Tỷ giá hôm nay KGS với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 KGS sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

KGS

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 KGS/AED

1 KGS = 0.041347 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AFN

1 KGS = 0.733904 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ALL

1 KGS = 0.922918 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AMD

1 KGS = 4.274956 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ANG

1 KGS = 0.020083 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AOA

1 KGS = 10.508269 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ARS

1 KGS = 15.315712 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AUD

1 KGS = 0.015653 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AWG

1 KGS = 0.020083 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/AZN

1 KGS = 0.019197 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BAM

1 KGS = 0.018606 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BBD

1 KGS = 0.022445 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BDT

1 KGS = 1.386297 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BGN

1 KGS = 0.018606 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BHD

1 KGS = 0.004135 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BIF

1 KGS = 33.984347 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BMD

1 KGS = 0.011223 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BND

1 KGS = 0.014176 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BOB

1 KGS = 0.078559 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BRL

1 KGS = 0.056113 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BSD

1 KGS = 0.011223 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BTN

1 KGS = 1.051388 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BWP

1 KGS = 0.154755 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BYN

1 KGS = 0.031896 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/BZD

1 KGS = 0.022445 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CAD

1 KGS = 0.015357 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CDF

1 KGS = 26.527466 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CHF

1 KGS = 0.008860 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CLF

1 KGS = 0.000295 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CLP

1 KGS = 10.108387 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CNH

1 KGS = 0.076787 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CNY

1 KGS = 0.076491 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/COP

1 KGS = 40.914058 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CRC

1 KGS = 5.211754 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CUP

1 KGS = 0.270230 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CVE

1 KGS = 1.053160 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/CZK

1 KGS = 0.232723 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/DJF

1 KGS = 2.001477 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/DKK

1 KGS = 0.071175 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/DOP

1 KGS = 0.678677 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/DZD

1 KGS = 1.501772 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/EGP

1 KGS = 0.584170 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ERN

1 KGS = 0.168931 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ETB

1 KGS = 1.792380 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/EUR

1 KGS = 0.009451 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/FJD

1 KGS = 0.025103 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/FKP

1 KGS = 0.008269 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/FOK

1 KGS = 0.071175 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GBP

1 KGS = 0.008269 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GEL

1 KGS = 0.030715 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GGP

1 KGS = 0.008269 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GHS

1 KGS = 0.126108 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GIP

1 KGS = 0.008269 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GMD

1 KGS = 0.847608 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GNF

1 KGS = 100.090667 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GTQ

1 KGS = 0.086828 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/GYD

1 KGS = 2.391022 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/HKD

1 KGS = 0.088009 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/HNL

1 KGS = 0.301831 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/HRK

1 KGS = 0.072061 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/HTG

1 KGS = 1.495570 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/HUF

1 KGS = 3.493503 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/IDR

1 KGS = 193.534849 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ILS

1 KGS = 0.033668 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/IMP

1 KGS = 0.008269 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/INR

1 KGS = 1.044595 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/IQD

1 KGS = 14.964560 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/IRR

1 KGS = 6,280.475487 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ISK

1 KGS = 1.392499 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/JEP

1 KGS = 0.008269 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/JMD

1 KGS = 1.791790 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/JOD

1 KGS = 0.007974 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/JPY

1 KGS = 1.785883 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KES

1 KGS = 1.468104 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KHR

1 KGS = 45.937094 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KID

1 KGS = 0.015653 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KMF

1 KGS = 4.698760 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KRW

1 KGS = 16.517720 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KWD

1 KGS = 0.003544 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KYD

1 KGS = 0.009451 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/KZT

1 KGS = 5.316007 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LAK

1 KGS = 249.628175 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LBP

1 KGS = 1,007.886592 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LKR

1 KGS = 3.590077 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LRD

1 KGS = 2.093030 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LSL

1 KGS = 0.185470 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/LYD

1 KGS = 0.072357 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MAD

1 KGS = 0.104843 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MDL

1 KGS = 0.193444 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MGA

1 KGS = 47.337271 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MKD

1 KGS = 0.586828 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MMK

1 KGS = 23.850561 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MNT

1 KGS = 40.273774 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MOP

1 KGS = 0.090667 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MRU

1 KGS = 0.457767 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MUR

1 KGS = 0.535145 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MVR

1 KGS = 0.175724 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MWK

1 KGS = 19.793562 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MXN

1 KGS = 0.194920 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MYR

1 KGS = 0.044595 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/MZN

1 KGS = 0.728293 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NAD

1 KGS = 0.185470 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NGN

1 KGS = 15.283520 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NIO

1 KGS = 0.417897 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NOK

1 KGS = 0.105434 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NPR

1 KGS = 1.682516 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/NZD

1 KGS = 0.019197 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/OMR

1 KGS = 0.004430 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PAB

1 KGS = 0.011223 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PEN

1 KGS = 0.038689 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PGK

1 KGS = 0.049321 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PHP

1 KGS = 0.673952 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PKR

1 KGS = 3.142942 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PLN

1 KGS = 0.040165 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/PYG

1 KGS = 72.521264 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/QAR

1 KGS = 0.041051 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/RON

1 KGS = 0.049321 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/RSD

1 KGS = 1.131424 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/RUB

1 KGS = 0.854991 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/RWF

1 KGS = 16.695216 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SAR

1 KGS = 0.042233 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SBD

1 KGS = 0.090963 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SCR

1 KGS = 0.160957 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SDG

1 KGS = 5.805080 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SEK

1 KGS = 0.102776 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SGD

1 KGS = 0.014176 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SHP

1 KGS = 0.008269 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SLE

1 KGS = 0.276728 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SLL

1 KGS = 276.637330 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SOS

1 KGS = 6.531305 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SRD

1 KGS = 0.430301 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SSP

1 KGS = 51.709982 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/STN

1 KGS = 0.233904 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SYP

1 KGS = 1.295038 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/SZL

1 KGS = 0.185470 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/THB

1 KGS = 0.358535 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TJS

1 KGS = 0.106320 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TMT

1 KGS = 0.039279 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TND

1 KGS = 0.032487 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TOP

1 KGS = 0.026875 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TRY

1 KGS = 0.505021 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TTD

1 KGS = 0.076196 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TVD

1 KGS = 0.015653 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TWD

1 KGS = 0.354696 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/TZS

1 KGS = 29.664796 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/UAH

1 KGS = 0.497637 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/UGX

1 KGS = 42.212050 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/USD

1 KGS = 0.011223 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/UYU

1 KGS = 0.455109 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/UZS

1 KGS = 139.722386 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/VES

1 KGS = 5.419669 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/VND

1 KGS = 295.333727 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/VUV

1 KGS = 1.334908 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/WST

1 KGS = 0.030715 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XAF

1 KGS = 6.264914 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XCD

1 KGS = 0.030419 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XCG

1 KGS = 0.020083 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XDR

1 KGS = 0.008269 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XOF

1 KGS = 6.264914 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/XPF

1 KGS = 1.139693 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/YER

1 KGS = 2.711459 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ZAR

1 KGS = 0.185765 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ZMW

1 KGS = 0.220614 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ZWG

1 KGS = 0.283520 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 KGS/ZWL

1 KGS = 0.283520 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá