Tỷ giá hôm nay GYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 14:28:48

💱 GYD/AED

1 GYD = 0.017450 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AFN

1 GYD = 0.310396 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ALL

1 GYD = 0.379332 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AMD

1 GYD = 1.737376 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ANG

1 GYD = 0.008540 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AOA

1 GYD = 4.395173 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ARS

1 GYD = 7.184777 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AUD

1 GYD = 0.006683 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AWG

1 GYD = 0.008540 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/AZN

1 GYD = 0.008045 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BAM

1 GYD = 0.008045 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BBD

1 GYD = 0.009530 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BDT

1 GYD = 0.583416 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BGN

1 GYD = 0.008045 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BHD

1 GYD = 0.001733 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BIF

1 GYD = 14.284406 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BMD

1 GYD = 0.004703 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BND

1 GYD = 0.006064 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BOB

1 GYD = 0.057426 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BRL

1 GYD = 0.024381 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BSD

1 GYD = 0.004703 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BTN

1 GYD = 0.451114 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BWP

1 GYD = 0.064728 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BYN

1 GYD = 0.014604 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/BZD

1 GYD = 0.009530 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CAD

1 GYD = 0.006559 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CDF

1 GYD = 10.963738 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CHF

1 GYD = 0.003837 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CLF

1 GYD = 0.000124 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CLP

1 GYD = 4.471782 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CNH

1 GYD = 0.032054 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CNY

1 GYD = 0.031931 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/COP

1 GYD = 15.094678 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CRC

1 GYD = 2.161386 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CUP

1 GYD = 0.114109 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CVE

1 GYD = 0.454455 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/CZK

1 GYD = 0.099381 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DJF

1 GYD = 0.844678 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DKK

1 GYD = 0.031064 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DOP

1 GYD = 0.280074 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/DZD

1 GYD = 0.635767 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/EGP

1 GYD = 0.243069 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ERN

1 GYD = 0.071287 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ETB

1 GYD = 0.774505 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/EUR

1 GYD = 0.004084 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FJD

1 GYD = 0.010520 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FKP

1 GYD = 0.003465 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/FOK

1 GYD = 0.031064 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GBP

1 GYD = 0.003589 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GEL

1 GYD = 0.012500 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GGP

1 GYD = 0.003465 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GHS

1 GYD = 0.053837 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GIP

1 GYD = 0.003465 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GMD

1 GYD = 0.358416 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GNF

1 GYD = 41.959777 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/GTQ

1 GYD = 0.036386 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HKD

1 GYD = 0.037376 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HNL

1 GYD = 0.127847 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HRK

1 GYD = 0.031064 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HTG

1 GYD = 0.625124 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/HUF

1 GYD = 1.513119 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IDR

1 GYD = 84.658663 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ILS

1 GYD = 0.014356 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IMP

1 GYD = 0.003465 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/INR

1 GYD = 0.451485 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IQD

1 GYD = 6.265223 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/IRR

1 GYD = 6,528.465347 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ISK

1 GYD = 0.579950 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JEP

1 GYD = 0.003465 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JMD

1 GYD = 0.754332 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JOD

1 GYD = 0.003342 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/JPY

1 GYD = 0.759158 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KES

1 GYD = 0.616708 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KGS

1 GYD = 0.417822 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KHR

1 GYD = 19.350248 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KID

1 GYD = 0.006683 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KMF

1 GYD = 2.027847 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KRW

1 GYD = 6.474257 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KWD

1 GYD = 0.001485 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KYD

1 GYD = 0.003960 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/KZT

1 GYD = 2.166708 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LAK

1 GYD = 106.249629 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LBP

1 GYD = 425.393812 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LKR

1 GYD = 1.566089 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LRD

1 GYD = 0.843193 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LSL

1 GYD = 0.076733 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/LYD

1 GYD = 0.030322 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MAD

1 GYD = 0.044554 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MDL

1 GYD = 0.082302 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MGA

1 GYD = 20.597401 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MKD

1 GYD = 0.252351 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MMK

1 GYD = 10.007426 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MNT

1 GYD = 17.074010 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MOP

1 GYD = 0.038366 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MRU

1 GYD = 0.192079 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MUR

1 GYD = 0.225619 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MVR

1 GYD = 0.073639 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MWK

1 GYD = 8.290718 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MXN

1 GYD = 0.080941 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MYR

1 GYD = 0.019307 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/MZN

1 GYD = 0.304703 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NAD

1 GYD = 0.076733 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NGN

1 GYD = 6.343936 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NIO

1 GYD = 0.175248 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NOK

1 GYD = 0.044431 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NPR

1 GYD = 0.721782 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/NZD

1 GYD = 0.008168 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/OMR

1 GYD = 0.001856 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PAB

1 GYD = 0.004703 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PEN

1 GYD = 0.016089 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PGK

1 GYD = 0.021287 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PHP

1 GYD = 0.297896 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PKR

1 GYD = 1.319802 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PLN

1 GYD = 0.017822 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/PYG

1 GYD = 28.142822 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/QAR

1 GYD = 0.017327 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RON

1 GYD = 0.021658 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RSD

1 GYD = 0.482921 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RUB

1 GYD = 0.412995 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/RWF

1 GYD = 7.054703 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SAR

1 GYD = 0.017822 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SBD

1 GYD = 0.037871 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SCR

1 GYD = 0.066708 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SDG

1 GYD = 2.596163 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SEK

1 GYD = 0.045792 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SGD

1 GYD = 0.006064 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SHP

1 GYD = 0.003465 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SLE

1 GYD = 0.117327 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SLL

1 GYD = 117.288119 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SOS

1 GYD = 2.732178 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SRD

1 GYD = 0.182426 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SSP

1 GYD = 26.823886 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/STN

1 GYD = 0.100990 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SYP

1 GYD = 0.580322 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/SZL

1 GYD = 0.076733 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/THB

1 GYD = 0.158045 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TJS

1 GYD = 0.043936 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TMT

1 GYD = 0.016584 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TND

1 GYD = 0.013861 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TOP

1 GYD = 0.011386 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TRY

1 GYD = 0.229950 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TTD

1 GYD = 0.032178 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TVD

1 GYD = 0.006683 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TWD

1 GYD = 0.151114 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/TZS

1 GYD = 12.670916 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UAH

1 GYD = 0.212995 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UGX

1 GYD = 18.106436 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/USD

1 GYD = 0.004703 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UYU

1 GYD = 0.191955 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/UZS

1 GYD = 56.535644 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VES

1 GYD = 3.825371 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VND

1 GYD = 123.762376 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/VUV

1 GYD = 0.563243 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/WST

1 GYD = 0.012871 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XAF

1 GYD = 2.703837 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XCD

1 GYD = 0.012871 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XCG

1 GYD = 0.008540 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XDR

1 GYD = 0.003465 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XOF

1 GYD = 2.703837 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/XPF

1 GYD = 0.491832 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/YER

1 GYD = 1.129084 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZAR

1 GYD = 0.076856 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZMW

1 GYD = 0.091213 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZWG

1 GYD = 0.126980 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GYD/ZWL

1 GYD = 0.126980 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá