Tỷ giá hôm nay XCD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 XCD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

XCD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 XCD/AED

1 XCD = 1.359223 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AFN

1 XCD = 24.126214 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ALL

1 XCD = 30.339806 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AMD

1 XCD = 140.533981 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ANG

1 XCD = 0.660194 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AOA

1 XCD = 345.446602 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ARS

1 XCD = 503.485437 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AUD

1 XCD = 0.514563 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AWG

1 XCD = 0.660194 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/AZN

1 XCD = 0.631068 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BAM

1 XCD = 0.611650 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BBD

1 XCD = 0.737864 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BDT

1 XCD = 45.572816 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BGN

1 XCD = 0.611650 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BHD

1 XCD = 0.135922 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BIF

1 XCD = 1,117.194175 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BMD

1 XCD = 0.368932 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BND

1 XCD = 0.466019 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BOB

1 XCD = 2.582524 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BRL

1 XCD = 1.844660 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BSD

1 XCD = 0.368932 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BTN

1 XCD = 34.563107 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BWP

1 XCD = 5.087379 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BYN

1 XCD = 1.048544 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/BZD

1 XCD = 0.737864 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CAD

1 XCD = 0.504854 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CDF

1 XCD = 872.058252 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CHF

1 XCD = 0.291262 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CLF

1 XCD = 0.009709 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CLP

1 XCD = 332.300971 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CNH

1 XCD = 2.524272 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CNY

1 XCD = 2.514563 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/COP

1 XCD = 1,345.000000 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CRC

1 XCD = 171.330097 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CUP

1 XCD = 8.883495 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CVE

1 XCD = 34.621359 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/CZK

1 XCD = 7.650485 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/DJF

1 XCD = 65.796117 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/DKK

1 XCD = 2.339806 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/DOP

1 XCD = 22.310680 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/DZD

1 XCD = 49.368932 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/EGP

1 XCD = 19.203883 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ERN

1 XCD = 5.553398 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ETB

1 XCD = 58.922330 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/EUR

1 XCD = 0.310680 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/FJD

1 XCD = 0.825243 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/FKP

1 XCD = 0.271845 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/FOK

1 XCD = 2.339806 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GBP

1 XCD = 0.271845 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GEL

1 XCD = 1.009709 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GGP

1 XCD = 0.271845 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GHS

1 XCD = 4.145631 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GIP

1 XCD = 0.271845 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GMD

1 XCD = 27.864078 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GNF

1 XCD = 3,290.359223 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GTQ

1 XCD = 2.854369 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/GYD

1 XCD = 78.601942 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/HKD

1 XCD = 2.893204 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/HNL

1 XCD = 9.922330 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/HRK

1 XCD = 2.368932 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/HTG

1 XCD = 49.165049 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/HUF

1 XCD = 114.844660 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/IDR

1 XCD = 6,362.223301 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ILS

1 XCD = 1.106796 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/IMP

1 XCD = 0.271845 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/INR

1 XCD = 34.339806 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/IQD

1 XCD = 491.941748 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/IRR

1 XCD = 206,463.009709 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ISK

1 XCD = 45.776699 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/JEP

1 XCD = 0.271845 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/JMD

1 XCD = 58.902913 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/JOD

1 XCD = 0.262136 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/JPY

1 XCD = 58.708738 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KES

1 XCD = 48.262136 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KGS

1 XCD = 32.873786 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KHR

1 XCD = 1,510.126214 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KID

1 XCD = 0.514563 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KMF

1 XCD = 154.466019 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KRW

1 XCD = 543.000000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KWD

1 XCD = 0.116505 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KYD

1 XCD = 0.310680 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/KZT

1 XCD = 174.757282 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LAK

1 XCD = 8,206.223301 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LBP

1 XCD = 33,133.048544 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LKR

1 XCD = 118.019417 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LRD

1 XCD = 68.805825 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LSL

1 XCD = 6.097087 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/LYD

1 XCD = 2.378641 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MAD

1 XCD = 3.446602 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MDL

1 XCD = 6.359223 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MGA

1 XCD = 1,556.155340 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MKD

1 XCD = 19.291262 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MMK

1 XCD = 784.058252 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MNT

1 XCD = 1,323.951456 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MOP

1 XCD = 2.980583 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MRU

1 XCD = 15.048544 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MUR

1 XCD = 17.592233 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MVR

1 XCD = 5.776699 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MWK

1 XCD = 650.689320 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MXN

1 XCD = 6.407767 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MYR

1 XCD = 1.466019 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/MZN

1 XCD = 23.941748 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NAD

1 XCD = 6.097087 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NGN

1 XCD = 502.427184 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NIO

1 XCD = 13.737864 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NOK

1 XCD = 3.466019 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NPR

1 XCD = 55.310680 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/NZD

1 XCD = 0.631068 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/OMR

1 XCD = 0.145631 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PAB

1 XCD = 0.368932 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PEN

1 XCD = 1.271845 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PGK

1 XCD = 1.621359 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PHP

1 XCD = 22.155340 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PKR

1 XCD = 103.320388 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PLN

1 XCD = 1.320388 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/PYG

1 XCD = 2,384.048544 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/QAR

1 XCD = 1.349515 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/RON

1 XCD = 1.621359 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/RSD

1 XCD = 37.194175 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/RUB

1 XCD = 28.106796 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/RWF

1 XCD = 548.834951 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SAR

1 XCD = 1.388350 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SBD

1 XCD = 2.990291 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SCR

1 XCD = 5.291262 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SDG

1 XCD = 190.834951 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SEK

1 XCD = 3.378641 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SGD

1 XCD = 0.466019 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SHP

1 XCD = 0.271845 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SLE

1 XCD = 9.097087 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SLL

1 XCD = 9,094.116505 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SOS

1 XCD = 214.708738 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SRD

1 XCD = 14.145631 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SSP

1 XCD = 1,699.902913 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/STN

1 XCD = 7.689320 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SYP

1 XCD = 42.572816 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/SZL

1 XCD = 6.097087 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/THB

1 XCD = 11.786408 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TJS

1 XCD = 3.495146 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TMT

1 XCD = 1.291262 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TND

1 XCD = 1.067961 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TOP

1 XCD = 0.883495 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TRY

1 XCD = 16.601942 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TTD

1 XCD = 2.504854 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TVD

1 XCD = 0.514563 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TWD

1 XCD = 11.660194 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/TZS

1 XCD = 975.194175 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/UAH

1 XCD = 16.359223 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/UGX

1 XCD = 1,387.669903 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/USD

1 XCD = 0.368932 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/UYU

1 XCD = 14.961165 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/UZS

1 XCD = 4,593.203883 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/VES

1 XCD = 178.165049 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/VND

1 XCD = 9,708.737864 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/VUV

1 XCD = 43.883495 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/WST

1 XCD = 1.009709 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/XAF

1 XCD = 205.951456 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/XCG

1 XCD = 0.660194 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/XDR

1 XCD = 0.271845 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/XOF

1 XCD = 205.951456 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/XPF

1 XCD = 37.466019 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/YER

1 XCD = 89.135922 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ZAR

1 XCD = 6.106796 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ZMW

1 XCD = 7.252427 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ZWG

1 XCD = 9.320388 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 XCD/ZWL

1 XCD = 9.320388 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá