Tỷ giá hôm nay KYD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KYD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KYD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 13:27:41

💱 KYD/AED

1 KYD = 4.406250 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AFN

1 KYD = 78.375000 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ALL

1 KYD = 95.781250 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AMD

1 KYD = 438.687500 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ANG

1 KYD = 2.156250 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AOA

1 KYD = 1,109.781250 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ARS

1 KYD = 1,814.156250 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AUD

1 KYD = 1.687500 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AWG

1 KYD = 2.156250 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/AZN

1 KYD = 2.031250 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BAM

1 KYD = 2.031250 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BBD

1 KYD = 2.406250 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BDT

1 KYD = 147.312500 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BGN

1 KYD = 2.031250 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BHD

1 KYD = 0.437500 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BIF

1 KYD = 3,606.812500 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BMD

1 KYD = 1.187500 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BND

1 KYD = 1.531250 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BOB

1 KYD = 14.500000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BRL

1 KYD = 6.156250 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BSD

1 KYD = 1.187500 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BTN

1 KYD = 113.906250 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BWP

1 KYD = 16.343750 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BYN

1 KYD = 3.687500 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/BZD

1 KYD = 2.406250 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CAD

1 KYD = 1.656250 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CDF

1 KYD = 2,768.343750 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CHF

1 KYD = 0.968750 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CLF

1 KYD = 0.031250 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CLP

1 KYD = 1,129.125000 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CNH

1 KYD = 8.093750 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CNY

1 KYD = 8.062500 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/COP

1 KYD = 3,811.406250 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CRC

1 KYD = 545.750000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CUP

1 KYD = 28.812500 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CVE

1 KYD = 114.750000 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/CZK

1 KYD = 25.093750 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/DJF

1 KYD = 213.281250 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/DKK

1 KYD = 7.843750 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/DOP

1 KYD = 70.718750 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/DZD

1 KYD = 160.531250 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/EGP

1 KYD = 61.375000 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ERN

1 KYD = 18.000000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ETB

1 KYD = 195.562500 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/EUR

1 KYD = 1.031250 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/FJD

1 KYD = 2.656250 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/FKP

1 KYD = 0.875000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/FOK

1 KYD = 7.843750 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GBP

1 KYD = 0.906250 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GEL

1 KYD = 3.156250 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GGP

1 KYD = 0.875000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GHS

1 KYD = 13.593750 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GIP

1 KYD = 0.875000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GMD

1 KYD = 90.500000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GNF

1 KYD = 10,594.843750 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GTQ

1 KYD = 9.187500 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/GYD

1 KYD = 252.500000 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/HKD

1 KYD = 9.437500 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/HNL

1 KYD = 32.281250 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/HRK

1 KYD = 7.843750 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/HTG

1 KYD = 157.843750 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/HUF

1 KYD = 382.062500 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/IDR

1 KYD = 21,376.312500 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ILS

1 KYD = 3.625000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/IMP

1 KYD = 0.875000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/INR

1 KYD = 114.000000 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/IQD

1 KYD = 1,581.968750 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/IRR

1 KYD = 1,648,437.500000 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ISK

1 KYD = 146.437500 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/JEP

1 KYD = 0.875000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/JMD

1 KYD = 190.468750 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/JOD

1 KYD = 0.843750 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/JPY

1 KYD = 191.687500 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KES

1 KYD = 155.718750 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KGS

1 KYD = 105.500000 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KHR

1 KYD = 4,885.937500 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KID

1 KYD = 1.687500 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KMF

1 KYD = 512.031250 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KRW

1 KYD = 1,634.750000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KWD

1 KYD = 0.375000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/KZT

1 KYD = 547.093750 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LAK

1 KYD = 26,828.031250 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LBP

1 KYD = 107,411.937500 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LKR

1 KYD = 395.437500 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LRD

1 KYD = 212.906250 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LSL

1 KYD = 19.375000 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/LYD

1 KYD = 7.656250 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MAD

1 KYD = 11.250000 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MDL

1 KYD = 20.781250 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MGA

1 KYD = 5,200.843750 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MKD

1 KYD = 63.718750 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MMK

1 KYD = 2,526.875000 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MNT

1 KYD = 4,311.187500 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MOP

1 KYD = 9.687500 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MRU

1 KYD = 48.500000 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MUR

1 KYD = 56.968750 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MVR

1 KYD = 18.593750 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MWK

1 KYD = 2,093.406250 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MXN

1 KYD = 20.437500 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MYR

1 KYD = 4.875000 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/MZN

1 KYD = 76.937500 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NAD

1 KYD = 19.375000 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NGN

1 KYD = 1,601.843750 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NIO

1 KYD = 44.250000 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NOK

1 KYD = 11.218750 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NPR

1 KYD = 182.250000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/NZD

1 KYD = 2.062500 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/OMR

1 KYD = 0.468750 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PAB

1 KYD = 1.187500 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PEN

1 KYD = 4.062500 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PGK

1 KYD = 5.375000 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PHP

1 KYD = 75.218750 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PKR

1 KYD = 333.250000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PLN

1 KYD = 4.500000 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/PYG

1 KYD = 7,106.062500 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/QAR

1 KYD = 4.375000 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/RON

1 KYD = 5.468750 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/RSD

1 KYD = 121.937500 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/RUB

1 KYD = 104.281250 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/RWF

1 KYD = 1,781.312500 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SAR

1 KYD = 4.500000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SBD

1 KYD = 9.562500 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SCR

1 KYD = 16.843750 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SDG

1 KYD = 655.531250 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SEK

1 KYD = 11.562500 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SGD

1 KYD = 1.531250 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SHP

1 KYD = 0.875000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SLE

1 KYD = 29.625000 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SLL

1 KYD = 29,615.250000 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SOS

1 KYD = 689.875000 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SRD

1 KYD = 46.062500 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SSP

1 KYD = 6,773.031250 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/STN

1 KYD = 25.500000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SYP

1 KYD = 146.531250 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/SZL

1 KYD = 19.375000 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/THB

1 KYD = 39.906250 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TJS

1 KYD = 11.093750 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TMT

1 KYD = 4.187500 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TND

1 KYD = 3.500000 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TOP

1 KYD = 2.875000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TRY

1 KYD = 58.062500 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TTD

1 KYD = 8.125000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TVD

1 KYD = 1.687500 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TWD

1 KYD = 38.156250 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/TZS

1 KYD = 3,199.406250 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/UAH

1 KYD = 53.781250 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/UGX

1 KYD = 4,571.875000 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/USD

1 KYD = 1.187500 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/UYU

1 KYD = 48.468750 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/UZS

1 KYD = 14,275.250000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/VES

1 KYD = 965.906250 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/VND

1 KYD = 31,250.000000 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/VUV

1 KYD = 142.218750 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/WST

1 KYD = 3.250000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XAF

1 KYD = 682.718750 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XCD

1 KYD = 3.250000 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XCG

1 KYD = 2.156250 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XDR

1 KYD = 0.875000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XOF

1 KYD = 682.718750 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/XPF

1 KYD = 124.187500 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/YER

1 KYD = 285.093750 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ZAR

1 KYD = 19.406250 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ZMW

1 KYD = 23.031250 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ZWG

1 KYD = 32.062500 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KYD/ZWL

1 KYD = 32.062500 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá