Tỷ giá hôm nay CAD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CAD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CAD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CAD/AED

1 CAD = 2.692308 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AFN

1 CAD = 47.788462 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ALL

1 CAD = 60.096154 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AMD

1 CAD = 278.365385 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ANG

1 CAD = 1.307692 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AOA

1 CAD = 684.250000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ARS

1 CAD = 997.288462 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AUD

1 CAD = 1.019231 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AWG

1 CAD = 1.307692 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AZN

1 CAD = 1.250000 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BAM

1 CAD = 1.211538 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BBD

1 CAD = 1.461538 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BDT

1 CAD = 90.269231 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BGN

1 CAD = 1.211538 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BHD

1 CAD = 0.269231 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BIF

1 CAD = 2,212.903846 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BMD

1 CAD = 0.730769 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BND

1 CAD = 0.923077 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BOB

1 CAD = 5.115385 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BRL

1 CAD = 3.653846 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BSD

1 CAD = 0.730769 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BTN

1 CAD = 68.461538 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BWP

1 CAD = 10.076923 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BYN

1 CAD = 2.076923 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BZD

1 CAD = 1.461538 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CDF

1 CAD = 1,727.346154 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CHF

1 CAD = 0.576923 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLF

1 CAD = 0.019231 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLP

1 CAD = 658.211538 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNH

1 CAD = 5.000000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNY

1 CAD = 4.980769 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/COP

1 CAD = 2,664.134615 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CRC

1 CAD = 339.365385 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CUP

1 CAD = 17.596154 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CVE

1 CAD = 68.576923 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CZK

1 CAD = 15.153846 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DJF

1 CAD = 130.326923 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DKK

1 CAD = 4.634615 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DOP

1 CAD = 44.192308 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DZD

1 CAD = 97.788462 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EGP

1 CAD = 38.038462 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ERN

1 CAD = 11.000000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ETB

1 CAD = 116.711538 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EUR

1 CAD = 0.615385 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FJD

1 CAD = 1.634615 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FKP

1 CAD = 0.538462 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FOK

1 CAD = 4.634615 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GBP

1 CAD = 0.538462 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GEL

1 CAD = 2.000000 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GGP

1 CAD = 0.538462 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GHS

1 CAD = 8.211538 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GIP

1 CAD = 0.538462 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GMD

1 CAD = 55.192308 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GNF

1 CAD = 6,517.442308 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GTQ

1 CAD = 5.653846 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GYD

1 CAD = 155.692308 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HKD

1 CAD = 5.730769 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HNL

1 CAD = 19.653846 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HRK

1 CAD = 4.692308 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HTG

1 CAD = 97.384615 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HUF

1 CAD = 227.480769 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IDR

1 CAD = 12,602.096154 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ILS

1 CAD = 2.192308 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IMP

1 CAD = 0.538462 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/INR

1 CAD = 68.019231 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IQD

1 CAD = 974.423077 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IRR

1 CAD = 408,955.576923 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ISK

1 CAD = 90.673077 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JEP

1 CAD = 0.538462 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JMD

1 CAD = 116.673077 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JOD

1 CAD = 0.519231 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JPY

1 CAD = 116.288462 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KES

1 CAD = 95.596154 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KGS

1 CAD = 65.115385 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KHR

1 CAD = 2,991.211538 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KID

1 CAD = 1.019231 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KMF

1 CAD = 305.961538 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KRW

1 CAD = 1,075.557692 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KWD

1 CAD = 0.230769 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KYD

1 CAD = 0.615385 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KZT

1 CAD = 346.153846 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LAK

1 CAD = 16,254.634615 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LBP

1 CAD = 65,628.923077 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LKR

1 CAD = 233.769231 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LRD

1 CAD = 136.288462 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LSL

1 CAD = 12.076923 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LYD

1 CAD = 4.711538 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MAD

1 CAD = 6.826923 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MDL

1 CAD = 12.596154 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MGA

1 CAD = 3,082.384615 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MKD

1 CAD = 38.211538 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MMK

1 CAD = 1,553.038462 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MNT

1 CAD = 2,622.442308 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MOP

1 CAD = 5.903846 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MRU

1 CAD = 29.807692 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MUR

1 CAD = 34.846154 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MVR

1 CAD = 11.442308 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MWK

1 CAD = 1,288.865385 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MXN

1 CAD = 12.692308 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MYR

1 CAD = 2.903846 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MZN

1 CAD = 47.423077 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NAD

1 CAD = 12.076923 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NGN

1 CAD = 995.192308 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NIO

1 CAD = 27.211538 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NOK

1 CAD = 6.865385 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NPR

1 CAD = 109.557692 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NZD

1 CAD = 1.250000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/OMR

1 CAD = 0.288462 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PAB

1 CAD = 0.730769 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PEN

1 CAD = 2.519231 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PGK

1 CAD = 3.211538 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PHP

1 CAD = 43.884615 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PKR

1 CAD = 204.653846 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PLN

1 CAD = 2.615385 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PYG

1 CAD = 4,722.250000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/QAR

1 CAD = 2.673077 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RON

1 CAD = 3.211538 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RSD

1 CAD = 73.673077 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RUB

1 CAD = 55.673077 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RWF

1 CAD = 1,087.115385 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SAR

1 CAD = 2.750000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SBD

1 CAD = 5.923077 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SCR

1 CAD = 10.480769 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SDG

1 CAD = 378.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SEK

1 CAD = 6.692308 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SGD

1 CAD = 0.923077 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SHP

1 CAD = 0.538462 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLE

1 CAD = 18.019231 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLL

1 CAD = 18,013.346154 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SOS

1 CAD = 425.288462 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SRD

1 CAD = 28.019231 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SSP

1 CAD = 3,367.115385 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/STN

1 CAD = 15.230769 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SYP

1 CAD = 84.326923 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SZL

1 CAD = 12.076923 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/THB

1 CAD = 23.346154 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TJS

1 CAD = 6.923077 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TMT

1 CAD = 2.557692 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TND

1 CAD = 2.115385 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TOP

1 CAD = 1.750000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TRY

1 CAD = 32.884615 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TTD

1 CAD = 4.961538 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TVD

1 CAD = 1.019231 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TWD

1 CAD = 23.096154 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TZS

1 CAD = 1,931.634615 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UAH

1 CAD = 32.403846 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UGX

1 CAD = 2,748.653846 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/USD

1 CAD = 0.730769 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UYU

1 CAD = 29.634615 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UZS

1 CAD = 9,098.076923 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VES

1 CAD = 352.903846 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VND

1 CAD = 19,230.769231 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VUV

1 CAD = 86.923077 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/WST

1 CAD = 2.000000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XAF

1 CAD = 407.942308 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCD

1 CAD = 1.980769 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCG

1 CAD = 1.307692 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XDR

1 CAD = 0.538462 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XOF

1 CAD = 407.942308 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XPF

1 CAD = 74.211538 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/YER

1 CAD = 176.557692 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZAR

1 CAD = 12.096154 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZMW

1 CAD = 14.365385 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWG

1 CAD = 18.461538 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWL

1 CAD = 18.461538 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá