Tỷ giá hôm nay HTG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HTG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HTG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 HTG/AED

1 HTG = 0.027723 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AFN

1 HTG = 0.483960 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ALL

1 HTG = 0.626931 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AMD

1 HTG = 2.817624 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ANG

1 HTG = 0.013465 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AOA

1 HTG = 7.034851 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ARS

1 HTG = 10.833663 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AUD

1 HTG = 0.010693 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AWG

1 HTG = 0.013465 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AZN

1 HTG = 0.012871 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BAM

1 HTG = 0.012871 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BBD

1 HTG = 0.015050 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BDT

1 HTG = 0.928515 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BGN

1 HTG = 0.012871 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BHD

1 HTG = 0.002772 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BIF

1 HTG = 22.831485 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BMD

1 HTG = 0.007525 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BND

1 HTG = 0.009703 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BOB

1 HTG = 0.052673 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BRL

1 HTG = 0.038614 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BSD

1 HTG = 0.007525 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BTN

1 HTG = 0.718218 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BWP

1 HTG = 0.104752 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BYN

1 HTG = 0.020792 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BZD

1 HTG = 0.015050 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CAD

1 HTG = 0.010495 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CDF

1 HTG = 17.655644 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CHF

1 HTG = 0.005941 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CLF

1 HTG = 0.000198 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CLP

1 HTG = 6.991287 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CNH

1 HTG = 0.051089 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CNY

1 HTG = 0.050891 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/COP

1 HTG = 27.015644 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CRC

1 HTG = 3.483168 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CUP

1 HTG = 0.181782 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CVE

1 HTG = 0.723168 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CZK

1 HTG = 0.157426 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DJF

1 HTG = 1.345743 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DKK

1 HTG = 0.048911 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DOP

1 HTG = 0.444752 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DZD

1 HTG = 1.016238 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/EGP

1 HTG = 0.391881 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ERN

1 HTG = 0.113663 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ETB

1 HTG = 1.211881 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/EUR

1 HTG = 0.006535 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FJD

1 HTG = 0.016832 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FKP

1 HTG = 0.005743 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FOK

1 HTG = 0.048911 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GBP

1 HTG = 0.005743 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GEL

1 HTG = 0.020198 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GGP

1 HTG = 0.005743 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GHS

1 HTG = 0.088515 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GIP

1 HTG = 0.005743 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GMD

1 HTG = 0.567129 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GNF

1 HTG = 67.057030 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GTQ

1 HTG = 0.058020 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GYD

1 HTG = 1.599604 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HKD

1 HTG = 0.059406 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HNL

1 HTG = 0.203366 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HRK

1 HTG = 0.049505 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HUF

1 HTG = 2.307921 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IDR

1 HTG = 134.717228 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ILS

1 HTG = 0.022178 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IMP

1 HTG = 0.005743 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/INR

1 HTG = 0.718218 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IQD

1 HTG = 10.031287 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IRR

1 HTG = 10,361.553069 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ISK

1 HTG = 0.949703 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JEP

1 HTG = 0.005743 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JMD

1 HTG = 1.201980 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JOD

1 HTG = 0.005347 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JPY

1 HTG = 1.213267 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KES

1 HTG = 0.984554 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KGS

1 HTG = 0.669307 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KHR

1 HTG = 30.854059 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KID

1 HTG = 0.010693 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KMF

1 HTG = 3.226535 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KRW

1 HTG = 11.450693 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KWD

1 HTG = 0.002376 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KYD

1 HTG = 0.006337 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KZT

1 HTG = 3.682178 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LAK

1 HTG = 167.192079 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LBP

1 HTG = 677.668119 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LKR

1 HTG = 2.529307 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LRD

1 HTG = 1.385743 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LSL

1 HTG = 0.123564 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LYD

1 HTG = 0.048713 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MAD

1 HTG = 0.070495 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MDL

1 HTG = 0.132079 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MGA

1 HTG = 32.195446 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MKD

1 HTG = 0.400990 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MMK

1 HTG = 15.987129 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MNT

1 HTG = 27.224356 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MOP

1 HTG = 0.061188 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MRU

1 HTG = 0.306139 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MUR

1 HTG = 0.366139 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MVR

1 HTG = 0.117624 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MWK

1 HTG = 13.267525 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MXN

1 HTG = 0.130297 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MYR

1 HTG = 0.030693 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MZN

1 HTG = 0.487723 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NAD

1 HTG = 0.123564 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NGN

1 HTG = 10.348119 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NIO

1 HTG = 0.279802 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NOK

1 HTG = 0.071683 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NPR

1 HTG = 1.149307 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NZD

1 HTG = 0.013069 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/OMR

1 HTG = 0.002970 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PAB

1 HTG = 0.007525 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PEN

1 HTG = 0.025941 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PGK

1 HTG = 0.033465 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PHP

1 HTG = 0.458416 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PKR

1 HTG = 2.100594 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PLN

1 HTG = 0.027525 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PYG

1 HTG = 46.807921 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/QAR

1 HTG = 0.027525 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RON

1 HTG = 0.034653 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RSD

1 HTG = 0.773267 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RUB

1 HTG = 0.543960 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RWF

1 HTG = 11.201584 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SAR

1 HTG = 0.028317 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SBD

1 HTG = 0.060990 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SCR

1 HTG = 0.110297 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SDG

1 HTG = 3.895446 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SEK

1 HTG = 0.071485 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SGD

1 HTG = 0.009703 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SHP

1 HTG = 0.005743 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SLE

1 HTG = 0.185149 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SLL

1 HTG = 185.052475 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SOS

1 HTG = 4.368713 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SRD

1 HTG = 0.286535 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SSP

1 HTG = 35.513861 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/STN

1 HTG = 0.160594 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SYP

1 HTG = 0.867129 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SZL

1 HTG = 0.123564 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/THB

1 HTG = 0.247723 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TJS

1 HTG = 0.070099 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TMT

1 HTG = 0.026337 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TND

1 HTG = 0.021980 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TOP

1 HTG = 0.018020 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TRY

1 HTG = 0.348713 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TTD

1 HTG = 0.051089 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TVD

1 HTG = 0.010693 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TWD

1 HTG = 0.238614 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TZS

1 HTG = 20.077228 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UAH

1 HTG = 0.343960 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UGX

1 HTG = 28.705149 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/USD

1 HTG = 0.007525 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UYU

1 HTG = 0.307525 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UZS

1 HTG = 93.255644 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VES

1 HTG = 4.448119 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VND

1 HTG = 198.019802 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VUV

1 HTG = 0.903168 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/WST

1 HTG = 0.020792 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XAF

1 HTG = 4.301980 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XCD

1 HTG = 0.020396 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XCG

1 HTG = 0.013465 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XDR

1 HTG = 0.005545 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XOF

1 HTG = 4.301980 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XPF

1 HTG = 0.782574 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/YER

1 HTG = 1.814851 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZAR

1 HTG = 0.123564 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZMW

1 HTG = 0.135050 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZWG

1 HTG = 0.202772 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZWL

1 HTG = 0.202772 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá