Tỷ giá hôm nay BHD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BHD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BHD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 BHD/AED

1 BHD = 10.000000 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AFN

1 BHD = 177.500000 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ALL

1 BHD = 223.214286 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AMD

1 BHD = 1,033.928571 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ANG

1 BHD = 4.857143 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AOA

1 BHD = 2,541.500000 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ARS

1 BHD = 3,704.214286 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AUD

1 BHD = 3.785714 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AWG

1 BHD = 4.857143 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/AZN

1 BHD = 4.642857 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BAM

1 BHD = 4.500000 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BBD

1 BHD = 5.428571 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BDT

1 BHD = 335.285714 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BGN

1 BHD = 4.500000 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BIF

1 BHD = 8,219.357143 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BMD

1 BHD = 2.714286 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BND

1 BHD = 3.428571 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BOB

1 BHD = 19.000000 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BRL

1 BHD = 13.571429 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BSD

1 BHD = 2.714286 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BTN

1 BHD = 254.285714 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BWP

1 BHD = 37.428571 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BYN

1 BHD = 7.714286 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/BZD

1 BHD = 5.428571 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CAD

1 BHD = 3.714286 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CDF

1 BHD = 6,415.857143 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CHF

1 BHD = 2.142857 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CLF

1 BHD = 0.071429 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CLP

1 BHD = 2,444.785714 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CNH

1 BHD = 18.571429 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CNY

1 BHD = 18.500000 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/COP

1 BHD = 9,895.357143 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CRC

1 BHD = 1,260.500000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CUP

1 BHD = 65.357143 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CVE

1 BHD = 254.714286 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/CZK

1 BHD = 56.285714 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/DJF

1 BHD = 484.071429 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/DKK

1 BHD = 17.214286 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/DOP

1 BHD = 164.142857 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/DZD

1 BHD = 363.214286 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/EGP

1 BHD = 141.285714 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ERN

1 BHD = 40.857143 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ETB

1 BHD = 433.500000 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/EUR

1 BHD = 2.285714 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/FJD

1 BHD = 6.071429 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/FKP

1 BHD = 2.000000 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/FOK

1 BHD = 17.214286 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GBP

1 BHD = 2.000000 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GEL

1 BHD = 7.428571 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GGP

1 BHD = 2.000000 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GHS

1 BHD = 30.500000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GIP

1 BHD = 2.000000 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GMD

1 BHD = 205.000000 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GNF

1 BHD = 24,207.642857 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GTQ

1 BHD = 21.000000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/GYD

1 BHD = 578.285714 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/HKD

1 BHD = 21.285714 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/HNL

1 BHD = 73.000000 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/HRK

1 BHD = 17.428571 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/HTG

1 BHD = 361.714286 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/HUF

1 BHD = 844.928571 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/IDR

1 BHD = 46,807.785714 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ILS

1 BHD = 8.142857 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/IMP

1 BHD = 2.000000 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/INR

1 BHD = 252.642857 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/IQD

1 BHD = 3,619.285714 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/IRR

1 BHD = 1,518,977.857143 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ISK

1 BHD = 336.785714 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/JEP

1 BHD = 2.000000 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/JMD

1 BHD = 433.357143 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/JOD

1 BHD = 1.928571 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/JPY

1 BHD = 431.928571 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KES

1 BHD = 355.071429 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KGS

1 BHD = 241.857143 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KHR

1 BHD = 11,110.214286 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KID

1 BHD = 3.785714 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KMF

1 BHD = 1,136.428571 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KRW

1 BHD = 3,994.928571 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KWD

1 BHD = 0.857143 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KYD

1 BHD = 2.285714 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/KZT

1 BHD = 1,285.714286 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LAK

1 BHD = 60,374.357143 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LBP

1 BHD = 243,764.571429 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LKR

1 BHD = 868.285714 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LRD

1 BHD = 506.214286 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LSL

1 BHD = 44.857143 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/LYD

1 BHD = 17.500000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MAD

1 BHD = 25.357143 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MDL

1 BHD = 46.785714 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MGA

1 BHD = 11,448.857143 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MKD

1 BHD = 141.928571 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MMK

1 BHD = 5,768.428571 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MNT

1 BHD = 9,740.500000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MOP

1 BHD = 21.928571 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MRU

1 BHD = 110.714286 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MUR

1 BHD = 129.428571 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MVR

1 BHD = 42.500000 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MWK

1 BHD = 4,787.214286 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MXN

1 BHD = 47.142857 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MYR

1 BHD = 10.785714 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/MZN

1 BHD = 176.142857 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NAD

1 BHD = 44.857143 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NGN

1 BHD = 3,696.428571 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NIO

1 BHD = 101.071429 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NOK

1 BHD = 25.500000 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NPR

1 BHD = 406.928571 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/NZD

1 BHD = 4.642857 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/OMR

1 BHD = 1.071429 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PAB

1 BHD = 2.714286 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PEN

1 BHD = 9.357143 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PGK

1 BHD = 11.928571 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PHP

1 BHD = 163.000000 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PKR

1 BHD = 760.142857 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PLN

1 BHD = 9.714286 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/PYG

1 BHD = 17,539.785714 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/QAR

1 BHD = 9.928571 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/RON

1 BHD = 11.928571 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/RSD

1 BHD = 273.642857 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/RUB

1 BHD = 206.785714 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/RWF

1 BHD = 4,037.857143 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SAR

1 BHD = 10.214286 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SBD

1 BHD = 22.000000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SCR

1 BHD = 38.928571 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SDG

1 BHD = 1,404.000000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SEK

1 BHD = 24.857143 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SGD

1 BHD = 3.428571 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SHP

1 BHD = 2.000000 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SLE

1 BHD = 66.928571 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SLL

1 BHD = 66,906.714286 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SOS

1 BHD = 1,579.642857 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SRD

1 BHD = 104.071429 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SSP

1 BHD = 12,506.428571 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/STN

1 BHD = 56.571429 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SYP

1 BHD = 313.214286 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/SZL

1 BHD = 44.857143 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/THB

1 BHD = 86.714286 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TJS

1 BHD = 25.714286 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TMT

1 BHD = 9.500000 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TND

1 BHD = 7.857143 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TOP

1 BHD = 6.500000 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TRY

1 BHD = 122.142857 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TTD

1 BHD = 18.428571 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TVD

1 BHD = 3.785714 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TWD

1 BHD = 85.785714 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/TZS

1 BHD = 7,174.642857 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/UAH

1 BHD = 120.357143 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/UGX

1 BHD = 10,209.285714 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/USD

1 BHD = 2.714286 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/UYU

1 BHD = 110.071429 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/UZS

1 BHD = 33,792.857143 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/VES

1 BHD = 1,310.785714 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/VND

1 BHD = 71,428.571429 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/VUV

1 BHD = 322.857143 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/WST

1 BHD = 7.428571 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XAF

1 BHD = 1,515.214286 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XCD

1 BHD = 7.357143 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XCG

1 BHD = 4.857143 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XDR

1 BHD = 2.000000 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XOF

1 BHD = 1,515.214286 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/XPF

1 BHD = 275.642857 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/YER

1 BHD = 655.785714 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ZAR

1 BHD = 44.928571 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ZMW

1 BHD = 53.357143 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ZWG

1 BHD = 68.571429 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BHD/ZWL

1 BHD = 68.571429 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá