Tỷ giá hôm nay GYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 GYD/AED

1 GYD = 0.017292 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AFN

1 GYD = 0.306942 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ALL

1 GYD = 0.385993 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AMD

1 GYD = 1.787920 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ANG

1 GYD = 0.008399 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AOA

1 GYD = 4.394886 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ARS

1 GYD = 6.405509 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AUD

1 GYD = 0.006546 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AWG

1 GYD = 0.008399 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AZN

1 GYD = 0.008029 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BAM

1 GYD = 0.007782 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BBD

1 GYD = 0.009387 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BDT

1 GYD = 0.579792 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BGN

1 GYD = 0.007782 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BHD

1 GYD = 0.001729 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BIF

1 GYD = 14.213315 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BMD

1 GYD = 0.004694 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BND

1 GYD = 0.005929 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BOB

1 GYD = 0.032856 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BRL

1 GYD = 0.023468 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BSD

1 GYD = 0.004694 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BTN

1 GYD = 0.439723 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BWP

1 GYD = 0.064723 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BYN

1 GYD = 0.013340 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BZD

1 GYD = 0.009387 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CAD

1 GYD = 0.006423 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CDF

1 GYD = 11.094615 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CHF

1 GYD = 0.003706 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CLF

1 GYD = 0.000124 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CLP

1 GYD = 4.227643 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CNH

1 GYD = 0.032115 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CNY

1 GYD = 0.031991 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/COP

1 GYD = 17.111537 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CRC

1 GYD = 2.179718 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CUP

1 GYD = 0.113019 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CVE

1 GYD = 0.440464 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CZK

1 GYD = 0.097332 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DJF

1 GYD = 0.837080 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DKK

1 GYD = 0.029768 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DOP

1 GYD = 0.283844 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DZD

1 GYD = 0.628088 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/EGP

1 GYD = 0.244318 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ERN

1 GYD = 0.070652 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ETB

1 GYD = 0.749629 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/EUR

1 GYD = 0.003953 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FJD

1 GYD = 0.010499 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FKP

1 GYD = 0.003458 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FOK

1 GYD = 0.029768 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GBP

1 GYD = 0.003458 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GEL

1 GYD = 0.012846 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GGP

1 GYD = 0.003458 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GHS

1 GYD = 0.052742 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GIP

1 GYD = 0.003458 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GMD

1 GYD = 0.354496 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GNF

1 GYD = 41.861042 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GTQ

1 GYD = 0.036314 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HKD

1 GYD = 0.036808 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HNL

1 GYD = 0.126235 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HRK

1 GYD = 0.030138 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HTG

1 GYD = 0.625494 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HUF

1 GYD = 1.461092 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IDR

1 GYD = 80.942317 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ILS

1 GYD = 0.014081 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IMP

1 GYD = 0.003458 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/INR

1 GYD = 0.436882 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IQD

1 GYD = 6.258646 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IRR

1 GYD = 2,626.690958 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ISK

1 GYD = 0.582386 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JEP

1 GYD = 0.003458 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JMD

1 GYD = 0.749382 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JOD

1 GYD = 0.003335 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JPY

1 GYD = 0.746912 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KES

1 GYD = 0.614007 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KGS

1 GYD = 0.418231 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KHR

1 GYD = 19.212327 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KID

1 GYD = 0.006546 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KMF

1 GYD = 1.965168 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KRW

1 GYD = 6.908226 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KWD

1 GYD = 0.001482 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KYD

1 GYD = 0.003953 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KZT

1 GYD = 2.223320 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LAK

1 GYD = 104.402297 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LBP

1 GYD = 421.529644 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LKR

1 GYD = 1.501482 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LRD

1 GYD = 0.875371 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LSL

1 GYD = 0.077569 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LYD

1 GYD = 0.030262 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MAD

1 GYD = 0.043849 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MDL

1 GYD = 0.080904 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MGA

1 GYD = 19.797925 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MKD

1 GYD = 0.245430 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MMK

1 GYD = 9.975049 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MNT

1 GYD = 16.843750 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MOP

1 GYD = 0.037920 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MRU

1 GYD = 0.191453 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MUR

1 GYD = 0.223814 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MVR

1 GYD = 0.073493 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MWK

1 GYD = 8.278286 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MXN

1 GYD = 0.081522 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MYR

1 GYD = 0.018651 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MZN

1 GYD = 0.304595 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NAD

1 GYD = 0.077569 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NGN

1 GYD = 6.392045 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NIO

1 GYD = 0.174778 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NOK

1 GYD = 0.044096 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NPR

1 GYD = 0.703681 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NZD

1 GYD = 0.008029 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/OMR

1 GYD = 0.001853 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PAB

1 GYD = 0.004694 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PEN

1 GYD = 0.016181 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PGK

1 GYD = 0.020627 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PHP

1 GYD = 0.281868 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PKR

1 GYD = 1.314476 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PLN

1 GYD = 0.016798 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PYG

1 GYD = 30.330657 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/QAR

1 GYD = 0.017169 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RON

1 GYD = 0.020627 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RSD

1 GYD = 0.473197 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RUB

1 GYD = 0.357584 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RWF

1 GYD = 6.982460 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SAR

1 GYD = 0.017663 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SBD

1 GYD = 0.038043 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SCR

1 GYD = 0.067317 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SDG

1 GYD = 2.427866 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SEK

1 GYD = 0.042984 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SGD

1 GYD = 0.005929 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SHP

1 GYD = 0.003458 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SLE

1 GYD = 0.115736 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SLL

1 GYD = 115.698370 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SOS

1 GYD = 2.731596 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SRD

1 GYD = 0.179965 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SSP

1 GYD = 21.626729 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/STN

1 GYD = 0.097826 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SYP

1 GYD = 0.541625 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SZL

1 GYD = 0.077569 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/THB

1 GYD = 0.149951 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TJS

1 GYD = 0.044466 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TMT

1 GYD = 0.016428 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TND

1 GYD = 0.013587 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TOP

1 GYD = 0.011240 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TRY

1 GYD = 0.211215 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TTD

1 GYD = 0.031868 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TVD

1 GYD = 0.006546 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TWD

1 GYD = 0.148345 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TZS

1 GYD = 12.406744 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UAH

1 GYD = 0.208127 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UGX

1 GYD = 17.654397 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/USD

1 GYD = 0.004694 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UYU

1 GYD = 0.190341 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UZS

1 GYD = 58.436265 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VES

1 GYD = 2.266675 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VND

1 GYD = 123.517787 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VUV

1 GYD = 0.558300 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/WST

1 GYD = 0.012846 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XAF

1 GYD = 2.620183 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XCD

1 GYD = 0.012722 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XCG

1 GYD = 0.008399 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XDR

1 GYD = 0.003458 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XOF

1 GYD = 2.620183 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XPF

1 GYD = 0.476655 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/YER

1 GYD = 1.134017 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZAR

1 GYD = 0.077693 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZMW

1 GYD = 0.092268 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZWG

1 GYD = 0.118577 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZWL

1 GYD = 0.118577 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá