Tỷ giá hôm nay PLN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PLN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PLN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 PLN/AED

1 PLN = 1.029412 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AFN

1 PLN = 18.272059 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ALL

1 PLN = 22.977941 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AMD

1 PLN = 106.433824 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ANG

1 PLN = 0.500000 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AOA

1 PLN = 261.625000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ARS

1 PLN = 381.316176 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AUD

1 PLN = 0.389706 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AWG

1 PLN = 0.500000 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AZN

1 PLN = 0.477941 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BAM

1 PLN = 0.463235 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BBD

1 PLN = 0.558824 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BDT

1 PLN = 34.514706 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BGN

1 PLN = 0.463235 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BHD

1 PLN = 0.102941 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BIF

1 PLN = 846.110294 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BMD

1 PLN = 0.279412 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BND

1 PLN = 0.352941 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BOB

1 PLN = 1.955882 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BRL

1 PLN = 1.397059 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BSD

1 PLN = 0.279412 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BTN

1 PLN = 26.176471 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BWP

1 PLN = 3.852941 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BYN

1 PLN = 0.794118 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BZD

1 PLN = 0.558824 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CAD

1 PLN = 0.382353 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CDF

1 PLN = 660.455882 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CHF

1 PLN = 0.220588 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLF

1 PLN = 0.007353 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLP

1 PLN = 251.669118 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNH

1 PLN = 1.911765 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNY

1 PLN = 1.904412 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/COP

1 PLN = 1,018.639706 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CRC

1 PLN = 129.757353 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CUP

1 PLN = 6.727941 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CVE

1 PLN = 26.220588 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CZK

1 PLN = 5.794118 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DJF

1 PLN = 49.830882 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DKK

1 PLN = 1.772059 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DOP

1 PLN = 16.897059 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DZD

1 PLN = 37.389706 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EGP

1 PLN = 14.544118 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ERN

1 PLN = 4.205882 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ETB

1 PLN = 44.625000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EUR

1 PLN = 0.235294 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FJD

1 PLN = 0.625000 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FKP

1 PLN = 0.205882 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FOK

1 PLN = 1.772059 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GBP

1 PLN = 0.205882 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GEL

1 PLN = 0.764706 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GGP

1 PLN = 0.205882 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GHS

1 PLN = 3.139706 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GIP

1 PLN = 0.205882 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GMD

1 PLN = 21.102941 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GNF

1 PLN = 2,491.963235 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GTQ

1 PLN = 2.161765 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GYD

1 PLN = 59.529412 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HKD

1 PLN = 2.191176 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HNL

1 PLN = 7.514706 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HRK

1 PLN = 1.794118 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HTG

1 PLN = 37.235294 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HUF

1 PLN = 86.977941 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IDR

1 PLN = 4,818.448529 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ILS

1 PLN = 0.838235 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IMP

1 PLN = 0.205882 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/INR

1 PLN = 26.007353 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IQD

1 PLN = 372.573529 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IRR

1 PLN = 156,365.367647 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ISK

1 PLN = 34.669118 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JEP

1 PLN = 0.205882 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JMD

1 PLN = 44.610294 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JOD

1 PLN = 0.198529 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JPY

1 PLN = 44.463235 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KES

1 PLN = 36.551471 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KGS

1 PLN = 24.897059 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KHR

1 PLN = 1,143.698529 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KID

1 PLN = 0.389706 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KMF

1 PLN = 116.985294 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KRW

1 PLN = 411.242647 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KWD

1 PLN = 0.088235 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KYD

1 PLN = 0.235294 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KZT

1 PLN = 132.352941 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LAK

1 PLN = 6,215.007353 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LBP

1 PLN = 25,093.411765 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LKR

1 PLN = 89.382353 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LRD

1 PLN = 52.110294 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LSL

1 PLN = 4.617647 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LYD

1 PLN = 1.801471 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MAD

1 PLN = 2.610294 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MDL

1 PLN = 4.816176 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MGA

1 PLN = 1,178.558824 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MKD

1 PLN = 14.610294 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MMK

1 PLN = 593.808824 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MNT

1 PLN = 1,002.698529 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MOP

1 PLN = 2.257353 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MRU

1 PLN = 11.397059 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MUR

1 PLN = 13.323529 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MVR

1 PLN = 4.375000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MWK

1 PLN = 492.801471 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MXN

1 PLN = 4.852941 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MYR

1 PLN = 1.110294 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MZN

1 PLN = 18.132353 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NAD

1 PLN = 4.617647 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NGN

1 PLN = 380.514706 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NIO

1 PLN = 10.404412 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NOK

1 PLN = 2.625000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NPR

1 PLN = 41.889706 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NZD

1 PLN = 0.477941 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/OMR

1 PLN = 0.110294 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PAB

1 PLN = 0.279412 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PEN

1 PLN = 0.963235 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PGK

1 PLN = 1.227941 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PHP

1 PLN = 16.779412 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PKR

1 PLN = 78.250000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PYG

1 PLN = 1,805.566176 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/QAR

1 PLN = 1.022059 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RON

1 PLN = 1.227941 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RSD

1 PLN = 28.169118 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RUB

1 PLN = 21.286765 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RWF

1 PLN = 415.661765 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SAR

1 PLN = 1.051471 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SBD

1 PLN = 2.264706 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SCR

1 PLN = 4.007353 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SDG

1 PLN = 144.529412 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SEK

1 PLN = 2.558824 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SGD

1 PLN = 0.352941 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SHP

1 PLN = 0.205882 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLE

1 PLN = 6.889706 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLL

1 PLN = 6,887.455882 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SOS

1 PLN = 162.610294 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SRD

1 PLN = 10.713235 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SSP

1 PLN = 1,287.426471 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/STN

1 PLN = 5.823529 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SYP

1 PLN = 32.242647 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SZL

1 PLN = 4.617647 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/THB

1 PLN = 8.926471 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TJS

1 PLN = 2.647059 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TMT

1 PLN = 0.977941 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TND

1 PLN = 0.808824 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TOP

1 PLN = 0.669118 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TRY

1 PLN = 12.573529 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TTD

1 PLN = 1.897059 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TVD

1 PLN = 0.389706 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TWD

1 PLN = 8.830882 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TZS

1 PLN = 738.566176 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UAH

1 PLN = 12.389706 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UGX

1 PLN = 1,050.955882 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/USD

1 PLN = 0.279412 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UYU

1 PLN = 11.330882 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UZS

1 PLN = 3,478.676471 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VES

1 PLN = 134.933824 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VND

1 PLN = 7,352.941176 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VUV

1 PLN = 33.235294 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/WST

1 PLN = 0.764706 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XAF

1 PLN = 155.977941 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCD

1 PLN = 0.757353 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCG

1 PLN = 0.500000 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XDR

1 PLN = 0.205882 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XOF

1 PLN = 155.977941 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XPF

1 PLN = 28.375000 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/YER

1 PLN = 67.507353 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZAR

1 PLN = 4.625000 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZMW

1 PLN = 5.492647 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWG

1 PLN = 7.058824 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWL

1 PLN = 7.058824 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá