Tỷ giá hôm nay CAD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CAD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CAD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 CAD/AED

1 CAD = 2.592593 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AFN

1 CAD = 47.111111 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ALL

1 CAD = 58.314815 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AMD

1 CAD = 262.462963 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ANG

1 CAD = 1.259259 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AOA

1 CAD = 657.018519 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ARS

1 CAD = 1,046.055556 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AUD

1 CAD = 1.018519 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AWG

1 CAD = 1.259259 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/AZN

1 CAD = 1.203704 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BAM

1 CAD = 1.203704 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BBD

1 CAD = 1.407407 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BDT

1 CAD = 87.481481 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BGN

1 CAD = 1.203704 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BHD

1 CAD = 0.259259 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BIF

1 CAD = 2,135.333333 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BMD

1 CAD = 0.703704 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BND

1 CAD = 0.907407 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BOB

1 CAD = 7.500000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BRL

1 CAD = 3.592593 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BSD

1 CAD = 0.703704 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BTN

1 CAD = 68.333333 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BWP

1 CAD = 9.851852 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BYN

1 CAD = 2.037037 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/BZD

1 CAD = 1.407407 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CDF

1 CAD = 1,652.000000 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CHF

1 CAD = 0.574074 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLF

1 CAD = 0.018519 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CLP

1 CAD = 661.055556 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNH

1 CAD = 4.796296 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CNY

1 CAD = 4.777778 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/COP

1 CAD = 2,297.277778 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CRC

1 CAD = 323.425926 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CUP

1 CAD = 16.962963 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CVE

1 CAD = 68.074074 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/CZK

1 CAD = 14.925926 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DJF

1 CAD = 125.592593 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DKK

1 CAD = 4.611111 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DOP

1 CAD = 41.574074 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/DZD

1 CAD = 94.796296 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EGP

1 CAD = 35.722222 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ERN

1 CAD = 10.592593 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ETB

1 CAD = 114.833333 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/EUR

1 CAD = 0.611111 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FJD

1 CAD = 1.592593 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FKP

1 CAD = 0.518519 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/FOK

1 CAD = 4.611111 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GBP

1 CAD = 0.518519 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GEL

1 CAD = 1.888889 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GGP

1 CAD = 0.518519 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GHS

1 CAD = 8.240741 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GIP

1 CAD = 0.518519 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GMD

1 CAD = 53.166667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GNF

1 CAD = 6,281.314815 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GTQ

1 CAD = 5.425926 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/GYD

1 CAD = 149.666667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HKD

1 CAD = 5.537037 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HNL

1 CAD = 19.055556 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HRK

1 CAD = 4.648148 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HTG

1 CAD = 93.481481 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/HUF

1 CAD = 222.814815 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IDR

1 CAD = 12,782.870370 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ILS

1 CAD = 2.111111 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IMP

1 CAD = 0.518519 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/INR

1 CAD = 68.129630 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IQD

1 CAD = 936.648148 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/IRR

1 CAD = 968,062.259259 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ISK

1 CAD = 89.333333 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JEP

1 CAD = 0.518519 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JMD

1 CAD = 112.777778 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JOD

1 CAD = 0.500000 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/JPY

1 CAD = 114.740741 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KES

1 CAD = 92.111111 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KGS

1 CAD = 62.592593 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KHR

1 CAD = 2,892.777778 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KID

1 CAD = 1.018519 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KMF

1 CAD = 303.759259 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KRW

1 CAD = 1,054.685185 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KWD

1 CAD = 0.222222 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KYD

1 CAD = 0.592593 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/KZT

1 CAD = 332.074074 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LAK

1 CAD = 15,875.333333 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LBP

1 CAD = 63,252.518519 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LKR

1 CAD = 240.296296 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LRD

1 CAD = 128.925926 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LSL

1 CAD = 11.666667 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/LYD

1 CAD = 4.574074 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MAD

1 CAD = 6.648148 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MDL

1 CAD = 12.500000 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MGA

1 CAD = 3,085.518519 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MKD

1 CAD = 38.018519 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MMK

1 CAD = 1,497.759259 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MNT

1 CAD = 2,561.092593 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MOP

1 CAD = 5.703704 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MRU

1 CAD = 28.685185 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MUR

1 CAD = 34.425926 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MVR

1 CAD = 11.018519 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MWK

1 CAD = 1,242.000000 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MXN

1 CAD = 12.370370 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MYR

1 CAD = 2.870370 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/MZN

1 CAD = 45.592593 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NAD

1 CAD = 11.666667 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NGN

1 CAD = 982.092593 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NIO

1 CAD = 26.203704 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NOK

1 CAD = 6.833333 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NPR

1 CAD = 109.351852 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/NZD

1 CAD = 1.222222 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/OMR

1 CAD = 0.277778 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PAB

1 CAD = 0.703704 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PEN

1 CAD = 2.425926 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PGK

1 CAD = 3.166667 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PHP

1 CAD = 43.740741 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PKR

1 CAD = 196.574074 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PLN

1 CAD = 2.685185 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/PYG

1 CAD = 4,303.351852 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/QAR

1 CAD = 2.574074 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RON

1 CAD = 3.277778 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RSD

1 CAD = 73.000000 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RUB

1 CAD = 54.796296 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/RWF

1 CAD = 1,049.703704 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SAR

1 CAD = 2.648148 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SBD

1 CAD = 5.703704 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SCR

1 CAD = 10.407407 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SDG

1 CAD = 364.425926 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SEK

1 CAD = 6.814815 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SGD

1 CAD = 0.907407 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SHP

1 CAD = 0.518519 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLE

1 CAD = 17.166667 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SLL

1 CAD = 17,171.277778 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SOS

1 CAD = 408.925926 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SRD

1 CAD = 27.074074 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SSP

1 CAD = 3,386.370370 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/STN

1 CAD = 15.129630 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SYP

1 CAD = 86.851852 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/SZL

1 CAD = 11.666667 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/THB

1 CAD = 23.740741 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TJS

1 CAD = 6.518519 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TMT

1 CAD = 2.462963 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TND

1 CAD = 2.092593 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TOP

1 CAD = 1.685185 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TRY

1 CAD = 33.277778 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TTD

1 CAD = 4.777778 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TVD

1 CAD = 1.018519 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TWD

1 CAD = 22.796296 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/TZS

1 CAD = 1,882.277778 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UAH

1 CAD = 31.944444 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UGX

1 CAD = 2,651.333333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/USD

1 CAD = 0.703704 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UYU

1 CAD = 28.611111 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/UZS

1 CAD = 8,743.240741 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VES

1 CAD = 520.833333 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VND

1 CAD = 18,518.518519 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/VUV

1 CAD = 84.907407 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/WST

1 CAD = 1.944444 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XAF

1 CAD = 405.018519 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCD

1 CAD = 1.907407 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XCG

1 CAD = 1.259259 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XDR

1 CAD = 0.518519 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XOF

1 CAD = 405.018519 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/XPF

1 CAD = 73.685185 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/YER

1 CAD = 169.629630 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZAR

1 CAD = 11.685185 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZMW

1 CAD = 13.018519 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWG

1 CAD = 18.851852 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CAD/ZWL

1 CAD = 18.851852 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá