Tỷ giá hôm nay CZK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CZK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CZK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CZK/AED

1 CZK = 0.177665 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AFN

1 CZK = 3.153553 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ALL

1 CZK = 3.965736 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AMD

1 CZK = 18.369289 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ANG

1 CZK = 0.086294 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AOA

1 CZK = 45.153553 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ARS

1 CZK = 65.810914 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AUD

1 CZK = 0.067259 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AWG

1 CZK = 0.086294 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/AZN

1 CZK = 0.082487 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BAM

1 CZK = 0.079949 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BBD

1 CZK = 0.096447 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BDT

1 CZK = 5.956853 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BGN

1 CZK = 0.079949 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BHD

1 CZK = 0.017766 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BIF

1 CZK = 146.029188 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BMD

1 CZK = 0.048223 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BND

1 CZK = 0.060914 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BOB

1 CZK = 0.337563 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BRL

1 CZK = 0.241117 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BSD

1 CZK = 0.048223 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BTN

1 CZK = 4.517766 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BWP

1 CZK = 0.664975 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BYN

1 CZK = 0.137056 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/BZD

1 CZK = 0.096447 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CAD

1 CZK = 0.065990 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CDF

1 CZK = 113.987310 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CHF

1 CZK = 0.038071 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CLF

1 CZK = 0.001269 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CLP

1 CZK = 43.435279 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CNH

1 CZK = 0.329949 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CNY

1 CZK = 0.328680 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/COP

1 CZK = 175.805838 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CRC

1 CZK = 22.394670 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CUP

1 CZK = 1.161168 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/CVE

1 CZK = 4.525381 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/DJF

1 CZK = 8.600254 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/DKK

1 CZK = 0.305838 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/DOP

1 CZK = 2.916244 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/DZD

1 CZK = 6.453046 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/EGP

1 CZK = 2.510152 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ERN

1 CZK = 0.725888 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ETB

1 CZK = 7.701777 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/EUR

1 CZK = 0.040609 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/FJD

1 CZK = 0.107868 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/FKP

1 CZK = 0.035533 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/FOK

1 CZK = 0.305838 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GBP

1 CZK = 0.035533 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GEL

1 CZK = 0.131980 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GGP

1 CZK = 0.035533 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GHS

1 CZK = 0.541878 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GIP

1 CZK = 0.035533 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GMD

1 CZK = 3.642132 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GNF

1 CZK = 430.085025 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GTQ

1 CZK = 0.373096 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/GYD

1 CZK = 10.274112 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/HKD

1 CZK = 0.378173 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/HNL

1 CZK = 1.296954 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/HRK

1 CZK = 0.309645 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/HTG

1 CZK = 6.426396 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/HUF

1 CZK = 15.011421 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/IDR

1 CZK = 831.610406 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ILS

1 CZK = 0.144670 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/IMP

1 CZK = 0.035533 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/INR

1 CZK = 4.488579 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/IQD

1 CZK = 64.302030 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/IRR

1 CZK = 26,986.916244 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ISK

1 CZK = 5.983503 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/JEP

1 CZK = 0.035533 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/JMD

1 CZK = 7.699239 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/JOD

1 CZK = 0.034264 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/JPY

1 CZK = 7.673858 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KES

1 CZK = 6.308376 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KGS

1 CZK = 4.296954 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KHR

1 CZK = 197.389594 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KID

1 CZK = 0.067259 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KMF

1 CZK = 20.190355 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KRW

1 CZK = 70.975888 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KWD

1 CZK = 0.015228 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KYD

1 CZK = 0.040609 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/KZT

1 CZK = 22.842640 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LAK

1 CZK = 1,072.640863 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LBP

1 CZK = 4,330.842640 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LKR

1 CZK = 15.426396 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LRD

1 CZK = 8.993655 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LSL

1 CZK = 0.796954 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/LYD

1 CZK = 0.310914 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MAD

1 CZK = 0.450508 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MDL

1 CZK = 0.831218 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MGA

1 CZK = 203.406091 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MKD

1 CZK = 2.521574 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MMK

1 CZK = 102.484772 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MNT

1 CZK = 173.054569 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MOP

1 CZK = 0.389594 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MRU

1 CZK = 1.967005 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MUR

1 CZK = 2.299492 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MVR

1 CZK = 0.755076 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MWK

1 CZK = 85.052030 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MXN

1 CZK = 0.837563 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MYR

1 CZK = 0.191624 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/MZN

1 CZK = 3.129442 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NAD

1 CZK = 0.796954 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NGN

1 CZK = 65.672589 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NIO

1 CZK = 1.795685 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NOK

1 CZK = 0.453046 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NPR

1 CZK = 7.229695 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/NZD

1 CZK = 0.082487 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/OMR

1 CZK = 0.019036 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PAB

1 CZK = 0.048223 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PEN

1 CZK = 0.166244 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PGK

1 CZK = 0.211929 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PHP

1 CZK = 2.895939 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PKR

1 CZK = 13.505076 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PLN

1 CZK = 0.172589 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/PYG

1 CZK = 311.620558 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/QAR

1 CZK = 0.176396 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/RON

1 CZK = 0.211929 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/RSD

1 CZK = 4.861675 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/RUB

1 CZK = 3.673858 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/RWF

1 CZK = 71.738579 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SAR

1 CZK = 0.181472 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SBD

1 CZK = 0.390863 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SCR

1 CZK = 0.691624 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SDG

1 CZK = 24.944162 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SEK

1 CZK = 0.441624 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SGD

1 CZK = 0.060914 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SHP

1 CZK = 0.035533 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SLE

1 CZK = 1.189086 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SLL

1 CZK = 1,188.697970 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SOS

1 CZK = 28.064721 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SRD

1 CZK = 1.848985 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SSP

1 CZK = 222.195431 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/STN

1 CZK = 1.005076 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SYP

1 CZK = 5.564721 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/SZL

1 CZK = 0.796954 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/THB

1 CZK = 1.540609 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TJS

1 CZK = 0.456853 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TMT

1 CZK = 0.168782 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TND

1 CZK = 0.139594 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TOP

1 CZK = 0.115482 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TRY

1 CZK = 2.170051 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TTD

1 CZK = 0.327411 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TVD

1 CZK = 0.067259 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TWD

1 CZK = 1.524112 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/TZS

1 CZK = 127.468274 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/UAH

1 CZK = 2.138325 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/UGX

1 CZK = 181.383249 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/USD

1 CZK = 0.048223 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/UYU

1 CZK = 1.955584 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/UZS

1 CZK = 600.380711 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/VES

1 CZK = 23.288071 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/VND

1 CZK = 1,269.035533 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/VUV

1 CZK = 5.736041 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/WST

1 CZK = 0.131980 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XAF

1 CZK = 26.920051 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XCD

1 CZK = 0.130711 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XCG

1 CZK = 0.086294 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XDR

1 CZK = 0.035533 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XOF

1 CZK = 26.920051 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/XPF

1 CZK = 4.897208 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/YER

1 CZK = 11.651015 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ZAR

1 CZK = 0.798223 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ZMW

1 CZK = 0.947970 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ZWG

1 CZK = 1.218274 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CZK/ZWL

1 CZK = 1.218274 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá