Tỷ giá hôm nay CAD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CAD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CAD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 CAD/AED

1 CAD = 2.641509 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AFN

1 CAD = 45.641509 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ALL

1 CAD = 59.396226 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AMD

1 CAD = 271.679245 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ANG

1 CAD = 1.283019 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AOA

1 CAD = 677.660377 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ARS

1 CAD = 1,028.660377 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AUD

1 CAD = 1.000000 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AWG

1 CAD = 1.283019 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AZN

1 CAD = 1.226415 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BAM

1 CAD = 1.207547 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BBD

1 CAD = 1.433962 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BDT

1 CAD = 88.264151 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BGN

1 CAD = 1.207547 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BHD

1 CAD = 0.264151 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BIF

1 CAD = 2,197.245283 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BMD

1 CAD = 0.716981 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BND

1 CAD = 0.924528 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BOB

1 CAD = 5.018868 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BRL

1 CAD = 3.622642 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BSD

1 CAD = 0.716981 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BTN

1 CAD = 68.490566 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BWP

1 CAD = 9.849057 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BYN

1 CAD = 1.981132 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BZD

1 CAD = 1.433962 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CDF

1 CAD = 1,688.905660 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CHF

1 CAD = 0.566038 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLF

1 CAD = 0.018868 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLP

1 CAD = 646.528302 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNH

1 CAD = 4.867925 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNY

1 CAD = 4.849057 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/COP

1 CAD = 2,583.150943 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CRC

1 CAD = 329.886792 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CUP

1 CAD = 17.301887 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CVE

1 CAD = 68.528302 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CZK

1 CAD = 15.000000 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DJF

1 CAD = 128.113208 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DKK

1 CAD = 4.641509 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DOP

1 CAD = 42.320755 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DZD

1 CAD = 96.339623 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EGP

1 CAD = 37.415094 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ERN

1 CAD = 10.811321 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ETB

1 CAD = 116.905660 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EUR

1 CAD = 0.622642 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FJD

1 CAD = 1.584906 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FKP

1 CAD = 0.547170 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FOK

1 CAD = 4.641509 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GBP

1 CAD = 0.528302 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GEL

1 CAD = 1.962264 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GGP

1 CAD = 0.547170 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GHS

1 CAD = 8.679245 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GIP

1 CAD = 0.547170 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GMD

1 CAD = 54.735849 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GNF

1 CAD = 6,466.188679 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GTQ

1 CAD = 5.528302 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GYD

1 CAD = 154.283019 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HKD

1 CAD = 5.641509 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HNL

1 CAD = 19.283019 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HRK

1 CAD = 4.679245 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HTG

1 CAD = 96.547170 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HUF

1 CAD = 219.962264 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IDR

1 CAD = 12,867.735849 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ILS

1 CAD = 2.018868 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IMP

1 CAD = 0.547170 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/INR

1 CAD = 68.188679 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IQD

1 CAD = 967.169811 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IRR

1 CAD = 945,515.452830 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ISK

1 CAD = 89.377358 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JEP

1 CAD = 0.547170 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JMD

1 CAD = 114.132075 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JOD

1 CAD = 0.509434 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JPY

1 CAD = 114.924528 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KES

1 CAD = 93.773585 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KGS

1 CAD = 64.528302 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KHR

1 CAD = 2,977.716981 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KID

1 CAD = 1.018868 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KMF

1 CAD = 305.716981 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KRW

1 CAD = 1,090.264151 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KWD

1 CAD = 0.226415 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KYD

1 CAD = 0.603774 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KZT

1 CAD = 351.679245 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LAK

1 CAD = 15,905.811321 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LBP

1 CAD = 64,517.735849 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LKR

1 CAD = 240.056604 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LRD

1 CAD = 132.320755 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LSL

1 CAD = 11.773585 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LYD

1 CAD = 4.679245 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MAD

1 CAD = 6.660377 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MDL

1 CAD = 12.509434 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MGA

1 CAD = 3,100.301887 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MKD

1 CAD = 37.943396 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MMK

1 CAD = 1,521.566038 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MNT

1 CAD = 2,596.018868 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MOP

1 CAD = 5.867925 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MRU

1 CAD = 29.566038 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MUR

1 CAD = 34.773585 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MVR

1 CAD = 11.188679 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MWK

1 CAD = 1,278.641509 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MXN

1 CAD = 12.490566 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MYR

1 CAD = 2.849057 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MZN

1 CAD = 46.924528 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NAD

1 CAD = 11.773585 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NGN

1 CAD = 992.113208 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NIO

1 CAD = 26.641509 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NOK

1 CAD = 6.679245 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NPR

1 CAD = 109.603774 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NZD

1 CAD = 1.226415 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/OMR

1 CAD = 0.283019 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PAB

1 CAD = 0.716981 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PEN

1 CAD = 2.471698 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PGK

1 CAD = 3.169811 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PHP

1 CAD = 44.415094 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PKR

1 CAD = 200.603774 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PLN

1 CAD = 2.603774 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PYG

1 CAD = 4,362.679245 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/QAR

1 CAD = 2.622642 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RON

1 CAD = 3.264151 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RSD

1 CAD = 73.075472 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RUB

1 CAD = 51.679245 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RWF

1 CAD = 1,077.773585 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SAR

1 CAD = 2.698113 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SBD

1 CAD = 5.792453 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SCR

1 CAD = 10.660377 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SDG

1 CAD = 331.490566 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SEK

1 CAD = 6.679245 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SGD

1 CAD = 0.924528 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SHP

1 CAD = 0.547170 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLE

1 CAD = 17.641509 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLL

1 CAD = 17,632.584906 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SOS

1 CAD = 421.452830 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SRD

1 CAD = 27.452830 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SSP

1 CAD = 3,354.264151 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/STN

1 CAD = 15.226415 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SYP

1 CAD = 81.396226 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SZL

1 CAD = 11.773585 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/THB

1 CAD = 23.452830 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TJS

1 CAD = 6.622642 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TMT

1 CAD = 2.509434 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TND

1 CAD = 2.094340 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TOP

1 CAD = 1.735849 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TRY

1 CAD = 33.037736 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TTD

1 CAD = 4.867925 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TVD

1 CAD = 1.018868 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TWD

1 CAD = 22.603774 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TZS

1 CAD = 1,934.339623 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UAH

1 CAD = 32.132075 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UGX

1 CAD = 2,793.943396 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/USD

1 CAD = 0.716981 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UYU

1 CAD = 29.113208 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UZS

1 CAD = 8,706.905660 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VES

1 CAD = 402.754717 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VND

1 CAD = 18,867.924528 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VUV

1 CAD = 85.132075 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/WST

1 CAD = 1.962264 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XAF

1 CAD = 407.641509 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCD

1 CAD = 1.943396 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCG

1 CAD = 1.283019 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XDR

1 CAD = 0.528302 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XOF

1 CAD = 407.641509 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XPF

1 CAD = 74.150943 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/YER

1 CAD = 172.849057 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZAR

1 CAD = 11.773585 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZMW

1 CAD = 13.509434 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWG

1 CAD = 19.377358 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWL

1 CAD = 19.377358 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá