Tỷ giá hôm nay RUB với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 RUB sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

RUB

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 RUB/AED

1 RUB = 0.048359 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AFN

1 RUB = 0.858377 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ALL

1 RUB = 1.079447 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AMD

1 RUB = 5.000000 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ANG

1 RUB = 0.023489 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AOA

1 RUB = 12.290501 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ARS

1 RUB = 17.913299 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AUD

1 RUB = 0.018307 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AWG

1 RUB = 0.023489 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/AZN

1 RUB = 0.022453 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BAM

1 RUB = 0.021762 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BBD

1 RUB = 0.026252 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BDT

1 RUB = 1.621416 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BGN

1 RUB = 0.021762 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BHD

1 RUB = 0.004836 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BIF

1 RUB = 39.748187 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BMD

1 RUB = 0.013126 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BND

1 RUB = 0.016580 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BOB

1 RUB = 0.091883 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BRL

1 RUB = 0.065630 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BSD

1 RUB = 0.013126 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BTN

1 RUB = 1.229706 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BWP

1 RUB = 0.181002 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BYN

1 RUB = 0.037306 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/BZD

1 RUB = 0.026252 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CAD

1 RUB = 0.017962 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CDF

1 RUB = 31.026598 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CHF

1 RUB = 0.010363 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CLF

1 RUB = 0.000345 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CLP

1 RUB = 11.822798 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CNH

1 RUB = 0.089810 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CNY

1 RUB = 0.089465 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/COP

1 RUB = 47.853195 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CRC

1 RUB = 6.095682 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CUP

1 RUB = 0.316062 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CVE

1 RUB = 1.231779 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/CZK

1 RUB = 0.272193 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/DJF

1 RUB = 2.340933 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/DKK

1 RUB = 0.083247 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/DOP

1 RUB = 0.793782 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/DZD

1 RUB = 1.756477 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/EGP

1 RUB = 0.683247 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ERN

1 RUB = 0.197582 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ETB

1 RUB = 2.096373 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/EUR

1 RUB = 0.011054 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/FJD

1 RUB = 0.029361 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/FKP

1 RUB = 0.009672 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/FOK

1 RUB = 0.083247 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GBP

1 RUB = 0.009672 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GEL

1 RUB = 0.035924 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GGP

1 RUB = 0.009672 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GHS

1 RUB = 0.147496 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GIP

1 RUB = 0.009672 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GMD

1 RUB = 0.991364 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GNF

1 RUB = 117.066321 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GTQ

1 RUB = 0.101554 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/GYD

1 RUB = 2.796546 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/HKD

1 RUB = 0.102936 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/HNL

1 RUB = 0.353022 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/HRK

1 RUB = 0.084283 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/HTG

1 RUB = 1.749223 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/HUF

1 RUB = 4.086010 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/IDR

1 RUB = 226.358895 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ILS

1 RUB = 0.039378 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/IMP

1 RUB = 0.009672 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/INR

1 RUB = 1.221762 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/IQD

1 RUB = 17.502591 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/IRR

1 RUB = 7,345.661485 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ISK

1 RUB = 1.628670 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/JEP

1 RUB = 0.009672 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/JMD

1 RUB = 2.095682 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/JOD

1 RUB = 0.009326 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/JPY

1 RUB = 2.088774 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KES

1 RUB = 1.717098 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KGS

1 RUB = 1.169603 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KHR

1 RUB = 53.728152 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KID

1 RUB = 0.018307 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KMF

1 RUB = 5.495682 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KRW

1 RUB = 19.319171 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KWD

1 RUB = 0.004145 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KYD

1 RUB = 0.011054 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/KZT

1 RUB = 6.217617 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LAK

1 RUB = 291.965803 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LBP

1 RUB = 1,178.826943 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LKR

1 RUB = 4.198964 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LRD

1 RUB = 2.448014 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LSL

1 RUB = 0.216926 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/LYD

1 RUB = 0.084629 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MAD

1 RUB = 0.122625 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MDL

1 RUB = 0.226252 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MGA

1 RUB = 55.365803 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MKD

1 RUB = 0.686356 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MMK

1 RUB = 27.895682 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MNT

1 RUB = 47.104318 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MOP

1 RUB = 0.106045 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MRU

1 RUB = 0.535406 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MUR

1 RUB = 0.625907 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MVR

1 RUB = 0.205527 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MWK

1 RUB = 23.150604 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MXN

1 RUB = 0.227979 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MYR

1 RUB = 0.052159 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/MZN

1 RUB = 0.851813 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NAD

1 RUB = 0.216926 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NGN

1 RUB = 17.875648 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NIO

1 RUB = 0.488774 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NOK

1 RUB = 0.123316 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NPR

1 RUB = 1.967876 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/NZD

1 RUB = 0.022453 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/OMR

1 RUB = 0.005181 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PAB

1 RUB = 0.013126 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PEN

1 RUB = 0.045250 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PGK

1 RUB = 0.057686 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PHP

1 RUB = 0.788256 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PKR

1 RUB = 3.675993 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PLN

1 RUB = 0.046978 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/PYG

1 RUB = 84.821071 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/QAR

1 RUB = 0.048014 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/RON

1 RUB = 0.057686 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/RSD

1 RUB = 1.323316 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/RWF

1 RUB = 19.526770 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SAR

1 RUB = 0.049396 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SBD

1 RUB = 0.106390 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SCR

1 RUB = 0.188256 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SDG

1 RUB = 6.789637 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SEK

1 RUB = 0.120207 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SGD

1 RUB = 0.016580 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SHP

1 RUB = 0.009672 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SLE

1 RUB = 0.323661 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SLL

1 RUB = 323.555786 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SOS

1 RUB = 7.639033 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SRD

1 RUB = 0.503282 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SSP

1 RUB = 60.480138 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/STN

1 RUB = 0.273575 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SYP

1 RUB = 1.514680 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/SZL

1 RUB = 0.216926 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/THB

1 RUB = 0.419344 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TJS

1 RUB = 0.124352 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TMT

1 RUB = 0.045941 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TND

1 RUB = 0.037997 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TOP

1 RUB = 0.031434 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TRY

1 RUB = 0.590674 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TTD

1 RUB = 0.089119 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TVD

1 RUB = 0.018307 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TWD

1 RUB = 0.414853 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/TZS

1 RUB = 34.696028 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/UAH

1 RUB = 0.582038 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/UGX

1 RUB = 49.371330 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/USD

1 RUB = 0.013126 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/UYU

1 RUB = 0.532297 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/UZS

1 RUB = 163.419689 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/VES

1 RUB = 6.338860 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/VND

1 RUB = 345.423143 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/VUV

1 RUB = 1.561313 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/WST

1 RUB = 0.035924 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XAF

1 RUB = 7.327461 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XCD

1 RUB = 0.035579 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XCG

1 RUB = 0.023489 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XDR

1 RUB = 0.009672 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XOF

1 RUB = 7.327461 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/XPF

1 RUB = 1.332988 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/YER

1 RUB = 3.171330 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ZAR

1 RUB = 0.217271 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ZMW

1 RUB = 0.258031 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ZWG

1 RUB = 0.331606 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 RUB/ZWL

1 RUB = 0.331606 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá