Tỷ giá hôm nay BOB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BOB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BOB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 BOB/AED

1 BOB = 0.526316 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AFN

1 BOB = 9.342105 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ALL

1 BOB = 11.748120 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AMD

1 BOB = 54.417293 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ANG

1 BOB = 0.255639 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AOA

1 BOB = 133.763158 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ARS

1 BOB = 194.958647 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AUD

1 BOB = 0.199248 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AWG

1 BOB = 0.255639 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AZN

1 BOB = 0.244361 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BAM

1 BOB = 0.236842 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BBD

1 BOB = 0.285714 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BDT

1 BOB = 17.646617 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BGN

1 BOB = 0.236842 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BHD

1 BOB = 0.052632 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BIF

1 BOB = 432.597744 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BMD

1 BOB = 0.142857 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BND

1 BOB = 0.180451 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BRL

1 BOB = 0.714286 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BSD

1 BOB = 0.142857 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BTN

1 BOB = 13.383459 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BWP

1 BOB = 1.969925 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BYN

1 BOB = 0.406015 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BZD

1 BOB = 0.285714 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CAD

1 BOB = 0.195489 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CDF

1 BOB = 337.676692 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CHF

1 BOB = 0.112782 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLF

1 BOB = 0.003759 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLP

1 BOB = 128.672932 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNH

1 BOB = 0.977444 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNY

1 BOB = 0.973684 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/COP

1 BOB = 520.808271 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CRC

1 BOB = 66.342105 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CUP

1 BOB = 3.439850 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CVE

1 BOB = 13.406015 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CZK

1 BOB = 2.962406 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DJF

1 BOB = 25.477444 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DKK

1 BOB = 0.906015 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DOP

1 BOB = 8.639098 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DZD

1 BOB = 19.116541 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EGP

1 BOB = 7.436090 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ERN

1 BOB = 2.150376 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ETB

1 BOB = 22.815789 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EUR

1 BOB = 0.120301 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FJD

1 BOB = 0.319549 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FKP

1 BOB = 0.105263 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FOK

1 BOB = 0.906015 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GBP

1 BOB = 0.105263 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GEL

1 BOB = 0.390977 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GGP

1 BOB = 0.105263 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GHS

1 BOB = 1.605263 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GIP

1 BOB = 0.105263 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GMD

1 BOB = 10.789474 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GNF

1 BOB = 1,274.086466 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GTQ

1 BOB = 1.105263 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GYD

1 BOB = 30.436090 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HKD

1 BOB = 1.120301 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HNL

1 BOB = 3.842105 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HRK

1 BOB = 0.917293 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HTG

1 BOB = 19.037594 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HUF

1 BOB = 44.469925 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IDR

1 BOB = 2,463.567669 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ILS

1 BOB = 0.428571 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IMP

1 BOB = 0.105263 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/INR

1 BOB = 13.296992 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IQD

1 BOB = 190.488722 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IRR

1 BOB = 79,946.203008 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ISK

1 BOB = 17.725564 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JEP

1 BOB = 0.105263 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JMD

1 BOB = 22.808271 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JOD

1 BOB = 0.101504 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JPY

1 BOB = 22.733083 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KES

1 BOB = 18.687970 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KGS

1 BOB = 12.729323 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KHR

1 BOB = 584.748120 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KID

1 BOB = 0.199248 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KMF

1 BOB = 59.812030 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KRW

1 BOB = 210.259398 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KWD

1 BOB = 0.045113 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KYD

1 BOB = 0.120301 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KZT

1 BOB = 67.669173 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LAK

1 BOB = 3,177.597744 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LBP

1 BOB = 12,829.714286 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LKR

1 BOB = 45.699248 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LRD

1 BOB = 26.642857 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LSL

1 BOB = 2.360902 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LYD

1 BOB = 0.921053 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MAD

1 BOB = 1.334586 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MDL

1 BOB = 2.462406 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MGA

1 BOB = 602.571429 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MKD

1 BOB = 7.469925 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MMK

1 BOB = 303.601504 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MNT

1 BOB = 512.657895 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MOP

1 BOB = 1.154135 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MRU

1 BOB = 5.827068 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MUR

1 BOB = 6.812030 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MVR

1 BOB = 2.236842 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MWK

1 BOB = 251.958647 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MXN

1 BOB = 2.481203 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MYR

1 BOB = 0.567669 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MZN

1 BOB = 9.270677 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NAD

1 BOB = 2.360902 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NGN

1 BOB = 194.548872 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NIO

1 BOB = 5.319549 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NOK

1 BOB = 1.342105 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NPR

1 BOB = 21.417293 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NZD

1 BOB = 0.244361 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/OMR

1 BOB = 0.056391 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PAB

1 BOB = 0.142857 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PEN

1 BOB = 0.492481 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PGK

1 BOB = 0.627820 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PHP

1 BOB = 8.578947 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PKR

1 BOB = 40.007519 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PLN

1 BOB = 0.511278 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PYG

1 BOB = 923.146617 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/QAR

1 BOB = 0.522556 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RON

1 BOB = 0.627820 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RSD

1 BOB = 14.402256 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RUB

1 BOB = 10.883459 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RWF

1 BOB = 212.518797 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SAR

1 BOB = 0.537594 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SBD

1 BOB = 1.157895 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SCR

1 BOB = 2.048872 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SDG

1 BOB = 73.894737 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SEK

1 BOB = 1.308271 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SGD

1 BOB = 0.180451 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SHP

1 BOB = 0.105263 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLE

1 BOB = 3.522556 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLL

1 BOB = 3,521.406015 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SOS

1 BOB = 83.139098 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SRD

1 BOB = 5.477444 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SSP

1 BOB = 658.233083 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/STN

1 BOB = 2.977444 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SYP

1 BOB = 16.484962 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SZL

1 BOB = 2.360902 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/THB

1 BOB = 4.563910 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TJS

1 BOB = 1.353383 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TMT

1 BOB = 0.500000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TND

1 BOB = 0.413534 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TOP

1 BOB = 0.342105 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TRY

1 BOB = 6.428571 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TTD

1 BOB = 0.969925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TVD

1 BOB = 0.199248 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TWD

1 BOB = 4.515038 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TZS

1 BOB = 377.612782 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UAH

1 BOB = 6.334586 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UGX

1 BOB = 537.330827 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/USD

1 BOB = 0.142857 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UYU

1 BOB = 5.793233 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UZS

1 BOB = 1,778.571429 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VES

1 BOB = 68.988722 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VND

1 BOB = 3,759.398496 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VUV

1 BOB = 16.992481 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/WST

1 BOB = 0.390977 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XAF

1 BOB = 79.748120 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCD

1 BOB = 0.387218 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCG

1 BOB = 0.255639 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XDR

1 BOB = 0.105263 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XOF

1 BOB = 79.748120 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XPF

1 BOB = 14.507519 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/YER

1 BOB = 34.515038 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZAR

1 BOB = 2.364662 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZMW

1 BOB = 2.808271 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWG

1 BOB = 3.609023 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWL

1 BOB = 3.609023 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá