Tỷ giá hôm nay AED với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 AED sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

AED

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 AED/AFN

1 AED = 17.787234 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ALL

1 AED = 21.737589 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/AMD

1 AED = 99.560284 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ANG

1 AED = 0.489362 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/AOA

1 AED = 251.865248 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ARS

1 AED = 411.723404 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/AUD

1 AED = 0.382979 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/AWG

1 AED = 0.489362 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/AZN

1 AED = 0.460993 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BAM

1 AED = 0.460993 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BBD

1 AED = 0.546099 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BDT

1 AED = 33.432624 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BGN

1 AED = 0.460993 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BHD

1 AED = 0.099291 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BIF

1 AED = 818.567376 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BMD

1 AED = 0.269504 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BND

1 AED = 0.347518 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BOB

1 AED = 3.290780 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BRL

1 AED = 1.397163 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BSD

1 AED = 0.269504 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BTN

1 AED = 25.851064 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BWP

1 AED = 3.709220 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BYN

1 AED = 0.836879 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/BZD

1 AED = 0.546099 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CAD

1 AED = 0.375887 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CDF

1 AED = 628.276596 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CHF

1 AED = 0.219858 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CLF

1 AED = 0.007092 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CLP

1 AED = 256.255319 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CNH

1 AED = 1.836879 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CNY

1 AED = 1.829787 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/COP

1 AED = 865.000000 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CRC

1 AED = 123.858156 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CUP

1 AED = 6.539007 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CVE

1 AED = 26.042553 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/CZK

1 AED = 5.695035 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/DJF

1 AED = 48.404255 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/DKK

1 AED = 1.780142 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/DOP

1 AED = 16.049645 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/DZD

1 AED = 36.432624 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/EGP

1 AED = 13.929078 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ERN

1 AED = 4.085106 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ETB

1 AED = 44.382979 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/EUR

1 AED = 0.234043 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/FJD

1 AED = 0.602837 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/FKP

1 AED = 0.198582 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/FOK

1 AED = 1.780142 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GBP

1 AED = 0.205674 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GEL

1 AED = 0.716312 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GGP

1 AED = 0.198582 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GHS

1 AED = 3.085106 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GIP

1 AED = 0.198582 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GMD

1 AED = 20.539007 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GNF

1 AED = 2,404.503546 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GTQ

1 AED = 2.085106 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/GYD

1 AED = 57.304965 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/HKD

1 AED = 2.141844 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/HNL

1 AED = 7.326241 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/HRK

1 AED = 1.780142 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/HTG

1 AED = 35.822695 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/HUF

1 AED = 86.709220 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/IDR

1 AED = 4,851.361702 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ILS

1 AED = 0.822695 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/IMP

1 AED = 0.198582 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/INR

1 AED = 25.872340 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/IQD

1 AED = 359.028369 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/IRR

1 AED = 374,113.475177 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ISK

1 AED = 33.234043 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/JEP

1 AED = 0.198582 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/JMD

1 AED = 43.226950 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/JOD

1 AED = 0.191489 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/JPY

1 AED = 43.503546 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KES

1 AED = 35.340426 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KGS

1 AED = 23.943262 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KHR

1 AED = 1,108.865248 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KID

1 AED = 0.382979 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KMF

1 AED = 116.205674 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KRW

1 AED = 371.007092 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KWD

1 AED = 0.085106 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KYD

1 AED = 0.226950 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/KZT

1 AED = 124.163121 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LAK

1 AED = 6,088.631206 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LBP

1 AED = 24,377.177305 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LKR

1 AED = 89.744681 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LRD

1 AED = 48.319149 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LSL

1 AED = 4.397163 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/LYD

1 AED = 1.737589 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MAD

1 AED = 2.553191 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MDL

1 AED = 4.716312 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MGA

1 AED = 1,180.333333 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MKD

1 AED = 14.460993 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MMK

1 AED = 573.475177 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MNT

1 AED = 978.425532 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MOP

1 AED = 2.198582 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MRU

1 AED = 11.007092 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MUR

1 AED = 12.929078 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MVR

1 AED = 4.219858 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MWK

1 AED = 475.099291 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MXN

1 AED = 4.638298 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MYR

1 AED = 1.106383 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/MZN

1 AED = 17.460993 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NAD

1 AED = 4.397163 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NGN

1 AED = 363.539007 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NIO

1 AED = 10.042553 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NOK

1 AED = 2.546099 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NPR

1 AED = 41.361702 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/NZD

1 AED = 0.468085 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/OMR

1 AED = 0.106383 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PAB

1 AED = 0.269504 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PEN

1 AED = 0.921986 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PGK

1 AED = 1.219858 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PHP

1 AED = 17.070922 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PKR

1 AED = 75.631206 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PLN

1 AED = 1.021277 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/PYG

1 AED = 1,612.723404 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/QAR

1 AED = 0.992908 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/RON

1 AED = 1.241135 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/RSD

1 AED = 27.673759 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/RUB

1 AED = 23.666667 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/RWF

1 AED = 404.269504 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SAR

1 AED = 1.021277 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SBD

1 AED = 2.170213 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SCR

1 AED = 3.822695 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SDG

1 AED = 148.773050 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SEK

1 AED = 2.624113 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SGD

1 AED = 0.347518 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SHP

1 AED = 0.198582 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SLE

1 AED = 6.723404 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SLL

1 AED = 6,721.191489 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SOS

1 AED = 156.567376 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SRD

1 AED = 10.453901 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SSP

1 AED = 1,537.141844 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/STN

1 AED = 5.787234 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SYP

1 AED = 33.255319 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/SZL

1 AED = 4.397163 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/THB

1 AED = 9.056738 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TJS

1 AED = 2.517730 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TMT

1 AED = 0.950355 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TND

1 AED = 0.794326 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TOP

1 AED = 0.652482 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TRY

1 AED = 13.177305 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TTD

1 AED = 1.843972 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TVD

1 AED = 0.382979 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TWD

1 AED = 8.659574 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/TZS

1 AED = 726.106383 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/UAH

1 AED = 12.205674 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/UGX

1 AED = 1,037.588652 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/USD

1 AED = 0.269504 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/UYU

1 AED = 11.000000 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/UZS

1 AED = 3,239.773050 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/VES

1 AED = 219.212766 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/VND

1 AED = 7,092.198582 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/VUV

1 AED = 32.276596 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/WST

1 AED = 0.737589 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XAF

1 AED = 154.943262 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XCD

1 AED = 0.737589 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XCG

1 AED = 0.489362 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XDR

1 AED = 0.198582 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XOF

1 AED = 154.943262 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/XPF

1 AED = 28.184397 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/YER

1 AED = 64.702128 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ZAR

1 AED = 4.404255 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ZMW

1 AED = 5.226950 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ZWG

1 AED = 7.276596 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 AED/ZWL

1 AED = 7.276596 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá