Tỷ giá hôm nay BOB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BOB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BOB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 BOB/AED

1 BOB = 0.345679 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AFN

1 BOB = 6.281481 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ALL

1 BOB = 7.775309 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AMD

1 BOB = 34.995062 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ANG

1 BOB = 0.167901 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AOA

1 BOB = 87.602469 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ARS

1 BOB = 139.474074 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AUD

1 BOB = 0.135802 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AWG

1 BOB = 0.167901 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/AZN

1 BOB = 0.160494 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BAM

1 BOB = 0.160494 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BBD

1 BOB = 0.187654 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BDT

1 BOB = 11.664198 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BGN

1 BOB = 0.160494 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BHD

1 BOB = 0.034568 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BIF

1 BOB = 284.711111 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BMD

1 BOB = 0.093827 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BND

1 BOB = 0.120988 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BRL

1 BOB = 0.479012 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BSD

1 BOB = 0.093827 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BTN

1 BOB = 9.111111 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BWP

1 BOB = 1.313580 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BYN

1 BOB = 0.271605 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/BZD

1 BOB = 0.187654 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CAD

1 BOB = 0.133333 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CDF

1 BOB = 220.266667 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CHF

1 BOB = 0.076543 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLF

1 BOB = 0.002469 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CLP

1 BOB = 88.140741 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNH

1 BOB = 0.639506 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CNY

1 BOB = 0.637037 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/COP

1 BOB = 306.303704 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CRC

1 BOB = 43.123457 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CUP

1 BOB = 2.261728 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CVE

1 BOB = 9.076543 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/CZK

1 BOB = 1.990123 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DJF

1 BOB = 16.745679 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DKK

1 BOB = 0.614815 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DOP

1 BOB = 5.543210 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/DZD

1 BOB = 12.639506 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EGP

1 BOB = 4.762963 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ERN

1 BOB = 1.412346 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ETB

1 BOB = 15.311111 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/EUR

1 BOB = 0.081481 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FJD

1 BOB = 0.212346 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FKP

1 BOB = 0.069136 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/FOK

1 BOB = 0.614815 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GBP

1 BOB = 0.069136 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GEL

1 BOB = 0.251852 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GGP

1 BOB = 0.069136 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GHS

1 BOB = 1.098765 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GIP

1 BOB = 0.069136 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GMD

1 BOB = 7.088889 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GNF

1 BOB = 837.508642 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GTQ

1 BOB = 0.723457 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/GYD

1 BOB = 19.955556 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HKD

1 BOB = 0.738272 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HNL

1 BOB = 2.540741 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HRK

1 BOB = 0.619753 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HTG

1 BOB = 12.464198 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/HUF

1 BOB = 29.708642 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IDR

1 BOB = 1,704.382716 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ILS

1 BOB = 0.281481 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IMP

1 BOB = 0.069136 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/INR

1 BOB = 9.083951 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IQD

1 BOB = 124.886420 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/IRR

1 BOB = 129,074.967901 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ISK

1 BOB = 11.911111 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JEP

1 BOB = 0.069136 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JMD

1 BOB = 15.037037 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JOD

1 BOB = 0.066667 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/JPY

1 BOB = 15.298765 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KES

1 BOB = 12.281481 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KGS

1 BOB = 8.345679 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KHR

1 BOB = 385.703704 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KID

1 BOB = 0.135802 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KMF

1 BOB = 40.501235 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KRW

1 BOB = 140.624691 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KWD

1 BOB = 0.029630 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KYD

1 BOB = 0.079012 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/KZT

1 BOB = 44.276543 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LAK

1 BOB = 2,116.711111 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LBP

1 BOB = 8,433.669136 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LKR

1 BOB = 32.039506 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LRD

1 BOB = 17.190123 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LSL

1 BOB = 1.555556 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/LYD

1 BOB = 0.609877 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MAD

1 BOB = 0.886420 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MDL

1 BOB = 1.666667 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MGA

1 BOB = 411.402469 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MKD

1 BOB = 5.069136 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MMK

1 BOB = 199.701235 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MNT

1 BOB = 341.479012 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MOP

1 BOB = 0.760494 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MRU

1 BOB = 3.824691 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MUR

1 BOB = 4.590123 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MVR

1 BOB = 1.469136 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MWK

1 BOB = 165.600000 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MXN

1 BOB = 1.649383 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MYR

1 BOB = 0.382716 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/MZN

1 BOB = 6.079012 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NAD

1 BOB = 1.555556 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NGN

1 BOB = 130.945679 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NIO

1 BOB = 3.493827 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NOK

1 BOB = 0.911111 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NPR

1 BOB = 14.580247 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/NZD

1 BOB = 0.162963 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/OMR

1 BOB = 0.037037 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PAB

1 BOB = 0.093827 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PEN

1 BOB = 0.323457 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PGK

1 BOB = 0.422222 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PHP

1 BOB = 5.832099 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PKR

1 BOB = 26.209877 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PLN

1 BOB = 0.358025 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/PYG

1 BOB = 573.780247 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/QAR

1 BOB = 0.343210 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RON

1 BOB = 0.437037 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RSD

1 BOB = 9.733333 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RUB

1 BOB = 7.306173 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/RWF

1 BOB = 139.960494 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SAR

1 BOB = 0.353086 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SBD

1 BOB = 0.760494 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SCR

1 BOB = 1.387654 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SDG

1 BOB = 48.590123 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SEK

1 BOB = 0.908642 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SGD

1 BOB = 0.120988 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SHP

1 BOB = 0.069136 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLE

1 BOB = 2.288889 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SLL

1 BOB = 2,289.503704 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SOS

1 BOB = 54.523457 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SRD

1 BOB = 3.609877 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SSP

1 BOB = 451.516049 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/STN

1 BOB = 2.017284 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SYP

1 BOB = 11.580247 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/SZL

1 BOB = 1.555556 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/THB

1 BOB = 3.165432 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TJS

1 BOB = 0.869136 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TMT

1 BOB = 0.328395 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TND

1 BOB = 0.279012 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TOP

1 BOB = 0.224691 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TRY

1 BOB = 4.437037 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TTD

1 BOB = 0.637037 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TVD

1 BOB = 0.135802 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TWD

1 BOB = 3.039506 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/TZS

1 BOB = 250.970370 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UAH

1 BOB = 4.259259 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UGX

1 BOB = 353.511111 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/USD

1 BOB = 0.093827 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UYU

1 BOB = 3.814815 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/UZS

1 BOB = 1,165.765432 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VES

1 BOB = 69.444444 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VND

1 BOB = 2,469.135802 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/VUV

1 BOB = 11.320988 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/WST

1 BOB = 0.259259 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XAF

1 BOB = 54.002469 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCD

1 BOB = 0.254321 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XCG

1 BOB = 0.167901 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XDR

1 BOB = 0.069136 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XOF

1 BOB = 54.002469 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/XPF

1 BOB = 9.824691 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/YER

1 BOB = 22.617284 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZAR

1 BOB = 1.558025 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZMW

1 BOB = 1.735802 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWG

1 BOB = 2.513580 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BOB/ZWL

1 BOB = 2.513580 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá