Tỷ giá hôm nay GEL với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GEL sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GEL

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 GEL/AED

1 GEL = 1.346154 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AFN

1 GEL = 23.894231 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ALL

1 GEL = 30.048077 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AMD

1 GEL = 139.182692 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ANG

1 GEL = 0.653846 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AOA

1 GEL = 342.125000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ARS

1 GEL = 498.644231 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AUD

1 GEL = 0.509615 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AWG

1 GEL = 0.653846 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/AZN

1 GEL = 0.625000 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BAM

1 GEL = 0.605769 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BBD

1 GEL = 0.730769 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BDT

1 GEL = 45.134615 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BGN

1 GEL = 0.605769 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BHD

1 GEL = 0.134615 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BIF

1 GEL = 1,106.451923 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BMD

1 GEL = 0.365385 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BND

1 GEL = 0.461538 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BOB

1 GEL = 2.557692 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BRL

1 GEL = 1.826923 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BSD

1 GEL = 0.365385 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BTN

1 GEL = 34.230769 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BWP

1 GEL = 5.038462 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BYN

1 GEL = 1.038462 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/BZD

1 GEL = 0.730769 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CAD

1 GEL = 0.500000 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CDF

1 GEL = 863.673077 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CHF

1 GEL = 0.288462 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CLF

1 GEL = 0.009615 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CLP

1 GEL = 329.105769 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CNH

1 GEL = 2.500000 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CNY

1 GEL = 2.490385 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/COP

1 GEL = 1,332.067308 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CRC

1 GEL = 169.682692 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CUP

1 GEL = 8.798077 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CVE

1 GEL = 34.288462 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/CZK

1 GEL = 7.576923 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/DJF

1 GEL = 65.163462 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/DKK

1 GEL = 2.317308 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/DOP

1 GEL = 22.096154 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/DZD

1 GEL = 48.894231 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/EGP

1 GEL = 19.019231 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ERN

1 GEL = 5.500000 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ETB

1 GEL = 58.355769 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/EUR

1 GEL = 0.307692 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/FJD

1 GEL = 0.817308 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/FKP

1 GEL = 0.269231 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/FOK

1 GEL = 2.317308 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GBP

1 GEL = 0.269231 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GGP

1 GEL = 0.269231 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GHS

1 GEL = 4.105769 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GIP

1 GEL = 0.269231 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GMD

1 GEL = 27.596154 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GNF

1 GEL = 3,258.721154 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GTQ

1 GEL = 2.826923 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/GYD

1 GEL = 77.846154 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/HKD

1 GEL = 2.865385 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/HNL

1 GEL = 9.826923 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/HRK

1 GEL = 2.346154 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/HTG

1 GEL = 48.692308 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/HUF

1 GEL = 113.740385 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/IDR

1 GEL = 6,301.048077 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ILS

1 GEL = 1.096154 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/IMP

1 GEL = 0.269231 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/INR

1 GEL = 34.009615 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/IQD

1 GEL = 487.211538 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/IRR

1 GEL = 204,477.788462 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ISK

1 GEL = 45.336538 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/JEP

1 GEL = 0.269231 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/JMD

1 GEL = 58.336538 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/JOD

1 GEL = 0.259615 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/JPY

1 GEL = 58.144231 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KES

1 GEL = 47.798077 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KGS

1 GEL = 32.557692 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KHR

1 GEL = 1,495.605769 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KID

1 GEL = 0.509615 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KMF

1 GEL = 152.980769 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KRW

1 GEL = 537.778846 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KWD

1 GEL = 0.115385 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KYD

1 GEL = 0.307692 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/KZT

1 GEL = 173.076923 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LAK

1 GEL = 8,127.317308 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LBP

1 GEL = 32,814.461538 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LKR

1 GEL = 116.884615 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LRD

1 GEL = 68.144231 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LSL

1 GEL = 6.038462 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/LYD

1 GEL = 2.355769 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MAD

1 GEL = 3.413462 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MDL

1 GEL = 6.298077 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MGA

1 GEL = 1,541.192308 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MKD

1 GEL = 19.105769 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MMK

1 GEL = 776.519231 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MNT

1 GEL = 1,311.221154 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MOP

1 GEL = 2.951923 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MRU

1 GEL = 14.903846 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MUR

1 GEL = 17.423077 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MVR

1 GEL = 5.721154 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MWK

1 GEL = 644.432692 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MXN

1 GEL = 6.346154 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MYR

1 GEL = 1.451923 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/MZN

1 GEL = 23.711538 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NAD

1 GEL = 6.038462 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NGN

1 GEL = 497.596154 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NIO

1 GEL = 13.605769 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NOK

1 GEL = 3.432692 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NPR

1 GEL = 54.778846 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/NZD

1 GEL = 0.625000 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/OMR

1 GEL = 0.144231 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PAB

1 GEL = 0.365385 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PEN

1 GEL = 1.259615 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PGK

1 GEL = 1.605769 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PHP

1 GEL = 21.942308 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PKR

1 GEL = 102.326923 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PLN

1 GEL = 1.307692 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/PYG

1 GEL = 2,361.125000 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/QAR

1 GEL = 1.336538 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/RON

1 GEL = 1.605769 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/RSD

1 GEL = 36.836538 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/RUB

1 GEL = 27.836538 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/RWF

1 GEL = 543.557692 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SAR

1 GEL = 1.375000 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SBD

1 GEL = 2.961538 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SCR

1 GEL = 5.240385 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SDG

1 GEL = 189.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SEK

1 GEL = 3.346154 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SGD

1 GEL = 0.461538 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SHP

1 GEL = 0.269231 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SLE

1 GEL = 9.009615 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SLL

1 GEL = 9,006.673077 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SOS

1 GEL = 212.644231 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SRD

1 GEL = 14.009615 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SSP

1 GEL = 1,683.557692 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/STN

1 GEL = 7.615385 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SYP

1 GEL = 42.163462 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/SZL

1 GEL = 6.038462 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/THB

1 GEL = 11.673077 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TJS

1 GEL = 3.461538 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TMT

1 GEL = 1.278846 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TND

1 GEL = 1.057692 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TOP

1 GEL = 0.875000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TRY

1 GEL = 16.442308 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TTD

1 GEL = 2.480769 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TVD

1 GEL = 0.509615 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TWD

1 GEL = 11.548077 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/TZS

1 GEL = 965.817308 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/UAH

1 GEL = 16.201923 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/UGX

1 GEL = 1,374.326923 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/USD

1 GEL = 0.365385 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/UYU

1 GEL = 14.817308 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/UZS

1 GEL = 4,549.038462 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/VES

1 GEL = 176.451923 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/VND

1 GEL = 9,615.384615 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/VUV

1 GEL = 43.461538 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/WST

1 GEL = 1.000000 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XAF

1 GEL = 203.971154 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XCD

1 GEL = 0.990385 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XCG

1 GEL = 0.653846 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XDR

1 GEL = 0.269231 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XOF

1 GEL = 203.971154 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/XPF

1 GEL = 37.105769 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/YER

1 GEL = 88.278846 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ZAR

1 GEL = 6.048077 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ZMW

1 GEL = 7.182692 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ZWG

1 GEL = 9.230769 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GEL/ZWL

1 GEL = 9.230769 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá