Tỷ giá hôm nay GHS với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GHS sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GHS

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 GHS/AED

1 GHS = 0.313199 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AFN

1 GHS = 5.467562 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ALL

1 GHS = 7.082774 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AMD

1 GHS = 31.832215 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ANG

1 GHS = 0.152125 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AOA

1 GHS = 79.476510 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ARS

1 GHS = 122.393736 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AUD

1 GHS = 0.120805 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AWG

1 GHS = 0.152125 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AZN

1 GHS = 0.145414 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BAM

1 GHS = 0.145414 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BBD

1 GHS = 0.170022 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BDT

1 GHS = 10.489933 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BGN

1 GHS = 0.145414 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BHD

1 GHS = 0.031320 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BIF

1 GHS = 257.939597 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BMD

1 GHS = 0.085011 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BND

1 GHS = 0.109620 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BOB

1 GHS = 0.595078 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BRL

1 GHS = 0.436242 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BSD

1 GHS = 0.085011 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BTN

1 GHS = 8.114094 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BWP

1 GHS = 1.183445 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BYN

1 GHS = 0.234899 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BZD

1 GHS = 0.170022 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CAD

1 GHS = 0.118568 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CDF

1 GHS = 199.465324 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CHF

1 GHS = 0.067114 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CLF

1 GHS = 0.002237 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CLP

1 GHS = 78.984340 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CNH

1 GHS = 0.577181 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CNY

1 GHS = 0.574944 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/COP

1 GHS = 305.210291 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CRC

1 GHS = 39.351230 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CUP

1 GHS = 2.053691 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CVE

1 GHS = 8.170022 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CZK

1 GHS = 1.778523 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DJF

1 GHS = 15.203579 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DKK

1 GHS = 0.552573 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DOP

1 GHS = 5.024609 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DZD

1 GHS = 11.480984 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/EGP

1 GHS = 4.427293 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ERN

1 GHS = 1.284116 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ETB

1 GHS = 13.691275 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/EUR

1 GHS = 0.073826 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FJD

1 GHS = 0.190157 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FKP

1 GHS = 0.064877 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FOK

1 GHS = 0.552573 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GBP

1 GHS = 0.064877 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GEL

1 GHS = 0.228188 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GGP

1 GHS = 0.064877 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GIP

1 GHS = 0.064877 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GMD

1 GHS = 6.407159 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GNF

1 GHS = 757.579418 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GTQ

1 GHS = 0.655481 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GYD

1 GHS = 18.071588 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HKD

1 GHS = 0.671141 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HNL

1 GHS = 2.297539 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HRK

1 GHS = 0.559284 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HTG

1 GHS = 11.297539 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HUF

1 GHS = 26.073826 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IDR

1 GHS = 1,521.973154 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ILS

1 GHS = 0.250559 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IMP

1 GHS = 0.064877 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/INR

1 GHS = 8.114094 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IQD

1 GHS = 113.328859 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IRR

1 GHS = 117,060.051454 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ISK

1 GHS = 10.729306 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JEP

1 GHS = 0.064877 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JMD

1 GHS = 13.579418 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JOD

1 GHS = 0.060403 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JPY

1 GHS = 13.706935 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KES

1 GHS = 11.123043 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KGS

1 GHS = 7.561521 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KHR

1 GHS = 348.574944 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KID

1 GHS = 0.120805 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KMF

1 GHS = 36.451902 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KRW

1 GHS = 129.364653 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KWD

1 GHS = 0.026846 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KYD

1 GHS = 0.071588 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KZT

1 GHS = 41.599553 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LAK

1 GHS = 1,888.859060 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LBP

1 GHS = 7,655.982103 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LKR

1 GHS = 28.574944 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LRD

1 GHS = 15.655481 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LSL

1 GHS = 1.395973 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LYD

1 GHS = 0.550336 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MAD

1 GHS = 0.796421 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MDL

1 GHS = 1.492170 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MGA

1 GHS = 363.729306 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MKD

1 GHS = 4.530201 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MMK

1 GHS = 180.615213 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MNT

1 GHS = 307.568233 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MOP

1 GHS = 0.691275 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MRU

1 GHS = 3.458613 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MUR

1 GHS = 4.136465 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MVR

1 GHS = 1.328859 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MWK

1 GHS = 149.890380 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MXN

1 GHS = 1.472036 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MYR

1 GHS = 0.346756 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MZN

1 GHS = 5.510067 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NAD

1 GHS = 1.395973 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NGN

1 GHS = 116.908277 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NIO

1 GHS = 3.161074 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NOK

1 GHS = 0.809843 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NPR

1 GHS = 12.984340 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NZD

1 GHS = 0.147651 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/OMR

1 GHS = 0.033557 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PAB

1 GHS = 0.085011 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PEN

1 GHS = 0.293065 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PGK

1 GHS = 0.378076 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PHP

1 GHS = 5.178971 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PKR

1 GHS = 23.731544 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PLN

1 GHS = 0.310962 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PYG

1 GHS = 528.814318 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/QAR

1 GHS = 0.310962 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RON

1 GHS = 0.391499 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RSD

1 GHS = 8.736018 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RUB

1 GHS = 6.145414 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RWF

1 GHS = 126.550336 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SAR

1 GHS = 0.319911 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SBD

1 GHS = 0.689038 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SCR

1 GHS = 1.246085 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SDG

1 GHS = 44.008949 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SEK

1 GHS = 0.807606 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SGD

1 GHS = 0.109620 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SHP

1 GHS = 0.064877 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SLE

1 GHS = 2.091723 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SLL

1 GHS = 2,090.637584 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SOS

1 GHS = 49.355705 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SRD

1 GHS = 3.237136 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SSP

1 GHS = 401.219239 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/STN

1 GHS = 1.814318 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SYP

1 GHS = 9.796421 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SZL

1 GHS = 1.395973 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/THB

1 GHS = 2.798658 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TJS

1 GHS = 0.791946 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TMT

1 GHS = 0.297539 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TND

1 GHS = 0.248322 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TOP

1 GHS = 0.203579 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TRY

1 GHS = 3.939597 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TTD

1 GHS = 0.577181 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TVD

1 GHS = 0.120805 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TWD

1 GHS = 2.695749 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TZS

1 GHS = 226.823266 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UAH

1 GHS = 3.885906 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UGX

1 GHS = 324.297539 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/USD

1 GHS = 0.085011 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UYU

1 GHS = 3.474273 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UZS

1 GHS = 1,053.559284 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VES

1 GHS = 50.252796 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VND

1 GHS = 2,237.136465 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VUV

1 GHS = 10.203579 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/WST

1 GHS = 0.234899 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XAF

1 GHS = 48.601790 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XCD

1 GHS = 0.230425 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XCG

1 GHS = 0.152125 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XDR

1 GHS = 0.062640 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XOF

1 GHS = 48.601790 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XPF

1 GHS = 8.841163 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/YER

1 GHS = 20.503356 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZAR

1 GHS = 1.395973 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZMW

1 GHS = 1.525727 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZWG

1 GHS = 2.290828 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZWL

1 GHS = 2.290828 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá