Tỷ giá hôm nay PLN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PLN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PLN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 PLN/AED

1 PLN = 1.014493 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AFN

1 PLN = 17.528986 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ALL

1 PLN = 22.811594 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AMD

1 PLN = 104.340580 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ANG

1 PLN = 0.492754 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AOA

1 PLN = 260.260870 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ARS

1 PLN = 395.065217 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AUD

1 PLN = 0.384058 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AWG

1 PLN = 0.492754 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AZN

1 PLN = 0.471014 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BAM

1 PLN = 0.463768 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BBD

1 PLN = 0.550725 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BDT

1 PLN = 33.898551 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BGN

1 PLN = 0.463768 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BHD

1 PLN = 0.101449 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BIF

1 PLN = 843.869565 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BMD

1 PLN = 0.275362 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BND

1 PLN = 0.355072 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BOB

1 PLN = 1.927536 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BRL

1 PLN = 1.391304 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BSD

1 PLN = 0.275362 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BTN

1 PLN = 26.304348 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BWP

1 PLN = 3.782609 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BYN

1 PLN = 0.760870 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BZD

1 PLN = 0.550725 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CAD

1 PLN = 0.384058 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CDF

1 PLN = 648.637681 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CHF

1 PLN = 0.217391 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLF

1 PLN = 0.007246 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLP

1 PLN = 248.304348 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNH

1 PLN = 1.869565 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNY

1 PLN = 1.862319 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/COP

1 PLN = 992.079710 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CRC

1 PLN = 126.695652 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CUP

1 PLN = 6.644928 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CVE

1 PLN = 26.318841 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CZK

1 PLN = 5.760870 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DJF

1 PLN = 49.202899 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DKK

1 PLN = 1.782609 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DOP

1 PLN = 16.253623 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DZD

1 PLN = 37.000000 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EGP

1 PLN = 14.369565 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ERN

1 PLN = 4.152174 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ETB

1 PLN = 44.898551 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EUR

1 PLN = 0.239130 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FJD

1 PLN = 0.608696 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FKP

1 PLN = 0.210145 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FOK

1 PLN = 1.782609 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GBP

1 PLN = 0.202899 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GEL

1 PLN = 0.753623 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GGP

1 PLN = 0.210145 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GHS

1 PLN = 3.333333 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GIP

1 PLN = 0.210145 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GMD

1 PLN = 21.021739 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GNF

1 PLN = 2,483.391304 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GTQ

1 PLN = 2.123188 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GYD

1 PLN = 59.253623 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HKD

1 PLN = 2.166667 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HNL

1 PLN = 7.405797 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HRK

1 PLN = 1.797101 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HTG

1 PLN = 37.079710 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HUF

1 PLN = 84.478261 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IDR

1 PLN = 4,941.956522 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ILS

1 PLN = 0.775362 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IMP

1 PLN = 0.210145 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/INR

1 PLN = 26.188406 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IQD

1 PLN = 371.449275 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IRR

1 PLN = 363,132.746377 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ISK

1 PLN = 34.326087 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JEP

1 PLN = 0.210145 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JMD

1 PLN = 43.833333 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JOD

1 PLN = 0.195652 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JPY

1 PLN = 44.137681 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KES

1 PLN = 36.014493 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KGS

1 PLN = 24.782609 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KHR

1 PLN = 1,143.615942 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KID

1 PLN = 0.391304 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KMF

1 PLN = 117.413043 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KRW

1 PLN = 418.724638 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KWD

1 PLN = 0.086957 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KYD

1 PLN = 0.231884 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KZT

1 PLN = 135.065217 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LAK

1 PLN = 6,108.753623 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LBP

1 PLN = 24,778.550725 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LKR

1 PLN = 92.195652 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LRD

1 PLN = 50.818841 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LSL

1 PLN = 4.521739 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LYD

1 PLN = 1.797101 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MAD

1 PLN = 2.557971 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MDL

1 PLN = 4.804348 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MGA

1 PLN = 1,190.695652 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MKD

1 PLN = 14.572464 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MMK

1 PLN = 584.369565 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MNT

1 PLN = 997.021739 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MOP

1 PLN = 2.253623 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MRU

1 PLN = 11.355072 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MUR

1 PLN = 13.355072 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MVR

1 PLN = 4.297101 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MWK

1 PLN = 491.072464 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MXN

1 PLN = 4.797101 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MYR

1 PLN = 1.094203 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MZN

1 PLN = 18.021739 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NAD

1 PLN = 4.521739 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NGN

1 PLN = 381.028986 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NIO

1 PLN = 10.231884 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NOK

1 PLN = 2.565217 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NPR

1 PLN = 42.094203 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NZD

1 PLN = 0.471014 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/OMR

1 PLN = 0.108696 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PAB

1 PLN = 0.275362 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PEN

1 PLN = 0.949275 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PGK

1 PLN = 1.217391 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PHP

1 PLN = 17.057971 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PKR

1 PLN = 77.043478 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PYG

1 PLN = 1,675.521739 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/QAR

1 PLN = 1.007246 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RON

1 PLN = 1.253623 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RSD

1 PLN = 28.065217 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RUB

1 PLN = 19.847826 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RWF

1 PLN = 413.927536 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SAR

1 PLN = 1.036232 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SBD

1 PLN = 2.224638 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SCR

1 PLN = 4.094203 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SDG

1 PLN = 127.311594 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SEK

1 PLN = 2.565217 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SGD

1 PLN = 0.355072 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SHP

1 PLN = 0.210145 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLE

1 PLN = 6.775362 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLL

1 PLN = 6,771.934783 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SOS

1 PLN = 161.862319 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SRD

1 PLN = 10.543478 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SSP

1 PLN = 1,288.231884 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/STN

1 PLN = 5.847826 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SYP

1 PLN = 31.260870 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SZL

1 PLN = 4.521739 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/THB

1 PLN = 9.007246 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TJS

1 PLN = 2.543478 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TMT

1 PLN = 0.963768 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TND

1 PLN = 0.804348 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TOP

1 PLN = 0.666667 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TRY

1 PLN = 12.688406 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TTD

1 PLN = 1.869565 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TVD

1 PLN = 0.391304 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TWD

1 PLN = 8.681159 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TZS

1 PLN = 742.898551 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UAH

1 PLN = 12.340580 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UGX

1 PLN = 1,073.036232 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/USD

1 PLN = 0.275362 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UYU

1 PLN = 11.181159 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UZS

1 PLN = 3,343.956522 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VES

1 PLN = 154.681159 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VND

1 PLN = 7,246.376812 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VUV

1 PLN = 32.695652 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/WST

1 PLN = 0.753623 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XAF

1 PLN = 156.557971 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCD

1 PLN = 0.746377 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCG

1 PLN = 0.492754 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XDR

1 PLN = 0.202899 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XOF

1 PLN = 156.557971 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XPF

1 PLN = 28.478261 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/YER

1 PLN = 66.384058 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZAR

1 PLN = 4.521739 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZMW

1 PLN = 5.188406 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWG

1 PLN = 7.442029 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWL

1 PLN = 7.442029 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá