Tỷ giá hôm nay TVD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 TVD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

TVD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 TVD/AED

1 TVD = 2.592593 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AFN

1 TVD = 45.259259 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ALL

1 TVD = 58.629630 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AMD

1 TVD = 263.500000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ANG

1 TVD = 1.259259 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AOA

1 TVD = 657.888889 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ARS

1 TVD = 1,013.148148 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AUD

1 TVD = 1.000000 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AWG

1 TVD = 1.259259 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/AZN

1 TVD = 1.203704 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BAM

1 TVD = 1.203704 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BBD

1 TVD = 1.407407 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BDT

1 TVD = 86.833333 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BGN

1 TVD = 1.203704 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BHD

1 TVD = 0.259259 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BIF

1 TVD = 2,135.166667 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BMD

1 TVD = 0.703704 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BND

1 TVD = 0.907407 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BOB

1 TVD = 4.925926 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BRL

1 TVD = 3.611111 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BSD

1 TVD = 0.703704 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BTN

1 TVD = 67.166667 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BWP

1 TVD = 9.796296 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BYN

1 TVD = 1.944444 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/BZD

1 TVD = 1.407407 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CAD

1 TVD = 0.981481 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CDF

1 TVD = 1,651.129630 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CHF

1 TVD = 0.555556 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CLF

1 TVD = 0.018519 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CLP

1 TVD = 653.814815 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CNH

1 TVD = 4.777778 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CNY

1 TVD = 4.759259 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/COP

1 TVD = 2,526.462963 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CRC

1 TVD = 325.740741 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CUP

1 TVD = 17.000000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CVE

1 TVD = 67.629630 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/CZK

1 TVD = 14.722222 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/DJF

1 TVD = 125.851852 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/DKK

1 TVD = 4.574074 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/DOP

1 TVD = 41.592593 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/DZD

1 TVD = 95.037037 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/EGP

1 TVD = 36.648148 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ERN

1 TVD = 10.629630 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ETB

1 TVD = 113.333333 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/EUR

1 TVD = 0.611111 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/FJD

1 TVD = 1.574074 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/FKP

1 TVD = 0.537037 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/FOK

1 TVD = 4.574074 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GBP

1 TVD = 0.537037 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GEL

1 TVD = 1.888889 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GGP

1 TVD = 0.537037 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GHS

1 TVD = 8.277778 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GIP

1 TVD = 0.537037 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GMD

1 TVD = 53.037037 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GNF

1 TVD = 6,271.074074 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GTQ

1 TVD = 5.425926 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/GYD

1 TVD = 149.592593 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/HKD

1 TVD = 5.555556 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/HNL

1 TVD = 19.018519 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/HRK

1 TVD = 4.629630 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/HTG

1 TVD = 93.518519 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/HUF

1 TVD = 215.833333 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/IDR

1 TVD = 12,598.555556 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ILS

1 TVD = 2.074074 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/IMP

1 TVD = 0.537037 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/INR

1 TVD = 67.166667 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/IQD

1 TVD = 938.111111 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/IRR

1 TVD = 968,997.092593 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ISK

1 TVD = 88.814815 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/JEP

1 TVD = 0.537037 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/JMD

1 TVD = 112.407407 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/JOD

1 TVD = 0.500000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/JPY

1 TVD = 113.462963 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KES

1 TVD = 92.074074 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KGS

1 TVD = 62.592593 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KHR

1 TVD = 2,885.425926 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KID

1 TVD = 1.000000 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KMF

1 TVD = 301.740741 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KRW

1 TVD = 1,070.851852 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KWD

1 TVD = 0.222222 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KYD

1 TVD = 0.592593 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/KZT

1 TVD = 344.351852 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LAK

1 TVD = 15,635.555556 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LBP

1 TVD = 63,374.518519 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LKR

1 TVD = 236.537037 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LRD

1 TVD = 129.592593 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LSL

1 TVD = 11.555556 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/LYD

1 TVD = 4.555556 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MAD

1 TVD = 6.592593 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MDL

1 TVD = 12.351852 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MGA

1 TVD = 3,010.870370 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MKD

1 TVD = 37.500000 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MMK

1 TVD = 1,495.092593 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MNT

1 TVD = 2,545.981481 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MOP

1 TVD = 5.722222 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MRU

1 TVD = 28.629630 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MUR

1 TVD = 34.240741 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MVR

1 TVD = 11.000000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MWK

1 TVD = 1,240.759259 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MXN

1 TVD = 12.185185 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MYR

1 TVD = 2.870370 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/MZN

1 TVD = 45.611111 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NAD

1 TVD = 11.555556 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NGN

1 TVD = 967.740741 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NIO

1 TVD = 26.166667 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NOK

1 TVD = 6.703704 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NPR

1 TVD = 107.481481 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/NZD

1 TVD = 1.222222 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/OMR

1 TVD = 0.277778 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PAB

1 TVD = 0.703704 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PEN

1 TVD = 2.425926 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PGK

1 TVD = 3.129630 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PHP

1 TVD = 42.870370 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PKR

1 TVD = 196.444444 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PLN

1 TVD = 2.574074 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/PYG

1 TVD = 4,377.407407 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/QAR

1 TVD = 2.574074 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/RON

1 TVD = 3.240741 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/RSD

1 TVD = 72.314815 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/RUB

1 TVD = 50.870370 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/RWF

1 TVD = 1,047.555556 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SAR

1 TVD = 2.648148 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SBD

1 TVD = 5.703704 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SCR

1 TVD = 10.314815 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SDG

1 TVD = 364.296296 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SEK

1 TVD = 6.685185 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SGD

1 TVD = 0.907407 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SHP

1 TVD = 0.537037 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SLE

1 TVD = 17.314815 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SLL

1 TVD = 17,305.833333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SOS

1 TVD = 408.555556 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SRD

1 TVD = 26.796296 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SSP

1 TVD = 3,321.203704 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/STN

1 TVD = 15.018519 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SYP

1 TVD = 81.092593 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/SZL

1 TVD = 11.555556 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/THB

1 TVD = 23.166667 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TJS

1 TVD = 6.555556 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TMT

1 TVD = 2.462963 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TND

1 TVD = 2.055556 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TOP

1 TVD = 1.685185 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TRY

1 TVD = 32.611111 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TTD

1 TVD = 4.777778 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TWD

1 TVD = 22.314815 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/TZS

1 TVD = 1,877.592593 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/UAH

1 TVD = 32.166667 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/UGX

1 TVD = 2,684.462963 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/USD

1 TVD = 0.703704 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/UYU

1 TVD = 28.759259 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/UZS

1 TVD = 8,721.129630 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/VES

1 TVD = 415.981481 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/VND

1 TVD = 18,518.518519 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/VUV

1 TVD = 84.462963 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/WST

1 TVD = 1.944444 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XAF

1 TVD = 402.314815 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XCD

1 TVD = 1.907407 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XCG

1 TVD = 1.259259 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XDR

1 TVD = 0.518519 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XOF

1 TVD = 402.314815 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/XPF

1 TVD = 73.185185 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/YER

1 TVD = 169.722222 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ZAR

1 TVD = 11.555556 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ZMW

1 TVD = 12.629630 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ZWG

1 TVD = 18.962963 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 TVD/ZWL

1 TVD = 18.962963 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá