Tỷ giá hôm nay GHS với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GHS sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GHS

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 GHS/AED

1 GHS = 0.327869 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AFN

1 GHS = 5.819672 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ALL

1 GHS = 7.318501 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AMD

1 GHS = 33.899297 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ANG

1 GHS = 0.159251 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AOA

1 GHS = 83.327869 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ARS

1 GHS = 121.449649 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AUD

1 GHS = 0.124122 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AWG

1 GHS = 0.159251 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/AZN

1 GHS = 0.152225 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BAM

1 GHS = 0.147541 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BBD

1 GHS = 0.177986 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BDT

1 GHS = 10.992974 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BGN

1 GHS = 0.147541 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BHD

1 GHS = 0.032787 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BIF

1 GHS = 269.487119 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BMD

1 GHS = 0.088993 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BND

1 GHS = 0.112412 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BOB

1 GHS = 0.622951 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BRL

1 GHS = 0.444965 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BSD

1 GHS = 0.088993 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BTN

1 GHS = 8.337237 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BWP

1 GHS = 1.227166 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BYN

1 GHS = 0.252927 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/BZD

1 GHS = 0.177986 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CAD

1 GHS = 0.121780 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CDF

1 GHS = 210.355972 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CHF

1 GHS = 0.070258 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CLF

1 GHS = 0.002342 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CLP

1 GHS = 80.156909 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CNH

1 GHS = 0.608899 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CNY

1 GHS = 0.606557 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/COP

1 GHS = 324.437939 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CRC

1 GHS = 41.327869 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CUP

1 GHS = 2.142857 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CVE

1 GHS = 8.351288 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/CZK

1 GHS = 1.845433 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DJF

1 GHS = 15.871194 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DKK

1 GHS = 0.564403 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DOP

1 GHS = 5.381733 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/DZD

1 GHS = 11.908665 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/EGP

1 GHS = 4.632319 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ERN

1 GHS = 1.339578 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ETB

1 GHS = 14.213115 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/EUR

1 GHS = 0.074941 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FJD

1 GHS = 0.199063 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FKP

1 GHS = 0.065574 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/FOK

1 GHS = 0.564403 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GBP

1 GHS = 0.065574 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GEL

1 GHS = 0.243560 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GGP

1 GHS = 0.065574 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GIP

1 GHS = 0.065574 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GMD

1 GHS = 6.721311 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GNF

1 GHS = 793.693208 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GTQ

1 GHS = 0.688525 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/GYD

1 GHS = 18.960187 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HKD

1 GHS = 0.697892 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HNL

1 GHS = 2.393443 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HRK

1 GHS = 0.571429 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HTG

1 GHS = 11.859485 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/HUF

1 GHS = 27.702576 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IDR

1 GHS = 1,534.681499 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ILS

1 GHS = 0.266979 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IMP

1 GHS = 0.065574 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/INR

1 GHS = 8.283372 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IQD

1 GHS = 118.665105 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/IRR

1 GHS = 49,802.552693 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ISK

1 GHS = 11.042155 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JEP

1 GHS = 0.065574 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JMD

1 GHS = 14.208431 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JOD

1 GHS = 0.063232 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/JPY

1 GHS = 14.161593 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KES

1 GHS = 11.641686 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KGS

1 GHS = 7.929742 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KHR

1 GHS = 364.269321 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KID

1 GHS = 0.124122 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KMF

1 GHS = 37.259953 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KRW

1 GHS = 130.981265 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KWD

1 GHS = 0.028103 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KYD

1 GHS = 0.074941 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/KZT

1 GHS = 42.154567 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LAK

1 GHS = 1,979.487119 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LBP

1 GHS = 7,992.281030 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LKR

1 GHS = 28.468384 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LRD

1 GHS = 16.597190 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LSL

1 GHS = 1.470726 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/LYD

1 GHS = 0.573770 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MAD

1 GHS = 0.831382 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MDL

1 GHS = 1.533958 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MGA

1 GHS = 375.372365 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MKD

1 GHS = 4.653396 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MMK

1 GHS = 189.128806 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MNT

1 GHS = 319.360656 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MOP

1 GHS = 0.718970 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MRU

1 GHS = 3.629977 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MUR

1 GHS = 4.243560 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MVR

1 GHS = 1.393443 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MWK

1 GHS = 156.957845 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MXN

1 GHS = 1.545667 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MYR

1 GHS = 0.353630 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/MZN

1 GHS = 5.775176 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NAD

1 GHS = 1.470726 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NGN

1 GHS = 121.194379 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NIO

1 GHS = 3.313817 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NOK

1 GHS = 0.836066 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NPR

1 GHS = 13.341920 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/NZD

1 GHS = 0.152225 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/OMR

1 GHS = 0.035129 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PAB

1 GHS = 0.088993 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PEN

1 GHS = 0.306792 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PGK

1 GHS = 0.391101 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PHP

1 GHS = 5.344262 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PKR

1 GHS = 24.922717 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PLN

1 GHS = 0.318501 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/PYG

1 GHS = 575.074941 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/QAR

1 GHS = 0.325527 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RON

1 GHS = 0.391101 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RSD

1 GHS = 8.971897 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RUB

1 GHS = 6.779859 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/RWF

1 GHS = 132.388759 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SAR

1 GHS = 0.334895 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SBD

1 GHS = 0.721311 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SCR

1 GHS = 1.276347 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SDG

1 GHS = 46.032787 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SEK

1 GHS = 0.814988 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SGD

1 GHS = 0.112412 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SHP

1 GHS = 0.065574 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SLE

1 GHS = 2.194379 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SLL

1 GHS = 2,193.662763 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SOS

1 GHS = 51.791569 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SRD

1 GHS = 3.412178 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SSP

1 GHS = 410.046838 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/STN

1 GHS = 1.854801 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SYP

1 GHS = 10.269321 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/SZL

1 GHS = 1.470726 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/THB

1 GHS = 2.843091 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TJS

1 GHS = 0.843091 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TMT

1 GHS = 0.311475 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TND

1 GHS = 0.257611 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TOP

1 GHS = 0.213115 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TRY

1 GHS = 4.004684 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TTD

1 GHS = 0.604215 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TVD

1 GHS = 0.124122 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TWD

1 GHS = 2.812646 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/TZS

1 GHS = 235.234192 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UAH

1 GHS = 3.946136 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UGX

1 GHS = 334.730679 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/USD

1 GHS = 0.088993 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UYU

1 GHS = 3.608899 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/UZS

1 GHS = 1,107.962529 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VES

1 GHS = 42.976581 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VND

1 GHS = 2,341.920375 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/VUV

1 GHS = 10.585480 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/WST

1 GHS = 0.243560 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XAF

1 GHS = 49.679157 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XCD

1 GHS = 0.241218 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XCG

1 GHS = 0.159251 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XDR

1 GHS = 0.065574 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XOF

1 GHS = 49.679157 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/XPF

1 GHS = 9.037471 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/YER

1 GHS = 21.501171 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZAR

1 GHS = 1.473068 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZMW

1 GHS = 1.749415 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZWG

1 GHS = 2.248244 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GHS/ZWL

1 GHS = 2.248244 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá