 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NZD

1 BOB = 0.244361 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/OMR

1 BOB = 0.056391 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PAB

1 BOB = 0.142857 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PEN

1 BOB = 0.492481 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PGK

1 BOB = 0.631579 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PHP

1 BOB = 8.849624 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PKR

1 BOB = 39.969925 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PLN

1 BOB = 0.518797 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PYG

1 BOB = 869.255639 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/QAR

1 BOB = 0.522556 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RON

1 BOB = 0.650376 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RSD

1 BOB = 14.560150 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RUB

1 BOB = 10.296992 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RWF

1 BOB = 214.744361 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SAR

1 BOB = 0.537594 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SBD

1 BOB = 1.154135 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SCR

1 BOB = 2.124060 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SDG

1 BOB = 66.048872 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SEK

1 BOB = 1.330827 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SGD

1 BOB = 0.184211 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SHP

1 BOB = 0.109023 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLE

1 BOB = 3.515038 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLL

1 BOB = 3,513.259398 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SOS

1 BOB = 83.973684 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SRD

1 BOB = 5.469925 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SSP

1 BOB = 668.330827 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/STN

1 BOB = 3.033835 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SYP

1 BOB = 16.218045 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SZL

1 BOB = 2.345865 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/THB

1 BOB = 4.672932 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TJS

1 BOB = 1.319549 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TMT

1 BOB = 0.500000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TND

1 BOB = 0.417293 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TOP

1 BOB = 0.345865 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TRY

1 BOB = 6.582707 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TTD

1 BOB = 0.969925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TVD

1 BOB = 0.203008 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TWD

1 BOB = 4.503759 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TZS

1 BOB = 385.413534 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UAH

1 BOB = 6.402256 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UGX

1 BOB = 556.687970 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/USD

1 BOB = 0.142857 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UYU

1 BOB = 5.800752 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UZS

1 BOB = 1,734.834586 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VES

1 BOB = 80.248120 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VND

1 BOB = 3,759.398496 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VUV

1 BOB = 16.962406 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/WST

1 BOB = 0.390977 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XAF

1 BOB = 81.221805 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCD

1 BOB = 0.387218 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCG

1 BOB = 0.255639 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XDR

1 BOB = 0.105263 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XOF

1 BOB = 81.221805 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XPF

1 BOB = 14.774436 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/YER

1 BOB = 34.439850 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZAR

1 BOB = 2.345865 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZMW

1 BOB = 2.691729 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWG

1 BOB = 3.860902 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWL

1 BOB = 3.860902 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá