Tỷ giá hôm nay RON với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 RON sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

RON

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 RON/AED

1 RON = 0.838323 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AFN

1 RON = 14.880240 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ALL

1 RON = 18.712575 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AMD

1 RON = 86.676647 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ANG

1 RON = 0.407186 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AOA

1 RON = 213.059880 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ARS

1 RON = 310.532934 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AUD

1 RON = 0.317365 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AWG

1 RON = 0.407186 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/AZN

1 RON = 0.389222 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BAM

1 RON = 0.377246 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BBD

1 RON = 0.455090 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BDT

1 RON = 28.107784 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BGN

1 RON = 0.377246 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BHD

1 RON = 0.083832 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BIF

1 RON = 689.047904 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BMD

1 RON = 0.227545 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BND

1 RON = 0.287425 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BOB

1 RON = 1.592814 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BRL

1 RON = 1.137725 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BSD

1 RON = 0.227545 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BTN

1 RON = 21.317365 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BWP

1 RON = 3.137725 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BYN

1 RON = 0.646707 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/BZD

1 RON = 0.455090 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CAD

1 RON = 0.311377 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CDF

1 RON = 537.856287 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CHF

1 RON = 0.179641 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CLF

1 RON = 0.005988 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CLP

1 RON = 204.952096 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CNH

1 RON = 1.556886 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CNY

1 RON = 1.550898 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/COP

1 RON = 829.550898 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CRC

1 RON = 105.670659 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CUP

1 RON = 5.479042 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CVE

1 RON = 21.353293 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/CZK

1 RON = 4.718563 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/DJF

1 RON = 40.580838 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/DKK

1 RON = 1.443114 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/DOP

1 RON = 13.760479 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/DZD

1 RON = 30.449102 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/EGP

1 RON = 11.844311 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ERN

1 RON = 3.425150 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ETB

1 RON = 36.341317 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/EUR

1 RON = 0.191617 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/FJD

1 RON = 0.508982 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/FKP

1 RON = 0.167665 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/FOK

1 RON = 1.443114 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GBP

1 RON = 0.167665 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GEL

1 RON = 0.622754 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GGP

1 RON = 0.167665 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GHS

1 RON = 2.556886 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GIP

1 RON = 0.167665 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GMD

1 RON = 17.185629 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GNF

1 RON = 2,029.383234 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GTQ

1 RON = 1.760479 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/GYD

1 RON = 48.479042 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/HKD

1 RON = 1.784431 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/HNL

1 RON = 6.119760 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/HRK

1 RON = 1.461078 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/HTG

1 RON = 30.323353 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/HUF

1 RON = 70.832335 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/IDR

1 RON = 3,924.005988 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ILS

1 RON = 0.682635 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/IMP

1 RON = 0.167665 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/INR

1 RON = 21.179641 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/IQD

1 RON = 303.413174 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/IRR

1 RON = 127,339.461078 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ISK

1 RON = 28.233533 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/JEP

1 RON = 0.167665 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/JMD

1 RON = 36.329341 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/JOD

1 RON = 0.161677 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/JPY

1 RON = 36.209581 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KES

1 RON = 29.766467 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KGS

1 RON = 20.275449 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KHR

1 RON = 931.395210 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KID

1 RON = 0.317365 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KMF

1 RON = 95.269461 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KRW

1 RON = 334.904192 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KWD

1 RON = 0.071856 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KYD

1 RON = 0.191617 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/KZT

1 RON = 107.784431 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LAK

1 RON = 5,061.323353 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LBP

1 RON = 20,435.353293 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LKR

1 RON = 72.790419 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LRD

1 RON = 42.437126 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LSL

1 RON = 3.760479 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/LYD

1 RON = 1.467066 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MAD

1 RON = 2.125749 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MDL

1 RON = 3.922156 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MGA

1 RON = 959.784431 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MKD

1 RON = 11.898204 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MMK

1 RON = 483.580838 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MNT

1 RON = 816.568862 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MOP

1 RON = 1.838323 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MRU

1 RON = 9.281437 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MUR

1 RON = 10.850299 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MVR

1 RON = 3.562874 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MWK

1 RON = 401.323353 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MXN

1 RON = 3.952096 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MYR

1 RON = 0.904192 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/MZN

1 RON = 14.766467 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NAD

1 RON = 3.760479 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NGN

1 RON = 309.880240 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NIO

1 RON = 8.473054 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NOK

1 RON = 2.137725 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NPR

1 RON = 34.113772 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/NZD

1 RON = 0.389222 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/OMR

1 RON = 0.089820 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PAB

1 RON = 0.227545 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PEN

1 RON = 0.784431 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PGK

1 RON = 1.000000 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PHP

1 RON = 13.664671 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PKR

1 RON = 63.724551 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PLN

1 RON = 0.814371 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/PYG

1 RON = 1,470.401198 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/QAR

1 RON = 0.832335 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/RSD

1 RON = 22.940120 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/RUB

1 RON = 17.335329 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/RWF

1 RON = 338.502994 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SAR

1 RON = 0.856287 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SBD

1 RON = 1.844311 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SCR

1 RON = 3.263473 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SDG

1 RON = 117.700599 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SEK

1 RON = 2.083832 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SGD

1 RON = 0.287425 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SHP

1 RON = 0.167665 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SLE

1 RON = 5.610778 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SLL

1 RON = 5,608.946108 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SOS

1 RON = 132.425150 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SRD

1 RON = 8.724551 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SSP

1 RON = 1,048.443114 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/STN

1 RON = 4.742515 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SYP

1 RON = 26.257485 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/SZL

1 RON = 3.760479 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/THB

1 RON = 7.269461 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TJS

1 RON = 2.155689 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TMT

1 RON = 0.796407 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TND

1 RON = 0.658683 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TOP

1 RON = 0.544910 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TRY

1 RON = 10.239521 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TTD

1 RON = 1.544910 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TVD

1 RON = 0.317365 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TWD

1 RON = 7.191617 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/TZS

1 RON = 601.467066 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/UAH

1 RON = 10.089820 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/UGX

1 RON = 855.868263 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/USD

1 RON = 0.227545 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/UYU

1 RON = 9.227545 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/UZS

1 RON = 2,832.934132 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/VES

1 RON = 109.886228 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/VND

1 RON = 5,988.023952 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/VUV

1 RON = 27.065868 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/WST

1 RON = 0.622754 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XAF

1 RON = 127.023952 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XCD

1 RON = 0.616766 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XCG

1 RON = 0.407186 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XDR

1 RON = 0.167665 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XOF

1 RON = 127.023952 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/XPF

1 RON = 23.107784 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/YER

1 RON = 54.976048 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ZAR

1 RON = 3.766467 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ZMW

1 RON = 4.473054 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ZWG

1 RON = 5.748503 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RON/ZWL

1 RON = 5.748503 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá