Tỷ giá hôm nay PLN với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 PLN sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

PLN

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 PLN/AED

1 PLN = 0.965517 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AFN

1 PLN = 17.544828 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ALL

1 PLN = 21.717241 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AMD

1 PLN = 97.744828 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ANG

1 PLN = 0.468966 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AOA

1 PLN = 244.682759 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ARS

1 PLN = 389.565517 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AUD

1 PLN = 0.379310 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AWG

1 PLN = 0.468966 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/AZN

1 PLN = 0.448276 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BAM

1 PLN = 0.448276 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BBD

1 PLN = 0.524138 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BDT

1 PLN = 32.579310 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BGN

1 PLN = 0.448276 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BHD

1 PLN = 0.096552 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BIF

1 PLN = 795.227586 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BMD

1 PLN = 0.262069 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BND

1 PLN = 0.337931 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BOB

1 PLN = 2.793103 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BRL

1 PLN = 1.337931 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BSD

1 PLN = 0.262069 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BTN

1 PLN = 25.448276 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BWP

1 PLN = 3.668966 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BYN

1 PLN = 0.758621 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/BZD

1 PLN = 0.524138 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CAD

1 PLN = 0.372414 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CDF

1 PLN = 615.227586 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CHF

1 PLN = 0.213793 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLF

1 PLN = 0.006897 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CLP

1 PLN = 246.186207 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNH

1 PLN = 1.786207 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CNY

1 PLN = 1.779310 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/COP

1 PLN = 855.537931 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CRC

1 PLN = 120.448276 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CUP

1 PLN = 6.317241 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CVE

1 PLN = 25.351724 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/CZK

1 PLN = 5.558621 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DJF

1 PLN = 46.772414 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DKK

1 PLN = 1.717241 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DOP

1 PLN = 15.482759 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/DZD

1 PLN = 35.303448 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EGP

1 PLN = 13.303448 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ERN

1 PLN = 3.944828 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ETB

1 PLN = 42.765517 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/EUR

1 PLN = 0.227586 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FJD

1 PLN = 0.593103 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FKP

1 PLN = 0.193103 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/FOK

1 PLN = 1.717241 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GBP

1 PLN = 0.193103 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GEL

1 PLN = 0.703448 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GGP

1 PLN = 0.193103 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GHS

1 PLN = 3.068966 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GIP

1 PLN = 0.193103 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GMD

1 PLN = 19.800000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GNF

1 PLN = 2,339.248276 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GTQ

1 PLN = 2.020690 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/GYD

1 PLN = 55.737931 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HKD

1 PLN = 2.062069 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HNL

1 PLN = 7.096552 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HRK

1 PLN = 1.731034 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HTG

1 PLN = 34.813793 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/HUF

1 PLN = 82.979310 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IDR

1 PLN = 4,760.517241 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ILS

1 PLN = 0.786207 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IMP

1 PLN = 0.193103 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/INR

1 PLN = 25.372414 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IQD

1 PLN = 348.820690 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/IRR

1 PLN = 360,519.737931 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ISK

1 PLN = 33.268966 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JEP

1 PLN = 0.193103 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JMD

1 PLN = 42.000000 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JOD

1 PLN = 0.186207 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/JPY

1 PLN = 42.731034 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KES

1 PLN = 34.303448 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KGS

1 PLN = 23.310345 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KHR

1 PLN = 1,077.310345 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KID

1 PLN = 0.379310 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KMF

1 PLN = 113.124138 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KRW

1 PLN = 392.779310 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KWD

1 PLN = 0.082759 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KYD

1 PLN = 0.220690 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/KZT

1 PLN = 123.668966 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LAK

1 PLN = 5,912.193103 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LBP

1 PLN = 23,556.110345 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LKR

1 PLN = 89.489655 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LRD

1 PLN = 48.013793 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LSL

1 PLN = 4.344828 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/LYD

1 PLN = 1.703448 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MAD

1 PLN = 2.475862 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MDL

1 PLN = 4.655172 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MGA

1 PLN = 1,149.089655 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MKD

1 PLN = 14.158621 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MMK

1 PLN = 557.786207 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MNT

1 PLN = 953.786207 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MOP

1 PLN = 2.124138 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MRU

1 PLN = 10.682759 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MUR

1 PLN = 12.820690 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MVR

1 PLN = 4.103448 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MWK

1 PLN = 462.537931 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MXN

1 PLN = 4.606897 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MYR

1 PLN = 1.068966 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/MZN

1 PLN = 16.979310 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NAD

1 PLN = 4.344828 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NGN

1 PLN = 365.744828 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NIO

1 PLN = 9.758621 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NOK

1 PLN = 2.544828 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NPR

1 PLN = 40.724138 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/NZD

1 PLN = 0.455172 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/OMR

1 PLN = 0.103448 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PAB

1 PLN = 0.262069 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PEN

1 PLN = 0.903448 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PGK

1 PLN = 1.179310 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PHP

1 PLN = 16.289655 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PKR

1 PLN = 73.206897 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/PYG

1 PLN = 1,602.627586 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/QAR

1 PLN = 0.958621 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RON

1 PLN = 1.220690 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RSD

1 PLN = 27.186207 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RUB

1 PLN = 20.406897 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/RWF

1 PLN = 390.924138 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SAR

1 PLN = 0.986207 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SBD

1 PLN = 2.124138 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SCR

1 PLN = 3.875862 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SDG

1 PLN = 135.717241 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SEK

1 PLN = 2.537931 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SGD

1 PLN = 0.337931 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SHP

1 PLN = 0.193103 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLE

1 PLN = 6.393103 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SLL

1 PLN = 6,394.820690 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SOS

1 PLN = 152.289655 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SRD

1 PLN = 10.082759 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SSP

1 PLN = 1,261.131034 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/STN

1 PLN = 5.634483 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SYP

1 PLN = 32.344828 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/SZL

1 PLN = 4.344828 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/THB

1 PLN = 8.841379 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TJS

1 PLN = 2.427586 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TMT

1 PLN = 0.917241 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TND

1 PLN = 0.779310 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TOP

1 PLN = 0.627586 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TRY

1 PLN = 12.393103 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TTD

1 PLN = 1.779310 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TVD

1 PLN = 0.379310 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TWD

1 PLN = 8.489655 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/TZS

1 PLN = 700.986207 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UAH

1 PLN = 11.896552 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UGX

1 PLN = 987.393103 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/USD

1 PLN = 0.262069 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UYU

1 PLN = 10.655172 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/UZS

1 PLN = 3,256.103448 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VES

1 PLN = 193.965517 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VND

1 PLN = 6,896.551724 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/VUV

1 PLN = 31.620690 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/WST

1 PLN = 0.724138 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XAF

1 PLN = 150.834483 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCD

1 PLN = 0.710345 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XCG

1 PLN = 0.468966 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XDR

1 PLN = 0.193103 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XOF

1 PLN = 150.834483 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/XPF

1 PLN = 27.441379 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/YER

1 PLN = 63.172414 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZAR

1 PLN = 4.351724 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZMW

1 PLN = 4.848276 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWG

1 PLN = 7.020690 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 PLN/ZWL

1 PLN = 7.020690 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá