Tỷ giá hôm nay HTG với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HTG sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HTG

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 HTG/AED

1 HTG = 0.027646 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AFN

1 HTG = 0.490719 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ALL

1 HTG = 0.617101 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AMD

1 HTG = 2.858412 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ANG

1 HTG = 0.013428 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AOA

1 HTG = 7.026264 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ARS

1 HTG = 10.240719 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AUD

1 HTG = 0.010466 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AWG

1 HTG = 0.013428 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/AZN

1 HTG = 0.012836 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BAM

1 HTG = 0.012441 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BBD

1 HTG = 0.015008 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BDT

1 HTG = 0.926935 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BGN

1 HTG = 0.012441 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BHD

1 HTG = 0.002765 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BIF

1 HTG = 22.723341 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BMD

1 HTG = 0.007504 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BND

1 HTG = 0.009479 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BOB

1 HTG = 0.052528 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BRL

1 HTG = 0.037520 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BSD

1 HTG = 0.007504 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BTN

1 HTG = 0.703002 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BWP

1 HTG = 0.103476 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BYN

1 HTG = 0.021327 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/BZD

1 HTG = 0.015008 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CAD

1 HTG = 0.010269 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CDF

1 HTG = 17.737362 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CHF

1 HTG = 0.005924 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CLF

1 HTG = 0.000197 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CLP

1 HTG = 6.758886 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CNH

1 HTG = 0.051343 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CNY

1 HTG = 0.051145 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/COP

1 HTG = 27.356833 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CRC

1 HTG = 3.484795 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CUP

1 HTG = 0.180687 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CVE

1 HTG = 0.704186 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/CZK

1 HTG = 0.155608 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DJF

1 HTG = 1.338270 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DKK

1 HTG = 0.047591 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DOP

1 HTG = 0.453791 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/DZD

1 HTG = 1.004147 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/EGP

1 HTG = 0.390600 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ERN

1 HTG = 0.112954 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ETB

1 HTG = 1.198460 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/EUR

1 HTG = 0.006319 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FJD

1 HTG = 0.016785 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FKP

1 HTG = 0.005529 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/FOK

1 HTG = 0.047591 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GBP

1 HTG = 0.005529 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GEL

1 HTG = 0.020537 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GGP

1 HTG = 0.005529 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GHS

1 HTG = 0.084321 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GIP

1 HTG = 0.005529 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GMD

1 HTG = 0.566746 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GNF

1 HTG = 66.924763 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GTQ

1 HTG = 0.058057 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/GYD

1 HTG = 1.598736 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HKD

1 HTG = 0.058847 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HNL

1 HTG = 0.201817 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HRK

1 HTG = 0.048183 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/HUF

1 HTG = 2.335900 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IDR

1 HTG = 129.405411 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ILS

1 HTG = 0.022512 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IMP

1 HTG = 0.005529 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/INR

1 HTG = 0.698460 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IQD

1 HTG = 10.005924 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/IRR

1 HTG = 4,199.385861 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ISK

1 HTG = 0.931082 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JEP

1 HTG = 0.005529 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JMD

1 HTG = 1.198065 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JOD

1 HTG = 0.005332 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/JPY

1 HTG = 1.194115 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KES

1 HTG = 0.981635 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KGS

1 HTG = 0.668641 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KHR

1 HTG = 30.715442 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KID

1 HTG = 0.010466 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KMF

1 HTG = 3.141785 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KRW

1 HTG = 11.044431 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KWD

1 HTG = 0.002370 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KYD

1 HTG = 0.006319 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/KZT

1 HTG = 3.554502 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LAK

1 HTG = 166.911730 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LBP

1 HTG = 673.914692 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LKR

1 HTG = 2.400474 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LRD

1 HTG = 1.399487 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LSL

1 HTG = 0.124013 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/LYD

1 HTG = 0.048381 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MAD

1 HTG = 0.070103 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MDL

1 HTG = 0.129344 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MGA

1 HTG = 31.651659 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MKD

1 HTG = 0.392378 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MMK

1 HTG = 15.947472 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MNT

1 HTG = 26.928712 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MOP

1 HTG = 0.060624 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MRU

1 HTG = 0.306082 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MUR

1 HTG = 0.357820 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MVR

1 HTG = 0.117496 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MWK

1 HTG = 13.234795 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MXN

1 HTG = 0.130332 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MYR

1 HTG = 0.029818 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/MZN

1 HTG = 0.486967 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NAD

1 HTG = 0.124013 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NGN

1 HTG = 10.219194 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NIO

1 HTG = 0.279423 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NOK

1 HTG = 0.070498 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NPR

1 HTG = 1.125000 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/NZD

1 HTG = 0.012836 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/OMR

1 HTG = 0.002962 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PAB

1 HTG = 0.007504 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PEN

1 HTG = 0.025869 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PGK

1 HTG = 0.032978 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PHP

1 HTG = 0.450632 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PKR

1 HTG = 2.101501 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PLN

1 HTG = 0.026856 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/PYG

1 HTG = 48.490719 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/QAR

1 HTG = 0.027449 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RON

1 HTG = 0.032978 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RSD

1 HTG = 0.756517 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RUB

1 HTG = 0.571682 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/RWF

1 HTG = 11.163112 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SAR

1 HTG = 0.028239 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SBD

1 HTG = 0.060821 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SCR

1 HTG = 0.107622 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SDG

1 HTG = 3.881517 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SEK

1 HTG = 0.068720 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SGD

1 HTG = 0.009479 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SHP

1 HTG = 0.005529 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SLE

1 HTG = 0.185032 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SLL

1 HTG = 184.971169 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SOS

1 HTG = 4.367101 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SRD

1 HTG = 0.287717 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SSP

1 HTG = 34.575434 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/STN

1 HTG = 0.156398 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SYP

1 HTG = 0.865916 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/SZL

1 HTG = 0.124013 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/THB

1 HTG = 0.239731 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TJS

1 HTG = 0.071090 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TMT

1 HTG = 0.026264 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TND

1 HTG = 0.021722 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TOP

1 HTG = 0.017970 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TRY

1 HTG = 0.337678 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TTD

1 HTG = 0.050948 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TVD

1 HTG = 0.010466 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TWD

1 HTG = 0.237164 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/TZS

1 HTG = 19.835111 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UAH

1 HTG = 0.332741 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UGX

1 HTG = 28.224724 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/USD

1 HTG = 0.007504 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UYU

1 HTG = 0.304305 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/UZS

1 HTG = 93.424171 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VES

1 HTG = 3.623815 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VND

1 HTG = 197.472354 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/VUV

1 HTG = 0.892575 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/WST

1 HTG = 0.020537 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XAF

1 HTG = 4.188981 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XCD

1 HTG = 0.020340 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XCG

1 HTG = 0.013428 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XDR

1 HTG = 0.005529 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XOF

1 HTG = 4.188981 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/XPF

1 HTG = 0.762046 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/YER

1 HTG = 1.812994 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZAR

1 HTG = 0.124210 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZMW

1 HTG = 0.147512 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZWG

1 HTG = 0.189573 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HTG/ZWL

1 HTG = 0.189573 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá