Tỷ giá hôm nay VES với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 VES sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

VES

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 VES/AED

1 VES = 0.007629 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AFN

1 VES = 0.135415 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ALL

1 VES = 0.170290 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AMD

1 VES = 0.788785 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ANG

1 VES = 0.003706 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AOA

1 VES = 1.938913 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ARS

1 VES = 2.825950 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AUD

1 VES = 0.002888 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AWG

1 VES = 0.003706 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/AZN

1 VES = 0.003542 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BAM

1 VES = 0.003433 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BBD

1 VES = 0.004141 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BDT

1 VES = 0.255790 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BGN

1 VES = 0.003433 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BHD

1 VES = 0.000763 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BIF

1 VES = 6.270557 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BMD

1 VES = 0.002071 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BND

1 VES = 0.002616 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BOB

1 VES = 0.014495 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BRL

1 VES = 0.010354 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BSD

1 VES = 0.002071 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BTN

1 VES = 0.193995 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BWP

1 VES = 0.028554 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BYN

1 VES = 0.005885 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/BZD

1 VES = 0.004141 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CAD

1 VES = 0.002834 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CDF

1 VES = 4.894665 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CHF

1 VES = 0.001635 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CLF

1 VES = 0.000054 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CLP

1 VES = 1.865130 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CNH

1 VES = 0.014168 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CNY

1 VES = 0.014114 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/COP

1 VES = 7.549180 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CRC

1 VES = 0.961637 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CUP

1 VES = 0.049861 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CVE

1 VES = 0.194322 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/CZK

1 VES = 0.042940 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/DJF

1 VES = 0.369299 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/DKK

1 VES = 0.013133 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/DOP

1 VES = 0.125225 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/DZD

1 VES = 0.277097 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/EGP

1 VES = 0.107787 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ERN

1 VES = 0.031170 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ETB

1 VES = 0.330718 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/EUR

1 VES = 0.001744 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/FJD

1 VES = 0.004632 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/FKP

1 VES = 0.001526 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/FOK

1 VES = 0.013133 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GBP

1 VES = 0.001526 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GEL

1 VES = 0.005667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GGP

1 VES = 0.001526 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GHS

1 VES = 0.023268 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GIP

1 VES = 0.001526 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GMD

1 VES = 0.156395 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GNF

1 VES = 18.468040 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GTQ

1 VES = 0.016021 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/GYD

1 VES = 0.441175 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/HKD

1 VES = 0.016239 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/HNL

1 VES = 0.055692 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/HRK

1 VES = 0.013296 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/HTG

1 VES = 0.275952 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/HUF

1 VES = 0.644597 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/IDR

1 VES = 35.709716 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ILS

1 VES = 0.006212 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/IMP

1 VES = 0.001526 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/INR

1 VES = 0.192742 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/IQD

1 VES = 2.761157 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/IRR

1 VES = 1,158.830037 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ISK

1 VES = 0.256934 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/JEP

1 VES = 0.001526 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/JMD

1 VES = 0.330609 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/JOD

1 VES = 0.001471 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/JPY

1 VES = 0.329519 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KES

1 VES = 0.270884 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KGS

1 VES = 0.184513 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KHR

1 VES = 8.475996 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KID

1 VES = 0.002888 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KMF

1 VES = 0.866983 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KRW

1 VES = 3.047736 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KWD

1 VES = 0.000654 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KYD

1 VES = 0.001744 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/KZT

1 VES = 0.980873 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LAK

1 VES = 46.059670 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LBP

1 VES = 185.968285 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LKR

1 VES = 0.662416 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LRD

1 VES = 0.386191 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LSL

1 VES = 0.034222 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/LYD

1 VES = 0.013351 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MAD

1 VES = 0.019345 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MDL

1 VES = 0.035693 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MGA

1 VES = 8.734347 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MKD

1 VES = 0.108277 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MMK

1 VES = 4.400741 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MNT

1 VES = 7.431039 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MOP

1 VES = 0.016729 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MRU

1 VES = 0.084464 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MUR

1 VES = 0.098741 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MVR

1 VES = 0.032423 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MWK

1 VES = 3.652172 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MXN

1 VES = 0.035965 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MYR

1 VES = 0.008228 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/MZN

1 VES = 0.134380 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NAD

1 VES = 0.034222 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NGN

1 VES = 2.820010 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NIO

1 VES = 0.077108 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NOK

1 VES = 0.019454 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NPR

1 VES = 0.310446 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/NZD

1 VES = 0.003542 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/OMR

1 VES = 0.000817 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PAB

1 VES = 0.002071 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PEN

1 VES = 0.007139 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PGK

1 VES = 0.009100 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PHP

1 VES = 0.124353 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PKR

1 VES = 0.579914 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PLN

1 VES = 0.007411 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/PYG

1 VES = 13.381124 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/QAR

1 VES = 0.007575 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/RON

1 VES = 0.009100 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/RSD

1 VES = 0.208762 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/RUB

1 VES = 0.157757 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/RWF

1 VES = 3.080486 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SAR

1 VES = 0.007792 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SBD

1 VES = 0.016784 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SCR

1 VES = 0.029699 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SDG

1 VES = 1.071113 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SEK

1 VES = 0.018964 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SGD

1 VES = 0.002616 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SHP

1 VES = 0.001526 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SLE

1 VES = 0.051060 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SLL

1 VES = 51.043213 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SOS

1 VES = 1.205111 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SRD

1 VES = 0.079396 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SSP

1 VES = 9.541169 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/STN

1 VES = 0.043158 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SYP

1 VES = 0.238952 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/SZL

1 VES = 0.034222 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/THB

1 VES = 0.066154 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TJS

1 VES = 0.019617 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TMT

1 VES = 0.007248 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TND

1 VES = 0.005994 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TOP

1 VES = 0.004959 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TRY

1 VES = 0.093183 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TTD

1 VES = 0.014059 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TVD

1 VES = 0.002888 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TWD

1 VES = 0.065446 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/TZS

1 VES = 5.473544 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/UAH

1 VES = 0.091821 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/UGX

1 VES = 7.788676 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/USD

1 VES = 0.002071 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/UYU

1 VES = 0.083974 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/UZS

1 VES = 25.780611 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/VND

1 VES = 54.492943 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/VUV

1 VES = 0.246308 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/WST

1 VES = 0.005667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XAF

1 VES = 1.155959 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XCD

1 VES = 0.005613 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XCG

1 VES = 0.003706 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XDR

1 VES = 0.001526 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XOF

1 VES = 1.155959 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/XPF

1 VES = 0.210288 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/YER

1 VES = 0.500300 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ZAR

1 VES = 0.034276 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ZMW

1 VES = 0.040706 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ZWG

1 VES = 0.052313 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 VES/ZWL

1 VES = 0.052313 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá